Honda CB350 H’ness là mô tô kiểu cổ điển nhưng sử dụng công nghệ an toàn hiện đại. Honda Việt Nam công bố mẫu tham chiếu có động cơ một xi-lanh 348 cm³, làm mát bằng không khí, công suất tối đa 15,5 kW tại 5.500 vòng/phút và mô-men xoắn 30 Nm tại 3.000 vòng/phút. Xe nặng 180 kg, yên cao 800 mm, bình nhiên liệu 15 lít; phanh ABS hai kênh, hệ thống kiểm soát lực kéo HSTC và ly hợp hỗ trợ/chống trượt được hãng giới thiệu.
Trang này là hồ sơ kỹ thuật dành cho người muốn tra cứu đúng số liệu và hiểu sử dụng thế nào, không phải bài báo giá hoặc danh sách xe cho thuê. Dữ liệu kỹ thuật lấy từ cấu hình Honda Việt Nam dẫn nguồn. Một xe nhập thị trường khác, xe được sửa đổi hoặc đời sản phẩm khác có thể có số liệu khác; cần đối chiếu số khung và sách đi kèm trước khi sửa chữa.

Bảng thông số kỹ thuật Honda CB350 H’ness
Mục lục bài viết
- Bảng thông số kỹ thuật Honda CB350 H’ness
- 348 cm³ là dung tích thực, không phải mức vận tốc
- Mô-men xoắn 30 Nm ở 3.000 vòng/phút nói lên điều gì?
- ABS hai kênh, HSTC và ESS khác nhau thế nào?
- Yên 800 mm và xe nặng 180 kg: cần kiểm tra tư thế nào?
- Bánh trước 19 inch, bánh sau 18 inch: mua lốp đúng kiểu
- Ly hợp hỗ trợ và chống trượt có tác dụng gì?
- Bình 15 lít và mức 2,59 lít/100 km: đừng hiểu là tầm hoạt động cam kết
- Dầu máy 2,0 hoặc 2,5 lít: kiểm tra đúng thao tác
- CB350 H’ness phù hợp người muốn gì?
- Giải đáp nhanh
- CB350 H’ness chính xác bao nhiêu cc?
- CB350 H’ness có ABS cả hai bánh không?
- CB350 có HSTC hay không?
- CB350 dùng mấy số?
- CB350 nặng bao nhiêu?
- CB350 có cần học lái côn tay không?
- CB350 tiết kiệm xăng không?
- Nguồn chính hãng và chuyên mục liên quan
| Mẫu tham chiếu | Honda CB350 H’ness – cấu hình Honda Việt Nam |
|---|---|
| Động cơ | Xăng 4 kỳ, một xi-lanh, làm mát bằng không khí |
| Dung tích xi-lanh | 348 cm³ |
| Công suất tối đa | 15,5 kW tại 5.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 30 Nm tại 3.000 vòng/phút |
| Đường kính × hành trình pít-tông | 70,000 × 90,519 mm |
| Tỷ số nén | 9,5:1 |
| Hộp số | Côn tay 5 cấp |
| Khởi động | Điện |
| Khối lượng bản thân | 180 kg (theo trang Honda Việt Nam) |
| Dài × rộng × cao | 2.199 × 789 × 1.107 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.441 mm |
| Chiều cao yên | 800 mm |
| Khoảng sáng gầm | 166 mm |
| Dung tích bình xăng | 15 lít |
| Lốp trước | 100/90-19 |
| Lốp sau | 130/70-18 |
| Phanh | Đĩa trước 310 mm và đĩa sau 240 mm, ABS hai kênh |
| Hệ thống treo | Trước ống lồng thủy lực; sau phuộc đôi lò xo trụ |
| Mức tiêu hao nhiên liệu công bố | 2,59 lít/100 km |
| Dung tích dầu máy | 2,0 lít sau khi xả / 2,0 lít khi xả và thay lọc / 2,5 lít sau khi rã máy |
| Công nghệ nổi bật | HSTC, ABS hai kênh, ly hợp hỗ trợ và chống trượt, ESS |
Số liệu áp dụng cho cấu hình Honda Việt Nam đang dẫn nguồn. Khi chọn phụ tùng, bảo dưỡng hoặc kiểm tra xe đã dùng, cần đối chiếu đúng sách hướng dẫn, đời/phiên bản và số khung. Không mặc định mọi xe mang cùng tên có bộ số liệu giống nhau.
348 cm³ là dung tích thực, không phải mức vận tốc
Tên thương mại CB350 gợi nhóm dung tích khoảng 350cc, còn bảng Honda Việt Nam ghi chính xác 348 cm³. Đây là thể tích làm việc của động cơ; không thể từ dung tích suy ra một mức tốc độ tối đa hay quãng đường phanh phù hợp với từng người lái. Nếu gặp bài so sánh ghi 350cc thì nên hiểu là tên phân nhóm, không phải số đo thay thế bảng hãng.
Động cơ một xi-lanh làm mát bằng không khí khác cơ cấu bốn xi-lanh làm mát bằng chất lỏng trên CB650R. Điều này ảnh hưởng thiết kế, lịch kiểm tra và cảm nhận khi vận hành. Không nên dùng cùng quy trình bảo dưỡng, dung tích dầu hay phụ tùng của hai mẫu chỉ vì đều mang nhãn Honda CB.
Mô-men xoắn 30 Nm ở 3.000 vòng/phút nói lên điều gì?
Honda công bố mô-men xoắn cực đại 30 Nm tại 3.000 vòng/phút, trong khi công suất đạt 15,5 kW ở 5.500 vòng/phút. Hai con số được đo tại hai dải vòng tua khác nhau. Mô-men xoắn không trực tiếp là sức kéo được phép chở thêm; khả năng điều khiển khi có tải còn phụ thuộc tỷ số truyền, mặt đường, lốp và trọng lượng tổng thể.
Người mới lái xe côn tay nên quan tâm việc điều khiển côn ga mượt, chọn số hợp lý và không tăng ga mạnh khi vào cua. Với CB350 H’ness, cảm giác phản hồi ở vòng tua thấp có thể là điều người dùng muốn trải nghiệm, nhưng không thể mô tả thay cho số liệu thử nghiệm nếu chưa có đo thực tế.
ABS hai kênh, HSTC và ESS khác nhau thế nào?
ABS hai kênh hỗ trợ giảm nguy cơ khóa bánh khi phanh, HSTC hỗ trợ kiểm soát lực kéo khi bánh sau có nguy cơ trượt, còn ESS kích hoạt tín hiệu cảnh báo dừng khẩn cấp trong điều kiện hệ thống nhận diện. Ba chức năng có nhiệm vụ khác nhau. Không nên nói HSTC là phanh ABS hoặc coi ABS có thể bảo đảm xe không trượt trên mọi mặt đường.
Ở đường có cát, dầu hoặc vạch sơn ướt, độ bám có thể giảm mạnh; người lái vẫn phải chủ động giảm tốc, không dùng công nghệ như lý do chạy sát xe trước. Khi đèn cảnh báo bất thường, cần đọc sổ và kiểm tra tại nơi có chuyên môn. Không cố phanh gấp trên đường công cộng để thử ABS.
Yên 800 mm và xe nặng 180 kg: cần kiểm tra tư thế nào?
Yên 800 mm và khối lượng bản thân 180 kg là hai thông số dễ nhận biết nhưng không quyết định tuyệt đối khả năng sử dụng. Một người có thể chống chân tốt trên yên 800 mm ở xe này nhưng không thoải mái trên xe khác do bề rộng yên và vị trí gác chân. Cách hợp lý là thử ngồi, dựng chân chống, dắt lùi và quay đầu khi xe đang tắt máy.
Khối lượng bản thân khác hoàn toàn giới hạn tải cho phép. Nếu thường xuyên chở thêm người hoặc hành lý, cần xem mức tải theo sách hướng dẫn và bố trí đồ cân đối. Không treo vali nặng ở tay lái và không để phụ kiện chắn đèn hoặc làm hạn chế góc lái.
Bánh trước 19 inch, bánh sau 18 inch: mua lốp đúng kiểu
CB350 H’ness dùng lốp trước 100/90-19 và sau 130/70-18 theo cấu hình hãng. Không chỉ khác bề rộng, hai bánh còn có đường kính vành khác nhau. Khi thay lốp, phải chọn đúng ký hiệu trên thành lốp, chỉ số tải/tốc độ phù hợp và lưu ý loại lốp không săm mà mẫu xe được Honda giới thiệu.
Lốp mòn, non hơi hoặc gai không đều có thể ảnh hưởng độ ổn định; cả ABS và HSTC không bù được lốp mất độ bám. Áp suất nên đo khi lốp nguội theo hướng dẫn trên xe, không tự ý bơm quá căng để xe ‘bốc’ hơn hoặc để vượt đoạn xấu.
Ly hợp hỗ trợ và chống trượt có tác dụng gì?
Honda trang bị bộ ly hợp hỗ trợ và chống trượt hai chiều (assist & slipper clutch). Cơ cấu hỗ trợ nhằm tối ưu lực bóp côn và phản ứng khi chuyển số; phần chống trượt giúp hạn chế tác động phanh động cơ quá lớn ở một số tình huống về số. Tuy nhiên công nghệ này không cho phép bỏ thao tác côn đúng hoặc về số tùy tiện khi tốc độ cao.
Người chưa quen cần tập chọn số, phối hợp côn ga và dự đoán quãng đường dừng. Nếu bộ côn có biểu hiện trượt bất thường, xe giật nhiều hoặc chuyển số khó, cần kiểm tra thay vì tự điều chỉnh hoặc thay phụ tùng theo video không đúng đời xe.
Bình 15 lít và mức 2,59 lít/100 km: đừng hiểu là tầm hoạt động cam kết
Mức 2,59 lít/100 km là số công bố của Honda Việt Nam, còn bình 15 lít là dung tích danh nghĩa. Không nên lấy hai trị số chia cho nhau rồi tuyên bố chắc chắn xe chạy được một quãng đường cố định. Đường đông, chở nặng, thay đổi ga nhiều và bảo dưỡng khác nhau có thể khiến tiêu thụ thực tế khác.
Người chuẩn bị đi xa nên kiểm tra trạm xăng trên tuyến, dự phòng nhiên liệu và chủ động nghỉ ngơi. Với động cơ dung tích lớn hơn xe số phổ thông, điều kiện giấy phép điều khiển cũng phải được kiểm tra theo quy định đang áp dụng; tên thương mại không thay thế thông tin trên giấy đăng ký xe.
Dầu máy 2,0 hoặc 2,5 lít: kiểm tra đúng thao tác
Honda ghi 2,0 lít sau khi xả và sau khi xả kết hợp thay bộ lọc dầu theo bảng hãng, còn sau khi rã máy là 2,5 lít. Những con số này không được cộng lại. Nếu gặp tài liệu ở thị trường khác hoặc xe có mã máy không giống, hãy ưu tiên sách đi kèm theo số khung khi bảo dưỡng.
Xe làm mát bằng không khí vẫn cần bảo đảm dầu đúng loại, đúng lượng và thời gian kiểm tra. Khi có dấu hiệu rò dầu, khói bất thường hoặc âm thanh cơ khí lạ, nên đưa xe đến cơ sở sửa chữa chuyên môn, không tăng ga để thử máy.
CB350 H’ness phù hợp người muốn gì?
Người thích phong cách cổ điển có thể quan tâm thiết kế bình xăng, đèn tròn và dáng roadster của CB350 H’ness. Nhưng dùng thực tế nên xét thêm khối lượng 180 kg, yên 800 mm, bố trí người ngồi sau, vị trí để chân và khả năng dắt xe trong sân hẹp. Không có lựa chọn tốt nhất cho mọi thể trạng và tuyến đường.
Đọc thêm tổng hợp dòng xe Honda và chuyên mục Honda. Đây là bài thông số độc lập, không xác nhận Nguyễn Tú có mẫu xe CB350 cho thuê hoặc chào bán.
Giải đáp nhanh
CB350 H’ness chính xác bao nhiêu cc?
348 cm³ trong bảng Honda Việt Nam.
CB350 H’ness có ABS cả hai bánh không?
Honda công bố ABS hai kênh với đĩa trước và đĩa sau.
CB350 có HSTC hay không?
Có theo trang sản phẩm Honda Việt Nam được dẫn nguồn.
CB350 dùng mấy số?
Hộp số côn tay 5 cấp.
CB350 nặng bao nhiêu?
Honda công bố khối lượng bản thân 180 kg.
CB350 có cần học lái côn tay không?
Có, cần kiểm soát côn, ga và chuyển số đúng kỹ thuật.
CB350 tiết kiệm xăng không?
Mức hãng công bố là 2,59 lít/100 km; kết quả thực tế tùy điều kiện.
Nguồn chính hãng và chuyên mục liên quan
Xem thêm các mẫu Honda trong chuyên mục xe máy. Bài tra cứu phục vụ kiến thức kỹ thuật, không xác nhận tình trạng tồn kho, giá bán hoặc loại xe có sẵn cho thuê tại cửa hàng Nguyễn Tú.

