Dung tích nhớt máy xe máy trên trang chính hãng không phải một con số duy nhất cho mỗi xe. Theo các trang sản phẩm đọc ngày 22/10/2026, Honda Việt Nam ghi hai hoặc ba mốc cho mỗi xe (sau khi xả, sau khi rã máy, ở vài mẫu thêm mốc lọc dầu) trong khoảng 0,65–1,3 lít, còn Yamaha Motor Việt Nam ghi một dòng “Dung tích dầu máy” từ 0,8 đến 1,1 lít ở 9 trong 12 trang đã đọc; ba trang còn lại không có dòng này. Bài lập bảng theo từng mẫu, chỉ nêu số mà trang ghi và nói rõ số đó thuộc mốc nào. Đây là số để tra cứu và so sánh, không phải hướng dẫn tự đổ nhớt.
Phạm vi của bài là 22 trang sản phẩm đã đọc ngày 22/10/2026: 10 trang Honda (Vision, Wave Alpha 110, Wave RSX, Future 125 FI, Air Blade, LEAD, SH Mode, Vario 125, Vario 160, Winner R) và 12 trang Yamaha (Sirius FI, Sirius RC, Jupiter Finn, PG-1, Exciter 155, Grande, FreeGo S ABS, Latte, Gear 125 Hybrid, Janus, LEXi 155, NVX 155). Mẫu nào trang không ghi thì bảng để trống, bài không suy ra. Bài cũng không bàn loại nhớt, cấp JASO, độ nhớt SAE, mốc thay hay giá nhớt, vì các chủ đề đó đã có bài riêng được dẫn ở cuối. Phần “cách đọc” và “cách dùng” là cách hiểu và gợi ý của người viết, không phải lời giải thích của hãng.
Dung tích nhớt máy xe máy theo trang Honda: ba mốc, mười mẫu
Mỗi trang Honda có một bảng thông số kỹ thuật với dòng “Dung tích nhớt máy”. Tên mốc không đồng nhất giữa các trang, nên bảng dưới giữ đúng chữ của từng trang. Nhiều trang liệt kê vài phiên bản (Vision có bốn), nhưng bản văn đã lưu chỉ có một bảng thông số và không ghi tên phiên bản mà bảng áp dụng.
| Mẫu (trang Honda) | Mốc xả hoặc thay nhớt | Mốc liên quan đến lọc dầu | Mốc rã máy |
|---|---|---|---|
| Vision | Sau khi xả: 0,65 lít | không có | Sau khi rã máy: 0,8 lít |
| Wave Alpha 110 | Sau khi xả: 0,8 L | không có | Sau khi rã máy: 1,0 L |
| Wave RSX | Khi thay nhớt: 0,8 lít | không có | Khi rã máy: 1,0 lít |
| Future 125 FI | Sau khi xả: 0,7 lít | không có | Sau khi rã máy: 0,9 lít |
| Air Blade | Khi thay nhớt: 0,8 lít | không có | Khi rã máy: 0,9 lít |
| LEAD | Sau khi xả: 0,8 lít | Sau khi tháo lọc dầu: 0,85 lít | Sau khi rã máy: 0,9 lít |
| SH Mode | Sau khi xả: 0,8 L | Sau khi xả và vệ sinh lưới lọc: 0,9 L | Sau khi rã máy: 0,9 L |
| Vario 125 | Xả: 0,8 lít | Thay lọc dầu: 0,8 lít | Tháo rã: 0,9 lít |
| Vario 160 | Khi thay dầu: 0,8 lít | Khi tháo lọc dầu: 0,85 lít | Khi tháo rã: 0,9 lít |
| Winner R | Khi thay nhớt: 1,1 lít | không có | Khi rã máy: 1,3 lít |
Vài điều đọc được trực tiếp từ bảng:
- Nhỏ nhất và lớn nhất. Vision có số nhỏ nhất (0,65 lít sau khi xả, 0,8 lít sau khi rã máy), Winner R có số lớn nhất (1,1 lít khi thay nhớt, 1,3 lít khi rã máy).
- Mốc lọc dầu chỉ có ở bốn trang. LEAD và Vario 160 cùng ghi 0,85 lít cho mốc tháo lọc dầu; SH Mode ghi 0,9 lít cho mốc xả kèm vệ sinh lưới lọc; Vario 125 ghi “Thay lọc dầu: 0,8 lít”, bằng đúng mốc xả của chính trang đó, và trang không giải thích vì sao.
- Sáu trang còn lại chỉ ghi hai mốc. Vision, Wave Alpha 110, Wave RSX, Future 125 FI, Air Blade và Winner R không có mốc liên quan đến lọc dầu trong bảng đã đọc.
- Chênh giữa hai mốc đầu và cuối rất nhỏ. Trên cả 10 trang, mốc rã máy lớn hơn mốc xả từ 0,1 đến 0,2 lít (Vision là 0,15 lít). Đây là phép trừ của người viết từ số trên trang.
Dung tích nhớt máy xe máy theo trang Yamaha: một dòng “Dung tích dầu máy”
Yamaha dùng cách khác. Các trang có dòng này chỉ ghi một dòng “Dung tích dầu máy” với một số, riêng Exciter có thêm số thứ hai trong ngoặc. Một số trang viết số thập phân bằng dấu chấm (ví dụ 1.0 L, 0.84 L); bảng dưới đổi sang dấu phẩy cho thống nhất. Cột đầu ghi tên phiên bản như trang hiển thị, vì mỗi trang chỉ có bảng thông số của một phiên bản.
| Mẫu (phiên bản trên trang Yamaha) | Dòng “Dung tích dầu máy” |
|---|---|
| Sirius FI (phiên bản phanh cơ màu mới 2025) | 1,0 L |
| Sirius RC (phiên bản vành đúc màu mới 2025) | 1 L |
| Jupiter Finn (phiên bản cao cấp màu mới 2025) | 1,0 L |
| PG-1 (ABS mới, phiên bản giới hạn) | 0,8 L |
| Exciter 155 VVA-TCS (phiên bản Monster) | 1,1 L (0,85 L khi thay thế) |
| Grande (phiên bản tiêu chuẩn màu mới nhất 2025) | 0,84 L |
| FreeGo S ABS (phiên bản đặc biệt màu mới) | 0,84 L |
| Latte (phiên bản tiêu chuẩn màu mới 2025) | 0,84 L |
| Gear 125 Hybrid (phiên bản cao cấp) | 0,8 L |
| Janus (phiên bản đặc biệt màu mới 2025) | bảng đã đọc không có dòng này |
| LEXi 155 VVA-ABS (phiên bản cao cấp mới) | bảng đã đọc không có dòng này |
| NVX 155 (phiên bản GP 2025) | bảng đã đọc không có dòng này |
Ba lưu ý khi đọc bảng Yamaha:
- Trang không nêu không có nghĩa là xe không có. Janus, LEXi 155 và NVX 155 là những trang mà bảng thông số đã đọc không có dòng dung tích dầu máy. Chỉ có thể nói số đó không nằm trong bảng của trang, không thể nói xe cần bao nhiêu nhớt.
- Chỉ Exciter nói rõ hai số. Trang ghi 1,1 L và, trong ngoặc, 0,85 L khi thay thế. Với các mẫu còn lại, trang không cho biết con số là tổng dung tích hay lượng đổ khi thay, nên đừng đọc “1 L” của Sirius RC hay “0,8 L” của PG-1 thành “đổ chừng đó khi thay nhớt”.
- Các mẫu hay trùng số. Grande, FreeGo S ABS và Latte cùng ghi 0,84 L; PG-1 và Gear 125 Hybrid cùng ghi 0,8 L; Sirius FI, Sirius RC và Jupiter Finn cùng ghi 1 lít. Trùng số trên trang không có nghĩa dùng lẫn được giữa các xe.
Chín mẫu Yamaha có dòng này ghi từ 0,8 đến 1,1 lít; số 0,85 L khi thay thế của Exciter cũng nằm trong khoảng đó.
Sau khi xả hay sau khi rã máy: Honda đặt tên mốc thế nào
Các trang Honda không giải thích từng mốc. Điều có thể nói chắc chỉ là chữ trên trang; phần giải nghĩa bên dưới là cách hiểu theo nghĩa chữ của người viết.
Một vị trí, nhiều tên gọi. Vision, Wave Alpha 110, Future 125 FI, LEAD và SH Mode ghi “Sau khi xả”. Wave RSX, Air Blade và Winner R ghi “khi thay nhớt”. Vario 125 ghi “Xả” và Vario 160 ghi “Khi thay dầu”. Trên cả mười trang, đây đều là số đầu tiên của dòng và không lớn hơn các mốc đứng sau nó. Vì tên gọi khác nhau giữa các trang, khi so mẫu này với mẫu kia nên so theo vị trí trong dòng chứ không bám từng chữ.
Rã máy là mốc cuối. “Sau khi rã máy”, “khi rã máy”, “Tháo rã” và “Khi tháo rã” đều là số lớn nhất ở mỗi trang. Hiểu theo nghĩa chữ, sau khi xả vẫn còn một ít nhớt đọng lại trong động cơ, nên lượng cần bù nhỏ hơn; còn khi động cơ đã được tháo rã và các chi tiết khô thì lượng chứa lớn hơn một chút. Các bài của chúng tôi về sách hướng dẫn Honda, như bài về Wave 110 thay nhớt bao nhiêu lít theo sách hướng dẫn của Honda, cũng chỉ đọc hai mốc này theo nghĩa chữ (“dầu đã được xả ra”, “động cơ đã được tháo rã”). Phần giải thích về lượng nhớt còn đọng lại là suy luận của người viết, không phải câu trích từ trang Honda.
Mốc nào gắn với việc thay nhớt. Trong chính dòng dung tích, chữ nối mốc với việc thay nhớt chỉ có ở “khi thay nhớt” (Wave RSX, Air Blade, Winner R) và “Khi thay dầu” (Vario 160). Với các trang chỉ ghi “Sau khi xả”, dòng đó không viết thêm gì về việc thay nhớt.
Cùng một con số, không cùng một mốc. Winner R ghi 1,1 lít và Exciter ghi 1,1 L, nhưng Winner R gắn số đó với “khi thay nhớt”, còn Exciter ghi 1,1 L kèm chú thích 0,85 L khi thay thế. Nếu chỉ nhìn con số, người đọc dễ tưởng hai xe (149,2 và 155,1 cm³ theo trang hãng) này cần cùng một lượng nhớt khi thay, trong khi trang Exciter gắn lượng khi thay với số 0,85 L. Để so hai xe này ở các thông số khác, có thể xem bài Honda Winner R và Yamaha Exciter 155 khác nhau ở thông số nào theo hãng.
Honda và Yamaha không so thẳng được. Honda tách mốc xả và mốc rã máy, Yamaha chủ yếu ghi một số. Vì vậy câu hỏi “Honda đổ nhiều hơn Yamaha hay ít hơn” không có đáp án chắc từ các trang này: trang Yamaha không nói số 0,84 L của Grande ứng với mốc nào, nên không thể đặt cạnh số 0,8 lít sau khi xả của LEAD.
Số trên trang sản phẩm và số trong sách hướng dẫn có thể lệch
Trước bài này, trang web đã có bài riêng cho nhiều mẫu Honda dựa trên sách hướng dẫn (PDF). Đối chiếu số trong các bài đó với trang sản phẩm đọc ngày 22/10/2026 cho kết quả như sau; cột giữa chỉ là những gì các bài đó đã nêu, người viết không đọc lại PDF trong lần này.
| Mẫu | Trang sản phẩm Honda (22/10/2026) | Bài về sách hướng dẫn đã đăng | Kết quả đối chiếu |
|---|---|---|---|
| Vision | Sau khi xả 0,65 lít; sau khi rã máy 0,8 lít | 0,7 lít sau khi xả; 0,7 lít sau khi xả và vệ sinh lưới lọc; 0,8 lít sau khi rã máy | Lệch ở mốc xả (0,65 so với 0,7); mốc rã máy trùng |
| SH Mode | Xả 0,8; xả và vệ sinh lưới lọc 0,9; rã máy 0,9 L | Xả 0,8; xả và vệ sinh màn lọc 0,85; rã máy 0,9 lít | Lệch ở mốc lọc (0,9 so với 0,85); hai mốc còn lại trùng |
| Air Blade | 0,8 lít khi thay nhớt; 0,9 lít khi rã máy | 0,80 lít sau khi xả; 0,90 lít sau khi rã máy | Trùng số |
| LEAD | Xả 0,8; tháo lọc dầu 0,85; rã máy 0,9 lít | Xả 0,8; xả và vệ sinh lưới lọc 0,85; rã máy 0,9 lít | Trùng số; tên mốc lọc khác chữ |
| Wave Alpha 110 | 0,8 L sau khi xả; 1,0 L sau khi rã máy | Bài về Wave 110: 0,8 lít sau khi xả; 1,0 lít sau khi rã máy | Trùng số, nhưng tài liệu ghi tên xe khác nhau (Wave Alpha 110 và Wave 110) |
Với Vision còn một lớp nữa. Bài Honda Vision 2026 bốn phiên bản, đã đọc cả bốn trang phiên bản của hãng ngày 19/10/2026, ghi mốc sau khi xả là 0,65 lít ở bản Thể thao và 0,7 lít ở ba bản còn lại, còn mốc rã máy là 0,8 lít ở cả bốn bản. Theo bài đó, trang Vision hiển thị mặc định bản Thể thao, nên số 0,65 lít trong bảng Honda ở trên đi cùng bản này; còn sách hướng dẫn của Vision, theo bài Honda Vision dùng nhớt gì, đổ bao nhiêu theo sách hướng dẫn, ghi 0,7 lít. Nguyên nhân của chỗ lệch (phiên bản, đời xe hay cách ghi của tài liệu) không được các trang nêu, và bài này không chọn thay hãng.
Với SH Mode, bài Honda SH Mode dùng nhớt gì theo sách hướng dẫn, kèm đèn THAY DẦU ghi mốc xả kèm vệ sinh màn lọc là 0,85 lít, trong khi trang sản phẩm ghi 0,9 L. Với Winner, bài về sách hướng dẫn ghi 1,1 và 1,3 lít cho Winner X, cùng số với trang Winner R, nhưng đó là hai mẫu khác nhau nên không dùng số của mẫu này thay cho mẫu kia.
Khi hai nguồn của hãng lệch nhau, nên ghi lại cả hai và hỏi nơi bảo dưỡng chính hãng hoặc đọc sách hướng dẫn đi kèm đúng chiếc xe của mình, thay vì tự chọn số nghe thuận tai.
Dùng bảng này thế nào để không đổ nhớt sai
Phần này là gợi ý chung của người viết, không phải hướng dẫn của hãng và không phải hướng dẫn tự thay nhớt.
- Xác định đúng mẫu, phiên bản và đời xe trước khi nhìn số. Cùng tên xe có thể có nhiều bảng khác nhau, như Vision ở trên. Nếu không chắc xe thuộc phiên bản nào, đừng mặc định số trong bảng áp dụng cho xe mình.
- Coi bảng là mức tham khảo, không phải lượng cần đổ. Số trên một trang web không biết xe của bạn vừa xả hết hay còn nhớt, lọc dầu có được thay hay không, hay xe có đang bị hao nhớt. Các số trong bảng của 19 mẫu nằm trong khoảng 0,65–1,3 lít; bảng không đại diện cho mọi xe, nhưng nếu nghe một con số xa hẳn khoảng đó cho một xe số hay xe ga phổ thông, hãy hỏi lại nơi thay nhớt.
- Nhìn mức nhớt thực tế. Que thăm hoặc kính thăm trên xe cho biết mức đang có so với vạch Min–Max. Cách xem được giải thích trong bài kiểm tra mức nhớt xe máy bằng que thăm và kính thăm; mức nhớt thực tế trên chính xe của bạn quan trọng hơn con số lít ghi trên bất kỳ bảng nào.
- Để người có tay nghề đọc sách của đúng xe. Nơi bảo dưỡng chính hãng hoặc thợ quen sẽ đối chiếu sách hướng dẫn của mẫu xe, rồi đổ và kiểm tra mức. Đổ theo con số nhớ từ một xe khác (“xe nào cũng chừng 0,9 lít”) là cách dễ sai nhất, vì bảng trên cho thấy ngay một xe đã có hai hoặc ba số khác nhau tùy mốc.
- Với xe thuê hoặc xe mượn, nếu thấy mức nhớt thấp hoặc đèn báo thay dầu sáng, báo cho người cho thuê hoặc chủ xe thay vì tự bổ sung theo số lít tìm được trên mạng.
- Xem lại trang hãng trước khi dựa vào bảng. Hãng có thể đổi trang theo đời xe và phiên bản. Các số trong bài được đọc ngày 22/10/2026 và chỉ có giá trị tới khi hãng cập nhật.
Những điều bài này không nói và bài nên đọc tiếp
Bài này chỉ trả lời “mỗi xe, trang hãng ghi dung tích nhớt bao nhiêu và gọi mốc nào”. Những câu hỏi gần đó đã có bài riêng:
- Nhãn nhớt và độ nhớt: bài về độ nhớt SAE trên nhớt xe máy và bài về nhớt chai Honda cho xe số và xe ga.
- Loại nhớt theo thành phần: bài về nhớt khoáng, bán tổng hợp và tổng hợp.
- Mốc thay: bài bao lâu nên thay dầu xe máy và cách nhận biết thời điểm phù hợp.
- Sách hướng dẫn từng mẫu: bài về Air Blade, LEAD 125 và Winner X.
Tóm lại, nếu chỉ nhớ ba điều: Honda ghi nhiều mốc còn Yamaha chủ yếu ghi một số; mốc sau khi xả và mốc sau khi rã máy khác nhau từ 0,1 đến 0,2 lít trên các trang đã đọc; và con số trên trang không thay thế việc đọc sách hướng dẫn của đúng xe và nhìn mức nhớt thực tế.
Nguồn tham khảo
Tất cả các trang dưới đây được đọc ngày 22/10/2026; hãng có thể thay đổi nội dung theo đời xe và phiên bản.
- Honda Vision, Honda Việt Nam.
- Honda Wave Alpha 110, Honda Việt Nam.
- Honda Wave RSX, Honda Việt Nam.
- Honda Future 125 FI, Honda Việt Nam.
- Honda Air Blade, Honda Việt Nam.
- Honda LEAD, Honda Việt Nam.
- Honda SH Mode, Honda Việt Nam.
- Honda Vario 125, Honda Việt Nam.
- Honda Vario 160, Honda Việt Nam.
- Honda Winner R, Honda Việt Nam.
- Yamaha Sirius FI, Yamaha Motor Việt Nam.
- Yamaha Sirius RC, Yamaha Motor Việt Nam.
- Yamaha Jupiter Finn, Yamaha Motor Việt Nam.
- Yamaha PG-1, Yamaha Motor Việt Nam.
- Yamaha Exciter 155 VVA-TCS, Yamaha Motor Việt Nam.
- Yamaha Grande, Yamaha Motor Việt Nam.
- Yamaha FreeGo S ABS, Yamaha Motor Việt Nam.
- Yamaha Latte, Yamaha Motor Việt Nam.
- Yamaha Gear 125 Hybrid, Yamaha Motor Việt Nam.
- Yamaha Janus, Yamaha Motor Việt Nam.
- Yamaha LEXi 155 VVA-ABS, Yamaha Motor Việt Nam.
- Yamaha NVX 155, Yamaha Motor Việt Nam.
