Đánh Giá & So Sánh Xe

Honda Winner R và Yamaha Exciter 155: hai xe 150–155cc khác nhau ở thông số nào theo hãng

Mục lục bài viết
  1. Hai trang hãng gọi tên xe và chia phiên bản ra sao
  2. Động cơ, công suất và hộp số của Winner R và Exciter 155
  3. Kích thước, khối lượng, yên và gầm: dòng trùng, dòng gần nhau
  4. Mức tiêu thụ 2,59 và 2,07 lít/100 km: vì sao chưa so thẳng được
  5. ABS, ly hợp, khóa thông minh và tiện ích theo từng phiên bản
  6. Cách dùng bảng này khi xem hoặc thuê xe
  7. Những điều hai trang hãng không nói
  8. Nguồn tham khảo

Honda Winner R và Yamaha Exciter 155 trùng nhau ở độ cao yên 795 mm, cỡ lốp 90/80-17 phía trước, 120/70-17 phía sau và hộp số 6 cấp, nhưng khác nhau ở dung tích xy-lanh (149,2 cm3 so với 155,1 cm³), công suất tối đa (11,5 kW so với 13,6 kW), bình xăng (4,5 lít so với 5,4 lít) và cách ghi mức tiêu thụ nhiên liệu (2,59 L/100km kèm chú thích đo theo phương pháp UDC so với 2,07 lít/100 km không kèm chú thích). Đó là số hãng công bố trên trang sản phẩm, đọc ngày 19/10/2026; mỗi hãng còn chia xe thành nhiều phiên bản và một số dòng đổi theo bản.

Bài dành cho người đang phân vân giữa hai xe côn tay 150–155cc và muốn đọc bảng thông số của hãng một cách tỉnh táo, thay vì chỉ nghe nói xe này khỏe hơn xe kia. Nội dung chỉ dựa vào các trang trên honda.com.vn và yamaha-motor.com.vn. Bài không nêu giá xe, không xếp hạng và không kết luận xe nào mạnh hơn hay tiết kiệm hơn; phần gợi ý ở cuối bài là ý kiến chung của người viết, không phải lời của hãng.

Hai trang hãng gọi tên xe và chia phiên bản ra sao

Trang Honda Winner R liệt kê ba phiên bản là Thể Thao, Đặc Biệt và Tiêu Chuẩn. Honda giới thiệu xe là “xe côn tay thể thao thế hệ mới” và nêu khối động cơ 150cc, DOHC, 4 van, 6 cấp số. Phía Yamaha, Exciter 155 VVA có ba trang riêng mà bài đã đọc: bản Tiêu chuẩn, bản Monster và bản SP. Tiêu đề trang của hai bản sau đều có chữ VVA TCS. Mỗi trang có một bảng thông số riêng, nên cùng một tên xe vẫn có thể đi kèm những con số khác nhau.

Mẫu xePhiên bản trang liệt kêBảng bài đã đọcĐiểm cần nhớ
Honda Winner RThể Thao, Đặc Biệt, Tiêu ChuẩnThể Thao (hiển thị mặc định), Đặc Biệt, Tiêu Chuẩn (địa chỉ có tham số version=39)Thể Thao và Đặc Biệt ghi cùng một bảng; Tiêu Chuẩn ghi khối lượng nhẹ hơn 1 kg và không có dòng dung tích nhớt máy
Yamaha Exciter 155 VVATiêu chuẩn, Monster, SPCả ba trangTiêu chuẩn ghi 120 kg; Monster và SP ghi 124 kg và phanh trước có ABS

Trong các phần sau, “Winner R” mặc định là bảng của bản Thể Thao và Đặc Biệt, còn “Exciter 155” mặc định là bảng của bản Tiêu chuẩn. Chỗ nào bản khác ghi số khác, bài sẽ nói rõ.

Động cơ, công suất và hộp số của Winner R và Exciter 155

Dòng thông sốHonda Winner R (bảng Thể Thao, Đặc Biệt)Yamaha Exciter 155 VVA (bảng Tiêu chuẩn)
Loại động cơHONDA KC46E, xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏngXăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng chất lỏng
Dung tích xy-lanh149,2 cm3155,1 cm³
Đường kính x hành trình pít tông57,30 mm x 57,84 mm58,0 × 58,7 mm
Tỷ số nén11,3:111,6 : 1
Công suất tối đa11,5 kW/9000 vòng/phút13,6 kW / 9.500 vòng/phút
Mô-men cực đại13,5 N.m/7000 vòng/phút14,4 N·m / 8.500 vòng/phút
Hộp số6 cấp số (theo phần mô tả của trang)Cơ khí, 6 cấp
Dung tích nhớt máy1,1 lít khi thay nhớt, 1,3 lít khi rã máy1,1 L (0,85 L khi thay thế)

Mấy điểm đáng đọc kỹ khi nhìn bảng này:

  • Dung tích khác nhau không nhiều. Winner R ghi 149,2 cm3 và Exciter ghi 155,1 cm³, tức chênh 5,9 cm³ (phép trừ của người viết). Phần giới thiệu của hai trang gọi tròn là 150cc và 155cc.
  • Công suất và mô-men đi kèm vòng tua khác nhau. Honda ghi công suất tại 9000 vòng/phút và mô-men tại 7000 vòng/phút; Yamaha ghi tại 9.500 và 8.500 vòng/phút. Số của Yamaha lớn hơn số của Honda 2,1 kW ở công suất và 0,9 N.m ở mô-men (phép trừ của người viết). Hai chênh lệch đó chỉ cho biết hãng ghi gì ở từng vòng tua, chưa nói chiếc xe nào chạy nhanh hơn trên đường.
  • Đơn vị. Trang Honda dùng kW cho công suất. Trang Yamaha dùng kW trong bảng và có thêm “18.5 PS” ở phần mô tả động cơ. Bài so sánh bằng kW cho cả hai xe và không quy đổi sang mã lực.
  • Cấu hình van do hãng mô tả. Honda gọi động cơ Winner R là DOHC, 4 van. Yamaha gọi động cơ Exciter 155 là SOHC, 4 van, có hệ thống van biến thiên VVA và phát triển trên nền động cơ YZF-R15. Bài chỉ chép lại cách hãng gọi, không đánh giá cấu hình nào tốt hơn.
  • Dòng nhớt máy. Trang Winner R bản Tiêu Chuẩn không có dòng này, nên bài không điền số cho bản đó.

Kích thước, khối lượng, yên và gầm: dòng trùng, dòng gần nhau

Dòng thông sốWinner R (Thể Thao, Đặc Biệt)Winner R (Tiêu Chuẩn)Exciter 155 (Tiêu chuẩn)Exciter 155 (Monster, SP)
Dài x Rộng x Cao2013 x 725 x 1075 mm2013 x 725 x 1075 mm1.975 × 665 × 1.100 mm1.975 × 665 × 1.100 mm
Khoảng cách trục bánh xe1277 mm1277 mm1.295 mm1.295 mm
Độ cao yên795 mm795 mm795 mm795 mm
Khoảng sáng gầm xe153 mm153 mmtối thiểu 150 mmtối thiểu 150 mm
Dung tích bình xăng4,5 lít4,5 lít5,4 L5,4 L
Khối lượng theo nhãn của trang“Khối lượng bản thân” 124kg“Khối lượng bản thân” 123kg“Trọng lượng ướt” 120 kg“Trọng lượng ướt” 124 kg
Lốp trước và sau90/80-17 và 120/70-1790/80-17 và 120/70-1790/80-17M/C 46P và 120/70-17M/C 58P90/80-17M/C 46P và 120/70-17M/C 58P
Tải trọng lớn nhấttrang không nêutrang không nêu150 kg150 kg

Từ bảng có thể đọc ra mấy điều:

  • Hai dòng trùng số. Độ cao yên cùng 795 mm và cỡ lốp cùng 90/80-17 phía trước, 120/70-17 phía sau. Trên trang Yamaha, cỡ lốp còn kèm ký hiệu M/C 46P và M/C 58P.
  • Thân xe Winner R rộng hơn trên giấy. Theo số trên trang, Winner R rộng 725 mm so với 665 mm của Exciter, dài hơn 38 mm và thấp hơn 25 mm; trục bánh xe của Exciter dài hơn 18 mm. Tất cả là phép trừ của người viết trên số hãng công bố.
  • Bình xăng. Exciter ghi 5,4 lít, Winner R ghi 4,5 lít, chênh 0,9 lít. Trang Exciter bản Tiêu chuẩn viết rằng bình 5.4 lít phối hợp với động cơ “cho phép quãng đường di chuyển tối đa khoảng 265 km với một bình xăng đầy”. Đó là cách nói của Yamaha, không nêu điều kiện đo. Trang Winner R không có câu tương tự nên bài không đặt hai xe cạnh nhau về quãng đường.
  • Hai nhãn khối lượng khác nhau. Honda ghi “Khối lượng bản thân” và trang không giải thích gồm những gì. Yamaha ghi “Trọng lượng ướt”. Vì nhãn không giống nhau, đừng lấy 124 kg trừ 120 kg rồi kết luận xe nào nhẹ hơn. Trong cùng một hãng, số theo bản mới là thứ so được: Winner R Tiêu Chuẩn nhẹ hơn hai bản kia 1 kg, còn Exciter bản Tiêu chuẩn nhẹ hơn bản Monster và SP 4 kg.

Mức tiêu thụ 2,59 và 2,07 lít/100 km: vì sao chưa so thẳng được

Đây là dòng dễ bị hiểu sai nhất khi đặt hai trang cạnh nhau. Trang Winner R ghi mức tiêu thụ nhiên liệu là “2,59 L/100km*” với dấu sao, và dưới bảng có chú thích:

*Đo lường theo phương pháp UDC. Thay đổi trong cách đo lường và thử nghiệm khiến số liệu khác biệt với đời xe trước (1.98 L/100 km), trong khi mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế không chênh lệch nhiều.

Trang Exciter 155 VVA ghi “2,07 lít/100 km” ở cả ba bản đã đọc và bảng không có chú thích về phương pháp đo. Từ hai trang này, bài rút ra ba điều và một gợi ý, rồi dừng ở đó:

  1. Số 2,59 của Winner R đi kèm tên một phương pháp đo (UDC) và lời giải thích của Honda rằng cách đo đã đổi so với đời trước. Bài này không giải thích UDC là gì, vì trang Honda cũng không nói rõ phương pháp đó theo tiêu chuẩn nào.
  2. Số 1,98 là số của đời xe trước theo chú thích của Honda, không phải số hiện tại trên trang Winner R. Honda cho biết mức tiêu thụ thực tế “không chênh lệch nhiều”, nên bài không diễn giải 2,59 so với 1,98 thành chuyện xe tốn xăng hơn hay ít hơn.
  3. Số 2,07 của Exciter nằm trong bảng thông số mà không ghi phương pháp. Bài không biết hai hãng có đo theo cùng cách hay không, nên không xếp hạng xe nào tiết kiệm hơn.
  4. Gợi ý của người viết: đừng chia số lít bình xăng cho 2,59 để suy ra quãng đường đi được của Winner R, vì Honda nói chính con số này đã đổi do cách đo và con số đó có thể không phản ánh quãng đường thực tế.

Ở cuối bài có phần gợi ý cách ghi lại mức tiêu hao thật của chiếc xe bạn đang dùng, dễ kiểm chứng hơn mọi con số trong bảng.

ABS, ly hợp, khóa thông minh và tiện ích theo từng phiên bản

Hạng mụcHonda Winner RYamaha Exciter 155 VVA
ABSTrang nêu ABS cho bánh trước “trên phiên bản Thể thao & Đặc biệt”; trang bản Tiêu Chuẩn không có đoạn mô tả ABSTrang Monster và SP ghi phanh trước “Phanh đĩa, trang bị ABS”, nêu ABS trên đĩa phanh trước 267 mm với cùm phanh 2 piston, phối hợp phanh sau 203 mm; trang Tiêu chuẩn chỉ ghi “Phanh đĩa” cho cả phanh trước và phanh sau
Kiểm soát lực kéo TCSTrang không nêuCó mục riêng trên trang Monster và SP; trang Tiêu chuẩn không có mục này
Khóa thông minhCó trên cả ba phiên bản, kèm vòng LED xanh phát sáng khi kích hoạtCó mục riêng trên trang Monster và SP (khởi động, mở khóa cổ xe và yên bằng một nút xoay); trang Tiêu chuẩn không có mục này
Ly hợpLy hợp hỗ trợ và chống trượt hai chiều (Assist & Slipper Clutch)Ly hợp A&S (Assist & Slipper), hãng mô tả giúp sang số nhẹ, giảm giật khi giảm tốc
Tiện ích nêu riêng theo bảnCổng sạc USB loại A kèm nắp chống nước và xích O-Ring trên bản Đặc biệt và Thể thaoỨng dụng Yamaha Motor On (Y-ON) và cụm đồng hồ LCD mới trên trang Monster và SP

Cách đọc bảng này:

  • ABS theo bản, không theo tên xe. Chữ “Winner R” hay “Exciter 155” không cho biết xe có ABS hay không. Với Winner R, Honda chỉ nêu ABS cho Thể thao và Đặc biệt. Với Exciter, Yamaha ghi “trang bị ABS” ở phanh trước của Monster và SP. Trang không nêu ABS cho một phiên bản không có nghĩa là phiên bản đó chắc chắn không có; bài chỉ nói trang không nêu và khuyên hỏi người bán hoặc người cho thuê về chiếc xe cụ thể.
  • Hai trang mô tả phanh ở mức chi tiết khác nhau. Trang Exciter nêu kích thước đĩa trước, loại cùm phanh và phanh sau; bảng của trang Winner R không có dòng phanh trước và phanh sau, nên bài không so loại phanh của hai xe.
  • Ly hợp được mô tả bằng hai tên gọi. Honda viết “Assist & Slipper Clutch” còn Yamaha viết “A&S (Assist & Slipper)”. Cả hai trang chỉ có mô tả của hãng về việc sang số, không có thông số như lực bóp tay côn, nên bài không nói bên nào nhẹ tay hơn.

Cách dùng bảng này khi xem hoặc thuê xe

Các bước dưới đây là gợi ý chung của người viết, không phải lời của Honda hay Yamaha:

  1. Hỏi đúng tên phiên bản. Winner R có Thể Thao, Đặc Biệt, Tiêu Chuẩn; Exciter 155 VVA có Tiêu chuẩn, Monster, SP. Ghi lại tên đầy đủ của chiếc xe sẽ nhận và đối chiếu với trang hãng, nhất là về ABS và khối lượng.
  2. Hỏi thẳng xe có ABS không. Trang hãng chỉ nêu ABS theo bản, nên câu trả lời về chiếc xe thực tế là thông tin cần xin từ người cho thuê hoặc người bán.
  3. Ngồi thử, chống chân hai bên. Hai xe cùng ghi 795 mm, nhưng thân xe rộng hơn thì khoảng cách giữa hai chân khi ngồi cũng khác. Hãy thử dắt xe vài mét và quay đầu ở chỗ hẹp trước khi quyết định.
  4. Bóp thử tay côn. Cả hai xe đều mô tả ly hợp hỗ trợ và chống trượt, nhưng độ nặng của tay côn và điểm nhả côn là cảm nhận cá nhân. Nếu bạn chưa quen xe côn tay, bài bộ côn xe côn tay cần kiểm tra dấu hiệu xe ì, dính côn, côn hú và độ rơ tay côn liệt kê những điểm nên kiểm tra khi bóp côn.
  5. Tự ghi mức tiêu hao. Mỗi lần đổ xăng, ghi số lít và số kilômét đã đi từ lần đổ trước. Sau vài lần bạn có con số của chính chiếc xe trong điều kiện của bạn, thay cho hai dòng 2,59 và 2,07 khó so thẳng với nhau.
  6. Đọc lại trang hãng trước khi quyết định. Honda và Yamaha có thể đổi trang, đổi số hoặc ghi số khác theo phiên bản. Hãy mở lại trang sản phẩm hoặc hỏi cửa hàng nếu thông tin quan trọng với bạn.

Nếu cần hình dung từng xe trong sinh hoạt hằng ngày thay vì bảng số, website có bài Honda Winner R phù hợp nhu cầu nào, ưu nhược điểm khi dùng hằng ngày và bài Yamaha Exciter 155 có gì đáng chú ý với người thích xe côn tay. Còn nếu đang phân vân giữa xe ga và xe côn tay cho các chuyến ra ngoại thành, bài đi ngoại thành Hà Nội nên chọn xe ga hay xe côn tay đặt vấn đề đó riêng.

Những điều hai trang hãng không nói

  • Tốc độ tối đa, thời gian tăng tốc hay mức tiêu hao khi chạy thực tế của hai xe: các trang chỉ có bảng thông số và mô tả tính năng.
  • Loại phanh trước và phanh sau của Winner R: bảng thông số của Honda không có hai dòng này, chỉ có đoạn mô tả ABS bánh trước.
  • Loại khung của Winner R: trang Yamaha ghi khung Exciter là Backbone, còn bảng của Honda không có dòng loại khung.
  • Phương pháp đo mức tiêu thụ 2,07 lít/100 km của Exciter: bảng không ghi.
  • Tải trọng lớn nhất của Winner R: trang Yamaha ghi 150 kg cho Exciter, trang Honda không có dòng tương ứng.
  • Việc một phiên bản không được nhắc đến ABS, TCS hay khóa thông minh có thật sự thiếu các trang bị đó hay không.

Các số trong bài lấy từ các trang hãng đọc ngày 19/10/2026 và bản tin ra mắt Exciter 155 VVA-TCS ngày 11/07/2026 của Yamaha Motor Việt Nam. Chúng không thay thế sổ hướng dẫn hay tem trên xe; khi trang hãng thay đổi, hãy ưu tiên bản mới nhất.

Nguồn tham khảo

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *