Honda Winner R là xe côn tay thể thao dung tích 149,2 cm³, động cơ xăng làm mát bằng chất lỏng. Trong cấu hình Honda Việt Nam được dẫn, xe có công suất 11,5 kW tại 9.000 vòng/phút, mô-men xoắn 13,5 Nm tại 7.000 vòng/phút, yên cao 795 mm, bình xăng 4,5 lít và lốp trước/sau mâm 17 inch.
Thông số Winner R cần được đọc cùng một chú thích quan trọng: Honda công bố mức 2,59 lít/100 km theo phương pháp UDC và lưu ý sự thay đổi cách đo khiến con số khác với đời xe trước. Bài này không gán nhãn ‘tốn xăng hơn’ khi chưa có dữ liệu đo thực tế đồng điều kiện. Đây là hồ sơ kỹ thuật, không phải xác nhận cửa hàng có Winner R để thuê.

Bảng thông số kỹ thuật Honda Winner R
Mục lục bài viết
- Bảng thông số kỹ thuật Honda Winner R
- 149,2 cm³: tên Winner R không cho biết toàn bộ khả năng vận hành
- Khác biệt mức xăng 2,59 và 1,98 lít/100 km nên hiểu thế nào?
- Hộp số côn tay và dầu động cơ: hai chỗ dễ sai
- Yên 795 mm và trọng lượng 123–124 kg có khó xoay sở?
- Lốp 90/80-17 và 120/70-17: tránh mua nhầm
- Phanh và tính năng an toàn: đừng suy từ màu tem
- Làm mát bằng chất lỏng: cách nhận biết dấu hiệu cần kiểm tra
- So Winner R với Exciter: cần thống nhất nguồn so sánh
- Câu hỏi thường gặp
- Winner R dung tích bao nhiêu cc?
- Winner R nặng 123 hay 124 kg?
- Winner R tiêu thụ 2,59 lít/100 km có phải tăng nhiều so với đời trước?
- Winner R dùng bao nhiêu dầu máy?
- Winner R yên cao bao nhiêu?
- Xe này có dễ cho người mới lái côn tay?
- Nguồn Honda Việt Nam và bài đọc thêm
| Đối tượng tra cứu | Honda Winner R – cấu hình thông số Honda Việt Nam |
|---|---|
| Động cơ | HONDA KC46E, xăng 4 kỳ, một xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng |
| Dung tích xi-lanh | 149,2 cm³ |
| Công suất tối đa | 11,5 kW tại 9.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 13,5 Nm tại 7.000 vòng/phút |
| Đường kính × hành trình pít-tông | 57,30 × 57,84 mm |
| Tỷ số nén | 11,3:1 |
| Truyền động | Hộp số côn tay; xác nhận cấp số theo sổ đúng mẫu |
| Khởi động | Điện |
| Khối lượng bản thân | 124 kg ở một cấu hình; 123 kg ở cấu hình khác trên trang Honda |
| Dài × rộng × cao | 2.013 × 725 × 1.075 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.277 mm |
| Chiều cao yên | 795 mm |
| Khoảng sáng gầm | 153 mm |
| Bình xăng | 4,5 lít |
| Lốp trước | 90/80-17 |
| Lốp sau | 120/70-17 |
| Phuộc trước | Ống lồng giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau | Lò xo trụ đơn |
| Dầu máy | 1,1 lít khi thay; 1,3 lít khi rã máy |
| Mức nhiên liệu công bố | 2,59 lít/100 km; Honda ghi đo theo phương pháp UDC |
| Lưu ý tiêu hao | Honda giải thích có thay đổi cách đo so với đời trước, không dùng chênh lệch công bố để kết luận mức xăng thực tế |
Lưu ý: các trị số trong bảng áp dụng cho cấu hình Honda dẫn nguồn; xe thuộc đời/phiên bản khác có thể có thông số khác. Tham khảo sách hướng dẫn theo đúng mã xe khi thao tác kỹ thuật.
149,2 cm³: tên Winner R không cho biết toàn bộ khả năng vận hành
Winner R có động cơ dung tích 149,2 cm³. Công suất tối đa 11,5 kW được đo tại 9.000 vòng/phút, còn mô-men xoắn 13,5 Nm tại 7.000 vòng/phút; đây là hai đặc tính khác nhau, không thể dùng để suy ra trực tiếp tốc độ hoặc quãng đường phanh. Khi so xe côn tay, cần xét cả tỷ số truyền, trọng lượng, lốp, khả năng điều khiển và tình trạng xe.
Xe côn tay đòi hỏi người lái biết phối hợp tay côn, ga và số. Khi tập nên thực hiện ở nơi an toàn, học cách dừng và khởi hành không làm xe giật, giảm số trước khi phải đi chậm. Không nên thử tăng tốc tối đa hoặc vào cua gắt để đánh giá khả năng của xe trên đường công cộng.
Khác biệt mức xăng 2,59 và 1,98 lít/100 km nên hiểu thế nào?
Honda Việt Nam ghi mức tiêu thụ nhiên liệu Winner R là 2,59 lít/100 km theo phương pháp UDC. Hãng đồng thời chú thích sự thay đổi trong cách đo và thử nghiệm khiến số liệu khác với con số 1,98 lít/100 km của đời trước, trong khi mức tiêu thụ thực tế không chênh nhiều. Vì thế việc lấy hai số này trừ nhau rồi công bố ‘xe mới tốn xăng hơn’ là không có cơ sở.
Để so mức xăng thực tế cần cùng cung đường, tải trọng, người điều khiển, cách chạy, điều kiện nhiệt độ và phương pháp ghi nhận. Trị số hãng có ích để tham khảo kỹ thuật; nó không phải kết quả đo của mỗi xe thuê. Với bình 4,5 lít, không cam kết quãng đường chạy trên một lần đổ xăng.
Hộp số côn tay và dầu động cơ: hai chỗ dễ sai
Khác xe số bán tự động như Future hoặc Wave, Winner R đòi hỏi thao tác tay côn. Đừng tự áp dụng hướng dẫn thao tác của xe ga hoặc xe số tròn khi mới làm quen. Nếu có dấu hiệu côn trượt, vào số nặng hoặc xe giật bất thường, cần kiểm tra nguyên nhân chứ không khẳng định chỉ cần tăng dây côn hoặc thay dầu.
Trong bảng Honda, dầu máy là 1,1 lít khi thay và 1,3 lít khi rã máy. Hai lượng dành cho hai quy trình khác nhau; không cộng lại hoặc đổ theo mức rã máy mỗi khi thay dầu thông thường. Khi chọn độ nhớt và chuẩn dầu cho côn ướt, phải dùng sách hướng dẫn đi theo mã xe, không lấy dầu xe ga bất kỳ để thay thế.
Yên 795 mm và trọng lượng 123–124 kg có khó xoay sở?
Trang Honda có các cấu hình khối lượng 123 và 124 kg, nên cần ghi rõ phiên bản thay vì chọn một số làm đại diện cho mọi Winner R. Chiều cao yên 795 mm có thể là rào cản với một số người khi chống chân, nhưng còn phụ thuộc bề ngang yên, giày và tỷ lệ cơ thể. Nên thử dắt lùi, xoay đầu, dựng chống trên nền bằng phẳng trước khi chọn.
Chiều dài 2.013 mm và trục cơ sở 1.277 mm là số đo hình học, không phải lời hứa xe luôn linh hoạt khi đi ngõ nhỏ. Khi chở người hoặc hành lý, người lái cần tính tới tải cho phép và phân bố trọng lượng. Không treo vật cồng kềnh lên tay lái hoặc gác chân làm ảnh hưởng thao tác côn, số và phanh.
Lốp 90/80-17 và 120/70-17: tránh mua nhầm
Bảng Honda ghi cỡ lốp trước 90/80-17, lốp sau 120/70-17. Hai bánh đều dùng mâm 17 inch nhưng độ rộng khác rõ. Khi thay lốp phải xét đúng cỡ, cấu trúc, tải và chỉ số tốc độ trên xe thực tế, không mua lốp theo cách nói chung ‘Winner’ mà bỏ qua phiên bản hoặc ký hiệu trên thành lốp.
Kiểm tra áp suất khi nguội, độ mòn gai, vết nứt, vết phồng và dị vật. Nếu đi mưa hoặc qua vạch sơn, giảm tốc và tránh thao tác phanh/ga đột ngột. Lốp mới không giúp loại bỏ mọi nguy cơ trượt, nhất là khi mặt đường có cát hoặc dầu.
Phanh và tính năng an toàn: đừng suy từ màu tem
Honda giới thiệu các phiên bản Winner R khác nhau về màu sắc, cấu hình và một số tính năng. Nếu người đọc cần biết xe cụ thể có ABS hay trang bị nào, nên kiểm tra trang chính thức theo đúng phiên bản và cụm phanh thực tế. Không suy ra toàn bộ Winner R đều có cùng loại phanh chỉ từ bài giới thiệu chung hoặc ảnh trong thư viện.
ABS hỗ trợ hạn chế bó cứng bánh trong điều kiện phù hợp nhưng không giúp xe bám đường như nhau ở mọi mặt đường, không thay thế việc giữ khoảng cách và phanh đúng kỹ thuật. Người mới lái xe côn tay nên thực hành kỹ năng kiểm soát tốc độ trước khi đi đường đông.
Làm mát bằng chất lỏng: cách nhận biết dấu hiệu cần kiểm tra
Động cơ Winner R dùng hệ làm mát bằng chất lỏng. Khi có dấu hiệu quá nhiệt, rò nước hoặc cảnh báo bất thường, người lái cần dừng nơi an toàn và xem sách hướng dẫn. Không mở nắp hệ thống làm mát khi còn nóng; áp suất và nhiệt độ cao có thể gây bỏng.
Với xe đã sử dụng, cần quan sát dây côn, truyền động xích, độ mòn nhông, đĩa, hệ thống phanh và hiệu suất đèn. Những bộ phận này ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn thực tế hơn một thông số công suất được ghi trên brochure.
So Winner R với Exciter: cần thống nhất nguồn so sánh
Winner R và Yamaha Exciter 155 đều là xe côn tay thể thao, nhưng khác dung tích xi-lanh, cách hãng đo công suất và tính năng từng bản. Không nên lấy một giá trị công bố mới của Winner R rồi so với số cũ của Exciter mà không ghi rõ điều kiện. Người chọn xe nên xem tư thế ngồi, chiều cao yên, loại phanh, việc chăm sóc định kỳ và cảm giác côn.
Trong một website, bài thông số Winner R phục vụ intent tra cứu con số hãng; bài so sánh Winner R–Exciter phục vụ intent cân nhắc giữa hai lựa chọn. Hai bài nên liên kết tự nhiên với nhau, không chép nguyên bảng và phần kết luận để tránh chồng chéo.
Câu hỏi thường gặp
Winner R dung tích bao nhiêu cc?
149,2 cm³ theo Honda Việt Nam.
Winner R nặng 123 hay 124 kg?
Honda đưa ra giá trị khác nhau theo cấu hình, cần đối chiếu bản đang xem.
Winner R tiêu thụ 2,59 lít/100 km có phải tăng nhiều so với đời trước?
Honda ghi sự thay đổi phương pháp đo UDC; không được suy ra tỷ lệ tăng thực tế từ hai số liệu công bố.
Winner R dùng bao nhiêu dầu máy?
1,1 lít khi thay, 1,3 lít khi rã máy theo bảng hãng; phải làm đúng sách.
Winner R yên cao bao nhiêu?
795 mm theo bảng Honda.
Xe này có dễ cho người mới lái côn tay?
Cần kỹ năng phối hợp côn, ga và số; nên tập tại khu vực an toàn thay vì chọn theo thông số động cơ.
Nguồn Honda Việt Nam và bài đọc thêm
Đọc thêm: Winner R và Exciter 155 khác nhau ra sao · Phương pháp đo mức xăng Winner R · Chuyên mục Honda. Các bài liên quan trả lời câu hỏi khác, không thay thế bảng tra cứu chuyên biệt này.
Lưu ý cửa hàng: Nội dung mang mục đích thông tin kỹ thuật. Nguyễn Tú không mặc định có sẵn mọi dòng xe hoặc phiên bản để thuê; cần xác nhận xe thực tế, thời gian nhận và điều kiện sử dụng trực tiếp.
