Đánh Giá & So Sánh Xe

SYM Angel 110, Priti 125 và TPBW 125: mẫu nào ghi smartkey, cổng USB, cốp 22,5 L và phanh CBS?

Minh họa so sánh xe số và hai kiểu xe tay ga dùng trong đô thị.

Trên bốn trang sản phẩm của SYM Việt Nam đọc ngày 22/10/2026, khóa smartkey được ghi ở SYM Priti 125 và TPBW 125 bản Smartkey, cổng sạc nhanh USB chỉ ghi ở TPBW 125, cốp 22,5 L chỉ ghi ở Priti 125 (để được 02 nón nửa đầu), còn phanh CBS được nhắc ở cả Priti 125 và TPBW 125. Angel 110 trên trang không nhắc smartkey, USB hay CBS: trang ghi cốp chứa mũ bảo hiểm nửa đầu, hộc nhỏ phía trước và phanh tang trống (đùm) ở cả hai bánh. Chữ “không nhắc” chỉ có nghĩa là trang không viết, không có nghĩa xe không có.

Bài này đặt ba mẫu, bốn trang cạnh nhau để người đang xem xe hoặc sắp nhận xe biết trang SYM viết gì cho mẫu nào, bỏ trống chỗ nào, và nên hỏi lại điều gì. Mọi thông số là chữ trên trang SYM; trang không ghi ngày đăng nên người viết chỉ ghi được ngày đọc, và thông số có thể đã đổi theo đời xe. Bài không dùng giá niêm yết SYM ghi trên trang, không xếp hạng mẫu nào tốt hơn, không kể trải nghiệm lái hay ngồi thử và không nói cửa hàng nào có hoặc cho thuê những mẫu này. Phần nào là gợi ý của người viết sẽ được ghi rõ.

SYM Priti 125, TPBW 125 và Angel 110: tính năng nào trang ghi cho mẫu nào

Mục lục bài viết
  1. SYM Priti 125, TPBW 125 và Angel 110: tính năng nào trang ghi cho mẫu nào
  2. Cốp 22,5 L chỉ có ở Priti 125, còn mũ cả đầu thì trang không nói
  3. Smartkey và hai bản TPBW 125: khác nhau ở đâu trên trang
  4. Cổng sạc USB: chỉ TPBW 125 ghi
  5. Phanh: tang trống ở Angel 110, đĩa trước và CBS ở hai mẫu 125
  6. Số 110 và 125 trong tên xe, và vì sao Angel 110 thiếu một dòng
  7. Kích thước, khối lượng, yên và bình xăng: ba nhãn khối lượng không trừ trực tiếp được
  8. Khi nhận hoặc xem xe: gợi ý của người viết
  9. Những điều bốn trang SYM không nói
  10. Nguồn tham khảo

Bảng dưới đây chỉ chép lại điều bốn trang viết. “Không nhắc” nghĩa là người viết không tìm thấy mục đó trong phần mô tả hay bảng thông số của trang.

MụcAngel 110Priti 125TPBW 125 (Smartkey)TPBW 125 (Key Set)
Khóa smartkeyKhông nhắcCó mục “Khoá thông minh smartkey”Có mục “Khoá smartkey”Không có mục này
Cổng sạc USBKhông nhắcKhông nhắc“Cổng sạc nhanh USB” dưới tay láiCó mục này, cùng chữ
Cốp dưới yênChứa được mũ bảo hiểm nửa đầu, không ghi số lít“Cốp siêu rộng 22,5L” để được 02 nón nửa đầu và đồ dùng cá nhânĐể vừa 02 nón bảo hiểm nửa đầu, không ghi số lítNhư bản Smartkey
Hộc đồ ở phía trướcCó hộc nhỏ phía trướcKhông nhắcHộc dưới tay lái, rộng, có nắp đậyNhư bản Smartkey
Phanh trước / sauTang trống (đùm) / tang trống (đùm)Phanh đĩa / tang trống (đùm)Phanh đĩa / tang trốngNhư bản Smartkey
Phanh CBSKhông nhắcCó mục “Phanh CBS”Có mục “Phanh CBS an toàn”Có mục này, cùng chữ

Còn một điều bảng không cho thấy: trang không nhắc ABS ở cả ba mẫu. Nếu bạn cần biết xe có chống bó cứng phanh hay không, hãy hỏi thẳng và đừng suy từ việc có CBS. Bài về xe tay ga có ABS theo trang Honda và Yamaha đã đăng trên trang này cho thấy cùng một tên mẫu có thể có bản có ABS và bản không có, nhưng bài đó chỉ đọc trang Honda và Yamaha, không đọc trang SYM.

Cốp 22,5 L chỉ có ở Priti 125, còn mũ cả đầu thì trang không nói

Con số 22,5 L nằm ở dòng “Cốp xe rộng tiện lợi” của Priti 125: “Cốp siêu rộng 22,5L để được 02 nón nửa đầu và đồ dùng cá nhân.” TPBW 125 dùng chữ khác: trang viết dung tích cốp “lớn”, có thể để vừa 02 nón bảo hiểm nửa đầu và nhiều vật dụng cá nhân khác, nhưng không ghi số lít. Angel 110 chỉ viết cốp dưới yên xe “chứa được mũ bảo hiểm nửa đầu”.

Có hai cách đọc sai dễ gặp. Một là lấy 22,5 L của Priti 125 gán cho TPBW 125 hoặc Angel 110: trang không làm vậy. Hai là hiểu “02 nón nửa đầu” thành “vừa hai mũ bất kỳ”: cả ba trang đều viết “nửa đầu”, không trang nào nói mũ cả đầu hay mũ fullface có vừa không. Đây là điều quan trọng với người hay đội mũ cả đầu khi đi xa. Số lít cũng chưa cho biết hình dáng khoang cốp, nên cách chắc chắn nhất là thử bằng chính chiếc mũ của bạn khi nhận xe (gợi ý của người viết). Nếu muốn so với cách Honda và Yamaha ghi số lít, bài về dung tích cốp xe ga theo số lít hãng công bố nói rõ số lít một mình chưa trả lời được cốp vừa mấy mũ.

Về hộc đồ phía trước, trang Angel 110 viết có thêm hộc chứa đồ nhỏ để đựng các vật dụng nhỏ, còn TPBW 125 viết hộc đựng đồ dưới tay lái rộng, có nắp đậy. Trang Priti 125 không có mục hộc đồ phía trước. Cả hai trang kia không nói hộc chứa được gì ngoài “vật dụng cá nhân”, không nói kích thước hay tải trọng hộc.

Smartkey và hai bản TPBW 125: khác nhau ở đâu trên trang

Priti 125 viết khóa smartkey “tích hợp nhiều chức năng như khởi động/ngắt động cơ, tìm xe, chống trộm, mở yên và nắp bình xăng”. TPBW 125 bản Smartkey gần như dùng cùng ý: khả năng khởi động/ngắt động cơ, tìm xe, chống trộm, mở yên xe và nắp bình xăng. Angel 110 không có mục khóa nào ở phần mô tả; bảng thông số của trang cũng không có dòng loại khóa.

Hai trang TPBW 125 là chỗ dễ nhầm nhất. Người viết đặt hai trang cạnh nhau: bảng thông số 30 dòng giống nhau từng dòng (khối lượng bản thân 102 kg, tải trọng cho phép 130 kg, yên 760 mm, bình xăng 5,0 L và các dòng khác), và phần mô tả cũng có cùng các mục về động cơ EnMIS, phanh CBS, màn hình LCD, cổng sạc USB, hộc đồ và cốp. Mục khác biệt rõ nhất là mục “Khoá smartkey” chỉ xuất hiện ở trang bản Smartkey; trang bản Key Set không có mục này. Ngoài ra hai trang còn khác giá và thứ tự các mục, nhưng bài này không dùng giá và không so thứ tự.

Điều trang bản Key Set không nói cũng cần nhớ: trang không giải thích “Key Set” là loại khóa nào, không nói xe đi kèm mấy chìa, và không nói bản này có hay không có chức năng tìm xe, chống trộm hay mở yên từ xa. Vì thế người viết không kết luận gì về tính năng của bản Key Set ngoài việc trang không có mục smartkey. Bài về Smart Key trên xe máy: chức năng, giới hạn và điểm khác so với khóa cơ giải thích khóa thông minh nói chung, còn bài về xe nào có Smart Key theo trang Honda, Yamaha cho thấy cùng cách đọc “trang ghi” và “trang không nhắc” áp cho hai hãng khác; cả hai bài đều không bàn xe SYM.

Cổng sạc USB: chỉ TPBW 125 ghi

Trên bốn trang, chỉ hai trang TPBW 125 có mục “Cổng sạc nhanh USB”: cổng nằm ngay dưới tay lái, giúp nạp năng lượng cho các thiết bị cá nhân. Trang không ghi loại cổng (USB-A hay USB-C), không ghi công suất hay dòng sạc, và không nói cổng có nắp chống nước hay không. Priti 125 và Angel 110 không nhắc cổng sạc. Nếu bạn dựa vào điện thoại để xem bản đồ khi đi đường, đây là điều nên hỏi trước, và nếu xe có cổng thì mang dây phù hợp, vì loại cổng không nằm trong chữ của SYM. Cách Honda và Yamaha ghi loại cổng được tóm trong bài về cổng sạc điện thoại trên xe máy theo trang Honda và Yamaha.

Phanh: tang trống ở Angel 110, đĩa trước và CBS ở hai mẫu 125

Phần bảng thông số cho thấy ba kiểu phanh. Angel 110: phanh trước và sau đều ghi “Tang trống (đùm)”. Priti 125: trước “Phanh đĩa”, sau “Tang trống (đùm)”. TPBW 125: trước “Phanh đĩa”, sau “Tang trống”, ở cả hai bản. Chữ “Thắng (phanh)” xuất hiện ở trang Angel 110, còn hai trang kia dùng “Hệ thống phanh trước/sau”, nên người viết giữ nguyên nhãn của từng trang.

Về CBS, Priti 125 viết “Hệ thống phanh kết hợp CBS, đảm bảo an toàn hơn khi lái xe”, còn TPBW 125 viết hệ thống phanh CBS “giúp phân bổ lực phanh đều, tăng tính ổn định và đảm bảo an toàn trong mọi tình huống, đặc biệt là khi phanh khẩn cấp”. Đó là lời quảng bá của SYM; người viết không có số đo quãng phanh và không so sánh được xe có hay không có CBS. Trang cũng không giải thích CBS hoạt động thế nào với tay phanh trái và phải. Bạn có thể đọc bài về phanh CBS và ABS, tay phanh trái, tay phanh phải để biết cách các nguồn khác giải thích. Với Angel 110, trang không nhắc CBS; người viết không kết luận xe có hay không có phanh kết hợp.

Nếu bạn quan tâm cách trang SYM ghi phanh và lốp cho các mẫu 50cc, bài về phanh và lốp xe 50cc SYM đọc bốn trang khác; đừng gộp Priti 50 với Priti 125 vì đó là hai trang riêng.

Số 110 và 125 trong tên xe, và vì sao Angel 110 thiếu một dòng

Tên mẫu gợi ý dung tích xi lanh, nhưng trang không luôn viết như vậy. Priti 125 ghi dung tích xi lanh 124,6 cm3, công suất lớn nhất 7,1 kW tại 7000 vòng/phút và mô men xoắn lớn nhất 10,4 Nm tại 5500 vòng/phút. TPBW 125 dùng nhãn “Thể tích làm việc”, ghi 124,9 cm³, công suất 7,0/8000 (kW/r/min) và mô men 10,4/5000 (N.m/r/min). Angel 110 không có dòng dung tích xi lanh: bảng chỉ ghi công suất tối đa 5.3kw tại 7500 vòng/phút, mô men cực đại 7,45N.m tại 5000 vòng/phút và hành trình pít tông 55 mm. Vì vậy bài này không viết Angel 110 có bao nhiêu cm3; con số 110 trong tên không phải số trang ghi ở bảng.

Cũng theo bảng, Angel 110 không có dòng cỡ lốp, không có dòng hệ thống truyền động và không ghi loại động cơ (4 kỳ hay khác). Người viết không điền các dòng này và cũng không nói đây là xe số hay xe ga. Nếu cần biết, hãy nhìn xe thật hoặc hỏi người giao xe.

Kích thước, khối lượng, yên và bình xăng: ba nhãn khối lượng không trừ trực tiếp được

Mục (nhãn của từng trang)Angel 110Priti 125TPBW 125 (hai bản)
Khối lượng“Tổng trọng lượng khô” 103kg“Trọng lượng khô” 99 kg“Khối lượng bản thân” 102 kg
Chiều cao yên734 mm725 mm760 mm
Bình xăng3.4L6,5 L5,0 L
Lốp trước / sauKhông ghiKhông ruột, 90/90-10 và 100/80-10Không ruột, 80/90-14 và 90/90-14

Ba trang dùng ba nhãn khối lượng khác nhau: tổng trọng lượng khô, trọng lượng khô và khối lượng bản thân. Trang không định nghĩa từng nhãn, nên không nên trừ trực tiếp để kết luận xe nào nhẹ hơn mấy ký; bài về khối lượng bản thân và trọng lượng ướt giải thích vì sao ngay cả Honda và Yamaha cũng khó so trực tiếp. Chiều cao yên khác nhau 35 mm giữa Priti 125 (725 mm) và TPBW 125 (760 mm); trang không nói điều đó hợp với chiều cao người nào, nên nếu bạn cần chạm chân dễ khi dừng, hãy ngồi thử.

Trang còn ghi “Mức tiêu thụ nhiên liệu” (1,76 L/100 km ở Angel 110, 1,96L/100 km ở Priti 125 và 1,75 L/100 km ở TPBW 125) mà không nêu điều kiện đo. Người viết không dùng các số này để so mẫu nào tiết kiệm hơn. Tải trọng cho phép (130 kg) và số người được chở (02 người kể cả người lái) chỉ có trên trang TPBW 125; hai trang kia không ghi.

Khi nhận hoặc xem xe: gợi ý của người viết

Đây là gợi ý chung của người viết, không phải lời của SYM:

  • Hỏi đúng tên mẫu và đúng bản. Nếu là TPBW 125, hãy hỏi đó là bản Smartkey hay bản Key Set, vì hai trang khác nhau ở mục khóa smartkey.
  • Nếu tính năng bạn cần (smartkey, cổng sạc USB, cốp) không có trong chữ của trang, đừng tin hay bác bỏ chỉ vì trang không nhắc; hãy hỏi người giao xe và xem tận nơi.
  • Thử cốp bằng chính chiếc mũ của bạn, nhất là khi bạn dùng mũ cả đầu.
  • Bấm thử chìa smartkey (nếu có) và cắm thử cổng sạc để biết chúng hoạt động; nên có ảnh chụp hoặc ghi chú xe đang có tình trạng nào. Bài về chụp ảnh bàn giao xe máy thuê gợi ý các góc nên lưu.
  • Thử phanh ở chỗ vắng trước khi ra đường lớn; có thể xem bài về kiểm tra phanh khi nhận xe máy thuê.
  • Đối chiếu lại trang SYM trước khi quyết định, vì trang không ghi ngày đăng và thông số có thể đã được cập nhật.

Những điều bốn trang SYM không nói

  1. Ngày đăng hoặc đời xe mà từng bảng thông số áp dụng.
  2. Dung tích xi lanh, cỡ lốp và loại truyền động của Angel 110.
  3. Loại cổng USB và công suất sạc của TPBW 125.
  4. Số lít cốp của TPBW 125 và Angel 110, và việc mũ cả đầu có vừa cốp ba mẫu hay không.
  5. Cách CBS hoạt động, hay xe có ABS hay không.
  6. Khác biệt giữa bản Smartkey và bản Key Set ngoài mục khóa smartkey.
  7. Việc cửa hàng nào có xe và điều kiện thuê.

Tránh nhầm phiên bản: Priti 125 trong bảng thông số bài này khác với SYM Priti 50 và thông số chở đồ của mẫu 50cc. Không lấy dữ liệu của Priti 50 để suy ra khả năng chứa đồ hoặc trang bị của Priti 125.

Nguồn tham khảo

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *