Nội dung hợp đồng thuê xe máy theo Điều 398 Bộ luật Dân sự gồm bảy nhóm mà điều luật gọi là những nội dung hợp đồng “có thể có”: đối tượng; số lượng, chất lượng; giá và phương thức thanh toán; thời hạn, địa điểm, phương thức thực hiện; quyền và nghĩa vụ của các bên; trách nhiệm do vi phạm hợp đồng; phương thức giải quyết tranh chấp. Điều 398 khoản 1 cho các bên quyền thỏa thuận nội dung, và chữ “có thể” nghĩa là điều luật không bắt buộc phải đủ từng mục. Với hợp đồng thuê xe máy, bảy nhóm này là một danh mục tự kiểm tra tiện lợi: bạn đối chiếu từng nhóm với bản hợp đồng hoặc tin nhắn thỏa thuận để thấy còn thiếu mục nào trước khi ký. Cách áp từng nhóm vào chiếc xe thuê là gợi ý của người viết, không phải quy định của điều luật.
Bài đọc nguyên văn Điều 398 và các điều về thuê tài sản trong toàn văn Bộ luật Dân sự 2015 (Luật số 91/2015/QH13) ngày 20/10/2026. Đây không phải mẫu hợp đồng đầy đủ và không thay cho tư vấn của luật sư. Bài không nêu giá thuê hay mức cọc của đơn vị nào, và không bàn riêng hợp đồng soạn sẵn hay hợp đồng song ngữ.
Nội dung hợp đồng thuê xe máy theo Điều 398: danh mục tham khảo, không bắt buộc
Điều 398 khoản 1 viết: “Các bên trong hợp đồng có quyền thỏa thuận về nội dung trong hợp đồng.” Khoản 2 mở đầu bằng “Hợp đồng có thể có các nội dung sau đây” rồi liệt kê từ điểm a đến điểm g. Hợp đồng thuê xe máy là một hợp đồng thuê tài sản: Điều 472 viết đó là sự thỏa thuận theo đó “bên cho thuê giao tài sản cho bên thuê để sử dụng trong một thời hạn, bên thuê phải trả tiền thuê” (trích từ trang giải đáp pháp luật của Hà Nội, đăng ngày 12/08/2024). Bảng dưới đây ghép từng nhóm của Điều 398 với những điều về thuê tài sản mà người viết đã đọc.
| Nhóm theo Điều 398 khoản 2 | Với xe máy thuê, người viết gợi ý kiểm tra | Điều liên quan đã đọc |
|---|---|---|
| a) Đối tượng của hợp đồng | Đúng chiếc xe nào: loại, biển số, màu | 472 |
| b) Số lượng, chất lượng | Tình trạng khi giao, phụ kiện, nhiên liệu hoặc pin | 476 khoản 1 |
| c) Giá, phương thức thanh toán | Đơn giá, cách tính, phụ phí, khoản cược | 473, 481, 329 |
| d) Thời hạn, địa điểm, phương thức thực hiện | Giờ nhận và trả, nơi giao và trả, cách gia hạn | 474, 482 khoản 2, 277 |
| đ) Quyền, nghĩa vụ của các bên | Ai sửa chữa nhỏ, ai bảo quản, dùng xe đúng mục đích | 477, 479, 480 |
| e) Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng | Chậm trả, hư hỏng, mất xe, phạt vi phạm | 360, 418 |
| g) Phương thức giải quyết tranh chấp | Kênh liên hệ và cách xử lý khi bất đồng | Điều 398 khoản 2 điểm g |
Cụm “có thể có” quan trọng: Điều 398 không nói mục nào bắt buộc. Theo câu chữ của điều này, một hợp đồng thuê xe vắng một nhóm không vì thế mà trái Điều 398 (bài không xét các điều luật khác có thể đặt thêm yêu cầu), nhưng nhóm bị vắng sẽ là chỗ hai bên dễ hiểu khác nhau. Đó là lý do danh mục có ích cho người đọc: nó chỉ ra chỗ nào đang để trống.
Nhóm a và b: đối tượng, số lượng và chất lượng của chiếc xe thuê
Điều 476 khoản 1 viết rằng bên cho thuê “phải giao tài sản cho bên thuê đúng số lượng, chất lượng, chủng loại, tình trạng, thời điểm, địa điểm đã thoả thuận và cung cấp thông tin cần thiết về việc sử dụng tài sản đó”. Câu này chỉ có tác dụng khi có thứ để đối chiếu: nếu hợp đồng không ghi xe thế nào thì chuẩn “đã thoả thuận” không có mốc nào để so. Các mục gợi ý của người viết:
- Chiếc xe: loại xe (số, tay ga, xe điện), biển số, màu sắc, để chắc rằng chiếc xe giao ra là chiếc đã hẹn.
- Tình trạng khi giao: ảnh hoặc video các mặt xe, vết xước hay móp có sẵn, đèn, phanh, lốp, đồng hồ, mức nhiên liệu hoặc pin lúc nhận.
- Phụ kiện đi kèm: mũ bảo hiểm, số chìa khóa, giá đỡ điện thoại, bộ sạc nếu là xe điện. Bài mũ bảo hiểm đi kèm xe máy thuê: cách kiểm tra, thử vừa đầu và yêu cầu đổi mũ có phần kiểm tra mũ.
- Thông tin sử dụng: cách mở yên, khóa cổ, bật đèn, sạc và các thao tác riêng của xe. Bài nhận xe máy thuê tại homestay Hà Nội không có lễ tân: hẹn giao, kiểm tra và trả xe mô tả cách kiểm tra khi nhận xe.
Nhóm c: giá, phương thức thanh toán và khoản cược
Điều 473 khoản 1 viết giá thuê “do các bên thoả thuận”, và Điều 481 khoản 1 buộc bên thuê trả đủ tiền thuê “đúng thời hạn đã thoả thuận”. Cả hai điều đều giao cho thỏa thuận của hai bên quyết định, nên phần giá và thanh toán nên được ghi đủ. Các mục gợi ý của người viết:
- Đơn giá và đơn vị tính: giờ, ngày hay tuần; giờ chốt một ngày; khoản nào đã nằm trong giá và khoản nào tính thêm, như phí giao nhận hay phụ phí trả muộn.
- Hạn và cách trả tiền: trả khi nhận xe, khi trả xe hay theo kỳ; trả bằng tiền mặt hay chuyển khoản; biên nhận ghi những gì.
- Khoản cược: nếu có, ghi rõ nó được gọi là gì, bảo đảm điều gì, hoàn lúc nào và những khoản nào được khấu trừ. Điều 329 khoản 1 mô tả ký cược là việc bên thuê tài sản là động sản giao cho bên cho thuê “một khoản tiền hoặc kim khí quý, đá quý hoặc vật có giá trị khác” để bảo đảm việc trả lại tài sản thuê. Bài này không nêu số tiền cọc nào và không đánh giá mức cọc của đơn vị nào.
Nhóm d: thời hạn, địa điểm và phương thức thực hiện
Điều 474 khoản 1 để thời hạn thuê “do các bên thoả thuận”, và Điều 482 khoản 2 viết địa điểm trả lại động sản thuê là nơi cư trú hoặc trụ sở của bên cho thuê “trừ trường hợp có thoả thuận khác”. Điều 277 khoản 1 cũng để địa điểm thực hiện nghĩa vụ “do các bên thoả thuận”. Nói cách khác, ngày giờ và địa điểm là những mục hợp đồng có quyền tự ghi. Các mục gợi ý của người viết:
- Mốc thời gian: ngày giờ nhận xe, ngày giờ trả xe, và điều gì xảy ra nếu một trong hai bên đến muộn.
- Địa điểm: nơi giao xe, nơi trả xe, người nhận xe, phí nếu đổi nơi.
- Gia hạn và trả sớm: báo trước bao lâu, qua kênh nào, giá của phần gia hạn tính ra sao.
Nhóm đ, e và g: quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm do vi phạm và giải quyết tranh chấp
Ba nhóm này gom phần dễ sinh tranh cãi. Bộ luật đã có câu chữ chung, hợp đồng chỉ cần nói rõ thêm. Điều 477 khoản 1 viết bên cho thuê phải bảo đảm tài sản thuê “trong tình trạng như đã thoả thuận, phù hợp với mục đích thuê trong suốt thời gian cho thuê” và phải sửa chữa hư hỏng, khuyết tật, “trừ hư hỏng nhỏ mà theo tập quán bên thuê phải tự sửa chữa”. Điều 479 khoản 1 buộc bên thuê bảo quản, bảo dưỡng và sửa chữa nhỏ. Điều 480 khoản 1 buộc bên thuê sử dụng tài sản “theo đúng công dụng của tài sản và đúng mục đích đã thoả thuận”. Những câu này không định nghĩa thế nào là “hư hỏng nhỏ” hay “đúng mục đích”, nên hợp đồng nói rõ sẽ giúp hai bên tránh phải đoán.
Về trách nhiệm do vi phạm, Điều 360 viết bên có nghĩa vụ phải bồi thường toàn bộ thiệt hại “trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác”. Điều 418 mô tả phạt vi phạm là “sự thoả thuận giữa các bên trong hợp đồng, theo đó bên vi phạm nghĩa vụ phải nộp một khoản tiền cho bên bị vi phạm”, mức phạt do các bên thỏa thuận, trừ khi luật liên quan có quy định khác. Khoản 3 có một chi tiết dễ bỏ sót: nếu các bên thoả thuận về phạt vi phạm nhưng không thoả thuận về việc vừa phạt vừa bồi thường, thì bên vi phạm “chỉ phải chịu phạt vi phạm”. Vì vậy, khi gặp một điều khoản phạt, hãy đọc xem hợp đồng có nói thêm về bồi thường hay không.
Các mục gợi ý của người viết cho ba nhóm này:
- Quyền và nghĩa vụ: ai sửa chữa nhỏ và gọi thế nào là nhỏ; báo hư hỏng cho ai, khi nào; ai được điều khiển xe; có được cho thuê lại hay không (Điều 475 viết bên thuê có quyền cho thuê lại “nếu được bên cho thuê đồng ý”); xe được dùng vào việc gì.
- Trách nhiệm do vi phạm: trả muộn, hư hỏng, mất xe, tai nạn thì mỗi bên làm gì; có phạt vi phạm không, mức và điều kiện ghi rõ ở đâu; có bồi thường thêm không.
- Giải quyết tranh chấp: kênh liên hệ khi có sự cố, thời gian phản hồi, và cách xử lý nếu hai bên không thống nhất. Điều 398 khoản 2 điểm g chỉ nêu cụm “phương thức giải quyết tranh chấp”; bài không mô tả các phương thức đó. Nếu tranh chấp thật sự xảy ra, hãy hỏi luật sư hoặc cơ quan tư vấn pháp luật.
Hình thức hợp đồng: lời nói, văn bản hay tin nhắn
Điều 119 khoản 1 viết: “Giao dịch dân sự được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể.” Câu tiếp theo viết giao dịch thông qua phương tiện điện tử dưới hình thức thông điệp dữ liệu theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử “được coi là giao dịch bằng văn bản”. Bài không bàn một tin nhắn cụ thể có đáp ứng điều kiện của pháp luật về giao dịch điện tử hay không.
Gợi ý của người viết: dù hình thức nào, hãy để bảy nhóm trên nằm ở một chỗ có thể đọc lại, như một bản hợp đồng hai bên cùng ký hoặc một chuỗi tin nhắn xác nhận đủ mục. Chụp bản có chữ ký, lưu tin nhắn và đừng chỉ dựa vào lời nói khi nhận xe. Nếu bạn thuê xe lần đầu ở Hà Nội, bài kinh nghiệm thuê xe máy Hà Nội cho khách du lịch và bài hướng dẫn thủ tục thuê xe máy Hà Nội trên website này tổng hợp những bước chuẩn bị chung.
Khi hợp đồng thiếu một nhóm: nên làm gì
Danh mục này không nhằm bắt hợp đồng nào cũng phải dài bảy phần. Nếu bạn thấy một nhóm còn trống, người viết gợi ý ba việc. Một, hỏi bên cho thuê bằng chữ: điểm này hai bên hiểu thế nào. Hai, nếu câu trả lời quan trọng với quyết định của bạn, đề nghị ghi vào hợp đồng hoặc phụ lục trước khi nhận xe. Ba, nếu bên cho thuê không muốn ghi một điểm bạn thấy quan trọng, hãy cân nhắc điều đó trước khi ký thay vì để đến lúc có tranh cãi mới nhắc lại. Mỗi bước đều là gợi ý chung của người viết, không phải điều luật bắt buộc.
Kiểm tra văn bản hiện hành trước khi dựa vào bài
Các điều trích ở trên được đọc ngày 20/10/2026 trên trang toàn văn của LuatVietnam, một thư viện pháp luật tư nhân, không phải cơ quan nhà nước. Cổng văn bản của Chính phủ ghi Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ban hành 24-11-2015, có hiệu lực 01-01-2017, kèm tệp PDF của văn bản. Trang LuatVietnam cho biết Bộ luật được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 142/2025/QH15; trong bản người viết đọc, chú thích sửa đổi nằm ở Điều 95 và Điều 96, không gắn vào các điều được trích trong bài. Dù vậy, hãy mở văn bản chính thức hoặc hỏi luật sư để chắc rằng câu chữ vẫn như vậy vào lúc bạn đọc.
Nguồn tham khảo
- Luật số 91/2015/QH13 của Quốc hội: Bộ Luật Dân sự, cổng văn bản của Chính phủ, đọc ngày 20/10/2026.
- Bộ luật Dân sự 2015, số 91/2015/QH13, toàn văn trên LuatVietnam, đọc ngày 20/10/2026 (các điều 119, 277, 329, 360, 398, 418, 473 đến 477, 479 đến 482).
- Bên thuê nhà ở đơn phương chấm dứt hợp đồng trước thời hạn, trang giải đáp pháp luật của Hà Nội, đăng 12/08/2024 (trích Điều 472), đọc ngày 20/10/2026.