Honda CBR150R là xe côn tay thể thao dùng động cơ DOHC một xi-lanh dung tích thực 149,2 cm³, làm mát bằng chất lỏng và hộp số 6 cấp. Theo bảng Honda Việt Nam, mẫu xe tham chiếu có công suất tối đa 12,6 kW tại 9.000 vòng/phút, mô-men xoắn 14,4 Nm tại 7.000 vòng/phút, khối lượng 139 kg, yên cao 788 mm và bình xăng 12 lít.
Điểm nổi bật không chỉ nằm ở kiểu dáng sportbike: Honda giới thiệu phuộc trước hành trình ngược, ABS hai kênh, đèn báo dừng khẩn cấp ESS và bộ ly hợp hỗ trợ chống trượt. Bài viết tổng hợp thông số từ trang sản phẩm Honda Việt Nam, nêu rõ sai khác một giá trị mô-men xoắn ở tài liệu FAQ cũ. Đây là bài tra cứu kỹ thuật, không phải cam kết cửa hàng Nguyễn Tú có xe CBR150R để cho thuê.

Bảng thông số kỹ thuật Honda CBR150R
Mục lục bài viết
- Bảng thông số kỹ thuật Honda CBR150R
- DOHC 149,2 cm³ và hộp số 6 cấp khác gì xe số phổ thông?
- Mô-men xoắn 14,4 Nm hay 13,7 Nm: tại sao phải ghi nguồn?
- ABS hai kênh và ESS có thể hỗ trợ điều gì?
- Bộ ly hợp Assist & Slipper giúp gì khi chuyển số?
- Phuộc USD và Pro-Link: hiểu đúng thông số khung gầm
- Yên 788 mm, khối lượng 139 kg: lưu ý người mới
- Bình 12 lít và mức 2,91 lít/100 km có đồng nghĩa đi rất xa?
- Lốp trước 100/80-17 và sau 130/70-17: không thể hoán đổi
- Dầu máy và hệ làm mát: tránh lấy thông số của Winner R
- Ai nên cân nhắc CBR150R và cần kiểm tra những gì?
- Câu hỏi thường gặp
- CBR150R chính xác bao nhiêu cc?
- CBR150R có bao nhiêu số?
- CBR150R có ABS trước và sau không?
- CBR150R có ESS không?
- CBR150R yên cao bao nhiêu?
- Mô-men xoắn CBR150R là 14,4 hay 13,7 Nm?
- CBR150R tiêu hao bao nhiêu xăng?
- Nguồn Honda Việt Nam và bài liên quan
| Dòng xe tham chiếu | Honda CBR150R – bảng thông số Honda Việt Nam |
|---|---|
| Động cơ | Xăng 4 kỳ, một xi-lanh, DOHC, làm mát bằng chất lỏng |
| Dung tích xi-lanh | 149,2 cm³ |
| Công suất tối đa | 12,6 kW tại 9.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 14,4 Nm tại 7.000 vòng/phút (bảng sản phẩm Honda); FAQ Honda cũ ghi 13,7 Nm |
| Đường kính × hành trình | 57,3 × 57,8 mm |
| Tỷ số nén | 11,3:1 |
| Hộp số | Cơ khí 6 cấp, điều khiển tay côn |
| Bộ ly hợp | Hỗ trợ và chống trượt hai chiều Assist & Slipper Clutch |
| Khởi động | Điện |
| Khối lượng bản thân | 139 kg |
| Dài × rộng × cao | 1.983 × 700 × 1.090 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.312 mm |
| Chiều cao yên | 788 mm |
| Khoảng sáng gầm | 151 mm |
| Bình xăng | 12 lít |
| Lốp trước | 100/80-17 M/C |
| Lốp sau | 130/70-17 M/C |
| Phuộc trước | Ống lồng hành trình ngược (USD), giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau | Lò xo trụ đơn liên kết Pro-Link |
| Phanh | ABS hai kênh, bánh trước và bánh sau |
| Hỗ trợ an toàn | Đèn tín hiệu dừng khẩn cấp ESS |
| Mức nhiên liệu công bố | 2,91 lít/100 km theo bảng Honda |
| Dầu động cơ | 1,1 lít sau khi xả; 1,3 lít sau khi rã máy |
Thông số thuộc cấu hình Honda Việt Nam dẫn nguồn. Thông số ở đời xe/phiên bản hoặc tài liệu phát hành khác có thể thay đổi; không nên gán các trị số trên cho xe chưa xác minh mã sản phẩm.
DOHC 149,2 cm³ và hộp số 6 cấp khác gì xe số phổ thông?
CBR150R dùng động cơ một xi-lanh DOHC, làm mát bằng chất lỏng, dung tích xi-lanh 149,2 cm³. Tên 150 chỉ nhóm dung tích, không thay thế trị số chính xác của hãng. Công suất 12,6 kW ở 9.000 vòng/phút mô tả đặc tính động cơ ở vòng tua xác định; không thể lấy riêng con số đó để khẳng định vận tốc tối đa hay mức an toàn khi chạy trong phố.
Khác hộp số tròn 4 cấp của nhiều xe số Honda phổ thông, CBR150R dùng hộp số cơ khí 6 cấp và điều khiển tay côn. Người mới lái cần thành thạo phối hợp tay côn, tay ga và chân số, tránh tăng ga mạnh hoặc giảm số đột ngột khi đang đi nhanh. Khi dừng ở địa hình nghiêng, kỹ năng giữ xe và kiểm soát phanh còn quan trọng hơn thông số động cơ.
Mô-men xoắn 14,4 Nm hay 13,7 Nm: tại sao phải ghi nguồn?
Bảng sản phẩm Honda Việt Nam cho cấu hình CBR150R đang tham chiếu ghi mô-men xoắn cực đại 14,4 Nm tại 7.000 vòng/phút. Trong khi đó một bài giải đáp sản phẩm cũ trên chính kênh Honda lại ghi 13,7 Nm tại cùng vòng tua. Hai thông tin không nên bị trộn hoặc tự kết luận một số là lỗi đánh máy khi chưa xác định chính xác cấu hình và thời điểm tài liệu.
Trong bảng kỹ thuật của bài, tôi ưu tiên số 14,4 Nm từ trang sản phẩm theo cấu hình được dẫn và ghi rõ tài liệu FAQ có số khác. Khi dùng dữ liệu cho mục đích kỹ thuật chuyên sâu, người đọc nên xem catalogue, sổ hướng dẫn và mã xe thực tế. Cách này đáng tin cậy hơn việc chọn một con số duy nhất rồi áp dụng cho mọi chiếc CBR150R.
ABS hai kênh và ESS có thể hỗ trợ điều gì?
Honda giới thiệu phanh chống bó cứng ABS ở cả bánh trước và sau, cùng hệ thống đèn tín hiệu dừng khẩn cấp ESS. ABS giúp hỗ trợ hạn chế khóa bánh khi phanh trong điều kiện thiết kế; ESS cảnh báo người ở phía sau trong một số tình huống phanh đột ngột. Đây là các chức năng khác nhau và không thể dùng thay cho việc chủ động giữ khoảng cách.
Không có công nghệ nào loại bỏ hoàn toàn rủi ro khi mặt đường trơn, lốp kém độ bám hoặc người lái bóp phanh sai trong cua. Khi nhận xe, nên quan sát đèn báo hệ thống và thử phanh nhẹ ở nơi an toàn. Không thử ABS bằng cách tăng tốc rồi phanh gấp trên đường có xe khác.
Bộ ly hợp Assist & Slipper giúp gì khi chuyển số?
Bộ ly hợp hỗ trợ và chống trượt là một trong những tiện ích Honda nêu cho CBR150R. Phần ‘assist’ có thể hỗ trợ thao tác ly hợp theo thiết kế; phần ‘slipper’ nhằm giảm tác động của phanh động cơ quá mạnh vào bánh sau trong một số pha giảm số. Tuy nhiên tính năng này không làm thao tác chuyển số sai trở nên an toàn trong mọi hoàn cảnh.
Người mới tập côn tay cần học lên số, về số và điều tiết tay ga có kiểm soát. Khi côn bị trượt bất thường, khó chuyển số hoặc có tiếng máy khác lạ, cần kỹ thuật viên kiểm tra. Không tự kết luận hỏng bộ ly hợp chỉ từ việc xe giật khi người chưa quen sử dụng.
Phuộc USD và Pro-Link: hiểu đúng thông số khung gầm
Honda công bố phuộc trước hành trình ngược dạng ống lồng có giảm chấn thủy lực, phuộc sau lò xo trụ đơn liên kết Pro-Link. Thiết kế này góp phần định hình dáng sportbike và đặc tính hệ thống treo, nhưng không đảm bảo xe sẽ êm hoặc bám đường giống nhau ở mọi địa hình. Lốp, áp suất, bảo dưỡng và tốc độ quyết định cảm giác thật.
Với chiếc xe đã qua sử dụng, nên quan sát phuộc có chảy dầu, cong hoặc phát tiếng lạ không, kiểm tra cổ lái và mâm bánh có va chạm. Nếu tay lái rung hoặc xe kéo lệch, không nên chạy nhanh để ‘thử hết rung’. Việc cân chỉnh cần người có chuyên môn và dụng cụ phù hợp.
Yên 788 mm, khối lượng 139 kg: lưu ý người mới
Chiều cao yên 788 mm và khối lượng bản thân 139 kg là các con số hãng công bố. Chúng có ích khi cân nhắc khả năng chống chân, dắt lùi hoặc dựng chống, nhưng không thay cho việc ngồi thử. Bề rộng yên, khoảng với tới tay lái và giày sử dụng làm người có cùng chiều cao cảm thấy khác nhau.
CBR150R có dáng ngồi thiên thể thao; người đi làm quãng ngắn và dừng liên tục nên kiểm tra tư thế cổ tay, lưng, đầu gối và khả năng quan sát gương. Người muốn đi xa cần cân nhắc khoảng nghỉ, trang bị bảo hộ và vị trí buộc hành lý; không treo đồ che đèn hay làm vướng dây ga, tay côn.
Bình 12 lít và mức 2,91 lít/100 km có đồng nghĩa đi rất xa?
Honda công bố bình xăng 12 lít và mức tiêu thụ 2,91 lít/100 km theo điều kiện đo của hãng. Không nên chia hai số rồi coi kết quả là quãng đường chắc chắn đi được ở mọi tuyến. Trong thực tế, gió, tải, cách chọn số, tốc độ, đường dốc, bảo dưỡng và áp suất lốp có thể làm mức tiêu hao khác đáng kể.
Với chuyến đi dài, hãy lập kế hoạch tiếp nhiên liệu, kiểm tra lốp, phanh, dầu động cơ và nước làm mát trước khi khởi hành. Không cố lái cạn bình xăng, nhất là khi đi địa bàn ít trạm xăng. Nếu mức xăng của chính chiếc xe tăng bất thường, cần kiểm tra kỹ thuật thay vì tự kết luận động cơ đã hỏng.
Lốp trước 100/80-17 và sau 130/70-17: không thể hoán đổi
Lốp trước theo bảng Honda là 100/80-17 M/C, lốp sau 130/70-17 M/C. Cả hai dùng mâm đường kính danh nghĩa 17 inch, nhưng khác kích thước mặt cắt và tỷ lệ hông. Khi chọn lốp, phải xem đầy đủ chỉ số tải/tốc độ và thông số hiện có trên xe, không chỉ nói với cửa hàng ‘lốp CBR150R bánh 17’.
Lốp mòn lệch, nứt hông, có đinh, non hơi hoặc áp suất quá cao có thể ảnh hưởng khả năng giữ đường. Nên đo áp suất khi nguội theo sách hãng, không tự chỉnh để xe trông thể thao hơn. Khi vừa qua ổ gà mạnh, kiểm tra mâm và độ kín của lốp trước khi tiếp tục hành trình.
Dầu máy và hệ làm mát: tránh lấy thông số của Winner R
CBR150R được Honda công bố cần 1,1 lít dầu máy sau khi xả và 1,3 lít khi rã máy. Hai lượng này dành cho hai thao tác khác nhau; không cộng lại, không mặc định lượng sau rã máy cho mỗi lần thay thông thường. Sách hướng dẫn đúng đời xe mới là nguồn để chọn dầu, cách kiểm tra mức và chu kỳ phù hợp.
Xe làm mát bằng chất lỏng cần theo dõi đèn cảnh báo nhiệt và dấu hiệu rò rỉ. Không mở nắp hệ thống làm mát khi động cơ đang nóng. Khi xe có tiếng kêu bất thường, không nên tăng tốc mạnh để thử khả năng vận hành; nên dừng và nhờ cơ sở chuyên môn kiểm tra.
Ai nên cân nhắc CBR150R và cần kiểm tra những gì?
CBR150R hướng đến người muốn một xe côn tay sportbike có hộp số 6 cấp, phuộc USD, ABS hai kênh và ESS. Tuy nhiên tính phù hợp không thể chỉ dựa trên các trang bị này. Cần xét bằng lái phù hợp quy định hiện hành, kinh nghiệm điều khiển, tư thế ngồi, lịch trình, ngân sách bảo dưỡng và mức độ thuận tiện khi đi trong đô thị.
Trước khi chạy, kiểm tra giấy tờ, lốp, phanh, đèn, xi-nhan, gương, xích, dầu và nước làm mát. Với xe cũ, cần đối chiếu số khung, số máy và lịch sửa chữa. Website Nguyễn Tú cung cấp kiến thức xe máy và dịch vụ thuê tại Hà Nội, nhưng không mặc định có CBR150R để cho thuê hoặc cam kết các điều kiện của xe này.
Câu hỏi thường gặp
CBR150R chính xác bao nhiêu cc?
149,2 cm³ trong bảng Honda Việt Nam.
CBR150R có bao nhiêu số?
Honda mô tả hộp số 6 cấp, điều khiển côn tay.
CBR150R có ABS trước và sau không?
Honda công bố ABS hai kênh ở cả bánh trước và bánh sau.
CBR150R có ESS không?
Có, là hệ thống cảnh báo dừng khẩn cấp trong cấu hình được hãng giới thiệu.
CBR150R yên cao bao nhiêu?
788 mm theo bảng thông số hãng.
Mô-men xoắn CBR150R là 14,4 hay 13,7 Nm?
Bảng sản phẩm đang tham chiếu ghi 14,4 Nm, một trang giải đáp cũ của Honda ghi 13,7 Nm. Cần xác minh đúng cấu hình/tài liệu.
CBR150R tiêu hao bao nhiêu xăng?
Honda công bố 2,91 lít/100 km; con số thực tế khác theo điều kiện sử dụng.
Nguồn Honda Việt Nam và bài liên quan
- Honda Việt Nam – trang CBR150R và bảng thông số
- Honda Việt Nam – bảng so sánh CBR150R
- Honda Việt Nam – FAQ về tính năng, thông số CBR150R
Đọc thêm: Honda Winner R và Yamaha Exciter 155 · Đọc dữ liệu kW, PS và Nm trên trang hãng · Danh mục Honda. Nội dung này dành cho người tra cứu kỹ thuật, không phải xác nhận xe đang có cho thuê.
