Honda ADV350 là xe tay ga phong cách adventure với động cơ eSP+ một xi-lanh dung tích 329,57 cm³. Bảng Honda Việt Nam ghi khối lượng 188 kg, yên 795 mm, phanh ABS hai kênh, HSTC và khoang chứa đồ 48 lít. Bài này giúp người đọc hiểu con số kỹ thuật, phạm vi phiên bản và các điểm cần kiểm tra trên xe thật.

Bảng thông số kỹ thuật Honda ADV350
Mục lục bài viết
- Bảng thông số kỹ thuật Honda ADV350
- ADV350 dùng động cơ 329,57 cm³: vì sao không ghi đúng 350 cc?
- 188 kg và yên 795 mm có phù hợp đi trong nội đô?
- Bánh trước 15 inch và bánh sau 14 inch: khác về gì?
- Phuộc trước hành trình ngược và hai giảm xóc sau có tác dụng gì?
- ABS hai kênh, HSTC và ESS là ba chức năng riêng
- Mức xăng 3,68 lít/100 km và bình 11,7 lít: không nên cam kết tầm chạy
- TFT 5 inch và Honda RoadSync có thể làm gì?
- Cốp 48 lít có chắc chứa vừa hai mũ bảo hiểm?
- Dầu máy 1,3, 1,5 và 1,8 lít là ba quy trình khác nhau
- Nên chọn ADV350 hay một xe ga nhỏ hơn?
- Câu hỏi thường gặp
- ADV350 chính xác bao nhiêu cc?
- ADV350 có ABS không?
- ADV350 nặng bao nhiêu?
- Yên ADV350 cao bao nhiêu?
- ADV350 có cốp bao nhiêu?
- ADV350 tốn bao nhiêu xăng?
- ADV350 có Honda RoadSync không?
- Nguồn chính hãng
| Động cơ | Xăng 4 kỳ, một xi-lanh SOHC 4 van, làm mát bằng chất lỏng |
|---|---|
| Dung tích xi-lanh | 329,57 cm³ |
| Công suất tối đa | 21,5 kW tại 7.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 31,8 Nm tại 5.250 vòng/phút |
| Đường kính × hành trình pít-tông | 77,000 × 70,766 mm |
| Tỷ số nén | 10,5:1 |
| Hộp số/truyền động | Dây đai biến thiên vô cấp, khởi động điện |
| Khối lượng bản thân | 188 kg theo Honda Việt Nam |
| Dài × rộng × cao | 2.200 × 895 × 1.296–1.430 mm (tùy vị trí kính chắn gió) |
| Chiều dài cơ sở | 1.518 mm |
| Chiều cao yên | 795 mm |
| Khoảng sáng gầm | 155 mm |
| Bình nhiên liệu | 11,7 lít |
| Lốp trước | 120/70-15 M/C 56P |
| Lốp sau | 140/70-14 M/C 62P |
| Phuộc trước | Hành trình ngược 37 mm; hành trình 125 mm |
| Phuộc sau | Giảm xóc đôi, hành trình 130 mm |
| Phanh và hỗ trợ | ABS hai kênh, HSTC, đèn báo dừng khẩn cấp ESS |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu Honda công bố | 3,68 lít/100 km |
| Dầu máy | 1,3 lít khi xả; 1,5 lít khi thay lọc; 1,8 lít sau khi rã máy |
| Tiện ích được công bố | Màn TFT 5 inch, Honda RoadSync, USB-C, cốp 48 lít, Smart Key |
Phạm vi: cấu hình trong tài liệu Honda Việt Nam dẫn nguồn. Xe ở thị trường hoặc phiên bản khác cần được kiểm tra riêng.
ADV350 dùng động cơ 329,57 cm³: vì sao không ghi đúng 350 cc?
ADV350 là tên thương mại, còn 329,57 cm³ là dung tích xi-lanh chính xác Honda Việt Nam công bố ở cấu hình được dẫn nguồn. Xe sử dụng động cơ eSP+ xăng bốn kỳ, một xi-lanh SOHC bốn van và làm mát bằng chất lỏng. Công suất tối đa 21,5 kW tại 7.500 vòng/phút khác với mô-men xoắn 31,8 Nm tại 5.250 vòng/phút: hai đại lượng cần được đọc kèm vòng tua chứ không thể đổi trực tiếp thành tốc độ xe.
Với người tìm xe tay ga để đi đường dài, nên xét thêm khả năng chống chân, chiều dài cơ sở, mức xăng, lốp và trạng thái xe thật. Xe có dung tích lớn hơn không có nghĩa bất cứ ai cũng điều khiển an toàn hơn. Người chỉ quen xe ga nhỏ nên dành thời gian làm quen phản ứng tay ga và khối lượng trước khi đi đường đông.
188 kg và yên 795 mm có phù hợp đi trong nội đô?
Khối lượng bản thân 188 kg và yên 795 mm là hai số liệu cần xem cùng nhau. Yên 795 mm chưa nói đầy đủ khả năng chống chân, bởi bề ngang yên và chiều dài chân mỗi người khác nhau. Chiều dài xe 2.200 mm, rộng 895 mm và cơ sở 1.518 mm khiến việc quay đầu trong sân hoặc đưa xe vào hầm cần không gian nhiều hơn một chiếc xe ga phổ thông.
Khi xem xe, nên ngồi thử trên mặt bằng phẳng, kiểm tra tư thế với giày đang dùng, dắt lùi lúc tắt máy và thử dựng chống giữa. Khối lượng bản thân không phải mức tải trọng được phép chở; hãy đọc sổ để biết giới hạn người, hành lý và phụ kiện. Không treo túi nặng vào tay lái hoặc để đồ làm cản đầu gối và chuyển động chân.
Bánh trước 15 inch và bánh sau 14 inch: khác về gì?
Honda Việt Nam ghi lốp trước 120/70-15 M/C 56P và lốp sau 140/70-14 M/C 62P. Hai bánh khác kích thước mâm, bề rộng, tỷ lệ hông và chỉ số tải. Khi thay lốp phải đọc đủ ký hiệu trên chính chiếc xe; không nên đặt một cặp lốp chỉ bằng câu ‘lốp ADV350’. Lốp bán địa hình được giới thiệu theo hướng tăng tính đa dụng, không bảo đảm xe có thể xử lý mọi đường bùn, cát hay đá.
Kiểm tra độ mòn gai, vết phồng, nứt hông, dị vật và áp suất nguội theo sách. ABS và HSTC không bù được lốp xuống cấp. Nếu xe rung, đảo bánh hoặc kéo lệch khi phanh, cần kiểm tra hệ thống bánh, mâm, phuộc và phanh trước khi tiếp tục vận hành.
Phuộc trước hành trình ngược và hai giảm xóc sau có tác dụng gì?
ADV350 được hãng ghi phuộc trước hành trình ngược đường kính 37 mm, hành trình 125 mm, trong khi phía sau dùng hai giảm xóc với hành trình 130 mm. Kiểu thiết kế này góp phần tạo dáng adventure của xe và khả năng kiểm soát trong các điều kiện sử dụng được thiết kế. Tuy nhiên hành trình phuộc không đủ để bảo đảm xe vượt gờ cao mà không chạm gầm hoặc người ngồi luôn êm trên mọi loại mặt đường.
Khoảng sáng gầm 155 mm cũng phải hiểu trong điều kiện đo của hãng. Khi chở thêm người và hành lý, hệ thống treo bị nén làm khoảng gầm sử dụng thực tế thay đổi. Trước đường xấu hãy giảm tốc, quan sát gờ, ổ gà và hướng di chuyển; nếu phuộc có dầu rò, xe lún lệch hoặc tiếng kêu bất thường thì cần kiểm tra.
ABS hai kênh, HSTC và ESS là ba chức năng riêng
ABS hai kênh hỗ trợ giảm hiện tượng khóa bánh khi phanh, HSTC hỗ trợ kiểm soát lực kéo khi bánh sau có nguy cơ trượt lúc tăng ga, còn ESS hỗ trợ cảnh báo các phương tiện phía sau trong một số tình huống phanh khẩn cấp. Ba hệ thống không phải một, cũng không thay thế kỹ năng phanh và quan sát. Honda công bố cả ba trên cấu hình ADV350 đang tham chiếu.
Mặt đường có dầu, cát, nước và các vạch sơn có thể khiến độ bám giảm mạnh; công nghệ không loại bỏ nguy cơ ngã. Không cố phanh gấp hoặc tăng ga mạnh trên đường công cộng để thử tính năng. Nếu đèn cảnh báo điện tử hoặc cảm giác phanh thay đổi, hãy dừng an toàn và kiểm tra theo sách hướng dẫn.
Mức xăng 3,68 lít/100 km và bình 11,7 lít: không nên cam kết tầm chạy
Con số 3,68 lít/100 km là mức tiêu thụ nhiên liệu do Honda Việt Nam công bố. Đây là kết quả theo điều kiện thử, không phải số đo của mọi người dùng trên đường phố Hà Nội. Cung đường tắc, dừng nhiều lần, lốp thiếu áp suất, chở thêm đồ hoặc chạy đường dốc đều có thể dẫn đến tiêu thụ khác.
Dung tích bình 11,7 lít là thể tích danh nghĩa; không nên chia trực tiếp hai số rồi hứa một quãng đường cố định cho mỗi lần đổ xăng. Khi đi ngoại thành, hãy giữ lượng dự phòng, xác định điểm tiếp nhiên liệu và kiểm tra lốp, phanh, đèn trước khi chạy. Một chiếc xe có lịch bảo dưỡng tốt thường đáng tin hơn phép tính lý tưởng trên giấy.
TFT 5 inch và Honda RoadSync có thể làm gì?
Honda công bố màn hình TFT màu 5 inch, bộ điều khiển đa chức năng và kết nối điện thoại qua Honda RoadSync. Tính năng hỗ trợ hiển thị thông tin như điều hướng và thông báo, nhưng không có nghĩa người lái nên nhìn màn hình liên tục hoặc thao tác điện thoại khi đang chạy. Mỗi loại điện thoại, ứng dụng và phiên bản phần mềm có thể có mức hỗ trợ khác nhau.
Người dùng cần thiết lập ứng dụng trước khi khởi hành, kiểm tra kết nối và đọc hướng dẫn để tránh xao nhãng. USB-C trong hộc đồ trước là tiện ích sạc; không tự đấu thêm thiết bị gây quá tải nguồn và không để thiết bị đắt tiền trong xe không có người trông coi. Smart Key cũng cần được sử dụng đúng quy trình để tránh quên khóa hoặc hết pin điều khiển.
Cốp 48 lít có chắc chứa vừa hai mũ bảo hiểm?
Honda giới thiệu hộc dưới yên 48 lít và khả năng cất hai mũ cả đầu trong điều kiện hãng công bố. Dung tích là thể tích danh nghĩa, không có nghĩa mọi kiểu mũ, mọi size hoặc vật dụng hình hộp có thể đặt vừa. Hình dạng khoang chứa, vị trí đệm mũ và phần nắp quyết định khả năng dùng thật.
Nếu cần mang máy ảnh, áo mưa hoặc dụng cụ, nên thử đặt trước khi đóng nắp. Không nhét quá chặt làm biến dạng nắp hoặc cấn khóa yên. Thiết bị điện tử để trong khoang nóng lâu có thể không phù hợp; người đi xa nên phân chia đồ mang theo để không phải dồn toàn bộ hành lý vào cốp.
Dầu máy 1,3, 1,5 và 1,8 lít là ba quy trình khác nhau
Honda ghi dầu động cơ 1,3 lít sau khi xả thường, 1,5 lít khi thay lọc dầu và 1,8 lít sau khi rã máy. Không được cộng ba con số, và không được lấy lượng khi rã máy làm mặc định cho lần thay dầu thông thường. Khi xác định tiêu chuẩn dầu, cách đo que thăm hoặc chu kỳ bảo dưỡng, phải kiểm tra sách hướng dẫn đúng mã xe.
ADV350 làm mát bằng chất lỏng, nên cần theo dõi nhiệt độ, dấu hiệu rò và lịch bảo dưỡng nước làm mát. Không mở nắp hệ thống khi máy còn nóng. Với bộ truyền động dây đai vô cấp, tình trạng bộ nồi, dây đai và tiếng động bất thường phải được kiểm tra bởi cơ sở có chuyên môn.
Nên chọn ADV350 hay một xe ga nhỏ hơn?
Người ưu tiên dung tích cốp lớn, trang bị an toàn và hướng sử dụng touring có thể thấy ADV350 đáng tham khảo. Tuy nhiên đi làm trong ngõ nhỏ lại cần đánh giá nhiều về trọng lượng, chiều rộng, quãng đường dắt lùi và vị trí đỗ. Không có lựa chọn tốt nhất cho tất cả người dùng; xe nhỏ bảo dưỡng tốt có thể thuận tiện hơn mô tô tay ga lớn trong một số lịch trình.
Xem thêm bảng thông số Air Blade 160, Honda SH350i và chuyên mục Honda. Đây là bài tra cứu kỹ thuật độc lập, không khẳng định cửa hàng Nguyễn Tú đang cho thuê ADV350.
Câu hỏi thường gặp
ADV350 chính xác bao nhiêu cc?
329,57 cm³ theo bảng Honda Việt Nam.
ADV350 có ABS không?
Có ABS hai kênh trên cấu hình Honda Việt Nam đang giới thiệu.
ADV350 nặng bao nhiêu?
188 kg khối lượng bản thân ở cấu hình tham chiếu.
Yên ADV350 cao bao nhiêu?
795 mm theo hãng, nên thử xe thật để đánh giá chống chân.
ADV350 có cốp bao nhiêu?
Honda công bố 48 lít.
ADV350 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố 3,68 lít/100 km; thực tế tùy điều kiện sử dụng.
ADV350 có Honda RoadSync không?
Có ở cấu hình Honda Việt Nam được dẫn; cần đối chiếu thiết bị và hướng dẫn sử dụng.
Nguồn chính hãng
Honda Việt Nam – ADV350, thông số và trang bị. Dữ liệu được đối chiếu theo trang hãng; khi sửa chữa, người dùng ưu tiên sách hướng dẫn theo đúng mã xe. Bài viết không xác nhận cửa hàng Nguyễn Tú có sẵn ADV350 để cho thuê.
