Honda CBR1000RR-R Fireblade SP là mẫu superbike Honda bốn xi-lanh dung tích 1.000 cm³, công suất 140 kW tại 12.000 vòng/phút và mô-men xoắn 114 Nm tại 10.750 vòng/phút theo cấu hình Honda Việt Nam công bố. Mẫu SP còn nổi bật ở phuộc điện tử Öhlins, phanh Brembo và điều khiển bướm ga điện tử hai mô-tơ.
Bài này cung cấp bảng thông số đúng mẫu SP, giải thích các giới hạn khi sử dụng và cách đọc dữ liệu hãng. Đây không phải bài rao bán hoặc xác nhận Nguyễn Tú đang có Fireblade SP để cho thuê.

Bảng thông số kỹ thuật CBR1000RR-R Fireblade SP
Mục lục bài viết
- Bảng thông số kỹ thuật CBR1000RR-R Fireblade SP
- Fireblade SP có phải luôn giống mọi xe mang tên Fireblade?
- Động cơ bốn xi-lanh 1.000 cm³ và công suất 140 kW
- Tỷ số nén 13,6:1 và hành trình pít-tông ngắn
- Bướm ga điện tử TBW hai mô-tơ có tác dụng gì?
- Phuộc điện tử Öhlins có làm xe êm trên mọi mặt đường?
- Kẹp Brembo Stylema R, ABS và khoảng cách dừng
- Cánh gió khí động học và tư thế lái sportbike
- Lốp trước 120/70ZR17 và sau 200/55ZR17
- Bình 16,5 lít và mức xăng 7,11 lít/100 km
- Dầu máy 2,8; 3,0; 4,0 lít: không lấy mức rã máy để thay thường
- Giải đáp nhanh
- Fireblade SP chính xác bao nhiêu cc?
- CBR1000RR-R Fireblade SP có mấy số?
- Fireblade SP yên cao bao nhiêu?
- Công suất Fireblade SP là bao nhiêu?
- Fireblade SP dùng phuộc trước gì?
- Fireblade SP dùng bao nhiêu dầu máy?
- Fireblade SP mức xăng hãng công bố bao nhiêu?
- Nguồn chính hãng và liên kết liên quan
| Mẫu tham chiếu | Honda CBR1000RR-R Fireblade SP do Honda Việt Nam công bố |
|---|---|
| Động cơ | Xăng 4 kỳ, bốn xi-lanh thẳng hàng DOHC, làm mát bằng chất lỏng |
| Dung tích xi-lanh | 1.000 cm³ |
| Công suất tối đa | 140 kW tại 12.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 114 Nm tại 10.750 vòng/phút |
| Đường kính × hành trình | 81,0 × 48,5 mm |
| Tỷ số nén | 13,6 : 1 |
| Hộp số | Côn tay sáu cấp |
| Khởi động | Điện |
| Khối lượng bản thân | 201 kg |
| Dài × rộng × cao | 2.105 × 750 × 1.140 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.455 mm |
| Chiều cao yên | 830 mm |
| Khoảng sáng gầm | 130 mm |
| Bình xăng | 16,5 lít |
| Lốp trước | 120/70ZR17 |
| Lốp sau | 200/55ZR17 |
| Phuộc trước | Öhlins 43 mm S-EC 3.0 NPX hành trình ngược, chỉnh điện tử |
| Phuộc sau | Öhlins TTX36 S-EC 3.0, chỉnh điện tử |
| Phanh trước | Kẹp Brembo Stylema R bốn pít-tông theo cấu hình SP |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố | 7,11 lít/100 km |
| Dầu máy | 2,8 lít khi xả; 3,0 lít khi thay kèm lọc; 4,0 lít khi rã máy |
| Các trang bị nổi bật | Bướm ga điện tử TBW hai mô-tơ, quickshifter, màn hình TFT 5 inch, cánh gió khí động học |
Chú ý: Thông số chỉ áp dụng cho mẫu SP được Honda Việt Nam dẫn nguồn; đời xe và thị trường khác có thể có cấu hình khác. Kiểm tra theo số khung và tài liệu xe khi bảo dưỡng.
Fireblade SP có phải luôn giống mọi xe mang tên Fireblade?
CBR1000RR-R Fireblade SP là cấu hình hiệu năng cao của dòng superbike Honda được công bố tại thị trường Việt Nam. Những thành phần như phuộc điện tử Öhlins, kẹp phanh Brembo Stylema R và bộ sang số nhanh là trang bị cần được ghi theo đúng bản SP. Không nên dùng bảng của các phiên bản Fireblade thông thường hoặc mẫu xe thuộc đời trước để khẳng định tất cả đều có cùng phần cứng.
Đặc biệt, trang sản phẩm Honda Việt Nam dùng tên CBR1000RR-R Fireblade SP trong cấu hình tham chiếu. Nếu một xe cũ đã thay hệ thống treo, mâm, phanh hoặc bộ xả, người đọc phải kiểm tra số khung, mã xe và sách đi kèm. Tên thương mại không đủ xác nhận thông số kỹ thuật của chiếc xe đã sửa đổi.
Động cơ bốn xi-lanh 1.000 cm³ và công suất 140 kW
Honda ghi động cơ xăng bốn kỳ bốn xi-lanh làm mát bằng chất lỏng, dung tích 1.000 cm³. Công suất tối đa 140 kW đạt tại 12.000 vòng/phút, mô-men xoắn 114 Nm tại 10.750 vòng/phút. Hai trị số đo tại vòng tua cụ thể, không trực tiếp là tốc độ tối đa hoặc lực phanh của xe trong điều kiện thực tế.
Đây là mô tô hiệu năng cao, không phải lựa chọn để thử sức bằng việc tăng tốc trên đường phố. Nếu so với CB1000 Hornet cùng dung tích danh nghĩa, cần nhìn công suất, mô-men, tỷ số nén và mục đích thiết kế rất khác nhau. Không được kết luận hai mẫu có cùng hệ máy, độ bền hoặc quy trình bảo dưỡng chỉ vì đều khoảng 1.000 cm³.
Tỷ số nén 13,6:1 và hành trình pít-tông ngắn
Đường kính xi-lanh 81,0 mm và hành trình pít-tông 48,5 mm được Honda công bố cho Fireblade SP. Đây là cấu trúc có đường kính lớn so với hành trình, thường được nhắc khi giải thích đặc tính động cơ vòng tua cao. Tuy nhiên các con số này không đồng nghĩa xe có thể chạy liên tục ở vòng tua cực đại mà không cần quan tâm nhiệt độ và bảo dưỡng.
Tỷ số nén 13,6:1 cũng không phải hướng dẫn tự ý thay đổi loại xăng hay pha phụ gia. Người dùng cần đọc tiêu chuẩn nhiên liệu, dầu động cơ và cảnh báo trong sách của mẫu xe cụ thể. Nếu có dấu hiệu bất thường về đánh lửa, máy nóng hoặc tiếng động, nên dừng và nhờ kiểm tra chuyên môn.
Bướm ga điện tử TBW hai mô-tơ có tác dụng gì?
Honda giới thiệu hệ thống điều khiển bướm ga điện tử TBW sử dụng hai mô-tơ riêng cho các cặp xi-lanh. Mục tiêu của thiết kế là điều khiển phản hồi ga và phanh động cơ theo cấu hình vận hành. Đây là công nghệ điều khiển điện tử, không phải cơ sở để khẳng định xe sẽ luôn tăng tốc hoặc bám đường an toàn trong mọi trạng thái.
Người chưa quen xe có phản ứng ga nhạy cần tập thao tác ở khu vực an toàn. Khi xuất hiện đèn cảnh báo hoặc phản hồi tay ga bất thường, không tự tháo các cảm biến hay can thiệp phần mềm không rõ nguồn gốc. Thiết lập chế độ lái, phanh động cơ và thông số ga phải theo sách Honda và kỹ thuật viên đủ chuyên môn.
Phuộc điện tử Öhlins có làm xe êm trên mọi mặt đường?
Bảng Honda nêu phuộc trước hành trình ngược Öhlins 43 mm S-EC 3.0 NPX, phía sau là Öhlins TTX36 S-EC 3.0 có điều chỉnh điện tử. Đây là hệ thống giảm chấn có khả năng tinh chỉnh theo thiết kế phục vụ kiểm soát xe hiệu năng cao. Nó không thể loại bỏ các giới hạn do mặt đường trơn, lốp mòn hay tải trọng vượt khuyến nghị.
Ở xe cũ, cần kiểm tra dấu hiệu rò dầu, phuộc cong hoặc hành trình bất thường. Nếu chọn chế độ điện tử không phù hợp, cảm giác lái có thể thay đổi. Không nên cùng lúc chỉnh nhiều biến số khi chưa hiểu từng mục; đọc sách theo xe và tham khảo kỹ thuật viên khi cần cài đặt hoặc sửa phuộc.
Kẹp Brembo Stylema R, ABS và khoảng cách dừng
Honda trang bị bộ kẹp phanh trước Brembo Stylema R bốn pít-tông trên cấu hình Fireblade SP được dẫn. Khả năng tạo lực phanh của phần cứng không bảo đảm một quãng đường dừng cố định; vận tốc, lốp, mặt đường, tải và phản xạ người lái đều có thể khiến kết quả khác nhau đáng kể.
Các công nghệ hỗ trợ phanh không thể tạo độ bám khi lốp đi qua dầu, vạch sơn trơn hoặc mặt cát. Người dùng nên kiểm tra tay phanh, dầu phanh, đĩa, má và tình trạng cảnh báo trước khi chạy. Không cố chủ động phanh gấp ở vận tốc cao để thử thiết bị; cách này có nguy cơ gây tai nạn.
Cánh gió khí động học và tư thế lái sportbike
Trang Honda mô tả cánh gió trên thân xe cùng thay đổi khung và vị trí tay lái, gác chân nhằm tối ưu đặc tính điều khiển. Những chi tiết khí động học là thành phần thiết kế của superbike, không phải lý do để chạy tốc độ cao trên đường công cộng. Điều kiện đường Việt Nam, phương tiện khác và quy định giao thông vẫn quyết định tốc độ được phép.
Độ cao yên 830 mm, chiều dài xe 2.105 mm và khối lượng 201 kg ảnh hưởng cách chống chân, quay đầu và dắt xe. Dàn áo thể thao và tư thế ngồi cũng khiến người dùng cần thử xem cổ tay, lưng, gối có thoải mái khi di chuyển chậm trong phố. Không thể kết luận xe phù hợp chỉ từ một ảnh nghiêng ở triển lãm.
Lốp trước 120/70ZR17 và sau 200/55ZR17
Bảng Honda Việt Nam ghi lốp trước 120/70ZR17, phía sau 200/55ZR17. Hai bánh cùng đường kính vành danh nghĩa 17 inch nhưng khác bề rộng và đặc tính sử dụng. Việc chọn lốp thay cần dựa vào đúng cấu trúc và chỉ số tải/tốc độ, không chỉ cỡ ghi trên quảng cáo. Không sử dụng lốp thông dụng không đáp ứng tiêu chuẩn cho mẫu xe.
Kiểm tra áp suất lốp khi nguội theo nhãn/sách, đồng thời quan sát gai, vết nứt, vết phồng và độ kín của van. Lốp không phù hợp hoặc áp suất sai có thể khiến xe khó điều khiển và kéo dài khoảng cách phanh. Nếu mâm va chạm mạnh hoặc bánh rung, cần dừng để kiểm tra kỹ thuật.
Bình 16,5 lít và mức xăng 7,11 lít/100 km
Honda công bố bình nhiên liệu 16,5 lít và mức tiêu thụ 7,11 lít/100 km cho Fireblade SP trong bảng tham chiếu. Mức tiêu thụ là dữ liệu hãng theo quy trình đo, không phải số lít mọi người sẽ tiêu trên đường. Tải, nhiệt độ, việc thay đổi ga và lựa chọn đường đi khiến số thực tế có thể khác.
Không nên chia bình xăng cho số lít/100 km rồi cam kết tầm hoạt động của xe trong mọi hoàn cảnh. Trước chuyến đi, cần dự phòng nhiên liệu và kiểm tra bộ phận an toàn. Hiệu năng động cơ không thay thế việc nghỉ ngơi khi mệt, giữ khoảng cách và tuân thủ giới hạn tốc độ.
Dầu máy 2,8; 3,0; 4,0 lít: không lấy mức rã máy để thay thường
Honda ghi lượng dầu 2,8 lít sau khi xả, 3,0 lít khi xả và thay bộ lọc, 4,0 lít sau khi rã máy. Các trị số thuộc những thao tác khác nhau, tuyệt đối không cộng lại hoặc mặc định đổ 4,0 lít cho mỗi lần thay dầu thông thường. Việc kiểm tra mức và chọn loại dầu cần theo sách hướng dẫn đúng mã Fireblade SP.
Động cơ làm mát bằng chất lỏng và có hệ thống điện tử phức tạp. Không mở hệ thống làm mát khi còn nóng, không tự ý đấu nối thiết bị vào các cảm biến và không tiếp tục chạy nặng khi phát hiện đèn lỗi hoặc tiếng động bất thường. Bảo dưỡng đúng kỹ thuật quan trọng hơn bất kỳ thay đổi trang bị không rõ nguồn gốc.
Giải đáp nhanh
Fireblade SP chính xác bao nhiêu cc?
Honda Việt Nam công bố 1.000 cm³ ở cấu hình được dẫn.
CBR1000RR-R Fireblade SP có mấy số?
Hộp số côn tay sáu cấp.
Fireblade SP yên cao bao nhiêu?
830 mm trong bảng Honda Việt Nam.
Công suất Fireblade SP là bao nhiêu?
140 kW tại 12.000 vòng/phút theo trang Honda.
Fireblade SP dùng phuộc trước gì?
Öhlins hành trình ngược 43 mm S-EC 3.0 NPX trên cấu hình được dẫn.
Fireblade SP dùng bao nhiêu dầu máy?
2,8 lít khi xả; 3,0 lít khi thay lọc; 4,0 lít khi rã máy, phải làm theo đúng quy trình.
Fireblade SP mức xăng hãng công bố bao nhiêu?
7,11 lít/100 km; tiêu thụ thực tế còn tùy điều kiện sử dụng.
Nguồn chính hãng và liên kết liên quan
Honda Việt Nam – CBR1000RR-R Fireblade SP, thông số và công nghệ. Xem thêm CB1000 Hornet và danh mục Honda. Không áp dụng bảng này cho CBR1000RR đời cũ hoặc xe đã thay đổi phụ tùng.

