Đánh Giá & So Sánh Xe

Wave Alpha, Wave RSX và Future 125 FI: ba xe số Honda khác nhau ở thông số nào

Mục lục bài viết
  1. Ba trang Honda: bản nào đang hiển thị bảng thông số mặc định
  2. Wave Alpha, Wave RSX và Future 125 FI: động cơ, công suất và mô-men
  3. Kích thước, khối lượng, độ cao yên và cỡ lốp trên ba trang
  4. Bình xăng, mức tiêu thụ và quãng đường lý thuyết của ba xe
  5. Khởi động, hộp số, ổ khóa và hộc đồ: chỗ ba trang ghi khác nhau
  6. Những điều ba trang không nói nên bài không suy ra
  7. Cách đối chiếu khi chọn hoặc thuê một chiếc xe số
  8. Nguồn tham khảo

Wave Alpha, Wave RSX và Future 125 FI khác nhau rõ nhất ở dung tích động cơ, bình xăng, khối lượng và cách khởi động mà Honda ghi trên từng trang sản phẩm: Wave Alpha 110 và Wave RSX cùng ghi dung tích xy-lanh 109,2 cm3, còn Future 125 FI ghi 124,9 cm3; bình xăng lần lượt là 3,7 lít, 4,0 lít và 4,6 lít; khối lượng bản thân 96 kg, 98 kg và 104 kg; về khởi động, trang Wave Alpha ghi “Điện” trong khi trang Wave RSX và trang Future 125 FI ghi “Đạp chân/Điện”. Đó là số hãng công bố cho bản đang hiển thị mặc định trên mỗi trang, đọc ngày 19/10/2026, không phải kết quả đo của người viết.

Bài dành cho người đang phân vân giữa ba cái tên xe số quen thuộc của Honda, hoặc đang thuê hay xem một chiếc xe và cần biết nên hỏi gì cho đúng. Nội dung dựa trên ba trang sản phẩm Wave Alpha 110, Wave RSX và Future 125 FI trên honda.com.vn, cùng sách hướng dẫn Wave 110 của Honda (tệp PDF, tháng 9/2025). Bài không nêu giá xe hay giá thuê, không xếp hạng và không nói xe nào tốt hơn; phần gợi ý ở cuối bài là ý kiến chung của người viết, không phải lời của Honda.

Ba trang Honda: bản nào đang hiển thị bảng thông số mặc định

Trang của Honda cho mỗi mẫu liệt kê các phiên bản và có một bảng thông số kỹ thuật. Trang không ghi rõ bảng đó thuộc phiên bản nào; theo cách người viết đọc trang, bảng hiện ra khi mở trang là bảng mặc định, ứng với phiên bản đứng đầu danh sách. Bài này đọc đúng ba bảng mặc định đó, gọi chúng là bản mặc định và chưa đọc riêng các bản còn lại.

Mẫu xePhiên bản trang liệt kêBản đứng đầu danh sách (coi là bản mặc định)
Wave Alpha 110Đặc biệt, Tiêu chuẩn (trang ghi “4 màu – 2 phiên bản”)Đặc biệt
Wave RSXThể thao, Đặc biệt, Tiêu chuẩnThể thao
Future 125 FIĐặc biệt, Cao cấp, Tiêu chuẩnĐặc biệt

Có hai điều nên giữ trong đầu khi đọc các bảng bên dưới. Thứ nhất, số của bản Tiêu chuẩn hay bản Cao cấp có thể khác số ở bản mặc định, và bài không khẳng định các bản của cùng một mẫu có cùng thông số. Thứ hai, tên gọi dùng số tròn như 110 hay 125, còn bảng thông số ghi 109,2 cm3 và 124,9 cm3; khi so sánh, hãy dựa vào số trong bảng thay vì dựa vào tên gọi.

Wave Alpha, Wave RSX và Future 125 FI: động cơ, công suất và mô-men

Bảng dưới chép lại các dòng về động cơ trên ba trang, mỗi ô là số hãng ghi cho bản mặc định của trang đó.

Dòng thông sốWave Alpha 110 (bản Đặc biệt)Wave RSX (bản Thể thao)Future 125 FI (bản Đặc biệt)
Loại động cơ4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khíXăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khíXăng 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí
Dung tích xy-lanh109,2 cm3109,2 cm3124,9 cm3
Công suất tối đa6,12 kW tại 7.500 vòng/phút6,46 kW tại 7.500 vòng/phút6,83 kW tại 7.500 vòng/phút
Mô-men cực đại8,44 Nm tại 5.500 vòng/phút8,70 Nm tại 6.000 vòng/phút10,2 Nm tại 5.500 vòng/phút
Tỷ số nén9,0 : 19,3 : 19,3 : 1
Dung tích nhớt máy0,8 L sau khi xả, 1,0 L sau khi rã máy0,8 lít khi thay nhớt, 1,0 lít khi rã máy0,7 lít sau khi xả, 0,9 lít sau khi rã máy

Mấy điểm đáng đọc kỹ trong bảng này:

  • Cùng kiểu động cơ, khác dung tích. Cả ba trang mô tả động cơ 4 kỳ, một xi-lanh, làm mát bằng không khí. Khác biệt về dung tích nằm ở nhóm 109,2 cm3 (Wave Alpha và Wave RSX) so với 124,9 cm3 (Future 125 FI).
  • Cùng 109,2 cm3 nhưng không cùng con số. Wave RSX ghi công suất 6,46 kW so với 6,12 kW của Wave Alpha, mô-men 8,70 Nm so với 8,44 Nm và tỷ số nén 9,3 : 1 so với 9,0 : 1. Mô-men của RSX còn ghi ở 6.000 vòng/phút, trong khi Wave Alpha ghi ở 5.500 vòng/phút. Trang Honda không giải thích vì sao hai mẫu cùng dung tích có hai bộ số khác nhau. Trang RSX có nói đến hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI, còn trang Wave Alpha không nêu hệ thống nhiên liệu, nhưng bài không suy ra đó là nguyên nhân.
  • Future 125 FI có con số lớn nhất ở công suất và mô-men. Trang ghi 6,83 kW và 10,2 Nm, cùng tỷ số nén 9,3 : 1 như RSX. Số lớn hơn trên bảng chỉ cho biết hãng ghi gì, chưa nói chiếc xe nào phù hợp hơn với một người cụ thể.
  • Công suất ghi ở cùng vòng tua. Cả ba trang ghi công suất tối đa ở 7.500 vòng/phút nên đặt cạnh nhau được. Mô-men thì RSX ghi ở 6.000, hai xe còn lại ở 5.500, nên khi so mô-men cần nhớ vòng tua đi kèm.
  • Đơn vị. Honda ghi công suất bằng kW và mô-men bằng Nm. Bài giữ nguyên đơn vị, không đổi sang mã lực để tránh thêm một con số không có trên trang.
  • Nhớt máy. Dung tích nhớt trên trang Future 125 FI nhỏ hơn hai mẫu Wave 0,1 lít ở cả hai tình huống mà hãng liệt kê. Đây chỉ là dung tích; loại nhớt và mốc thay không nằm trong phạm vi bài này. Với Wave 110, bạn có thể xem thêm số liệu nhớt và xích của Wave 110 trong sách hướng dẫn của Honda.

Kích thước, khối lượng, độ cao yên và cỡ lốp trên ba trang

Dòng thông sốWave Alpha 110Wave RSXFuture 125 FI
Khối lượng bản thân96 kg98 kg104 kg
Dài x Rộng x Cao1.913 x 689 x 1.076 mm1.922 x 709 x 1.082 mm1.931 x 711 x 1.083 mm
Khoảng cách trục bánh xe1.224 mm1.227 mm1.258 mm
Độ cao yên770 mm760 mm756 mm
Khoảng sáng gầm xe134 mm135 mm133 mm
Lốp trước70/90-17 M/C 38P70/90-17 M/C 38P70/90-17 M/C 38P
Lốp sau80/90-17 M/C 50P80/90-17 M/C 50P80/90-17 M/C 50P
Phuộc trướcỐng lồng, giảm chấn thủy lựcỐng lồng, giảm chấn thủy lựcỐng lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sauLò xo trụ, giảm chấn thủy lựcLò xo trụ, giảm chấn thủy lựcLò xo trụ, giảm chấn thủy lực

Các trang Honda viết số theo nhiều cách (ví dụ “1922 mm” ở trang RSX và “1.913 mm” ở trang Wave Alpha); bảng trên thống nhất cách viết dấu chấm hàng nghìn nhưng không đổi giá trị nào.

Từ bảng có thể đọc ra mấy khác biệt cụ thể:

  • Khối lượng bản thân tăng dần. Wave Alpha 96 kg, Wave RSX 98 kg, Future 125 FI 104 kg: Future nặng hơn Wave Alpha 8 kg theo con số trên trang. Cả ba trang cùng dùng nhãn “Khối lượng bản thân” nên so được với nhau, nhưng trang không nói rõ khối lượng này gồm những gì, nên bài không cộng thêm xăng hay người ngồi.
  • Future dài hơn và trục bánh xe xa hơn. Chiều dài từ 1.913 mm (Wave Alpha) đến 1.931 mm (Future), khoảng cách trục bánh xe từ 1.224 mm đến 1.258 mm, tức Future dài hơn Wave Alpha 34 mm ở chỉ số này.
  • Độ cao yên đi theo chiều ngược lại. Wave Alpha ghi 770 mm, Wave RSX 760 mm, Future 125 FI 756 mm. Dù Future nặng và dài nhất trong ba xe, trang của nó ghi độ cao yên thấp nhất; khoảng cách giữa xe cao nhất và thấp nhất là 14 mm. Cảm giác chống chân còn phụ thuộc chiều cao người ngồi và độ dày của yên, nên con số chỉ là điểm xuất phát để ngồi thử.
  • Khoảng sáng gầm gần như bằng nhau. 134 mm, 135 mm và 133 mm: chênh nhau tối đa 2 mm.
  • Lốp cùng cỡ ở cả ba trang. Phía trước 70/90-17 M/C 38P và phía sau 80/90-17 M/C 50P. Trang RSX viết có khoảng trắng quanh dấu gạch (“70/90 – 17”) nhưng là cùng dãy số.
  • Phuộc giống nhau về cách mô tả. Cả ba trang ghi phuộc trước kiểu ống lồng giảm chấn thủy lực và phuộc sau lò xo trụ giảm chấn thủy lực.

Bình xăng, mức tiêu thụ và quãng đường lý thuyết của ba xe

Dòng thông sốWave Alpha 110Wave RSXFuture 125 FI
Dung tích bình xăng3,7 L4,0 L4,6 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu theo trang1,72 l/100km1,56 L/100 km1,47 Lít/100km
Quãng đường lý thuyết (phép tính của người viết)khoảng 215 kmkhoảng 256 kmkhoảng 313 km

Dòng cuối là phép chia của người viết, không phải số do Honda công bố: dung tích bình (lít) chia cho mức tiêu thụ (lít/100 km) rồi nhân 100. Với Wave Alpha, 3,7 chia 1,72 nhân 100 cho khoảng 215 km; với Wave RSX, 4,0 chia 1,56 nhân 100 cho khoảng 256 km; với Future 125 FI, 4,6 chia 1,47 nhân 100 cho khoảng 313 km.

Ba điều cần nhớ khi dùng các số này:

  • Đây là số lý thuyết. Phép chia không trừ phần xăng dự phòng, không tính tải, tốc độ, địa hình, gió hay tình trạng bảo dưỡng. Các trang Honda không nêu điều kiện đo mức tiêu thụ, nên bài không nói con số ngoài đường sẽ gần hay xa so với số trên trang.
  • Honda dùng con số tiêu thụ như điểm nhấn ở hai trang. Trang RSX và trang Future nhắc mức 1,56 lít/100 km và 1,47 lít/100 km ngay trong phần mô tả tính năng; trang Wave Alpha chỉ nêu 1,72 l/100km trong bảng thông số. Bài xem đó là cách trình bày của hãng chứ không lặp lại như nhận định riêng.
  • Bình xăng của Wave Alpha có thêm một nguồn đối chiếu. Sách hướng dẫn Wave 110 của Honda (tệp PDF, tháng 9/2025) cũng ghi dung tích bình xăng 3,7 L, khớp với trang Wave Alpha 110. Sách này chia các kiểu xe thành nhiều nhóm mã, nên bài chỉ mượn đúng dòng bình xăng, không áp thêm số nào khác của sách cho Wave Alpha.

Gợi ý của người viết: nếu định đi xa, cách dễ kiểm chứng nhất là đổ đầy bình, chạy một quãng rồi đổ đầy lại để chia số kilômét đã đi cho số lít vừa đổ. Con số đó phản ánh đúng chiếc xe, cách chạy và tuyến đường của bạn, và thường thực tế hơn con số trên trang giới thiệu.

Khởi động, hộp số, ổ khóa và hộc đồ: chỗ ba trang ghi khác nhau

Dòng thông tinWave Alpha 110Wave RSXFuture 125 FI
Hệ thống khởi độngĐiệnĐạp chân/ĐiệnĐạp chân / Điện
Hộp sốCơ khí, 4 số trònCơ khí, 4 số vòng4 số tròn
Ổ khóa theo mô tả3 trong 1: khóa điện, khóa cổ, khóa từ4 trong 1: khóa điện, khóa từ, khóa cổ, khóa yên4 trong 1: khóa điện, khóa từ, khóa cổ, khóa yên
Hộc đựng đồ theo mô tảTrang không có mục nàyHộc U-box chứa 01 mũ bảo hiểm nửa đầu cùng vật dụng cá nhân khácHộc lớn để vừa 1 mũ bảo hiểm cả đầu cùng vật dụng cá nhân khác
Đèn chiếu sáng phía trướcLuôn bật sáng khi xe vận hànhLuôn bật sáng khi xe vận hànhLuôn bật sáng khi vận hành xe
Hệ thống nhiên liệuTrang không nêuPhun xăng điện tử PGM-FI trên tất cả phiên bảnTrang không nêu bằng chữ; tên mẫu có chữ FI

Một vài lưu ý khi đọc bảng này:

  • Khởi động. Trang Wave Alpha chỉ ghi “Điện”, còn trang RSX và trang Future ghi cả đạp chân lẫn điện. Chỉ từ dòng chữ đó, người viết không kết luận Wave Alpha có hay không có cần đạp; chiếc xe thực tế mới cho câu trả lời, nên hãy nhờ cửa hàng cho khởi động thử bằng đề và, nếu xe có cần đạp, cả bằng cần đạp. Người chưa quen xe số có thể đọc thêm cách khởi động xe số mới lần đầu bằng cần đạp.
  • Hộp số. Cả ba xe đều ghi 4 số, nhưng nhãn đi kèm khác nhau: “Cơ khí, 4 số tròn” ở Wave Alpha, “Cơ khí, 4 số vòng” ở RSX và “4 số tròn” ở Future. Các trang không giải thích khác biệt chữ nghĩa này, nên bài giữ nguyên cách ghi và không quy đổi thành một kiểu sang số cụ thể.
  • Ổ khóa. Wave Alpha ghi ổ khóa 3 trong 1, RSX và Future ghi 4 trong 1 và có thêm khóa yên. Đây là mô tả tính năng trên trang, không phải kết quả kiểm tra độ chắc chắn.
  • Hộc đựng đồ. Chỉ hai trang nói đến hộc đồ và mô tả theo loại mũ: RSX chứa 01 mũ nửa đầu, Future chứa 1 mũ cả đầu, cùng vật dụng cá nhân khác. Trang Wave Alpha không có mục này. Honda không ghi dung tích hộc đồ bằng lít cho ba xe.
  • Nhiên liệu. Trong ba trang, chỉ trang RSX nêu thẳng hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI. Với Wave Alpha và Future 125 FI, bài không suy luận thêm ngoài những gì trang viết. Đèn pha LED được nhắc ở trang Future; hai trang còn lại không nêu loại đèn pha.

Những điều ba trang không nói nên bài không suy ra

  • Hệ thống nhiên liệu của Wave Alpha, việc xe có cần đạp khởi động hay không, và dung tích hộc đồ của cả ba xe.
  • Điều kiện đo mức tiêu thụ nhiên liệu 1,72, 1,56 và 1,47 lít/100 km.
  • Số liệu của các bản khác ngoài bản hiển thị mặc định: bài chưa đọc riêng bản Tiêu chuẩn của Wave Alpha, các bản Đặc biệt và Tiêu chuẩn của RSX, hay bản Cao cấp và Tiêu chuẩn của Future.
  • Lý do hai xe cùng 109,2 cm3 lại ghi công suất và mô-men khác nhau.
  • Ý nghĩa cụ thể của hai nhãn “4 số tròn” và “4 số vòng”.
  • Độ bền, độ êm hay cảm giác lái của từng xe: các trang chỉ có bảng thông số và mô tả tính năng, nên bài không nói xe nào bền hơn hay êm hơn.

Cách đối chiếu khi chọn hoặc thuê một chiếc xe số

Các bước dưới đây là gợi ý chung của người viết, không phải lời của Honda:

  1. Hỏi tên mẫu và tên phiên bản. Wave Alpha có 2 phiên bản, Wave RSX và Future 125 FI mỗi mẫu có 3 phiên bản trên trang hãng. Hãy ghi lại đúng tên phiên bản của chiếc xe sẽ nhận để đối chiếu với trang Honda.
  2. Ngồi thử và chống chân. Độ cao yên trên bảng mặc định chỉ chênh nhau 14 mm giữa ba xe, nên cảm giác thật phụ thuộc vào chiều cao của bạn và độ dày yên. Ngồi thử, chống chân hai bên và dắt xe vài mét sẽ cho biết nhiều hơn con số.
  3. Khởi động thử. Đề máy bằng nút đề; nếu xe có cần đạp thì thử cả cần đạp. Nếu bạn chưa quen xe số, nhờ cửa hàng chỉ cách sang số của đúng chiếc xe này, kể cả thứ tự số và vị trí số mo.
  4. Thử hộc đồ bằng đồ thật. Trang nói RSX chứa 01 mũ nửa đầu và Future chứa 1 mũ cả đầu; Honda không ghi lít. Mang mũ, áo mưa và túi bạn định dùng để thử, thay vì tin vào mô tả.
  5. Tính quãng đường theo bình xăng. Lấy dung tích bình chia cho mức tiêu thụ rồi nhân 100, sau đó trừ bớt để chừa dự phòng. Trên một tuyến dài, hãy ghi lại số lít và số kilômét mỗi lần đổ xăng để có con số thật.
  6. Đối chiếu lại trên trang hãng. Honda có thể đổi trang, đổi số hoặc ghi số khác theo phiên bản, nên hãy mở lại trang sản phẩm hoặc hỏi cửa hàng trước khi quyết định. Nếu quan tâm Future, bạn có thể xem thêm bài về Honda Future 125 FI cho nhu cầu đi lại hằng ngày để có thêm một góc nhìn.

Các số trong bài lấy từ ba trang sản phẩm của Honda Việt Nam đọc ngày 19/10/2026 và từ dòng bình xăng của sách hướng dẫn Wave 110. Chúng không thay thế sổ hướng dẫn hay tem trên xe; khi thông tin trên trang hãng thay đổi, hãy ưu tiên bản mới nhất của Honda.

Nguồn tham khảo

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *