Chăm sóc xe máy

Honda Winner X dùng nhớt gì: JASO MA, nước làm mát, bôi trơn xích và bugi theo sách hướng dẫn

Mục lục bài viết
  1. Honda Winner X dùng nhớt gì: JASO MA, SAE 10W-30, API SJ và 1,1 lít sau khi xả
  2. Nước làm mát của Winner X: 0,57 lít, HONDA PRE-MIX COOLANT và mốc 3 năm
  3. Xích tải có phớt O: dầu bôi trơn chuyên dụng và hai dòng xích tải trong lịch bảo dưỡng
  4. Bugi MR9C-9N hoặc U27EPR-N9, tốc độ cầm chừng 1.500 vòng/phút và xăng RON 92 hay 91
  5. Lịch bảo dưỡng 36.000 km của sách Winner X: dòng chữ rõ ràng và chú thích 1, 2
  6. Cách đối chiếu mã động cơ và số liệu cho chiếc Winner X của bạn
  7. Nguồn tham khảo

Honda Winner X dùng nhớt gì? Theo sách hướng dẫn sử dụng Winner X của Honda Việt Nam, dầu máy khuyên dùng là dầu máy Honda 4 kỳ cho xe máy với ba điều kiện cùng lúc: JASO T 903 loại MA, độ nhớt SAE 10W-30 và phân loại API SJ hoặc cao hơn (trừ loại có nhãn “Energy Conserving” hoặc “Resource Conserving”). Dung tích dầu động cơ là 1,1 lít sau khi xả và 1,3 lít sau khi rã máy. Sách cũng ghi dung tích hệ thống làm mát 0,57 lít với dung dịch khuyên dùng HONDA PRE-MIX COOLANT, dầu bôi trơn xích tải được thiết kế riêng cho loại xích có phớt O, và bugi tiêu chuẩn MR9C-9N của NGK hoặc U27EPR-N9 của DENSO. Đây là số liệu của đúng cuốn sách đã đọc, nên hãy đối chiếu mã động cơ và mã kiểu của chiếc xe trước khi áp dụng.

Bài này dành cho người đang chuẩn bị đưa Winner X đi bảo dưỡng hoặc tự đọc nhãn chai nhớt, bình nước làm mát và dầu xích, và muốn biết sách của hãng nói gì thay vì làm theo lời đồn. Nội dung dựa trên hai nguồn: sách hướng dẫn sử dụng Winner X do Honda Việt Nam đăng dưới dạng PDF (nằm trong thư mục tài liệu có tên “March2024”, tức tháng 3/2024 theo tên thư mục; đọc ngày 18/10/2026) và mục hỏi đáp của Honda Việt Nam (cập nhật ngày 21/09/2021, đọc ngày 17/10/2026). Vì thư mục tài liệu mang tên tháng 3/2024, thông tin của hãng có thể đã được cập nhật sau đó và cần kiểm tra lại. Bài không khẳng định Winner X, Winner R và các tên gọi khác là cùng một xe, không áp số liệu sang xe khác, không nêu giá nhớt, dung dịch làm mát, sên dĩa hay cửa hàng, không đưa số liệu lốp, phanh, ắc quy, và không hướng dẫn tự xả nhớt, tự thay nước làm mát, tự chỉnh hay bôi trơn xích hoặc thay bugi.

Honda Winner X dùng nhớt gì: JASO MA, SAE 10W-30, API SJ và 1,1 lít sau khi xả

Sách ghi dầu động cơ khuyên dùng là “Dầu máy Honda 4 kỳ cho xe máy”, phân loại SJ hoặc cao hơn theo nhãn API (ngoại trừ loại có nhãn “Energy Conserving” hoặc “Resource Conserving”), dầu MA theo tiêu chuẩn JASO T 903 và độ nhớt SAE 10W-30. Với dầu động cơ không chính hãng của Honda, sách yêu cầu kiểm tra nhãn để đảm bảo đạt tất cả các tiêu chí: JASO T 903 là MA, SAE là 10W-30, API là SJ hoặc cao hơn.

Sách giải thích rất ngắn về từng chỉ số. JASO T 903 là một chỉ số dùng để chọn dầu động cơ cho động cơ xe máy 4 kỳ và có hai loại là MA và MB; sách kèm một hình nhãn mẫu để nhận biết dầu MA, nhưng hình này không nằm trong phần văn bản đã đọc nên hãy xem trực tiếp trong sách. SAE phân loại dầu theo độ nhớt. API quy định chất lượng và tính năng hoạt động của dầu động cơ, và sách nhắc dùng dầu SJ hoặc cao hơn, ngoại trừ loại có dòng chữ “Energy Conserving” hoặc “Resource Conserving” ở vòng ngoài của nhãn API. Sách không giải thích vì sao Winner X cần dầu MA, nên bài chỉ nêu rằng sách ghi MA. Nếu muốn hiểu thêm vì sao hai chuẩn MA và MB được phân biệt và vì sao đọc nhầm có thể thành vấn đề, bạn có thể xem bài về chọn chuẩn JASO MA hay MB; bài đó nói chung và không phải thông số riêng của Winner X.

Dung tích dầu động cơ trong sách là 1,1 lít sau khi xả (1.2 US qt) và 1,3 lít sau khi rã máy (1.4 US qt). Theo nghĩa chữ, “xả” là dầu đã được xả ra và “rã máy” là động cơ đã được tháo rã; đây là cách hiểu của người viết dựa trên câu chữ của sách, không phải hướng dẫn thao tác. Cần lưu ý một chi tiết của bản văn bản đã đọc: ngay trước dòng dầu động cơ có các nhãn mã động cơ “FS150FA” và “FS150F”, cùng nhãn “Tất cả các kiểu” và “Ngoại trừ kiểu V, II V”. Phần văn bản không cho biết hai con số 1,1 lít và 1,3 lít áp dụng cho mã nào, nên bài chỉ nêu đúng các con số sách ghi và nhắc bạn đối chiếu mã động cơ của xe.

Mục hỏi đáp của Honda Việt Nam (cập nhật ngày 21/09/2021) có liệt kê “Dầu tổng hợp cao cấp dùng cho xe côn tay và xe phân khối lớn MA SL 10W-30 (1.2L)”. Trang này nói chung, không nêu riêng Winner X, và dùng cách ghi “SL” cho cấp chất lượng trong khi sách Winner X ghi “SJ hoặc cao hơn”. Bài không so sánh hai ký hiệu mà chỉ nêu rằng bạn cần đọc từng ký hiệu trên chai thực tế. Theo gợi ý của người viết, cỡ chai chỉ là cách đóng gói; lượng dầu đổ vào vẫn phải căn cứ vào dung tích trong sách và mức dầu thực tế trên xe. Cách đọc que thăm và kính thăm được giải thích trong bài về kiểm tra mức nhớt xe máy.

Nước làm mát của Winner X: 0,57 lít, HONDA PRE-MIX COOLANT và mốc 3 năm

Winner X trong sách có hệ thống làm mát bằng dung dịch với dung tích 0,57 lít (0.60 US qt). Dung dịch khuyên dùng được sách viết nguyên là “HONDA PRE-MIX COOLANT”. Sách có một lưu ý rõ ràng: sử dụng dung dịch làm mát không dành cho động cơ bằng nhôm, hoặc dùng nước máy hay nước khoáng, có thể gây ăn mòn động cơ. Sách cũng nhắc nên kiểm tra và thay thế dung dịch làm mát đúng theo lịch bảo dưỡng.

Trong lịch bảo dưỡng, dòng “Dung dịch làm mát két tản nhiệt” ghi “3 năm” và có số chú thích 4, kèm số trang tham khảo; bên cạnh còn có dòng “Hệ thống làm mát” trong danh sách hạng mục. Mốc 3 năm tính theo thời gian chứ không theo km, nên theo gợi ý của người viết, ngày thay gần nhất cần được ghi lại. Nội dung chú thích 4 không nằm trong phần văn bản đã đọc của sách Winner X, nên bài không nêu chú thích đó. Bài này không hướng dẫn tự xả hay châm dung dịch làm mát và không bàn phụ gia; về cách đọc vạch Upper và Lower trên bình phụ cùng các cách nói khác nhau về chu kỳ thay, bạn có thể xem bài về nước làm mát xe máy, nói chung cho nhiều dòng xe.

Xích tải có phớt O: dầu bôi trơn chuyên dụng và hai dòng xích tải trong lịch bảo dưỡng

Phần thông số của sách có dòng dầu bôi trơn xích tải: dầu khuyên dùng là dầu bôi trơn xích tải được thiết kế riêng cho loại xích có phớt O. Cách hiểu của người viết là sách muốn nói đây là loại dầu bôi trơn dành riêng cho kiểu xích này chứ không phải dầu nào cũng được; sách không giải thích thêm, nên bài cũng không suy diễn về cấu tạo xích hay chọn loại dầu cụ thể.

Trong lịch bảo dưỡng, sách có hai dòng cho xích tải: một dòng ghi “Mỗi 1000 km (600 dặm)” và một dòng ghi “Mỗi 500 km (300 dặm)”, cả hai kèm số trang tham khảo. Bản văn bản đã đọc không giữ các ký hiệu hành động, nên bài không nói dòng nào là kiểm tra, dòng nào là bôi trơn, và không nêu mốc nào áp dụng cho việc nào. Chỉ có thể nói lịch có hai mốc theo quãng đường cho hạng mục xích tải, và chi tiết nằm ở bảng gốc trong sách. Bài cũng không đưa độ chùng xích tải theo mm vì phần văn bản đã đọc của sách Winner X không có con số đó; số liệu và quy trình kiểm tra xích nên lấy từ sách của xe và từ kỹ thuật viên.

Muốn hiểu thêm về các dấu hiệu xích có vấn đề nói chung, bạn có thể xem bài khi nào cần tăng xích xe máy; bài này nói chung cho xe máy và không có số liệu riêng của Winner X.

Bugi MR9C-9N hoặc U27EPR-N9, tốc độ cầm chừng 1.500 vòng/phút và xăng RON 92 hay 91

Phần thông số ghi bugi tiêu chuẩn là MR9C-9N của hãng NGK hoặc U27EPR-N9 của hãng DENSO, khe hở bugi 0,8 – 0,9 mm (0.03 – 0.04 in) và tốc độ cầm chừng 1.500 ± 100 vòng/phút (rpm). Đây là hai mã bugi của hai hãng khác nhau cùng được liệt kê trong dòng bugi tiêu chuẩn. Bài không hướng dẫn tháo, siết hay chỉnh khe hở bugi và không khuyên mua thương hiệu nào; để so sánh cách các hãng nêu mốc thay bugi, bạn có thể đọc bài về mốc thay bugi xe máy.

Về nhiên liệu, sách ghi xăng không chì với tỷ số nén 11,3:1 và dung tích bình xăng 4,5 lít. Có hai dòng khuyên dùng: một dòng RON 92 hoặc cao hơn và một dòng RON 91 hoặc cao hơn. Bản văn bản đã đọc không cho thấy dòng nào đi với mã kiểu nào, nên bài không khẳng định xe nào dùng mức nào; hãy xem mã kiểu trong sách và hỏi Cửa hàng Honda ủy nhiệm nếu chưa chắc. Chữ “hoặc cao hơn” theo cách hiểu của người viết có nghĩa mức RON trong dòng là mức thấp nhất sách khuyên dùng.

Về ethanol, sách viết rằng hỗn hợp xăng pha cồn có thể sử dụng trên xe là loại không quá 10% ethanol (ethyl alcohol), và xăng có chứa ethanol được bán trên thị trường dưới tên là Gasohol. Sử dụng xăng có chứa hơn 10% ethanol có thể phá hủy lớp sơn của bình xăng, phá hủy các đường ống xăng bằng cao su, gây rỉ sét bình xăng và làm máy vận hành kém. Một lưu ý khác nói hỗn hợp xăng pha cồn có lượng ethanol cao quá mức cho phép có thể gây hư hỏng các chi tiết nhựa, cao su và kim loại của hệ thống xăng; nếu phát hiện xe có hiện tượng hoặc vấn đề liên quan đến vận hành, sách khuyên thử đổi sang loại xăng khác. Bài không nói loại xăng nào đang bán ở trạm; muốn biết cách đối chiếu thông tin của hãng theo đời xe, bạn có thể xem bài về những xe máy dùng được xăng E10.

Lịch bảo dưỡng 36.000 km của sách Winner X: dòng chữ rõ ràng và chú thích 1, 2

Lịch bảo dưỡng của sách chia thành hai trang. Các cột tính theo nghìn km là 1, 6, 12, 18, 24, 30 và 36 (tương ứng 0,6; 4; 8; 12; 16; 20 và 24 nghìn dặm), kèm hai cột “Kiểm tra hàng năm” và “Thay thế định kỳ”. Hạng mục ở trang đầu gồm đường ống xăng, mực xăng, hoạt động của tay ga, lọc gió, ống thông hơi vách máy, bugi, khe hở xu páp, dầu động cơ, lưới lọc dầu động cơ, tốc độ cầm chừng động cơ, dung dịch làm mát két tản nhiệt và hệ thống làm mát; trang sau có hai dòng xích tải, dầu phanh cùng các hạng mục về phanh, đèn, hệ thống côn, giảm xóc và bánh xe. Văn bản đọc được từ tệp PDF không giữ các ô đánh dấu, nên bài không nói hạng mục nào làm ở mốc km nào; muốn biết chính xác, hãy mở bảng trong sách của xe.

Những dòng ghi bằng chữ rõ ràng gồm “3 năm” cho dung dịch làm mát két tản nhiệt và “2 năm” cho dầu phanh, cùng hai dòng xích tải “Mỗi 1000 km (600 dặm)” và “Mỗi 500 km (300 dặm)”. Phần văn bản đã đọc có hai chú thích: chú thích 1 nói khi quãng đường đi được cao hơn khoảng bảo dưỡng trên thì tiếp tục lặp lại chu kỳ bảo dưỡng này; chú thích 2 nói việc bảo dưỡng nên được thực hiện thường xuyên hơn nếu bạn thường lái xe trong điều kiện ẩm ướt hoặc bụi bẩn. Một số dòng khác mang số chú thích 3 và 4, nhưng nội dung hai chú thích này không nằm trong phần văn bản đã đọc, nên bài không diễn giải chúng.

Sách còn nhắc nên thực hiện việc bảo dưỡng thường xuyên hơn khi thường lái xe dưới trời mưa, chạy ở tốc độ cao, sau khi rửa xe hoặc xe bị đổ; và cần bảo dưỡng nếu quan sát thấy mức cặn bẩn ở phần trong suốt của ống xả cặn, vì nếu ống xả cặn bị tràn thì bộ lọc gió có thể nhiễm bẩn dầu động cơ và gây ra tình trạng động cơ hoạt động kém. Về người thực hiện, lịch bảo dưỡng viết: “Chúng tôi khuyên bạn nên để cửa hàng Honda ủy nhiệm thực hiện việc sửa chữa xe nếu bạn không có đủ dụng cụ và kỹ năng cơ khí cần thiết.” Mục hỏi đáp của Honda Việt Nam (cập nhật ngày 21/09/2021) trả lời chung cho xe gắn máy rằng thời gian thay dầu phụ thuộc nhiều yếu tố như tình trạng xe, mức độ sử dụng, tốc độ chạy, tải trọng, môi trường sử dụng và cấp chất lượng của dầu, và khuyên thay dầu theo lịch bảo dưỡng trong sách hướng dẫn của từng loại xe. Một bài chung hơn về thời điểm thay nhớt là bao lâu nên thay dầu xe máy.

Cách đối chiếu mã động cơ và số liệu cho chiếc Winner X của bạn

Các bước dưới đây là gợi ý của người viết dựa trên những điều sách và trang hỏi đáp đã nêu.

  1. Xác định mã động cơ và mã kiểu của xe. Sách ghi các nhãn “FS150FA”, “FS150F”, “Tất cả các kiểu” và “Ngoại trừ kiểu V, II V” trước dòng dầu động cơ, và hai dòng RON khác nhau. Nếu không chắc xe thuộc nhãn nào, hãy hỏi Cửa hàng Honda ủy nhiệm và đưa sách của xe ra đối chiếu.
  2. Đọc nhãn chai nhớt theo ba dòng, trong đó chữ MA là điểm chính. Tìm JASO (MA), SAE 10W-30 và API (SJ hoặc cao hơn), đồng thời nhìn vòng ngoài của nhãn API. Chai thiếu một trong ba dòng thì chưa thể xác nhận là đạt.
  3. Ghi nhớ cảnh báo về nước máy và nước khoáng. Sách cảnh báo hai loại nước này, và dung dịch không dành cho động cơ bằng nhôm, có thể gây ăn mòn động cơ; dung dịch khuyên dùng là HONDA PRE-MIX COOLANT. Khi đưa xe đi bảo dưỡng, hãy hỏi rõ loại dung dịch được dùng.
  4. Hỏi đúng loại dầu cho xích có phớt O. Sách nêu dầu bôi trơn xích tải thiết kế riêng cho loại xích này; khi đưa xe đi bảo dưỡng, hãy hỏi kỹ thuật viên loại dầu dùng cho xích của xe bạn.
  5. Ghi lại ngày và số km. Nước làm mát (3 năm) và dầu phanh (2 năm) được ghi mốc theo thời gian, còn xích tải được ghi mốc theo km, nên việc ghi lại giúp bạn khỏi phải đoán lần gần nhất.

Bài chỉ dựa trên hai nguồn đã nêu, không thay thế sách hướng dẫn của hãng và sách của chính chiếc xe bạn. Thông tin của hãng có thể được cập nhật, vì vậy hãy kiểm tra lại trên website của Honda Việt Nam hoặc hỏi Cửa hàng Honda ủy nhiệm trước khi áp dụng. Nếu muốn xem một mẫu xe khác của Honda ở khía cạnh dùng hằng ngày, bài Honda Winner R phù hợp nhu cầu nào: ưu nhược điểm khi dùng hằng ngày nói về một mẫu có tên gọi khác; bài này không khẳng định hai tên gọi là cùng một xe. Trang này thuộc website của Cho Thuê Xe Máy Nguyễn Tú, địa chỉ 112 Nguyễn Văn Cừ, Bồ Đề, Long Biên, Hà Nội; nội dung là kiến thức chung từ tài liệu của hãng, không phải hướng dẫn riêng cho một chiếc xe nào.

Nguồn tham khảo

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *