Honda Rebel 1100 sử dụng động cơ xăng hai xi-lanh dung tích 1.084 cm³, làm mát bằng chất lỏng. Trong bảng Honda Việt Nam được dẫn nguồn, xe có công suất tối đa 65 kW tại 7.250 vòng/phút, mô-men xoắn 98 Nm tại 4.750 vòng/phút, khối lượng bản thân 236 kg, yên cao 710 mm và bình xăng 13,6 lít.
Điểm rất đáng chú ý là hộp số ly hợp kép DCT sáu cấp trên cấu hình Honda phân phối, cùng bướm ga điện tử, các chế độ lái và hệ thống kiểm soát lực kéo. Cần tránh nhầm Rebel 1100 với Rebel 500 côn tay. Honda Việt Nam cũng đã đính chính rằng Rebel 1100 không có Honda RoadSync, nên bài này không liệt kê chức năng đó như trang bị xe. Dữ liệu là thông tin tra cứu, không xác nhận xe có sẵn để thuê tại Nguyễn Tú.

Bảng thông số kỹ thuật Honda Rebel 1100
Mục lục bài viết
- Bảng thông số kỹ thuật Honda Rebel 1100
- Rebel 1100 có đúng 1.100cc không?
- DCT sáu cấp là gì, có giống CVT của xe ga không?
- Bướm ga điện tử TBW và các chế độ lái có giúp xe tự an toàn?
- HSTC hỗ trợ bánh sau: không phải ABS hoặc phanh tự động
- Yên 710 mm nhưng khối lượng 236 kg: hai số rất khác nhau
- Bánh trước 18 inch, bánh sau 16 inch: chọn lốp đúng ký hiệu
- Yên thấp, gầm 120 mm và chiều dài 2.240 mm: lưu ý khi đỗ
- Mức tiêu thụ công bố 5,44 lít/100 km có nghĩa gì?
- TFT 5 inch có RoadSync không? Honda đã đính chính rõ
- Nhớt máy 4,0, 4,2 hoặc 5,2 lít: đừng lấy số Rebel 500
- Câu hỏi thường gặp
- Rebel 1100 thực tế dung tích bao nhiêu?
- Rebel 1100 DCT có tay côn như Rebel 500 không?
- Rebel 1100 có RoadSync không?
- Rebel 1100 yên cao bao nhiêu?
- Rebel 1100 nặng bao nhiêu?
- Mức xăng Rebel 1100 được hãng công bố là bao nhiêu?
- Rebel 1100 có HSTC không?
- Tài liệu Honda và bài đọc thêm
| Mẫu tham chiếu | Honda Rebel 1100 – cấu hình DCT tại Honda Việt Nam |
|---|---|
| Động cơ | Xăng 4 kỳ, hai xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng |
| Dung tích xi-lanh | 1.084 cm³ |
| Công suất cực đại | 65 kW tại 7.250 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 98 Nm tại 4.750 vòng/phút |
| Đường kính × hành trình | 92,0 × 81,5 mm |
| Hộp số | Ly hợp kép DCT sáu cấp |
| Khởi động | Điện |
| Khối lượng bản thân | 236 kg trong bảng Honda Việt Nam |
| Dài × rộng × cao | 2.240 × 835 × 1.125 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.520 mm |
| Chiều cao yên | 710 mm |
| Khoảng sáng gầm | 120 mm |
| Dung tích bình xăng | 13,6 lít |
| Lốp trước | 130/70B18 |
| Lốp sau | 180/65B16 |
| Phuộc trước | Ống lồng thủy lực đường kính 43 mm, điều chỉnh tải trước |
| Phuộc sau | Phuộc đôi lò xo, có bình khí ngoài và chỉnh tải trước |
| Mức tiêu hao nhiên liệu Honda công bố | 5,44 lít/100 km |
| Dầu máy | 4,0 lít khi xả / 4,2 lít khi thay kèm lọc / 5,2 lít sau khi rã máy |
| Tính năng theo Honda | Bướm ga điện tử TBW, HSTC, 3 chế độ lái sẵn và 2 tùy chỉnh, màn TFT 5 inch |
| Honda RoadSync | Không được trang bị; Honda Việt Nam đã công bố đính chính |
Thông số áp dụng cho cấu hình Honda Việt Nam ở tài liệu nguồn, không tự coi là số chung cho mọi phiên bản và thị trường. Sổ theo số khung được ưu tiên khi thao tác kỹ thuật.
Rebel 1100 có đúng 1.100cc không?
Tên Rebel 1100 là cách gọi thương mại, còn dung tích xi-lanh thực tế hãng công bố là 1.084 cm³. Động cơ hai xi-lanh có công suất tối đa 65 kW tại 7.250 vòng/phút và mô-men 98 Nm tại 4.750 vòng/phút. Hai đại lượng không trực tiếp cho biết vận tốc tối đa, sức chở cho phép hay quãng đường phanh ở mọi điều kiện.
Người dùng xe mô tô dung tích lớn cần quan tâm kinh nghiệm điều khiển, giấy phép lái xe phù hợp quy định, tải trọng, tình trạng phanh và lốp. Không chọn xe chỉ vì con số 1100 trên tên gọi, và không coi một chiếc cruiser yên thấp tự động dễ lái hơn xe nhỏ.
DCT sáu cấp là gì, có giống CVT của xe ga không?
Hộp số DCT sử dụng hai ly hợp để tự động hóa quá trình chuyển cấp số theo thiết kế, trong khi xe tay ga phổ biến dùng truyền động biến thiên vô cấp CVT. Rebel 1100 DCT vẫn là hộp số sáu cấp, không phải CVT. Người lái có thể làm quen các chế độ chuyển số và phản ứng khi khởi hành thông qua hướng dẫn Honda.
Không nên áp dụng cách xử lý xe côn tay Rebel 500 vào Rebel 1100 DCT, hoặc mặc định luôn có tay côn như mô tô số thông thường. Việc chuyển từ trạng thái dừng sang chạy cần thực hiện cẩn thận, nhất là ở bãi đỗ chật. Người mới với DCT nên tập điều khiển ở khu vực an toàn và đọc thao tác chọn chế độ trước khi đi phố đông.
Bướm ga điện tử TBW và các chế độ lái có giúp xe tự an toàn?
Honda Việt Nam xác nhận trang bị bướm ga điện tử TBW, ba chế độ lái được cài đặt sẵn và hai chế độ có thể tùy chỉnh cho Rebel 1100. Đây là cách điều chỉnh đặc tính phản ứng theo thiết kế; nó không tự biến đường xấu thành đường tốt và không thay kỹ năng sử dụng tay ga. Nếu chưa quen, hãy tìm hiểu chế độ mặc định theo sách trước khi thử các thiết lập khác.
Thay đổi chế độ lái nên thực hiện theo hướng dẫn trong điều kiện an toàn, không mải thao tác màn hình khi xe đang chạy. Nếu xuất hiện cảnh báo điện tử, nên kiểm tra theo sổ xe hoặc hỏi Honda, không tự ý đấu nối cảm biến hay chỉnh hệ thống ga.
HSTC hỗ trợ bánh sau: không phải ABS hoặc phanh tự động
HSTC là hệ thống hỗ trợ kiểm soát lực kéo ở bánh sau, còn ABS nếu được trang bị theo phiên bản phục vụ hỗ trợ giảm khóa bánh khi phanh. Đây là các tính năng có chức năng khác nhau. Không thể khẳng định xe chắc chắn không trượt chỉ vì có HSTC, đặc biệt khi lốp mòn, mặt đường đầy cát, dầu hoặc đang vào cua nghiêng nhiều.
Người dùng cần kiểm tra độ bám lốp, áp suất khi nguội và tình trạng phanh. Không cố vặn ga mạnh để ‘thử HSTC’ hoặc phanh gấp trên đường có người và xe khác. Khi cảm nhận phản ứng tay ga hoặc hệ thống phanh bất thường, dừng xe và yêu cầu kiểm tra.
Yên 710 mm nhưng khối lượng 236 kg: hai số rất khác nhau
Yên 710 mm có thể giúp nhiều người đặt chân xuống mặt đất dễ hơn so với các mẫu yên cao. Tuy nhiên trọng lượng 236 kg mới là điều phải chú ý khi dắt lùi, quay đầu trong sân chật hoặc xe nghiêng trên nền dốc. Yên thấp không khiến chiếc xe trở nên nhẹ, và người chỉ quen xe ga nhỏ nên thử thao tác khi máy tắt trước khi điều khiển.
Khối lượng bản thân 236 kg không phải tải trọng cho phép chở người và hàng. Trước chuyến đi dài, phải đọc sổ để biết giới hạn tải, cách bố trí hành lý và lốp phù hợp. Không gắn phụ kiện cồng kềnh khiến xe khó giữ thăng bằng hoặc cản tầm nhìn.
Bánh trước 18 inch, bánh sau 16 inch: chọn lốp đúng ký hiệu
Honda ghi lốp trước 130/70B18 và lốp sau 180/65B16. Hai bánh không chỉ khác kích thước vành mà còn khác bề rộng và cấu trúc ký hiệu; không nên yêu cầu chung ‘lốp Rebel’ mà bỏ qua phiên bản 500 hay 1100. Khi thay, cần xem đầy đủ chỉ số tải và tốc độ trên xe thực tế, cùng khuyến nghị nhà sản xuất.
Lốp phải được kiểm tra áp suất khi nguội theo sổ, đồng thời quan sát gai, vết nứt, phồng hay dị vật. Nếu vành bị va đập mạnh hoặc xe rung lắc, nên đưa tới cơ sở kỹ thuật chuyên môn; hệ thống HSTC sẽ không bù được cho lốp hoặc mâm hỏng.
Yên thấp, gầm 120 mm và chiều dài 2.240 mm: lưu ý khi đỗ
Rebel 1100 có chiều dài 2.240 mm, chiều dài cơ sở 1.520 mm, rộng 835 mm và khoảng sáng gầm 120 mm theo Honda. Các số này đặc biệt quan trọng nếu thường phải vào hầm có dốc gắt, đi qua gờ cao hoặc đỗ trong sân nhỏ. Không nên coi khoảng sáng gầm thấp đồng nghĩa xe có thể cạ nhẹ mà không ảnh hưởng bộ phận dưới.
Khi đi qua gờ hoặc ổ gà, cần quan sát và giảm tốc. Việc chở thêm người khiến hệ thống treo nén xuống, có thể làm khoảng cách hữu dụng thay đổi. Nếu phải dắt xe trên nền nghiêng, nên có người hướng dẫn thao tác an toàn thay vì cố giữ xe đang nghiêng mạnh bằng một chân.
Mức tiêu thụ công bố 5,44 lít/100 km có nghĩa gì?
Trị số 5,44 lít/100 km do Honda công bố cho cấu hình Rebel 1100 tham chiếu, còn bình nhiên liệu 13,6 lít là dung tích danh nghĩa. Đây không phải cam kết một lần đổ đầy xe sẽ chạy được quãng đường cố định. Người lái dừng nhiều, thay đổi ga thường xuyên, chở thêm đồ hoặc chạy dốc có thể sử dụng nhiên liệu khác.
Khi tính hành trình, nên dự phòng xăng và lựa chọn điểm tiếp nhiên liệu phù hợp. So sánh mức xăng với Rebel 500 cần lưu ý hai xe khác động cơ và trọng lượng, không thể từ số lít/100 km kết luận xe nào có lợi hơn cho mọi mục đích khi chưa tính chi phí sử dụng thực.
TFT 5 inch có RoadSync không? Honda đã đính chính rõ
Honda Việt Nam từng đề cập RoadSync trong thông cáo giới thiệu Rebel 1100, sau đó công bố đính chính rằng mẫu xe không được trang bị Honda RoadSync. Những tính năng khác hãng xác nhận vẫn có gồm màn hình TFT 5 inch, bướm ga điện tử TBW, các chế độ lái, HSTC và hộp số DCT sáu cấp.
Điều này quan trọng khi người đọc xem các bài thông tin ra mắt cũ trên mạng: nếu trang cũ ghi Rebel 1100 có RoadSync thì phải ưu tiên thông báo đính chính chính thức. Không nên hứa có điều hướng hoặc kết nối điện thoại RoadSync chỉ vì xe sử dụng màn TFT hiện đại.
Nhớt máy 4,0, 4,2 hoặc 5,2 lít: đừng lấy số Rebel 500
Bảng Honda ghi 4,0 lít sau khi xả dầu thông thường, 4,2 lít khi thay kèm lọc và 5,2 lít khi rã máy. Đây là các thao tác khác nhau; không cộng lại và không áp dụng lượng của Rebel 500 vào Rebel 1100. Cần đọc sổ đúng mã xe để biết loại dầu, quy trình đo và chu kỳ bảo dưỡng.
Xe làm mát bằng chất lỏng cần theo dõi cảnh báo nhiệt và dấu hiệu rò rỉ. Không mở nắp hệ thống làm mát khi động cơ nóng. Với hộp số DCT và hệ thống điện tử, các lỗi kỹ thuật nên được kiểm tra tại đại lý hoặc cơ sở chuyên môn đủ dụng cụ.
Câu hỏi thường gặp
Rebel 1100 thực tế dung tích bao nhiêu?
1.084 cm³ theo Honda Việt Nam.
Rebel 1100 DCT có tay côn như Rebel 500 không?
DCT là hệ thống ly hợp kép tự động hóa việc chuyển số; không nên áp dụng thao tác xe côn tay Rebel 500 cho cấu hình này.
Rebel 1100 có RoadSync không?
Không. Honda Việt Nam đã có thông báo đính chính chính thức.
Rebel 1100 yên cao bao nhiêu?
710 mm trong cấu hình hãng được dẫn.
Rebel 1100 nặng bao nhiêu?
236 kg ở cấu hình DCT được Honda Việt Nam công bố.
Mức xăng Rebel 1100 được hãng công bố là bao nhiêu?
5,44 lít/100 km; thực tế khác theo điều kiện sử dụng.
Rebel 1100 có HSTC không?
Có theo thông báo Honda Việt Nam xác nhận các trang bị.
Tài liệu Honda và bài đọc thêm
- Honda Việt Nam – bảng so sánh và thông số Rebel 1100
- Honda Việt Nam – thông báo đính chính RoadSync của Rebel 1100
So sánh thêm Honda Rebel 500, Honda CB350 H’ness và Hub Honda. Thông số nhằm tra cứu kiến thức, không chứng nhận xe đang có sẵn cho thuê.

