Xe máy cổ

Thông số Honda Super Dream 100: máy 97cc, 4 số và khác biệt Dream Thái

Bìa đồ họa thông số HONDA SUPER DREAM 100; không phải ảnh chụp mẫu xe thực tế
Bìa đồ họa kỹ thuật, không phải ảnh chụp xe thực tế.

Honda Super Dream 100: Honda Super Dream 100 là mẫu xe số do Honda Việt Nam phân phối với dáng thân kế thừa dòng Dream quen thuộc. Ở bảng kỹ thuật cho phiên bản máy 100 phân khối, hãng công bố động cơ bốn kỳ một xi-lanh làm mát bằng không khí, dung tích thực 97cm³, công suất tối đa 4,41kW tại 7.000 vòng/phút, hộp số cơ khí bốn số tròn và khởi động điện hoặc đạp chân. Khối lượng bản thân được ghi 95kg, kích thước dài × rộng × cao 1.860 × 655 × 1.040mm và khoảng sáng gầm 130mm. Đó là bộ số của Super Dream 100 Việt Nam, không phải thông số Dream II nhập Thái. Một số đời Super Dream sau đã tăng dung tích, nên cần phân biệt dòng máy 97cc này với các xe ghi 110cc hoặc từng thay máy trong quá trình sử dụng.

Bảng thông số Honda Super Dream 100 máy 97cc

Mục lục bài viết
  1. Bảng thông số Honda Super Dream 100 máy 97cc
  2. 97cc trên Super Dream 100 có phải ghi sai tên xe
  3. Công suất 4,41kW khác 8 mã lực Dream II Thái
  4. Hộp số bốn số tròn và cách dùng
  5. Khởi động điện và đạp chân: cần kiểm tra cả hai
  6. 95kg trọng lượng bản thân và kích thước tổng thể
  7. Chiều cao yên 772mm cần hiểu mức độ nguồn
  8. 130mm khoảng sáng gầm có ảnh hưởng gì
  9. Bình xăng khoảng 3,5 lít và cách đo chi phí
  10. Bộ chế hòa khí và việc bảo dưỡng
  11. Phanh tang trống, phuộc và lốp xe cũ
  12. Super Dream 100 và Super Dream 110 khác gì
  13. Giá trị sử dụng so với giá trị sưu tầm
  14. Điều kiện giấy phép khi dùng Super Dream 100
  15. Checklist mua Super Dream 100 cũ
  16. Câu hỏi thường gặp
  17. Honda Super Dream 100 bao nhiêu cc?
  18. Super Dream 100 công suất bao nhiêu?
  19. Super Dream 100 có mấy số?
  20. Super Dream 100 nặng bao nhiêu?
  21. Super Dream 100 có đề điện không?
  22. Super Dream 100 và Dream II Thái có cùng máy không?
  23. Nguồn kỹ thuật và bài liên quan

Đối chiếu theo đúng bản Super Dream 100 Việt Nam. Những trường từ nguồn giới thiệu thứ cấp được ghi chú riêng; không trộn thông số Dream II nhập Thái hoặc Super Dream 110.

Hạng mụcGiá trị / nguồn tham chiếu
Phiên bản nghiên cứuHonda Super Dream 100, máy 97cc phân phối tại Việt Nam
Thương hiệuHonda Việt Nam
Kiểu xeXe số bốn kỳ dạng underbone
Loại động cơXăng, một xi-lanh, làm mát bằng không khí
Dung tích thực97cm³
Công suất tối đa4,41kW tại 7.000 vòng/phút
Mô-men tham khảo trong bảng thông số thứ cấp6,03Nm tại 5.000 vòng/phút, cần xác minh theo đúng đời
Đường kính và hành trình piston được nguồn phụ ghi50 × 49,5mm; chỉ cho cấu hình tham chiếu
Hộp sốCơ khí, bốn số tròn
Ly hợpBán tự động theo cấu hình xe số, xác minh đúng mã
Khởi độngĐiện hoặc đạp chân
Bình xăng tham khảo từ bộ thông số cùng mẫu3,5 lít; kiểm tra đúng đời và bình thực
Trọng lượng bản thân95kg, không phải khối lượng khô
Kích thước dài × rộng × cao1.860 × 655 × 1.040mm
Chiều dài cơ sở được nguồn phụ ghi1.175mm
Chiều cao yên tham khảo nguồn phụ772mm; cần đối chiếu chiếc xe
Khoảng sáng gầm130mm
Hệ cấp nhiên liệu đời 97ccBộ chế hòa khí, không tự coi là phun xăng điện tử
Bảo dưỡng dầu máyTheo sổ hướng dẫn chính hãng đúng mã và cách đo
Phanh bản tham chiếuTang trống trước/sau trên nhiều Super Dream 100
Hệ giảm xócLò xo với giảm chấn thủy lực trước và sau
Lốp và kích cỡĐối chiếu ký hiệu trên xe; không gán chắc bộ lốp Dream Thái
Hệ truyền động cuốiNhông xích
Điện và đènPhụ thuộc đời máy và tình trạng thay thế
Giá xuất xưởng cũKhông dùng giá lịch sử làm giá thị trường hiện tại
Bản khác cần phân biệtSuper Dream 110 dùng động cơ lớn hơn, không phải mẫu trong bảng
Tài liệu chínhBảng thông số Super Dream 97cc và tư liệu công bố sản phẩm Honda Việt Nam

97cc trên Super Dream 100 có phải ghi sai tên xe

Tên gọi Super Dream 100 chỉ phân khúc thương mại, trong khi bảng kỹ thuật công bố dung tích thực 97cm³. Đây là thông lệ đặt tên theo nhóm phân khối; khi đi mua piston, xi-lanh hoặc kiểm tra giấy tờ, số dung tích thực và mã động cơ mới quan trọng. Không nên tự điền 100,0cm³ vào hồ sơ kỹ thuật nếu chứng nhận xe ghi 97cm³.

Một chiếc Super Dream đã thay máy 110cc hoặc lên lòng có thể không còn đúng bảng này. Người mua cần đối chiếu số máy và giấy tờ trước khi kết luận; nếu thông số hiện tại khác hồ sơ, cần xác minh tính hợp lệ.

Công suất 4,41kW khác 8 mã lực Dream II Thái

Bảng Super Dream 100 Việt Nam ghi 4,41kW tại 7.000 vòng/phút, trong khi hồ sơ Dream II nhập Thái được báo chí ghi 8 mã lực tại 8.000 vòng/phút. Đây là hai nguồn cho hai cấu hình, không phải phép chứng minh mọi Dream II luôn nhanh hơn Super Dream một tỷ lệ nhất định. Tiêu chuẩn thử, tình trạng xe cũ và linh kiện thay thế đều ảnh hưởng kết quả.

Không nên lấy số 8 mã lực của Dream II ghép vào meta Super Dream để làm nội dung nghe mạnh hơn. Khi đánh giá thực tế, chú ý tiếng máy, khả năng lên dốc hợp lý, mức hao dầu và tình trạng côn, không cố chạy hết tua để so.

Hộp số bốn số tròn và cách dùng

Super Dream 100 trang bị hộp số cơ khí bốn cấp theo bảng kỹ thuật được công bố. Kiểu số tròn giúp người quen xe số dễ nhận biết các vị trí khi thao tác ở trạng thái thích hợp, nhưng vẫn cần tuân thủ hướng dẫn sang số đúng điều kiện. Xe số không phải xe tay ga CVT và cũng không dùng côn tay như Honda SS50 nguyên bản.

Với xe đã sử dụng, hộp số mòn có thể khiến việc vào số nặng hoặc tự nhảy số. Khi kiểm tra xe cũ, thử nhẹ các cấp số ở nơi an toàn và hỏi lịch sử sửa bộ côn, nhông xích.

Khởi động điện và đạp chân: cần kiểm tra cả hai

Bảng Super Dream 100 ghi khởi động bằng điện và bằng cần đạp. Sau nhiều năm, xe có thể gặp lỗi ắc quy yếu, công tắc đề, mô tơ đề, bộ cấp xăng hoặc bugi khiến việc khởi động bất thường. Không nên coi có cần đạp là không cần quan tâm hệ sạc và nguồn điện.

Khi xem xe cũ, nên thử khởi động khi động cơ nguội, rồi thử lại khi đã hoạt động ở nhiệt độ bình thường. Nếu mô tơ đề quay yếu hoặc đèn tối rõ khi đề, cần kiểm tra điện áp và bộ sạc phù hợp.

95kg trọng lượng bản thân và kích thước tổng thể

Super Dream được công bố nặng 95kg theo phương pháp khối lượng bản thân, dài 1.860mm, rộng 655mm, cao 1.040mm. Trọng lượng bản thân khác khối lượng khô của một số xe cổ và không tự thể hiện cân xe khi có thùng, giỏ hoặc người lái. Kích thước thân cũng có thể khác bề rộng thực của gương.

Người mua nên thử dắt xe lùi trên mặt bằng và lối gửi xe thực tế. Một chiếc Super Dream có phuộc thay hoặc khung từng va chạm có thể khó dắt hơn bảng cho thấy.

Chiều cao yên 772mm cần hiểu mức độ nguồn

Một bộ thông số thứ cấp của Super Dream 100 ghi yên cao 772mm, nhưng bảng quảng bá chính mà nhiều báo dẫn không luôn liệt kê trường này. Vì vậy bài ghi đây là giá trị tham khảo cho cấu hình tương ứng, không áp chắc cho mọi Super Dream từ đầu tới cuối. Thay yên hoặc phuộc trong quá trình sử dụng sẽ làm cao yên thực tế khác.

Hãy ngồi thử với giày thường dùng, kiểm tra chống chân và quay đầu trên nền bằng. Người thấp không nên chỉ dựa con số chiều cao yên từ Internet để mua một xe đã được phục chế.

130mm khoảng sáng gầm có ảnh hưởng gì

Khoảng sáng gầm 130mm là trị số trong bảng của Super Dream 100. Nó giúp hình dung rủi ro chạm gầm khi đi qua gờ, mép dốc hoặc đường xấu, nhưng không cho biết đầy đủ vị trí ống xả hay chân chống thấp nhất sau khi xe đã bị độ lại. Con số này cũng không chứng minh xe có khả năng lội nước.

Nếu phải xuống tầng hầm dốc, cần giảm tốc và chọn góc đi hợp lý ở nơi an toàn. Xe có phuộc yếu hoặc chở quá tải sẽ lún thêm, làm khoảng cách thực tế với mặt đường giảm.

Bình xăng khoảng 3,5 lít và cách đo chi phí

Một bảng thông số Super Dream 100 được lưu trên nguồn giới thiệu xe ghi bình xăng khoảng 3,5 lít. Tuy nhiên bình của chiếc xe đang sử dụng có thể đã thay qua nhiều đời, nên khi cần chọn nắp, khóa xăng hay tính hành trình cần đối chiếu sổ xe và bình thực tế. Không dùng dung tích bình để suy xe luôn đi một quãng cố định.

Đường đông, tải, tình trạng chế hòa khí và nhông xích làm mức tiêu hao khác nhau. Nếu muốn tính chi phí, ghi số kilomet và lượng nhiên liệu qua nhiều lần đổ đầy, không dựa một bài rao.

Bộ chế hòa khí và việc bảo dưỡng

Super Dream 100 động cơ cổ chủ yếu dùng bộ chế hòa khí, khác các mẫu xe phun xăng PGM-FI hiện đại. Vì vậy khi khó nổ, cần xem nhiên liệu, lọc gió, bugi, xăng đóng cặn, đường ống và chế hòa khí trước khi giả định xe có lỗi cảm biến ECU. Xe lâu không hoạt động dễ gặp xăng cũ và cặn trong đường cấp nhiên liệu.

Dầu máy cần được dùng đúng loại và dung lượng theo hướng dẫn bảo dưỡng của mã xe, không tự lấy lượng dầu từ xe Dream II hoặc Super Dream 110 để thay. Nếu xuất hiện rò dầu, tiếng máy gõ hoặc khói bất thường, cần thợ kiểm tra.

Phanh tang trống, phuộc và lốp xe cũ

Nhiều bản Super Dream 100 được trang bị phanh tang trống và giảm xóc lò xo-thủy lực. Sau thời gian dài, má phanh, tang, phuộc, bạc đạn và lốp đều có thể xuống cấp. Không nên kết luận phanh tốt chỉ vì xe vẫn dừng được khi đẩy nhẹ trong sân hoặc chiếc xe được quảng cáo chạy ít.

Kiểm tra hành trình phanh và khả năng hồi, tình trạng rò dầu giảm xóc, lốp nứt hoặc chai. Trên đường mưa, giữ khoảng cách và giảm tốc chủ động; xe cổ không có nghĩa được bỏ qua các quy định an toàn hiện hành.

Super Dream 100 và Super Dream 110 khác gì

Super Dream 100 trong bài có máy khoảng 97cc, trong khi Super Dream 110 ở đợt nâng cấp sau sử dụng máy hơn 100cc và có thể khác thiết kế. Cùng nhãn Super Dream không đồng nghĩa tất cả dùng chung mã máy, bộ côn, trục hoặc dàn áo. Bài viết này không sử dụng bảng 110cc để lấp trường thiếu của bản 97cc.

Trước khi mua phụ tùng, nên kiểm tra đăng ký, tem khung, số động cơ và hồ sơ theo đời. Nếu người bán gọi xe ‘Dream 100’ nhưng máy đã được đổi, nên làm rõ tình trạng pháp lý và phương án bảo dưỡng.

Giá trị sử dụng so với giá trị sưu tầm

Super Dream 100 có thể được nhiều người chọn vì quen sửa chữa và thiết kế truyền thống, nhưng không có căn cứ để nói mọi xe còn tốt hoặc giữ giá cao. Giá và khả năng sử dụng phụ thuộc độ nguyên bản, giấy tờ, tình trạng khung, phanh, động cơ, nguồn phụ tùng và nhu cầu mua bán ở thời điểm thực.

Người mua xe đi làm nên ưu tiên an toàn, mức hao xăng thực tế và khả năng sửa được, trong khi người sưu tầm có thể ưu tiên máy khung đúng đời. Hai mục đích không thể đánh giá bằng một tiêu chí.

Điều kiện giấy phép khi dùng Super Dream 100

Xe máy dung tích khoảng 97cm³ không được coi là xe dưới 50 phân khối. Người lái phải đáp ứng độ tuổi, giấy phép và quy định đăng ký theo pháp luật hiện hành. Xe từng thay máy dung tích khác cần được xác minh tính hợp pháp thay vì chỉ dựa vào tên thương mại trên yếm.

Luôn kiểm tra phanh, lốp, gương, còi, đèn và biển số trước khi đi. Nếu khung nghi lệch, phanh yếu hoặc số khung/số máy không khớp, không nên đưa xe ra đường cho tới khi đã được kiểm tra.

Checklist mua Super Dream 100 cũ

Đối chiếu giấy tờ, số máy/số khung, dung tích 97cc theo đúng đời, tình trạng bình xăng, phanh tang trống, khởi động điện và đạp chân, bốn số, nhông xích, phuộc và hệ điện. Hỏi cụ thể xe đã sửa lớn, lên lòng, thay máy hoặc phục chế khung chưa.

Nếu có thể, nhờ kỹ thuật viên kiểm tra tiếng máy khi nguội, áp suất nén và dấu rò. Chỉ lái thử ở nơi được phép với người đủ điều kiện; nếu hồ sơ không minh bạch hoặc khung có dấu can thiệp, nên dừng giao dịch.

Câu hỏi thường gặp

Honda Super Dream 100 bao nhiêu cc?

Bảng Super Dream 100 Việt Nam tham chiếu ghi 97cm³.

Super Dream 100 công suất bao nhiêu?

4,41kW tại 7.000 vòng/phút theo bảng kỹ thuật.

Super Dream 100 có mấy số?

Hộp số cơ khí bốn số tròn.

Super Dream 100 nặng bao nhiêu?

95kg khối lượng bản thân theo bảng công bố.

Super Dream 100 có đề điện không?

Có cả đề điện và đạp chân trong cấu hình tham chiếu.

Super Dream 100 và Dream II Thái có cùng máy không?

Không nên coi cùng cấu hình; hai dòng và nguồn thông số khác nhau, phải xác minh mã máy thật.

Nguồn kỹ thuật và bài liên quan

Khám phá chuyên mục xe máy cổ và Honda Dream II Thái và Honda Super Cub C50. Đây là hồ sơ kỹ thuật, không xác nhận cửa hàng Nguyễn Tú đang bán hay cho thuê Super Dream 100.

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *