Honda Vision 2026 bốn phiên bản (Thể thao, Đặc biệt, Cao cấp và Tiêu chuẩn) ghi cùng số về động cơ và nhiên liệu trên trang Honda, gồm dung tích xy-lanh 109,5 cm3, công suất tối đa 6,59 kW, bình xăng 4,8 lít và mức tiêu thụ 1,82 lít/100 km; bản Thể thao khác ba bản còn lại ở phần khung gầm, với bánh trước 80/90-16 thay vì 80/90-14, độ cao yên 785 mm thay vì 761 mm, khoảng sáng gầm xe 175 mm thay vì 152 mm và khối lượng bản thân 97 kg so với 93 đến 94 kg. Đó là số hãng công bố, đọc ngày 19/10/2026; Honda giải thích bánh trước lớn 16 inch của bản Thể thao là để có tư thế lái cao, thẳng và tầm nhìn thoáng.
Bài dành cho người sắp thuê hoặc mua Vision và nghe cửa hàng chỉ gọi “Vision” mà không nói bản nào. Nội dung dựa trên bốn trang phiên bản Vision trên honda.com.vn (mỗi phiên bản một bảng thông số), bản tin giới thiệu Vision 2026 của Honda Việt Nam đăng ngày 13/12/2025, mục hỏi đáp của Honda về Vision 2021 và sách hướng dẫn Vision của Honda (tệp PDF). Bài không nêu giá xe hay giá thuê, không nêu màu cụ thể của từng phiên bản, không xếp hạng phiên bản và không viết cảm giác lái; phần gợi ý ở cuối bài là ý kiến chung của người viết, không phải lời của Honda.
Honda Vision 2026 bốn phiên bản: cách đọc bốn trang và những số giống nhau
Trang Vision của Honda liệt kê bốn phiên bản theo thứ tự Thể thao, Đặc biệt, Cao cấp, Tiêu chuẩn, hiển thị bảng thông số của phiên bản đang chọn và ghi tên phiên bản đó. Khi mở trang Vision mà không chọn gì, bảng hiện ra là của bản Thể thao. Ba phiên bản còn lại mở bằng địa chỉ có tham số phiên bản: version=104 cho Đặc biệt, version=105 cho Cao cấp và version=106 cho Tiêu chuẩn. Bài đã đọc cả bốn bảng vào ngày 19/10/2026.
Các dòng dưới đây giống hệt nhau ở cả bốn trang:
| Dòng thông số | Số Honda ghi ở cả bốn phiên bản |
|---|---|
| Loại động cơ | Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí |
| Dung tích xy-lanh | 109,5 cm3 |
| Đường kính x Hành trình pít tông | 47,0 mm x 63,1 mm |
| Tỷ số nén | 10:1 |
| Công suất tối đa | 6,59 kW/7.500 vòng/phút |
| Moment cực đại | 9,29 Nm/6.000 vòng/phút |
| Dung tích bình xăng | 4,8 lít |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 1,82 lít/100 km |
| Hệ thống khởi động | Điện |
| Phuộc trước, phuộc sau | Ống lồng, giảm chấn thủy lực; lò xo trụ đơn, giảm chấn thủy lực |
| Lốp sau | 90/90-14M/C 46P |
Vài điều đáng ghi nhớ từ bảng này:
- Động cơ và nhiên liệu không phải chỗ khác nhau giữa các phiên bản. Nếu bạn đang cân nhắc phiên bản chỉ vì công suất, bình xăng hay mức tiêu thụ, các trang Honda không cho thấy khác biệt nào.
- Cách Honda mô tả động cơ. Trang và bản tin gọi đó là động cơ eSP 110cc, 4 kỳ, xy-lanh đơn, làm mát bằng không khí, tích hợp phun xăng điện tử PGM-FI, bộ đề ACG và hệ thống ngắt động cơ tạm thời (idling stop). Chữ 110cc là cách gọi tròn; bảng thông số ghi 109,5 cm3.
- Quãng đường lý thuyết của một bình đầy. Phép chia của người viết, không phải số hãng công bố: 4,8 lít chia 1,82 lít/100 km nhân 100 cho khoảng 264 km. Số này không trừ xăng dự phòng và không tính điều kiện chạy thực tế; trang Honda không nêu điều kiện đo mức tiêu thụ.
Honda Vision 2026 bốn phiên bản: bản Thể thao khác ba bản còn lại ở dòng nào
| Dòng thông số | Thể thao | Đặc biệt | Cao cấp | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| Khối lượng bản thân | 97 kg | 94 kg | 94 kg | 93 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1.925 x 686 x 1.126 mm | 1.871 x 686 x 1.101 mm | 1.871 x 686 x 1.101 mm | 1.871 x 686 x 1.101 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.277 mm | 1.255 mm | 1.255 mm | 1.255 mm |
| Độ cao yên | 785 mm | 761 mm | 761 mm | 761 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 175 mm | 152 mm | 152 mm | 152 mm |
| Lốp trước | 80/90-16M/C 43P | 80/90-14M/C 40P | 80/90-14M/C 40P | 80/90-14M/C 40P |
| Dung tích nhớt máy, sau khi xả | 0,65 lít | 0,7 lít | 0,7 lít | 0,7 lít |
| Dung tích nhớt máy, sau khi rã máy | 0,8 lít | 0,8 lít | 0,8 lít | 0,8 lít |
Từ bảng có thể đọc ra các khác biệt cụ thể:
- Bánh trước là chỗ khác dễ thấy nhất. Bản Thể thao ghi lốp trước 80/90-16M/C 43P, ba bản còn lại ghi 80/90-14M/C 40P, còn lốp sau cùng là 90/90-14M/C 46P. Theo cách ghi cỡ lốp thông dụng (kiến thức chung của người viết), số đứng sau dấu gạch ngang là đường kính vành tính bằng inch, khớp với mô tả 16 inch mà Honda dành cho bánh trước của bản Thể thao.
- Yên, gầm và trục bánh xe thay đổi cùng chiều. Độ cao yên 785 mm so với 761 mm là cao hơn 24 mm; khoảng sáng gầm xe 175 mm so với 152 mm là cao hơn 23 mm; khoảng cách trục bánh xe 1.277 mm so với 1.255 mm là dài hơn 22 mm. Chiều dài 1.925 mm so với 1.871 mm là dài hơn 54 mm, chiều cao 1.126 mm so với 1.101 mm là cao hơn 25 mm, còn chiều rộng 686 mm ở cả bốn bản.
- Khối lượng khác nhau vài kilôgam. Bản Thể thao ghi 97 kg, nặng hơn 3 kg so với Đặc biệt và Cao cấp (94 kg) và nặng hơn 4 kg so với Tiêu chuẩn (93 kg). Cả bốn trang cùng dùng nhãn “Khối lượng bản thân” nhưng không nói rõ gồm những gì, nên bài không cộng thêm xăng hay người ngồi.
- Ba bản còn lại gần như cùng một bảng. Đặc biệt và Cao cấp ghi cùng số ở mọi dòng; Tiêu chuẩn chỉ khác ở khối lượng nhẹ hơn 1 kg. Trang không giải thích 1 kg đó, nên bài không đoán nguyên nhân. Nếu ba bản này khác nhau ở trang bị thì chỗ khác đó không nằm trong bảng thông số kỹ thuật của trang.
- Nhớt máy chỉ khác ở một tình huống. Dung tích sau khi xả là 0,65 lít ở bản Thể thao và 0,7 lít ở ba bản còn lại; dung tích sau khi rã máy là 0,8 lít ở cả bốn. Đây chỉ là dung tích hãng ghi, không phải khuyến nghị loại nhớt.
Honda giải thích gì về bánh trước 16 inch của bản Thể thao
Trang Vision của Honda có một mục riêng cho bánh xe trước kích thước lớn 16 inch. Theo mô tả của trang, bánh trước 16 inch đem đến tư thế lái cao, thẳng cùng tầm nhìn thoáng rộng. Bản tin giới thiệu Vision 2026 ngày 13/12/2025 nói rõ hơn về phiên bản: bánh trước lớn 16 inch trên phiên bản Thể thao không chỉ nâng tầm phong cách mà còn mang đến tư thế lái thoải mái và tầm nhìn rộng mở hơn. Như vậy Honda gắn bánh 16 inch với bản Thể thao, khớp với bảng thông số nơi chỉ bản này ghi lốp trước 80/90-16. Cần lưu ý mục mô tả bánh 16 inch nằm trong phần giới thiệu chung và hiện trên cả bốn trang phiên bản, kể cả ba trang có bảng thông số ghi lốp trước 80/90-14; vì vậy hãy đọc bảng thông số và bản tin thay vì chỉ dựa vào mục mô tả đó.
Các trang đã đọc không giải thích vì sao yên cao hơn 24 mm hay khoảng sáng gầm cao hơn 23 mm. Mục hỏi đáp của Honda về Vision 2021 (cập nhật ngày 04/08/2021) cho một gợi ý về cách Honda nhìn mối quan hệ này ở đời đó: Vision 2021 có bốn phiên bản Tiêu chuẩn, Cao cấp, Đặc biệt và Cá tính, và bản Cá tính có lốp trước 16 inch lớn hơn các phiên bản khác, tăng khoảng sáng gầm xe 10 mm, kèm chiều cao yên và chiều dài cơ sở tăng so với các bản còn lại.
Ba điều cần đọc cẩn thận ở đoạn này:
- Hai tên gọi khác nhau. Hỏi đáp năm 2021 gọi bản bánh trước 16 inch là “Cá tính”, còn trang Vision 2026 gọi bản đó là “Thể thao”. Cả hai cùng được Honda mô tả là bản có bánh trước 16 inch, nhưng bài không khẳng định hai tên là cùng một cấu hình giữa hai đời xe.
- Hai bộ số khác nhau. Hỏi đáp 2021 nêu mức tăng khoảng sáng gầm là 10 mm; bảng 2026 cho thấy 175 mm so với 152 mm, tức 23 mm. Hai con số thuộc hai tài liệu và hai đời, nên bài không dùng số này để giải thích số kia.
- Cảm giác khi ngồi là chủ quan. Tư thế lái cao, thẳng và tầm nhìn thoáng là mô tả của Honda, không phải kết quả đo hay trải nghiệm của người viết. Muốn biết có hợp hay không, bạn cần ngồi thử.
Bản tin ra mắt Vision 2026 nói gì và không tách theo phiên bản
Theo bản tin, Honda Việt Nam giới thiệu Vision 2026 ngày 13/12/2025 và bán ra từ ngày 18/12/2025 qua các cửa hàng bán xe và dịch vụ do Honda ủy nhiệm (HEAD). Những ý chính liên quan đến việc phân biệt phiên bản:
- Màu sắc và tem. Bản tin nhấn mạnh bộ màu mới và nói mỗi phiên bản có phối màu riêng. Với bản Thể thao, bản tin nêu phối màu riêng ở tay dắt sau và bộ tem thể thao. Bài không liệt kê tên màu từng bản vì cách gọi màu của một phiên bản không giống nhau giữa phần văn bản và bảng màu của bản tin.
- Đèn LED định vị trang trí. Bản tin nêu loại đèn này trên ba phiên bản Thể thao, Đặc biệt và Cao cấp; bản Tiêu chuẩn không được nhắc trong câu đó.
- Động cơ và khung. Bản tin mô tả động cơ eSP 110cc với PGM-FI, bộ đề ACG và ngắt động cơ tạm thời, cùng khung dập hàn laser eSAF. Các mô tả này dành cho Vision 2026 nói chung.
- Tiện ích. Bản tin nêu Smart Key, cốp đựng đồ dung tích lớn, hộc đựng đồ phía trước có nắp đậy kèm cổng sạc USB Type-C và chế độ đèn luôn sáng. Bản tin và các trang đều không tách những tiện ích này theo phiên bản, và Honda không ghi dung tích cốp bằng lít.
Vì không có chỗ nào tách tiện ích theo từng bản, bài không khẳng định bản Tiêu chuẩn hay bản nào có hay không có Smart Key, cổng sạc hay một kiểu hộc đồ cụ thể. Đây là những điểm nên hỏi cửa hàng và xem trên chính chiếc xe.
Vision 2026 và sách hướng dẫn Vision của Honda: hai bộ số không dùng chung
Sách hướng dẫn Vision mà Honda đăng dưới dạng tệp PDF (nằm trong thư mục có tên September2025) ghi dung tích xy lanh 108,2 cm3, đường kính nhân hành trình piston 50 x 55,1 mm, tỷ số nén 9,5:1 và dung tích bình xăng 5,2 L. Trang Vision 2026 ghi 109,5 cm3, 47,0 mm x 63,1 mm, 10:1 và 4,8 lít. Bốn cặp số không trùng nhau.
Phần văn bản đã đọc của sách không cho biết sách áp dụng cho đời xe hay mã kiểu nào. Vì vậy bài coi đó là số của một cấu hình khác với bảng Vision 2026 và không dùng chung: số trong sách chỉ để đọc cùng sách, số trên trang chỉ để đọc cùng trang. Nếu bạn cần số nhớt, bugi hoặc xăng theo sách, hãy đọc bài về nhớt, bugi và xăng của Honda Vision theo sách hướng dẫn, và nhớ kiểm tra sách đó có khớp với chiếc xe của bạn không.
Cách đối chiếu khi thuê hoặc xem một chiếc Vision
Các bước dưới đây là gợi ý chung của người viết, không phải lời của Honda:
- Hỏi “bản nào” và “đời nào”. Tên Vision đứng một mình chưa cho biết xe là bản Thể thao, Đặc biệt, Cao cấp hay Tiêu chuẩn, cũng chưa cho biết xe thuộc Vision 2026 hay một đời khác. Hãy ghi lại câu trả lời để đối chiếu với trang Honda.
- Nhìn bánh trước. Theo bảng thông số, cách nhanh nhất để phân biệt bản Thể thao với ba bản còn lại là bánh trước: 80/90-16 so với 80/90-14. Cỡ lốp in trên thành lốp có thể đối chiếu với con số này.
- Ngồi thử và chống chân. Yên cao 785 mm ở bản Thể thao và 761 mm ở ba bản còn lại, chênh 24 mm. Cảm giác thật còn phụ thuộc chiều cao người ngồi và độ dày yên, nên hãy ngồi thử, chống chân hai bên và dắt xe vài mét.
- Hỏi riêng về tiện ích của đúng chiếc xe. Smart Key, hộc đồ phía trước và cổng sạc được nhắc chung cho Vision 2026, không tách theo bản. Hãy thử mở khóa, thử hộc đồ bằng mũ, áo mưa và túi thật, và thử cắm sạc nếu bạn cần.
- Không trộn số của các tài liệu khác nhau. Số trong bảng Vision 2026, trong sách hướng dẫn và trong các bài tổng hợp có thể thuộc đời hoặc bản khác nhau. Nếu muốn đặt Vision cạnh một xe Yamaha, bạn có thể đọc thêm bài Honda Vision và Yamaha Grande khác nhau thế nào khi sử dụng hoặc bài Honda Vision và Yamaha Janus: mẫu nào phù hợp người mới sử dụng, rồi kiểm tra lại từng con số trên trang hãng.
- Đối chiếu lại trên trang hãng. Honda có thể đổi trang, đổi số hoặc ghi số khác theo phiên bản, nên hãy mở lại trang Vision hoặc hỏi cửa hàng trước khi quyết định.
Các số trong bài lấy từ bốn trang phiên bản Vision đọc ngày 19/10/2026, bản tin của Honda Việt Nam đăng ngày 13/12/2025, mục hỏi đáp về Vision 2021 và sách hướng dẫn Vision của Honda. Chúng không thay thế sổ hướng dẫn hay tem trên xe; khi thông tin trên trang hãng thay đổi, hãy ưu tiên bản mới nhất của Honda.
Nguồn tham khảo
- Vision, trang sản phẩm (hiển thị mặc định bản Thể thao), Honda Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Vision bản Đặc biệt (version=104), Honda Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Vision bản Cao cấp (version=105), Honda Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Vision bản Tiêu chuẩn (version=106), Honda Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Honda Việt Nam giới thiệu phiên bản mới mẫu xe Vision 2026 – Bật sắc tự tin, Honda Việt Nam, bản tin ngày 13/12/2025, đọc ngày 19/10/2026.
- Đặc điểm mới của xe Vision 2021 là gì? (mục hỏi đáp), Honda Việt Nam, cập nhật ngày 04/08/2021, đọc ngày 19/10/2026.
- Sách hướng dẫn sử dụng Vision (tệp PDF, thư mục September2025), Honda Việt Nam, đọc ngày 18/10/2026; chỉ dùng các dòng dung tích xy lanh, kích thước xy lanh, tỷ số nén và bình xăng.