Honda Vision 2026 là xe tay ga sử dụng động cơ xăng 109,5 cm³ của Honda Việt Nam. Người tra cứu thông số cần phân biệt bản Thể thao với các bản Tiêu chuẩn, Cao cấp và Đặc biệt: bản Thể thao dùng bánh trước 16 inch, yên cao hơn và kích thước khác, vì vậy không nên lấy một con số trọng lượng hoặc chiều cao yên áp dụng cho cả bốn bản.
Bài này tổng hợp dữ liệu kỹ thuật của Honda Việt Nam, giải thích các con số có ý nghĩa gì khi sử dụng xe hằng ngày và chỉ ra những mục phải đối chiếu đúng đời xe. Đây là trang thông tin kỹ thuật, không phải báo giá thuê và không xác nhận cửa hàng đang có tất cả phiên bản Vision 2026.
Tóm tắt nhanh: Vision 2026 có gì đáng chú ý?
Mục lục bài viết
- Tóm tắt nhanh: Vision 2026 có gì đáng chú ý?
- Bảng thông số kỹ thuật Honda Vision 2026
- Động cơ 109,5 cm³ và mức tiêu thụ 1,82 lít/100 km nên hiểu thế nào?
- Bản Thể thao khác gì bản còn lại?
- Trọng lượng, phanh, lốp: ba điều nên kiểm tra trước khi đi
- Trọng lượng xe không phải tải trọng cho phép
- Lốp cần đúng kích cỡ và áp suất
- Phanh cần kiểm tra theo chiếc xe thực tế
- Tiện ích trên Vision 2026: dùng thế nào cho hợp lý?
- Ai nên cân nhắc Vision?
- Câu hỏi thường gặp
- Honda Vision 2026 có đúng là 110 cc không?
- Vision 2026 yên cao bao nhiêu?
- Vision 2026 đi 100 km hết bao nhiêu xăng?
- Các đời Vision có cùng cỡ bánh không?
- Tài liệu hãng và bài liên quan
- Động cơ xăng 4 kỳ, một xi-lanh, làm mát bằng không khí; dung tích 109,5 cm³.
- Công suất tối đa 6,59 kW tại 7.500 vòng/phút; mô-men xoắn cực đại 9,29 Nm tại 6.000 vòng/phút.
- Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố 1,82 lít/100 km; đây là số đo công bố, không phải cam kết mức xăng mọi chuyến đi.
- Bình xăng 4,8 lít, khởi động điện, hộc trước có cổng USB Type-C theo giới thiệu Vision 2026.
- Chênh lệch đáng chú ý giữa các phiên bản nằm ở bánh xe, chiều cao yên, kích thước và khối lượng.
Bảng thông số kỹ thuật Honda Vision 2026
Hai cột giá trị dưới đây là ví dụ cụ thể theo bảng thông số Honda công bố cho bản cấu hình bánh trước 14 inch và cấu hình Thể thao bánh trước 16 inch. Để tra cứu chiếc xe thực tế, nên xác định đúng tên phiên bản trên hóa đơn, giấy tờ và tài liệu đi kèm.
| Động cơ | Xăng, 4 kỳ, một xi-lanh; làm mát bằng không khí |
|---|---|
| Dung tích xi-lanh | 109,5 cm³ |
| Công suất cực đại | 6,59 kW / 7.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 9,29 Nm / 6.000 vòng/phút |
| Đường kính × hành trình pít-tông | 47,0 × 63,1 mm |
| Tỷ số nén | 10:1 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố | 1,82 lít/100 km |
| Dung tích bình xăng | 4,8 lít |
| Khởi động | Điện |
| Khối lượng bản thân | 94 kg ở cấu hình 14 inch được Honda công bố; 97 kg ở cấu hình Thể thao 16 inch |
| Dài × rộng × cao | 1.871 × 686 × 1.101 mm (cấu hình 14 inch); 1.925 × 686 × 1.126 mm (Thể thao 16 inch) |
| Chiều cao yên | 761 mm (cấu hình 14 inch); 785 mm (Thể thao 16 inch) |
| Chiều dài cơ sở | 1.255 mm (cấu hình 14 inch); 1.277 mm (Thể thao) |
| Khoảng sáng gầm | 152 mm (cấu hình 14 inch); 175 mm (Thể thao) |
| Lốp trước | 80/90-14 M/C 40P (cấu hình 14 inch); 80/90-16 M/C 43P (Thể thao) |
| Lốp sau | 90/90-14 M/C 46P |
| Phuộc trước/sau | Ống lồng giảm chấn thủy lực / lò xo trụ đơn giảm chấn thủy lực |
| Dung tích nhớt máy theo bảng hãng | Sau khi xả 0,65–0,7 lít tùy cấu hình được chọn trên website Honda; sau khi rã máy 0,8 lít. Cần kiểm tra đúng sách hướng dẫn của xe. |
Chú thích: Các thông số trên được đối chiếu tại trang sản phẩm Honda Việt Nam, gồm bảng cấu hình 14 inch và Thể thao 16 inch. Honda có lịch sử nhiều đời xe; không sử dụng bảng này cho Vision đời khác nếu chưa xác minh.
Động cơ 109,5 cm³ và mức tiêu thụ 1,82 lít/100 km nên hiểu thế nào?
Dung tích xi-lanh 109,5 cm³ là thông số mô tả thể tích làm việc của động cơ, không phải vận tốc tối đa. Công suất và mô-men xoắn công bố được đo tại vòng tua xác định; chỉ dựa vào một con số công suất chưa thể kết luận xe tăng tốc nhanh hơn một xe khác. Cách truyền động, trọng lượng xe, điều kiện tải và việc bảo dưỡng cũng ảnh hưởng cảm nhận thực tế.
Thông số 1,82 lít/100 km là mức tiêu thụ nhiên liệu do hãng công bố. Khi xe chở hai người, di chuyển chậm qua khu đông đúc, lên dốc, nổ máy chờ hoặc lốp non hơi, lượng xăng thực tế có thể khác. Không nên nhân bình xăng 4,8 lít với mức tiêu thụ công bố để bảo đảm một quãng đường đi được: luôn để dự phòng nhiên liệu và tìm trạm xăng phù hợp.
Bản Thể thao khác gì bản còn lại?
Người quan tâm chiều cao yên thường chỉ đọc một con số trên mạng. Với Vision 2026, cách đó dễ gây nhầm: cấu hình Thể thao có yên 785 mm và bánh trước 16 inch trong khi cấu hình 14 inch mà Honda công bố có yên 761 mm. Chênh lệch 24 mm ở yên có thể đáng kể khi người lái chống chân ở đường nghiêng, ngõ hẹp hoặc phải dừng xe nhiều lần.
Bánh trước lớn hơn không đồng nghĩa mọi người đều lái dễ hơn. Người thấp nên ngồi thử tư thế thật, mang giày thường sử dụng và kiểm tra khả năng chống chân, dắt xe, quay đầu tại chỗ. Người cao lại cần đánh giá khoảng để chân, tư thế tay lái và độ thoải mái khi đi lâu, không chỉ nhìn thông số yên.
Trọng lượng, phanh, lốp: ba điều nên kiểm tra trước khi đi
Trọng lượng xe không phải tải trọng cho phép
Khối lượng bản thân 94 hoặc 97 kg là trọng lượng xe theo phiên bản, không phải khối lượng hành lý tối đa được chở. Khi tính tải người và đồ, phải dựa vào tài liệu sử dụng, cấu trúc giá chở đồ và quy định an toàn. Không treo đồ quá nặng lên tay lái hoặc chất vali che đèn, che biển số.
Lốp cần đúng kích cỡ và áp suất
Vì bản Thể thao dùng bánh trước 16 inch, không thể tùy ý mua cùng một cỡ lốp trước cho mọi Vision. Hãy xem ký hiệu trên thành lốp hiện có, nhãn áp suất của xe và sách hướng dẫn. Khi kiểm tra xe thuê, quan sát vết rách, nứt, lốp mòn không đều và tình trạng van; áp suất nên đo khi lốp nguội theo khuyến nghị của hãng.
Phanh cần kiểm tra theo chiếc xe thực tế
Trang thông số tổng hợp đôi khi trộn trang bị giữa các phiên bản hoặc các đời xe. Vì vậy hãy kiểm tra cụm phanh, đĩa/phanh tang trống thực tế trên xe và sách hướng dẫn đúng đời, không suy ra xe có ABS chỉ vì một dòng Honda khác trang bị ABS. Khi nhận xe, thử phanh ở tốc độ thấp tại nơi an toàn trước khi hòa vào giao thông.
Tiện ích trên Vision 2026: dùng thế nào cho hợp lý?
Thông cáo Honda Việt Nam công bố Vision 2026 có Smart Key, cốp chứa đồ, hộc trước và cổng sạc USB Type-C. Những tiện ích này hữu dụng khi đi làm hoặc chạy việc trong phố; tuy nhiên không nên để giấy tờ gốc, đồ quý hoặc thiết bị đang sạc trong xe không có người trông coi. Người lái cần biết cách khóa cổ, khóa xe và xử lý khi pin điều khiển yếu theo đúng sách hướng dẫn.
Với hành trình nhiều điểm tại Hà Nội, điều quan trọng không phải chỉ là trang bị công nghệ mà còn là khả năng quay đầu trong ngõ nhỏ, để chân vững khi dừng, kiểm tra gương và tầm quan sát phía sau. Xe được chăm sóc tốt, lốp đủ áp suất và phanh hoạt động chuẩn sẽ hữu ích hơn một thông số quảng cáo đứng riêng lẻ.
Ai nên cân nhắc Vision?
- Người đi lại trong đô thị muốn một xe tay ga có thông số nhỏ gọn, nên thử bản có chiều cao yên phù hợp.
- Người thường xuyên dừng, đỗ ở ngõ hẹp cần cân nhắc trọng lượng thực tế và khả năng dắt xe.
- Người đi hai người hoặc mang nhiều đồ cần kiểm tra tải trọng, tư thế, khả năng bố trí hành lý theo sách xe.
- Người thuê xe theo ngày hoặc tháng cần chọn chiếc xe có tình trạng vận hành tốt, không nhất thiết chọn theo năm mẫu mới nhất.
Câu hỏi thường gặp
Honda Vision 2026 có đúng là 110 cc không?
Tên phân khúc thường gọi 110 cc; dung tích xi-lanh công bố của mẫu xe là 109,5 cm³.
Vision 2026 yên cao bao nhiêu?
Honda công bố 761 mm ở cấu hình bánh trước 14 inch và 785 mm ở bản Thể thao bánh trước 16 inch. Cần chọn đúng phiên bản trước khi áp dụng.
Vision 2026 đi 100 km hết bao nhiêu xăng?
Số liệu công bố trong bảng Honda là 1,82 lít/100 km. Tiêu hao thực tế tùy cung đường, tải, việc bảo dưỡng và cách sử dụng.
Các đời Vision có cùng cỡ bánh không?
Không nên mặc định. Ngay trong Vision 2026 đã có khác biệt giữa cấu hình bánh trước 14 inch và bản Thể thao 16 inch; xe đời cũ phải tra cứu riêng.
Tài liệu hãng và bài liên quan
Nguồn gốc cần đối chiếu: Honda Việt Nam – bảng Vision cấu hình 14 inch; bảng Vision Thể thao bánh 16 inch; thông tin công bố Vision 2026. Đối chiếu tại thời điểm biên tập 03/11/2026.
Xem thêm cách phân biệt các phiên bản Vision 2026, chuyên mục xe máy Honda và cẩm nang kỹ thuật bảo dưỡng.
Lưu ý: Đây là nội dung tra cứu kỹ thuật; thông số có thể khác theo đời/phiên bản/thị trường. Nếu muốn tìm xe thuê tại Hà Nội, hãy trao đổi trực tiếp với cửa hàng Nguyễn Tú để xác nhận đúng xe đang có, điều kiện thuê và thời gian nhận xe.

