Honda

Thông số Honda Gold Wing: sáu xi-lanh, DCT và trọng lượng

Honda Gold Wing touring tại EICMA, minh họa dòng mô tô sáu xi-lanh

Honda Gold Wing là mô tô touring cỡ lớn dùng động cơ xăng sáu xi-lanh dung tích 1.833 cm³ và hộp số ly hợp kép DCT bảy cấp. Theo Honda Việt Nam, mẫu xe tham chiếu nặng 390 kg, yên cao 745 mm và có bình xăng 21 lít. Bài này giúp đọc đúng thông số và đánh giá thực tế sử dụng, không xác nhận cửa hàng Nguyễn Tú có Gold Wing cho thuê.

Xe Honda Gold Wing touring sáu xi-lanh tại triển lãm mô tô
Ảnh: Saggittarius A / Wikimedia Commons, CC BY 4.0. Ảnh được chuyển WebP; không mặc định trùng cấu hình bảng thông số.

Bảng thông số kỹ thuật Honda Gold Wing

Mục lục bài viết
  1. Bảng thông số kỹ thuật Honda Gold Wing
  2. Động cơ sáu xi-lanh có gì khác một xe mô tô hai xi-lanh?
  3. DCT bảy cấp khác gì hộp số vô cấp trên xe ga?
  4. Yên 745 mm và khối lượng 390 kg: hai con số cần đọc cùng nhau
  5. Kích thước 2.615 mm: chuẩn bị chỗ đỗ và quay đầu
  6. Lốp 130/70R18 phía trước và 200/55R16 phía sau
  7. Phuộc thanh giằng kép và Pro-Link nên hiểu thế nào?
  8. Bình 21 lít và con số 5,75 lít/100 km
  9. Dầu máy: 4,4 lít, 4,6 lít và 5,6 lít áp dụng khi nào?
  10. Gold Wing phù hợp hành trình nào và ai nên cân nhắc?
  11. Câu hỏi thường gặp
  12. Gold Wing có mấy xi-lanh?
  13. Gold Wing dung tích bao nhiêu?
  14. Gold Wing dùng hộp số gì?
  15. Gold Wing nặng bao nhiêu?
  16. Yên Gold Wing cao bao nhiêu?
  17. Gold Wing tốn xăng bao nhiêu?
  18. Bình xăng Gold Wing bao nhiêu?
  19. Nguồn hãng và bài liên quan
Động cơXăng 4 kỳ, sáu xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng
Dung tích xi-lanh1.833 cm³
Công suất cực đại93 kW tại 5.500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại170 Nm tại 4.500 vòng/phút
Đường kính × hành trình73,0 × 73,0 mm
Tỷ số nén10,5:1
Hộp sốLy hợp kép DCT bảy cấp
Khởi độngĐiện
Khối lượng bản thân390 kg
Dài × rộng × cao2.615 × 905 × 1.555 mm
Chiều dài cơ sở1.695 mm
Chiều cao yên745 mm
Khoảng sáng gầm130 mm
Bình xăng21 lít
Lốp trước130/70R18
Lốp sau200/55R16
Phuộc trướcLò xo đơn, hệ thống thanh giằng kép
Phuộc sauLò xo đơn, liên kết Pro-Link
Mức tiêu thụ nhiên liệu hãng công bố5,75 lít/100 km
Nhớt máy sau khi xả4,4 lít
Nhớt máy khi thay lọc dầu4,6 lít
Nhớt máy sau khi rã máy5,6 lít

Giá trị theo tài liệu Honda Việt Nam ở cuối bài. Khi sửa chữa hoặc thay phụ tùng, cần dùng sách hướng dẫn đúng mã xe và cấu hình.

Động cơ sáu xi-lanh có gì khác một xe mô tô hai xi-lanh?

Gold Wing có động cơ sáu xi-lanh dung tích 1.833 cm³ theo Honda Việt Nam. Đây là một cấu trúc động cơ khác với xe ga một xi-lanh và nhiều mẫu mô tô hai xi-lanh thông thường. Bởi vậy không được lấy thông số dầu máy, hệ thống làm mát hay lịch phụ tùng của Rebel hoặc Africa Twin để áp dụng cho Gold Wing. Cần đọc tài liệu đúng mã động cơ.

Công suất tối đa 93 kW tại 5.500 vòng/phút và mô-men xoắn 170 Nm tại 4.500 vòng/phút là hai chỉ số kỹ thuật ở những vòng tua khác nhau. Chúng không đồng nghĩa tốc độ tối đa, tải trọng cho phép hoặc quãng đường phanh của chiếc xe đang sử dụng. Đánh giá an toàn cần xem lốp, phanh, tải và người lái.

DCT bảy cấp khác gì hộp số vô cấp trên xe ga?

Honda công bố Gold Wing dùng hộp số ly hợp kép DCT bảy cấp. DCT có các cấp số và cơ cấu hai ly hợp, có thể tự động hóa chuyển số theo chế độ, khác với truyền động dây đai biến thiên vô cấp CVT trên nhiều xe ga phổ thông. Người mới lái Gold Wing nên tìm hiểu chế độ vận hành, cách chuyển giữa trạng thái dừng và di chuyển bằng đúng sách sử dụng.

Không có thao tác côn tay truyền thống không có nghĩa ai cũng điều khiển chiếc xe 390 kg dễ dàng. Khi phải lùi trong hầm, quay đầu hoặc dừng ở dốc, người lái vẫn cần giữ thăng bằng và kiểm soát phanh chính xác. Tập thao tác trong bãi rộng trước khi tham gia đường đông sẽ an toàn hơn lần đầu thử ngay trên phố.

Yên 745 mm và khối lượng 390 kg: hai con số cần đọc cùng nhau

Chiều cao yên 745 mm có thể khiến Gold Wing trông dễ chống chân hơn một số mô tô adventure, nhưng khối lượng bản thân của xe là 390 kg. Đây là khối lượng xe theo bảng nhà sản xuất, không phải giới hạn tải chở người và đồ. Một người chống chân được vẫn có thể khó dắt xe lùi hoặc giữ xe khi nghiêng trên nền dốc.

Người quan tâm sử dụng thực tế nên thử ngồi, đặt chân, đánh lái hết góc và dựng chân chống khi xe tắt máy. Khả năng đẩy xe còn phụ thuộc thể trạng, giày, bề rộng yên và bề mặt sàn. Nếu phải đưa xe qua sân nhỏ, cần đo lối vào và dự trù khoảng trống bên cạnh để đứng giữ xe.

Kích thước 2.615 mm: chuẩn bị chỗ đỗ và quay đầu

Gold Wing dài 2.615 mm, rộng 905 mm, cao 1.555 mm và có trục cơ sở 1.695 mm theo Honda Việt Nam. Những số này quan trọng khi thiết kế nơi đỗ, tính không gian đi qua cổng hoặc lối rẽ hẹp. Không nên chỉ xem chiều dài thân mà bỏ qua khoảng mở gương, thùng đồ và vị trí người đứng điều khiển xe.

Khoảng sáng gầm 130 mm cần cân nhắc khi lên xuống dốc hầm hoặc qua gờ giảm tốc. Nếu xe có người và hành lý, phuộc nén làm khoảng hở thay đổi. Không nên cố vượt gờ cao khi chưa đánh giá gầm và độ dốc; dừng quan sát và giảm tốc là lựa chọn hợp lý.

Lốp 130/70R18 phía trước và 200/55R16 phía sau

Bảng hãng ghi lốp trước 130/70R18 và sau 200/55R16. Hai bánh khác cả bề rộng lẫn đường kính danh nghĩa, do đó không được chọn lốp chỉ theo cách gọi chung lốp Gold Wing. Cần đọc đầy đủ chỉ số tải, tốc độ và cấu trúc ở đúng chiếc xe, nhất là khi thường đi đường dài với hai người.

Áp suất lốp nên đo khi nguội theo nhãn hoặc sách hướng dẫn. Trước mỗi chuyến đi cần xem vết nứt, lốp phồng, gai mòn lệch và dị vật. ABS hay các hệ thống điện tử không thể tạo ra độ bám đường như mới khi lốp đã xuống cấp. Nếu xe rung lắc bất thường, phải kiểm tra tại cơ sở có chuyên môn.

Gold Wing dùng hệ thống treo trước có thanh giằng kép và lò xo trụ đơn, phía sau là lò xo đơn với cơ cấu liên kết Pro-Link theo hãng. Cấu tạo này khác phuộc ống lồng thông thường của xe nhỏ. Khi đọc thông số không nên tự lấy cỡ phuộc hoặc dầu giảm chấn của xe khác lắp vào Gold Wing.

Khả năng êm ái ngoài đường phụ thuộc tình trạng hệ thống treo, tải trên xe, lốp và điều kiện mặt đường. Nếu thấy phuộc rò dầu, xe lệch hoặc phát tiếng động khi phanh, cần kiểm tra trước khi vận hành xa. Nếu mẫu xe cụ thể cho phép điều chỉnh tải, nên thực hiện đúng chỉ dẫn, không vặn tùy ý.

Bình 21 lít và con số 5,75 lít/100 km

Mức tiêu thụ 5,75 lít/100 km là trị số do Honda công bố theo điều kiện thử, không phải lượng xăng mọi người sẽ tiêu trong từng chuyến. Nhiệt độ, gió, tải, mặt đường, áp suất lốp và phong cách lái có thể làm kết quả thực tế khác. Bình xăng 21 lít chỉ mô tả dung tích danh nghĩa, không bảo đảm một quãng đường cố định.

Khi chạy touring dài ngày, cần biết vị trí trạm xăng, chuẩn bị nhiên liệu dự phòng trong kế hoạch và có điểm nghỉ hợp lý. Không nên cố chạy cạn bình hoặc vội vàng vượt xe vì muốn tới trạm tiếp theo. Mức tiêu thụ hãng giúp so sánh tham khảo, không thay cho việc theo dõi nhiên liệu trên chiếc xe thật.

Dầu máy: 4,4 lít, 4,6 lít và 5,6 lít áp dụng khi nào?

Honda ghi 4,4 lít khi xả dầu thông thường, 4,6 lít khi thay kèm lọc và 5,6 lít sau khi rã máy. Các mức dành cho các quy trình kỹ thuật khác nhau, không được cộng lại và không nên đổ lượng lớn nhất trong mỗi lần thay dầu. Loại dầu, cách đo mức và chu kỳ bảo dưỡng phải theo tài liệu Gold Wing đang sử dụng.

Động cơ làm mát bằng chất lỏng cần được kiểm tra tình trạng rò rỉ và cảnh báo quá nhiệt. Không mở nắp két nước khi còn nóng. Trên xe có hộp số DCT và hệ thống điện tử phức tạp, khi gặp lỗi hoặc tiếng động khác thường cần dừng và nhờ cơ sở có chuyên môn kiểm tra.

Gold Wing phù hợp hành trình nào và ai nên cân nhắc?

Gold Wing thiên về touring và những chuyến đi dài, với cách bố trí thân xe và khả năng chở đồ theo thiết kế của hãng. Nhưng sự phù hợp phụ thuộc sức khỏe người lái, kỹ năng với xe nặng, tuyến đường, chỗ đỗ và khả năng mang hành lý trong giới hạn được phép. Yên thấp không biến chiếc mô tô nặng thành lựa chọn đơn giản cho người mới.

Trước chuyến xa, nên kiểm tra phanh, lốp, đèn, gương, dầu máy, nước làm mát và phụ kiện cố định hành lý. Cần giấy phép phù hợp quy định hiện hành. Website Nguyễn Tú chia sẻ thông tin kỹ thuật; bài này không khẳng định có Gold Wing để cho thuê hoặc bán.

Câu hỏi thường gặp

Gold Wing có mấy xi-lanh?

Sáu xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng theo Honda Việt Nam.

Gold Wing dung tích bao nhiêu?

1.833 cm³.

Gold Wing dùng hộp số gì?

DCT ly hợp kép bảy cấp theo cấu hình Honda Việt Nam.

Gold Wing nặng bao nhiêu?

390 kg khối lượng bản thân ở cấu hình tham chiếu.

Yên Gold Wing cao bao nhiêu?

745 mm trong bảng Honda.

Gold Wing tốn xăng bao nhiêu?

Hãng công bố 5,75 lít/100 km, thực tế tùy hành trình.

Bình xăng Gold Wing bao nhiêu?

21 lít theo bảng Honda.

Nguồn hãng và bài liên quan

Honda Việt Nam – Gold Wing, bảng thông số và tài liệu. Xem thêm Rebel 1100 và danh mục Honda.

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *