Chăm sóc xe máy

Wave 110 thay nhớt bao nhiêu lít, xích chùng bao nhiêu mm: số liệu trong sách hướng dẫn của Honda

Mục lục bài viết
  1. Wave 110 thay nhớt bao nhiêu lít: 0,8 lít sau khi xả và 1,0 lít sau khi rã máy
  2. Nhớt JASO MA cho Wave 110: ba tiêu chí trên nhãn chai
  3. Xích tải của Wave 110: độ chùng 25 – 35 mm, ngưỡng 50 mm và các cảnh báo trong sách
  4. Bugi CPR6EA-9S hoặc U20EPR9S, tốc độ cầm chừng 1.400 vòng/phút và xăng theo mã kiểu
  5. Lịch bảo dưỡng 36.000 km của sách WAVE 110 và các chú thích đáng chú ý
  6. Cách đối chiếu mã kiểu Wave 110 và số liệu trước khi thay nhớt hoặc xem xích
  7. Nguồn tham khảo

Honda Wave 110 thay nhớt bao nhiêu lít? Theo sách hướng dẫn sử dụng WAVE 110 của Honda Việt Nam, dung tích dầu động cơ là 0,8 lít sau khi xả và 1,0 lít sau khi rã máy; dầu khuyên dùng là dầu máy Honda 4 kỳ cho xe máy đạt API SJ hoặc cao hơn, JASO T 903 loại MA và SAE 10W-30. Về xích, sách ghi độ chùng xích tải là 25 – 35 mm và dặn không lái xe nếu độ chùng vượt quá 50 mm. Đây là số liệu của đúng cuốn sách đã đọc, nên cần đối chiếu mã kiểu của xe, vì chính cuốn sách cũng ghi xăng khác nhau theo kiểu V, IV V, V V (RON 91 hoặc cao hơn) và kiểu MM (RON 95 hoặc cao hơn).

Bài này dành cho người đi xe số Wave 110 hay đứng trước câu hỏi thay nhớt bao nhiêu lít và xích chùng bao nhiêu mm là bình thường, trong khi trên mạng mỗi nơi nói một số. Nội dung dựa trên hai nguồn: sách hướng dẫn sử dụng WAVE 110 do Honda Việt Nam đăng dưới dạng PDF (nằm trong thư mục tài liệu có tên “September2025”, đọc ngày 18/10/2026) và mục hỏi đáp của Honda Việt Nam (cập nhật ngày 21/09/2021, đọc ngày 17/10/2026). Bài không khẳng định xe gọi là Wave Alpha, Wave RSX hay một tên khác dùng chung cuốn sách này, và không áp số liệu sang kiểu xe khác. Bài không nêu giá nhớt, nhông sên dĩa hay cửa hàng, không đưa số liệu lốp, phanh, ắc quy, và không hướng dẫn từng bước tháo hộp xích, vệ sinh hay bôi trơn xích, tự xả nhớt hoặc thay bugi.

Wave 110 thay nhớt bao nhiêu lít: 0,8 lít sau khi xả và 1,0 lít sau khi rã máy

Phần thông số của sách ghi dung tích dầu động cơ theo hai tình huống, đúng chữ của sách.

Tình huống theo chữ sáchDung tích dầu động cơHiểu theo nghĩa chữ
Sau khi xả0,8 lítDầu đã được xả ra
Sau khi rã máy1,0 lítĐộng cơ đã được tháo rã

Phần văn bản đã đọc của sách WAVE 110 không ghi riêng mốc xả kèm vệ sinh lưới lọc. Lịch bảo dưỡng của sách vẫn có các dòng lưới lọc dầu, lưới lọc dầu động cơ và lọc dầu ly tâm trong danh sách hạng mục, nhưng bản văn bản không cho biết mốc nào làm ở km nào. Vì vậy bài chỉ nêu hai con số lít trong bảng trên. Cột cuối là cách hiểu của người viết dựa trên câu chữ của sách, không phải hướng dẫn thao tác.

Con số lít chỉ cho biết dung tích hãng tính cho từng tình huống; mức dầu thực tế trên xe còn phải xem bằng que thăm hoặc kính thăm. Cách đọc que thăm và các vạch được giải thích trong bài về kiểm tra mức nhớt xe máy. Về chuyện bao lâu nên thay nhớt, mục hỏi đáp của Honda Việt Nam (cập nhật ngày 21/09/2021) trả lời chung cho xe gắn máy, không phải riêng Wave 110: “Nếu như chúng ta sử dụng xe trong điều kiện bình thường, sau 1000 km sử dụng đầu tiên, bắt buộc phải thay dầu và sau đó cứ mỗi 6000 km nên thay dầu một lần.” Trang này nói thêm rằng nếu dùng xe thường xuyên, với hơn 1000 km mỗi tháng, thì nên rút ngắn thời gian thay dầu, và hãng khuyên thay dầu theo lịch bảo dưỡng trong sách hướng dẫn của từng loại xe. Một bài viết chung hơn về thời điểm thay nhớt là bao lâu nên thay dầu xe máy.

Nhớt JASO MA cho Wave 110: ba tiêu chí trên nhãn chai

Điểm quan trọng nhất trong phần nhớt của sách này là chữ MA. Sách ghi dầu động cơ khuyên dùng là “Dầu máy Honda 4 kỳ cho xe máy” với ba điều kiện cùng lúc: phân loại SJ hoặc cao hơn theo nhãn API (ngoại trừ loại có nhãn “Energy Conserving” hoặc “Resource Conserving”), dầu MA theo tiêu chuẩn JASO T 903 và độ nhớt SAE 10W-30. Nếu dùng dầu động cơ không chính hãng của Honda, sách yêu cầu kiểm tra nhãn để đảm bảo đạt tất cả các tiêu chí.

Sách mô tả từng tiêu chí như sau: JASO T 903 là một chỉ số dùng để chọn dầu động cơ cho động cơ xe máy 4 kỳ, có hai loại là MA và MB, và sách kèm một hình nhãn mẫu để nhận biết dầu MA; SAE là cách phân loại dầu theo độ nhớt; API quy định chất lượng và tính năng hoạt động của dầu động cơ, và nên dùng dầu SJ hoặc cao hơn, ngoại trừ loại có dòng chữ “Energy Conserving” hoặc “Resource Conserving” ở vòng ngoài của nhãn API. Hình nhãn mẫu không nằm trong phần văn bản đã đọc, nên hãy xem trực tiếp trong sách.

Vì sách yêu cầu MA, một chai ghi MB không phải loại sách nói tới. Sách không giải thích lý do, nên bài này cũng không suy diễn. Nếu bạn muốn hiểu vì sao hai chuẩn này khác nhau và vì sao đọc nhầm có thể thành vấn đề ở một số xe số và xe côn tay, hãy xem bài về chọn chuẩn JASO MA hay MB; bài đó nói chung và không phải thông số riêng của Wave 110.

Mục hỏi đáp của Honda Việt Nam (cập nhật ngày 21/09/2021) liệt kê dầu nhờn xe số loại “MA SL 10W-30” với ba cỡ chai 0.8L, 1L và 1.2L. Trang này nói chung cho xe số, không nêu riêng Wave 110, và dùng cách ghi “SL” cho cấp chất lượng trong khi sách WAVE 110 ghi “SJ hoặc cao hơn”. Bài không so sánh hai ký hiệu mà chỉ nêu rằng bạn cần đọc từng ký hiệu trên chai thực tế. Theo gợi ý của người viết, cỡ chai chỉ là cách đóng gói; lượng dầu đổ vào vẫn phải căn cứ vào dung tích trong sách và mức dầu trên que.

Xích tải của Wave 110: độ chùng 25 – 35 mm, ngưỡng 50 mm và các cảnh báo trong sách

Sách WAVE 110 có mục riêng về xích tải với hai con số cụ thể. Độ chùng xích tải theo sách là 25 – 35 mm (1,0 – 1,4 in). Ngưỡng cảnh báo là: không lái xe nếu độ chùng vượt quá 50 mm (2,0 in). Đây là số liệu của sách để kỹ thuật viên đối chiếu; bài này không hướng dẫn đo hay chỉnh xích tại nhà.

Sách còn nêu một điểm dễ bị bỏ qua: độ chùng cần được kiểm tra tại một vài điểm trên xích. Nếu độ chùng không giống nhau tại tất cả các điểm thì một số mắt xích có thể bị xoắn và dính vào nhau, và khi đó sách dặn hãy mang xe đến cửa hàng Honda ủy nhiệm để kiểm tra xích. Theo cách hiểu của người viết, điều này nghĩa là một con số đo ở một chỗ chưa đủ để kết luận xích còn tốt hay không.

Trong lịch bảo dưỡng, sách có dòng “Xích tải” ghi “Mỗi 500 km (300 dặm)” kèm số trang tham khảo. Bản văn bản đã đọc không giữ các ký hiệu hành động, nên bài chỉ nói lịch ghi xích tải mỗi 500 km, không nói đó là kiểm tra hay bôi trơn. Về dầu bôi trơn, sách ghi dầu khuyên dùng là dầu bôi trơn xích tải; nếu không có thì dùng dầu hộp số SAE 80 hoặc 90. Sách cũng có các cảnh báo an toàn đáng nhớ: tuyệt đối không sử dụng xăng hoặc dung môi có điểm chớp cháy thấp để vệ sinh xích tải vì có thể xảy ra cháy hoặc nổ; tránh để dầu bôi trơn bám vào phanh hoặc lốp xe; tránh bôi quá nhiều dầu bôi trơn xích tải để dầu không bắn vào quần áo và xe. Bài không chép lại quy trình vệ sinh hay bôi trơn.

Nếu bạn muốn biết các dấu hiệu nhận ra xích bất thường trong thực tế, hai bài đã đăng là khi nào cần tăng xích xe máy và dấu hiệu xích xe máy quá chùng và cách kiểm tra trước khi đi xa. Hai bài này nói chung cho xe máy và không có số liệu riêng của Wave 110; số liệu áp dụng cho xe của bạn là số liệu trong sách đúng mã kiểu.

Bugi CPR6EA-9S hoặc U20EPR9S, tốc độ cầm chừng 1.400 vòng/phút và xăng theo mã kiểu

Phần thông số ghi bugi tiêu chuẩn là CPR6EA-9S của hãng NGK hoặc U20EPR9S của hãng DENSO, khe hở bugi 0,8 – 0,9 mm (0.03 – 0.04 in) và tốc độ cầm chừng 1.400 ± 100 vòng/phút (rpm). Đây là hai mã bugi cùng được sách gọi là tiêu chuẩn, của hai hãng khác nhau. Bài không hướng dẫn tháo, siết hay chỉnh khe hở bugi và không khuyên mua thương hiệu nào. Muốn biết cách các hãng nêu mốc thay bugi khác nhau ra sao, bạn có thể đọc bài về mốc thay bugi xe máy.

Về nhiên liệu, sách chia theo kiểu: “Kiểu V, IV V, V V” là xăng không chì khuyên dùng RON 91 hoặc cao hơn, “Kiểu MM” là xăng không chì khuyên dùng RON 95 hoặc cao hơn. Xăng chứa cồn được ghi là ethanol không quá 10%; dung tích bình xăng là 3,7 lít và tỷ số nén là 9,0:1. Sách cũng ghi đường kính xy lanh nhân hành trình piston khác nhau giữa hai nhóm kiểu (50,0 x 55,6 mm cho kiểu V, IV V, V V và 50,000 x 55,597 mm cho kiểu MM), cho thấy hai nhóm này khác nhau ở nhiều dòng chứ không chỉ riêng xăng. Phần văn bản đã đọc không nói kiểu nào ứng với màu xe, năm hay thị trường nào, nên bài không đoán; chỉ có thể nói là tùy mã kiểu trong sách của xe. Về cách đối chiếu thông tin xăng pha cồn theo đời xe, bạn có thể xem bài về những xe máy dùng được xăng E10; bài này không nói loại xăng nào đang bán ở trạm.

Lịch bảo dưỡng 36.000 km của sách WAVE 110 và các chú thích đáng chú ý

Lịch bảo dưỡng của sách chia thành hai trang. Các cột tính theo nghìn km là 1, 6, 12, 18, 24, 30 và 36 (tương ứng 0,6; 4; 8; 12; 16; 20 và 24 nghìn dặm), kèm hai cột “Kiểm tra hàng năm” và “Thay thế định kỳ”. Hạng mục ở trang đầu gồm đường ống xăng, mực xăng, lưới lọc dầu, hoạt động của tay ga, lọc gió, ống thông hơi vách máy, bugi, khe hở xu páp, dầu động cơ, lưới lọc dầu động cơ, lọc dầu ly tâm và tốc độ cầm chừng động cơ; trang sau có xích tải cùng các hạng mục về phanh, đèn, hệ thống côn, giảm xóc và bánh xe. Văn bản đọc được từ tệp PDF không giữ các ô đánh dấu, nên bài không nói hạng mục nào làm ở mốc km nào; muốn biết chính xác, hãy mở bảng trong sách của xe.

Trong phần chú thích, sách ghi hai ý chính. Thứ nhất, khi quãng đường đi được cao hơn khoảng bảo dưỡng trên thì tiếp tục lặp lại chu kỳ bảo dưỡng này. Thứ hai, nên thực hiện việc bảo dưỡng thường xuyên hơn khi thường lái xe dưới trời mưa, chạy ở tốc độ cao, sau khi rửa xe hoặc xe bị đổ. Sách còn dặn cần bảo dưỡng nếu quan sát thấy mức cặn bẩn ở phần trong suốt của ống xả cặn; nếu ống xả cặn bị tràn, bộ lọc gió có thể nhiễm bẩn dầu động cơ và gây ra tình trạng động cơ hoạt động kém.

Về người thực hiện, lịch bảo dưỡng viết: “Chúng tôi khuyên bạn nên để cửa hàng Honda ủy nhiệm thực hiện việc sửa chữa xe nếu bạn không có đủ dụng cụ và kỹ năng cơ khí cần thiết.” Nếu bạn muốn xem một mẫu xe số của Honda ở khía cạnh độ bền khi sử dụng, bài Honda Wave Alpha có bền không: những điểm đáng chú ý khi sử dụng nói về chủ đề đó; bài không có thông số bảo dưỡng và không thay thế bảng trong sách của xe bạn.

Cách đối chiếu mã kiểu Wave 110 và số liệu trước khi thay nhớt hoặc xem xích

Các bước dưới đây là gợi ý của người viết dựa trên những điều sách và trang hỏi đáp đã nêu.

  1. Xác định xe có đúng là kiểu mà cuốn sách này nói tới không. Sách mang tên WAVE 110 và chia xăng theo kiểu V, IV V, V V và kiểu MM. Đừng mặc định mọi xe gọi là Wave dùng chung số liệu; nếu không chắc, hãy hỏi Cửa hàng Honda ủy nhiệm.
  2. Đọc nhãn chai nhớt theo ba dòng. Tìm JASO (với chữ MA), SAE 10W-30 và API (SJ hoặc cao hơn), đồng thời nhìn vòng ngoài của nhãn API. Chai thiếu một trong ba dòng thì chưa thể xác nhận là đạt.
  3. Đối chiếu số lít với mức dầu trên que. Hai con số 0,8 lít và 1,0 lít là dung tích sách ghi cho hai tình huống; mức dầu thực tế mới là điều bạn nhìn thấy trên xe.
  4. Không tự suy xích còn tốt từ một lần thử. Sách yêu cầu kiểm tra độ chùng ở nhiều điểm và dặn mang xe đến cửa hàng Honda ủy nhiệm khi độ chùng không đều; ngưỡng không lái xe là 50 mm.
  5. Ghi lại ngày và số km mỗi lần thay nhớt hay kiểm tra xích. Lịch ghi xích tải theo mốc 500 km, nên việc ghi lại giúp bạn khỏi phải đoán lần gần nhất.

Bài chỉ dựa trên hai nguồn đã nêu, không thay thế sách hướng dẫn của hãng và sách của chính chiếc xe bạn. Thông tin của hãng có thể được cập nhật, vì vậy hãy kiểm tra lại trên website của Honda Việt Nam hoặc hỏi Cửa hàng Honda ủy nhiệm trước khi áp dụng. Trang này thuộc website của Cho Thuê Xe Máy Nguyễn Tú, địa chỉ 112 Nguyễn Văn Cừ, Bồ Đề, Long Biên, Hà Nội; nội dung là kiến thức chung từ tài liệu của hãng, không phải hướng dẫn riêng cho một chiếc xe nào.

Nguồn tham khảo

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *