Dat Bike là một trong những cái tên được hỏi đến nhiều nhất khi nhắc tới xe máy điện “Made in Vietnam”, nhưng khác với các hãng lớn tung hàng loạt mẫu mỗi năm, startup này giữ dải sản phẩm gọn: mỗi năm khoảng một mẫu mới, mỗi mẫu tập trung giải một bài toán cụ thể. Nếu bạn đang tìm hiểu hãng này mà chỉ thấy danh sách Weaver, Weaver++, Quantum, Quantum S lẫn lộn trên mạng, bài viết sẽ xếp lại toàn bộ các dòng xe của Dat Bike theo đúng trình tự phát triển, kèm thông số và giá đã công bố, để bạn biết mẫu nào đáng quan tâm cho nhu cầu của mình.
Các thế hệ Weaver và Quantum: phân biệt mẫu cũ và mẫu đang bán
Thành lập năm 2019 với mẫu Weaver đầu tiên, đến nay Dat Bike đã lần lượt giới thiệu: Weaver, Weaver 200, Weaver++, Quantum và bộ ba Quantum S1, S2, S3. Hai nhóm sản phẩm được đối chiếu trong bài là Weaver Series với phong cách cổ điển bụi bẫm và Quantum S Series với dáng scooter hiện đại — mức giá trải từ khoảng 34,9 triệu đến 65,9 triệu đồng tùy phiên bản. Bảng dưới đây tóm tắt các mẫu đang đáng chú ý nhất:
| Mẫu xe | Giá công bố | Quãng đường | Tốc độ tối đa | Động cơ | Điểm nổi bật riêng |
|---|---|---|---|---|---|
| Weaver 200 | 54,9 triệu | 200 km | Không công bố rõ | 6.000 W | Pin 72V–68Ah, sạc 1 giờ đi 100 km |
| Weaver++ | 65,9 triệu | 200 km | 90 km/h | 7.000 W (động cơ mid) | Sạc nhanh 80A: 20 phút cho 100 km |
| Quantum S3 | 34,9 triệu | 200 km | 90 km/h | 6.000 W | Pin 4,3 kWh – bản dễ tiếp cận nhất |
| Quantum S2 | 42,9 triệu | 285 km | 90 km/h | 6.000 W | Chi phí trên mỗi km thấp nhất theo công bố của hãng |
| Quantum S1 | 50,9 triệu | 285 km | 100 km/h | 7.000 W | Pin 6,4 kWh, tăng tốc 0–50 km/h trong 2,69 giây |
Lưu ý: giá trên là mức công bố tại thời điểm ra mắt từng mẫu và tham khảo từ bảng giá tháng 6/2026; giá thực tế có thể thay đổi theo chương trình ưu đãi, đại lý và thời điểm mua, chưa bao gồm phí đăng ký, biển số. Tất cả các mẫu đều thuộc nhóm mô tô điện với tốc độ tối đa 90 km/h trở lên, tức bắt buộc bằng lái A1 và người dùng từ đủ 18 tuổi.
Dòng Weaver: chất riêng cổ điển, bụi bẫm của Dat Bike
Weaver — chiếc xe đặt viên gạch đầu (2019)
Weaver bản đầu ra mắt năm 2019 với động cơ khoảng 5 kW — tương đương một chiếc xe xăng 125cc — và pin lithium-ion 72V–29Ah cho quãng đường khoảng 100 km mỗi lần sạc, mức giá thời điểm đó khoảng 40 triệu đồng. Nhìn theo chuẩn hiện nay, những con số này không nổi bật, nhưng Weaver là chiếc xe giúp Dat Bike chứng minh một startup Việt làm nổi được xe điện hoàn chỉnh, đặt nền cho toàn bộ thế hệ sau. Hiện mẫu này đã nhường chỗ cho các bản nâng cấp và chủ yếu còn gặp trên thị trường xe cũ.
Weaver 200 — thế hệ ghi dấu ấn về quãng đường (2022)
Ra mắt với giá niêm yết 54,9 triệu đồng, Weaver 200 nâng dung lượng pin lên 68Ah — gấp đôi bản trước — giúp xe đi được 200 km mỗi lần sạc trong điều kiện tiêu chuẩn. Điểm được nhắc nhiều nhất thời điểm đó là công nghệ sạc nhanh: chỉ 1 giờ sạc cho 100 km đầu tiên, 3 giờ cho đầy 200 km, tất cả bằng ổ điện dân dụng. Thông số và tình trạng phân phối của một xe đời cũ cần kiểm tra theo hồ sơ đúng phiên bản. Nếu mua lại, ưu tiên sức khỏe pin, bộ sạc, giấy tờ và khả năng sửa chữa; quãng đường công bố khi xe mới không bảo đảm pin đã qua sử dụng vẫn đạt mức đó.
Chọn Weaver hay Quantum theo nhu cầu?
Weaver là nhóm xe có phong cách riêng; khi mua lại, cần kiểm tra kỹ pin, bộ sạc và khả năng tìm phụ tùng. Quantum hướng đến cách dùng như xe tay ga, nên đáng đối chiếu khi bạn ưu tiên chỗ để đồ và di chuyển hằng ngày. Với Quantum S, hãy so đúng bản S1, S2 hoặc S3: mức giá, bộ pin và quãng đường công bố khác nhau. Không dùng thông số của một phiên bản để đánh giá cả dòng.
Cách kiểm tra danh mục và chi phí trước khi mua
Danh mục của Dat Bike có thể mở rộng với các dòng mới, như ERA được giới thiệu trên website hãng. Vì vậy, danh sách Weaver và Quantum trong bài là phần đối chiếu các thế hệ, không phải xác nhận mọi mẫu vẫn đang bán mới. Xem danh mục hiện tại của Dat Bike và yêu cầu báo giá ghi rõ phiên bản, pin, sạc, bảo hành cùng phí đăng ký.
Nếu chọn xe cũ, đề nghị kiểm tra sức khỏe pin tại nơi có chuyên môn, thử xe trên tuyến phù hợp và đối chiếu số khung với giấy đăng ký. Người cần đi đường dài nên tính điểm sạc dự phòng; người đi phố nên ưu tiên khả năng chống chân, dắt xe và chỗ sạc ở nhà. Các thông số quãng đường trong điều kiện thử nghiệm là căn cứ so sánh ban đầu, không phải cam kết cho mọi tải chở, tốc độ hay tuổi pin. Để chọn xe điện theo quãng đường, pin và điều kiện sử dụng, hãy đối chiếu thêm Xe máy điện: Các hãng và cách chọn theo nhu cầu, Yadea và VinFast: Khác nhau khi chọn xe máy điện và Honda UC3: Thông tin và điểm cần kiểm tra. Chọn hướng dẫn đúng trường hợp của bạn trước khi quyết định.

