Honda

Thông số Honda CB1000 Hornet: động cơ, phuộc và lưu ý an toàn

Xe Honda CB1000 Hornet mô tô naked bốn xi-lanh tại triển lãm

Honda CB1000 Hornet là mô tô naked bốn xi-lanh dung tích 1.000 cm³ với công suất tối đa 84 kW, mô-men xoắn 101 Nm và hộp số côn tay sáu cấp theo Honda Việt Nam. Bài này giúp tra cứu thông số đúng cấu hình, hiểu ý nghĩa của các con số và nhận diện những mục cần kiểm tra trước khi sử dụng xe thật.

Các số liệu kỹ thuật có thể thay đổi theo phiên bản hoặc thị trường; đây là trang tra cứu kiến thức, không xác nhận cửa hàng Nguyễn Tú có CB1000 Hornet để thuê.

Xe Honda CB1000 Hornet tại triển lãm, ảnh minh họa đúng dòng xe
Ảnh: AVMOTO / Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Đã đổi sang WebP; phiên bản trong ảnh có thể khác cấu hình hãng Việt Nam.

Bảng thông số kỹ thuật CB1000 Hornet theo Honda Việt Nam

Mục lục bài viết
  1. Bảng thông số kỹ thuật CB1000 Hornet theo Honda Việt Nam
  2. CB1000 Hornet có phải động cơ đúng 1.000 cm³?
  3. Khối lượng 211 kg và yên 809 mm có dễ dùng trong thành phố?
  4. Lốp trước 120/70ZR17 và sau 180/55ZR17 cần đọc thế nào?
  5. Phuộc Showa và Öhlins: không nên hiểu là xe luôn êm
  6. Hộp số côn tay sáu cấp và kỹ năng điều khiển
  7. Bình 17 lít và mức công bố 6,17 lít/100 km
  8. Cảnh báo quan trọng: chương trình triệu hồi theo số khung
  9. Dầu máy có ba mức khác nhau: tránh đổ sai
  10. FAQ về Honda CB1000 Hornet
  11. CB1000 Hornet nặng bao nhiêu?
  12. CB1000 Hornet dùng mấy số?
  13. Chiều cao yên CB1000 Hornet?
  14. CB1000 Hornet có bị triệu hồi không?
  15. CB1000 Hornet tiêu thụ bao nhiêu xăng?
  16. Có thể lấy thông số CB650R cho Hornet?
  17. Nguồn chính hãng và bài liên quan
Phiên bản tham chiếuHonda CB1000 Hornet được Honda Việt Nam giới thiệu
Động cơXăng, bốn kỳ, bốn xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng chất lỏng
Dung tích xi-lanh1.000 cm³
Công suất tối đa84 kW tại 8.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại101 Nm tại 8.000 vòng/phút
Đường kính × hành trình pít-tông76 × 55,1 mm
Tỷ số nén11,7 : 1
Hộp sốCôn tay sáu cấp
Khởi độngĐiện
Khối lượng bản thân211 kg
Dài × rộng × cao2.140 × 790 × 1.085 mm
Chiều dài cơ sở1.455 mm
Chiều cao yên809 mm
Khoảng sáng gầm135 mm
Dung tích bình xăng17 lít
Lốp trước120/70ZR17
Lốp sau180/55ZR17
Phuộc trướcShowa hành trình ngược, đường kính 41 mm, hành trình 118 mm
Phuộc sauGiảm xóc đơn Öhlins, liên kết Pro-Link, hành trình 139 mm
Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố6,17 lít/100 km
Dầu động cơ2,6 lít khi xả; 2,8 lít khi thay kèm lọc; 3,5 lít khi rã máy

Ghi chú: Bảng lấy theo cấu hình chính thức được dẫn nguồn ở cuối bài. Không dùng thay sách hướng dẫn theo số khung, nhất là khi chọn linh kiện hoặc thực hiện bảo dưỡng.

CB1000 Hornet có phải động cơ đúng 1.000 cm³?

Honda Việt Nam công bố dung tích 1.000 cm³ trong bảng kỹ thuật của CB1000 Hornet. Đây là thể tích làm việc của động cơ bốn xi-lanh, không phải tốc độ mà xe có thể chạy. Số liệu này phải được đọc đồng thời với công suất tối đa 84 kW ở 8.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 101 Nm cũng tại 8.000 vòng/phút. Hai đại lượng công suất và mô-men có ý nghĩa khác nhau trong vận hành.

Động cơ bốn xi-lanh làm mát bằng chất lỏng khác đáng kể so với máy một xi-lanh trên CB350 H’ness hay hai xi-lanh trên nhiều xe adventure. Bởi vậy không thể dùng cùng định mức dầu máy, lịch kiểm tra hay giả định cảm giác điều khiển chỉ vì tất cả đều là xe Honda. Đọc đúng tài liệu theo mã xe giúp tránh việc chọn sai phụ tùng.

Khối lượng 211 kg và yên 809 mm có dễ dùng trong thành phố?

Yên cao 809 mm là số đo từ mặt đất đến vị trí yên theo phương pháp của nhà sản xuất; người cùng chiều cao vẫn có khả năng chống chân khác nhau vì tỷ lệ chân, bề ngang yên và giày. Với xe nặng 211 kg, người dùng nên thử đẩy xe khi tắt máy, dắt lùi trên nền phẳng, đánh lái hết góc và dựng chân chống trước khi đi đường đông.

Chiều dài 2.140 mm và cơ sở 1.455 mm cần lưu ý khi cất xe trong sân nhà hoặc hầm có lối quay chật. Không nên ước lượng chỉ bằng chiều dài so với xe tay ga nhỏ. Khoảng sáng gầm 135 mm cũng không có nghĩa xe vượt được mọi gờ cao, nhất là khi chở người và hành lý khiến hệ thống treo bị nén.

Lốp trước 120/70ZR17 và sau 180/55ZR17 cần đọc thế nào?

CB1000 Hornet sử dụng lốp trước 120/70ZR17 và lốp sau 180/55ZR17 trong bảng Honda. Mặc dù cả hai đều dùng vành 17 inch, bề rộng, tỷ lệ hông và vị trí làm việc khác nhau. Khi thay lốp cần đối chiếu ký hiệu cấu trúc, tải trọng và tốc độ trên chính xe thay vì chỉ nói ‘lốp Hornet’ cho đại lý.

Áp suất nên đo khi lốp nguội theo sổ hoặc nhãn xe. Lốp phồng, gai mòn lệch, nứt hông, van rò hoặc mâm bị va đập có thể làm xe khó ổn định khi phanh và vào cua. Một xe mô tô có hệ thống điện tử hiện đại vẫn cần lốp đúng cỡ, đúng áp suất và còn khả năng bám đường tốt.

Phuộc Showa và Öhlins: không nên hiểu là xe luôn êm

Trang Honda mô tả phuộc trước hành trình ngược Showa đường kính 41 mm với hành trình 118 mm; phía sau là phuộc đơn Öhlins liên kết Pro-Link với hành trình 139 mm. Đây là các thông tin về cấu hình hệ thống treo, không phải chứng nhận rằng xe đi đường xấu sẽ êm hoặc có thể xử lý mọi ổ gà.

Cảm nhận còn phụ thuộc thiết lập phuộc, tải trên xe, lốp, áp suất và tốc độ. Khi phuộc có dấu hiệu chảy dầu, giảm chấn không đều hay xe bị rung lúc phanh, cần kiểm tra tại cơ sở phù hợp. Không nên tự điều chỉnh nhiều nấc phuộc cùng lúc nếu chưa hiểu tác động của từng thiết lập.

Hộp số côn tay sáu cấp và kỹ năng điều khiển

CB1000 Hornet được Honda ghi sử dụng côn tay sáu cấp, không phải hộp số tự động CVT trên xe ga phổ thông. Người lái phải phối hợp côn, ga, chuyển số, phanh và chọn tốc độ phù hợp tình huống. Đặc tính động cơ mạnh không phải lý do để thử tăng tốc nhanh ở đường phố hoặc tăng ga mạnh khi bánh đang nghiêng.

Người mới quen xe nhỏ nên làm quen ở nơi an toàn, hiểu rõ vị trí công tắc và thao tác dừng, giữ cân bằng trước khi đi trên tuyến đông phương tiện. Việc biết chiếc xe có mấy cấp số và nhận diện cách sử dụng thiết bị điện tử trong sổ hướng dẫn quan trọng hơn việc học một vài thông số thuộc lòng.

Bình 17 lít và mức công bố 6,17 lít/100 km

Con số 6,17 lít/100 km là mức tiêu thụ nhiên liệu do Honda Việt Nam công bố cho cấu hình tham chiếu, không phải mức chạy thực tế của từng người. Đường đông, tải nặng, thói quen tăng ga, bảo dưỡng, áp suất lốp và nhiệt độ đều có thể khiến kết quả thay đổi. Bình xăng 17 lít không bảo đảm một quãng đường cố định.

Với chuyến đường dài, người dùng nên dự trù trạm xăng, luôn có lượng nhiên liệu dự phòng và kiểm tra tình trạng xe trước khi khởi hành. Không nên lấy mức công bố rồi biến thành một lời hứa quãng đường tuyệt đối hoặc chi phí xăng chính xác cho mọi người dùng.

Cảnh báo quan trọng: chương trình triệu hồi theo số khung

Honda Việt Nam đã công bố chương trình triệu hồi một số xe CB1000 Hornet cùng với các mẫu xe khác để kiểm tra và thay thế phụ tùng. Thông báo của hãng liên quan các nhóm sản phẩm cụ thể, có số khung xác định và hướng dẫn xử lý chính thức. Vì thế không thể khẳng định mọi CB1000 Hornet đều có lỗi, cũng không thể coi chiếc xe mình sở hữu chắc chắn an toàn chỉ vì bên ngoài vận hành bình thường.

Người có xe cần vào thông báo Honda Việt Nam và tra cứu bằng số khung hoặc liên hệ DreamWing/đơn vị được hãng ủy quyền. Không tự tháo lắp ốc quan trọng hoặc thay phụ tùng theo suy đoán vì một số hạng mục có liên quan trực tiếp tới an toàn.

Dầu máy có ba mức khác nhau: tránh đổ sai

Theo bảng Honda, khi xả dầu động cơ thông thường là 2,6 lít; khi xả và thay lọc dầu là 2,8 lít; sau khi rã máy là 3,5 lít. Những con số ứng với ba thao tác, không được cộng lại hoặc mặc định cần đổ 3,5 lít trong mỗi lần thay dầu. Cần đo theo quy trình hãng và đọc sách hướng dẫn đúng phiên bản.

Động cơ làm mát bằng chất lỏng cũng yêu cầu theo dõi cảnh báo nhiệt, mức nước làm mát, dấu hiệu rò rỉ và tình trạng két nước. Không mở nắp hệ thống khi máy nóng. Việc sử dụng phụ tùng, dầu và vật tư nên dựa trên thông số hãng và chuyên môn kỹ thuật, không áp dụng mù quáng từ mô tô khác.

FAQ về Honda CB1000 Hornet

CB1000 Hornet nặng bao nhiêu?

211 kg trong cấu hình Honda Việt Nam công bố; đây là khối lượng bản thân, không phải tải trọng cho phép.

CB1000 Hornet dùng mấy số?

Hộp số côn tay sáu cấp.

Chiều cao yên CB1000 Hornet?

809 mm theo bảng tham chiếu Honda Việt Nam.

CB1000 Hornet có bị triệu hồi không?

Chỉ một số xe thuộc phạm vi thông báo, cần tra cứu số khung theo kênh Honda.

CB1000 Hornet tiêu thụ bao nhiêu xăng?

Hãng công bố 6,17 lít/100 km; thực tế thay đổi theo điều kiện sử dụng.

Có thể lấy thông số CB650R cho Hornet?

Không. Đó là mẫu xe khác, có động cơ, trọng lượng, khung gầm và quy trình bảo dưỡng riêng.

Nguồn chính hãng và bài liên quan

Honda Việt Nam – CB1000 Hornet · Thông báo triệu hồi theo số khung. Xem thêm Honda CB650R và danh mục Honda.

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *