Đánh Giá & So Sánh Xe

Khối lượng bản thân và trọng lượng ướt: vì sao số Honda và Yamaha khó so trực tiếp

Mục lục bài viết
  1. Hai nhãn khối lượng trên trang hãng: Honda ghi “Khối lượng bản thân”, Yamaha ghi “Trọng lượng ướt” hay “Trọng lượng”
  2. Trang hãng giải thích gì: chỉ Sirius FI có chú thích, và cùng một số có thể mang hai nhãn
  3. Bảng Honda: số kg theo nhãn “Khối lượng bản thân”
  4. Bảng Yamaha: số kg theo nhãn riêng của từng trang
  5. Vì sao so trực tiếp số của hai hãng dễ sai và nên so thế nào
  6. Khi dắt xe và dựng xe: điều Yamaha nói về Latte và cách tự thử (gợi ý của người viết)
  7. Tóm tắt nhanh những điều cần nhớ
  8. Nguồn tham khảo

Khối lượng bản thân và trọng lượng ướt là hai nhãn mà Honda và Yamaha dùng cho cùng một dòng thông số, và số ghi dưới hai nhãn đó không nên đem trừ trực tiếp cho nhau: Honda ghi “Khối lượng bản thân”, Yamaha ghi “Trọng lượng ướt” hoặc chỉ “Trọng lượng”, và trong các trang đã đọc chỉ trang Yamaha Sirius FI giải thích nhãn của mình là “đầy xăng và nhớt máy”. Trang Honda đọc được không có chú thích định nghĩa, nên bài này không khẳng định Honda tính hay không tính xăng, nhớt vào con số. Muốn so hai xe, hãy so trong cùng một hãng, cùng một nhãn và cùng một phiên bản, hoặc dắt thử xe thật.

Bài dành cho người cần dắt xe, dựng xe hay chọn xe cho người đi cùng và hay hỏi “xe nào nhẹ”. Mọi số kg là số hãng công bố trên trang sản phẩm của Honda Việt Nam và Yamaha Motor Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026, kèm nhãn hãng dùng, tên mẫu và phiên bản; bảng thông số trong bài ra mắt Exciter 155 VVA-TCS của Yamaha, đề ngày 11/7/2026, được dùng để đối chiếu nhãn. Bài không quy đổi giữa hai nhãn, không xếp hạng “xe nhẹ nhất”, không nói xe hợp với giới tính nào, không nêu giá và không kể trải nghiệm dắt xe cá nhân; chỗ nào là gợi ý riêng của người viết, bài ghi rõ.

Hai nhãn khối lượng trên trang hãng: Honda ghi “Khối lượng bản thân”, Yamaha ghi “Trọng lượng ướt” hay “Trọng lượng”

Trên trang sản phẩm của Honda Việt Nam, dòng đầu tiên trong bảng “Thông số kỹ thuật” là “Khối lượng bản thân”, theo sau là “Dài x Rộng x Cao”. Trong phần thông số kỹ thuật và phần tính năng đã đọc, trang không có chú thích nào cho nhãn này. Vì vậy bài không nói số của Honda gồm hay không gồm xăng, nhớt hoặc các chất lỏng khác.

Yamaha Motor Việt Nam dùng ba cách ghi trong các trang đã đọc:

  • “Trọng lượng ướt” ở Sirius FI, Grande, FreeGo S ABS, Latte và Exciter 155 VVA-TCS.
  • “Trọng lượng”, không thêm chữ nào, ở Janus, LEXi 155 và NVX 155.
  • “Khối lượng bản thân” trong bảng thông số của bài ra mắt Exciter 155 VVA-TCS (đề ngày 11/7/2026), trùng nhãn với Honda.

Như vậy ngay trong một hãng, nhãn cũng không đồng nhất giữa các mẫu và giữa các loại trang. Phần dưới cho thấy hệ quả của điều đó.

Trang hãng giải thích gì: chỉ Sirius FI có chú thích, và cùng một số có thể mang hai nhãn

Trong các trang đã đọc, chỉ trang Yamaha Sirius FI phiên bản phanh cơ có chú thích đi kèm: “Trọng lượng ướt 98 kg (đầy xăng và nhớt máy)”. Ở Grande, FreeGo S ABS, Latte và Exciter, chữ “ướt” đứng một mình, không chú thích. Janus ghi “Trọng lượng 99 Kg” không có chữ “ướt” và không chú thích; bài không suy ra con số đó thuộc loại nào. Bài cũng không áp chú thích của Sirius FI cho các mẫu Yamaha khác hay cho Honda.

Hai tài liệu của Yamaha về cùng một mẫu cho thấy nhãn không ổn định. Với Exciter 155 VVA-TCS bản Tiêu chuẩn, trang sản phẩm ghi “Trọng lượng ướt 120 kg”, còn bảng trong bài ra mắt ghi “Khối lượng bản thân” 120 kg (Tiêu Chuẩn). Bài ra mắt ghi thêm 121 kg (Cao Cấp) và 124 kg (SP/Giới Hạn); trang bản Monster ghi “Trọng lượng ướt 124 kg”, và bài này không nói Monster thuộc nhóm nào trong bảng ra mắt. Con số trùng nhau nhưng nhãn khác nhau.

Điều có thể rút ra, và đây là cách đọc của người viết chứ không phải lời hãng: nhãn khác nhau chưa chắc đã có nghĩa là cách đo khác nhau, nhưng nhãn giống nhau cũng chưa chứng minh cách đo giống nhau. Chỉ một chú thích rõ ràng như ở Sirius FI mới cho biết con số gồm những gì; không có chú thích thì nên coi hai con số là chưa so sánh được.

Bảng Honda: số kg theo nhãn “Khối lượng bản thân”

Bảng chép đúng nhãn và số trên trang Honda đọc ngày 19/10/2026. Honda chỉ hiển thị bảng của một phiên bản cho mỗi lần chọn, nên cột đầu ghi rõ bản nào.

Mẫu và phiên bản (theo trang Honda)Khối lượng bản thân
Wave Alpha 110 (trang hiển thị hai phiên bản: đặc biệt, tiêu chuẩn)96 kg
Wave RSX (bản hiển thị mặc định: Thể thao)98 kg
Future 125 FI (bản hiển thị mặc định: Đặc biệt)104 kg
Vision 2026, bản Thể thao (hiển thị mặc định)97 kg
Vision 2026, bản Đặc biệt và bản Cao cấp94 kg
Vision 2026, bản Tiêu chuẩn93 kg
LEAD ABS (bản hiển thị mặc định: Đặc biệt)114 kg
SH Mode 125 (bản hiển thị mặc định: Thể thao)116kg
Air Blade 160 (bản Thể Thao, hiển thị mặc định của trang Air Blade 160/125)113kg
Air Blade 125 (bản Tiêu Chuẩn, chọn riêng trên cùng trang)110kg

Có hai điều cần để ý khi đọc bảng:

  • Cùng một tên Vision nhưng ba mức khối lượng. Bản Thể thao ghi 97 kg, hai bản Đặc biệt và Cao cấp ghi 94 kg, bản Tiêu chuẩn ghi 93 kg. Các bản này cũng khác nhau ở kích thước: bảng ghi “Dài x Rộng x Cao” là 1.925 mm x 686 mm x 1.126 mm cho bản Thể thao và 1.871 mm x 686 mm x 1.101 mm cho ba bản còn lại. Vì vậy chênh khối lượng giữa các bản Vision gắn với những khác biệt khác của xe, không chỉ là một con số.
  • Cùng một tên Air Blade nhưng khác bản. Air Blade 160 bản Thể Thao ghi 113kg, Air Blade 125 bản Tiêu Chuẩn ghi 110kg. Trang này có tám lựa chọn và chỉ hai bản trên được đối chiếu, nên bài không viết số cho các bản còn lại.

Với riêng ba xe số Honda, bài Wave Alpha, Wave RSX và Future 125 FI: ba xe số Honda khác nhau ở thông số nào đặt các thông số của ba trang cạnh nhau, trong đó có khối lượng.

Bảng Yamaha: số kg theo nhãn riêng của từng trang

Mỗi dòng dưới đây là một trang sản phẩm của Yamaha Motor Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026, ghi đúng nhãn trang dùng. Tên trang như “màu mới 2025” hay “phiên bản GP 2025” chỉ là tên phiên bản, và bài này giữ nguyên cách gọi đó.

Mẫu và phiên bản (theo tên trang Yamaha)Nhãn trang dùngSố trang ghi
Sirius FI phiên bản phanh cơ (trang “màu mới 2025”)Trọng lượng ướt98 kg (đầy xăng và nhớt máy)
Janus 125 phiên bản đặc biệt (trang “màu mới 2025”)Trọng lượng99 Kg
Grande phiên bản tiêu chuẩn (trang “màu mới nhất 2025”)Trọng lượng ướt100kg
FreeGo S ABS phiên bản đặc biệtTrọng lượng ướt102 kg
Latte phiên bản tiêu chuẩn (trang “màu mới 2025”)Trọng lượng ướt100kg
LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấpTrọng lượng118 kg
NVX 155 (trang “phiên bản GP 2025”)Trọng lượng131 kg
Exciter 155 VVA-TCS phiên bản Tiêu chuẩnTrọng lượng ướt120 kg
Exciter 155 VVA-TCS phiên bản MonsterTrọng lượng ướt124 kg

Exciter là xe côn tay (trang gọi là mẫu xe côn tay), nên bảng này không chỉ gồm xe ga. Các trang Exciter 155 VVA-TCS đã đọc còn có một dòng riêng trong cùng bảng, “Tải trọng lớn nhất (kg)” là 150 kg. Đó là một thông số khác, về mức chở, không phải khối lượng của xe; các trang Honda và các trang Yamaha khác đã đọc cho bài này không có dòng ấy, và bài cũng không bàn mức chở.

Vì sao so trực tiếp số của hai hãng dễ sai và nên so thế nào

Có năm lý do khiến việc lấy số Honda trừ số Yamaha dễ dẫn đến kết luận sai:

  1. Định nghĩa chỉ có ở một trang. Trong các trang đã đọc, chỉ Sirius FI nói nhãn của mình gồm xăng và nhớt máy. Với phần còn lại, bạn không biết hai số được đo cùng điều kiện hay không.
  2. Cùng số, khác nhãn. Honda Wave RSX ghi “Khối lượng bản thân 98 kg”, Yamaha Sirius FI ghi “Trọng lượng ướt 98 kg (đầy xăng và nhớt máy)”. Hai con số trùng nhau, nhưng vì chú thích chỉ có ở một bên nên không thể kết luận hai xe nặng như nhau khi đã đổ đầy xăng và nhớt.
  3. Cùng nhãn vẫn khác nhau theo phiên bản. Vision ghi 93, 94 và 97 kg; Air Blade ghi 110kg và 113kg; Exciter 155 VVA-TCS ghi 120 kg và 124 kg tùy phiên bản.
  4. Xăng và nhớt có thể không phải là phần nhỏ. Theo hiểu biết chung, xăng và dầu nhẹ hơn nước, 1 lít nặng dưới 1 kg. Với bình xăng 4,0 L và dung tích dầu máy 1.0L mà trang Sirius FI ghi, phần xăng cộng nhớt vào cỡ vài ki-lô-gam; đó là ước lượng của người viết, hãng không nêu. Vài kg đủ lớn so với khoảng cách 1 đến 4 kg giữa nhiều cặp xe trong hai bảng, nên không nên trừ trực tiếp.
  5. Honda chỉ hiển thị bảng của một bản. Số bạn đọc có thể không phải của phiên bản bạn nhận.

Cách so công bằng hơn, theo thứ tự ưu tiên:

  • So trong cùng một hãng, cùng một nhãn và cùng một phiên bản. Ví dụ trong các số Honda đã đọc, ba xe số nằm từ 96 đến 104 kg, Vision từ 93 đến 97 kg, còn LEAD, SH Mode và Air Blade từ 110 đến 116 kg; đây là mô tả khoảng số, không phải xếp hạng.
  • Nếu cần so hai xe khác hãng, hỏi nơi bán hoặc nơi cho thuê khối lượng của cả hai theo cùng một cách đo (có hay không có xăng, nhớt), hoặc dựa vào sách hướng dẫn nếu sách có định nghĩa.
  • Quan trọng nhất, dắt thử chính chiếc xe bạn sẽ nhận, vì cảm giác dắt xe còn phụ thuộc trọng tâm, kích thước và cách xe được dựng.

Khi dắt xe và dựng xe: điều Yamaha nói về Latte và cách tự thử (gợi ý của người viết)

Trên trang Latte phiên bản tiêu chuẩn, Yamaha viết rằng với “trọng lượng chỉ 100kg”, xe giúp người dùng “di chuyển khi không nổ máy dễ dàng”, tức là dễ dắt, và linh hoạt hơn khi chạy trong đô thị. Đó là lời mô tả của hãng, không kèm thước đo hay so sánh với xe khác. Cùng trang, bảng thông số ghi nhãn “Trọng lượng ướt 100kg”.

Phần còn lại là gợi ý chung của người viết, không phải của Honda hay Yamaha:

  1. Dắt thử vài bước trước khi nhận. Chênh vài kg giữa hai xe ít khi cảm nhận được khi chạy, nhưng khi dắt xe lên vỉa hè, dựng xe trên chân chống hay xoay xe trong ngõ hẹp thì xe nặng hơn đòi hỏi nhiều sức hơn.
  2. Thử cả những việc bạn sẽ làm hằng ngày: dắt xe ra khỏi chỗ gửi, quay đầu ở chỗ chật, hạ và dựng chân chống, với sự hướng dẫn của nhân viên khi cần. Nếu thấy xe nặng hơn sức, hãy hỏi một mẫu khác thay vì cố.
  3. Thử khi xe có tải. Nếu định để đồ trong cốp hoặc chở người ngồi sau, hãy thử lại với tải đó.
  4. Hỏi đúng tên phiên bản, vì cùng tên mẫu có thể có khối lượng khác nhau (Vision, Air Blade, Exciter là ví dụ).

Khi xe đã nổ máy và đi chậm trong ngõ, bài giữ thăng bằng khi đi chậm bằng xe máy: đường đông, ngõ hẹp, số thấp và tầm nhìn nêu những điểm cần chú ý. Nếu còn phân vân giữa xe ga và xe số khi đi trong thành phố, bài đi Hà Nội nên chọn xe ga hay xe số để di chuyển thuận tiện hơn phân tích theo đặc thù đường phố Hà Nội; còn hướng dẫn thuê xe máy du lịch Hà Nội từ A–Z cho người lần đầu gom những việc cần chuẩn bị trước khi nhận xe.

Tóm tắt nhanh những điều cần nhớ

  • Honda dùng nhãn “Khối lượng bản thân” và không có chú thích trong phần đã đọc; Yamaha dùng “Trọng lượng ướt”, “Trọng lượng” hoặc, trong bài ra mắt Exciter, “Khối lượng bản thân”.
  • Chỉ trang Yamaha Sirius FI giải thích nhãn: “đầy xăng và nhớt máy”. Không áp chú thích này cho mẫu khác hay cho Honda.
  • Cùng một nhãn vẫn khác nhau theo phiên bản: Vision 93, 94 và 97 kg; Air Blade 110kg và 113kg; Exciter 120 kg và 124 kg.
  • Không trừ trực tiếp số của hai hãng. So trong cùng hãng, cùng nhãn, cùng phiên bản, hoặc dắt thử xe thật.
  • Khối lượng xe khác tải trọng: trang Exciter có dòng riêng “Tải trọng lớn nhất (kg)” là 150 kg.

Thông tin trong bài phản ánh các trang đọc ngày 19/10/2026 và có thể đã thay đổi; hãng có thể đổi trang, đổi số hoặc ghi số khác theo phiên bản. Hãy kiểm tra lại trên trang hãng hoặc hỏi nơi giao xe trước khi dựa vào bất kỳ con số nào.

Nguồn tham khảo

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *