Honda Future 125 FI là xe số sử dụng động cơ xăng 124,9 cm³, phun nhiên liệu điện tử, hộp số cơ khí 4 số tròn. Theo bảng Honda Việt Nam, cấu hình tham chiếu có công suất 6,83 kW, mô-men xoắn 10,2 Nm, khối lượng bản thân 104 kg, yên cao 756 mm và mức tiêu thụ nhiên liệu công bố 1,47 lít/100 km.
Đối chiếu Future 125 FI với lựa chọn xe số cho thuê. Thông số Future 125 FI là dữ liệu của đúng mẫu Future hãng công bố, không xác nhận cửa hàng đang có Future 125 FI để thuê. Nếu cần xe số phổ thông tại Hà Nội, có thể đọc bài so sánh Future với Wave và xem trang thuê Honda Wave; hãy hỏi đúng mẫu còn sẵn, giá, cọc và giấy tờ xe.
Trang này tập trung vào một nhiệm vụ cụ thể: giúp người đọc tra cứu thông số có nguồn, phân biệt giá trị do hãng công bố với điều kiện vận hành thực tế và tránh nhầm Future với Wave Alpha/Wave RSX. Các phiên bản, đời sản phẩm và phụ tùng thay thế cần đối chiếu đúng chiếc xe; đây không phải xác nhận Future có sẵn cho thuê tại Nguyễn Tú.

Bảng thông số kỹ thuật Honda Future 125 FI
Mục lục bài viết
- Bảng thông số kỹ thuật Honda Future 125 FI
- 124,9 cm³ là dung tích thực, không phải vận tốc xe
- Hộp số 4 số tròn: chọn đúng cách lái, không giống xe ga
- Vì sao yên 756 mm là điểm người dùng nên chú ý?
- Lốp trước và lốp sau cùng mâm 17 inch có giống nhau?
- PGM-FI là gì, và mức 1,47 lít/100 km có phải mức xăng thực tế?
- Dầu máy 0,7 lít và 0,9 lít khác nhau ở đâu?
- Future so với Wave Alpha và Wave RSX FI: đừng trộn dữ liệu
- Kiểm tra Future đã qua sử dụng trước chuyến đi
- Câu hỏi thường gặp
- Future 125 FI thực tế bao nhiêu cc?
- Future 125 FI có mấy số?
- Yên Future cao bao nhiêu?
- Future 125 FI nặng bao nhiêu?
- Future tiêu hao bao nhiêu xăng?
- Dầu máy Future thay bao nhiêu?
- Nguồn Honda Việt Nam và bài đọc thêm
| Đối tượng bảng | Future 125 FI – cấu hình tham chiếu do Honda Việt Nam công bố |
|---|---|
| Động cơ | Xăng 4 kỳ, một xi-lanh, làm mát bằng không khí |
| Dung tích xi-lanh | 124,9 cm³ |
| Công suất tối đa | 6,83 kW tại 7.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 10,2 Nm tại 5.500 vòng/phút |
| Đường kính × hành trình pít-tông | 52,400 × 57,913 mm |
| Tỷ số nén | 9,3 : 1 |
| Hệ thống cấp nhiên liệu | Phun xăng điện tử PGM-FI theo giới thiệu Honda |
| Hộp số | Cơ khí, 4 số tròn |
| Khởi động | Đạp chân và điện |
| Khối lượng bản thân | 104 kg |
| Dài × rộng × cao | 1.931 × 711 × 1.083 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.258 mm |
| Chiều cao yên | 756 mm |
| Khoảng sáng gầm | 133 mm |
| Bình nhiên liệu | 4,6 lít |
| Lốp trước | 70/90-17 M/C 38P |
| Lốp sau | 80/90-17 M/C 50P |
| Phuộc trước | Ống lồng giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau | Lò xo trụ giảm chấn thủy lực |
| Mức xăng hãng công bố | 1,47 lít/100 km |
| Dầu động cơ | 0,7 lít sau khi xả; 0,9 lít sau khi rã máy |
Lưu ý: các trị số trong bảng áp dụng cho cấu hình Honda dẫn nguồn; xe thuộc đời/phiên bản khác có thể có thông số khác. Tham khảo sách hướng dẫn theo đúng mã xe khi thao tác kỹ thuật.
124,9 cm³ là dung tích thực, không phải vận tốc xe
Tên Future 125 FI dùng số 125 cho nhóm dung tích, trong khi trị số chính xác hãng công bố là 124,9 cm³. Công suất 6,83 kW được ghi ở 7.500 vòng/phút; mô-men xoắn 10,2 Nm ở 5.500 vòng/phút. Không thể lấy một trong hai số này để suy ra tốc độ tối đa hay sức chở an toàn khi xe đã sử dụng nhiều năm.
Để đọc thông số có ích, người dùng nên xem động cơ, công suất, truyền động, trọng lượng và tình trạng của chiếc xe thực tế. Một chiếc Future có lốp non, phanh xuống cấp hoặc xích tải thiếu bảo dưỡng có thể khó điều khiển hơn dù bảng số liệu gốc rất tốt. Không nên dùng thông số hãng như kết quả thử xe của cửa hàng.
Hộp số 4 số tròn: chọn đúng cách lái, không giống xe ga
Future 125 FI có hộp số cơ khí 4 số tròn. Người lái cần thao tác bằng chân, khác với xe tay ga Vision hoặc Air Blade sử dụng hộp số vô cấp. Khi mới tập đi, nên tập khởi hành ở số thích hợp, lên số khi động cơ ổn định và giảm số trước khi đi chậm; không đổi số đột ngột khi xe đang di chuyển nhanh.
Honda công bố có cả khởi động điện và đạp chân trên cấu hình tham chiếu. Việc có hai phương thức khởi động không có nghĩa xe sẽ nổ máy trong mọi tình huống ắc quy yếu hoặc hỏng hệ thống nhiên liệu. Nếu xe khó khởi động, cần kiểm tra theo sổ và tránh đề liên tục quá lâu gây hao điện.
Vì sao yên 756 mm là điểm người dùng nên chú ý?
Chiều cao yên 756 mm trong bảng Honda là số đo hình học, không phải bảo đảm mọi người thấp đều dễ chống chân. Bề ngang yên, chiều dài chân và giày ảnh hưởng cảm nhận. Khi xem xe, hãy ngồi thử trên nền bằng phẳng, thử dắt lùi và quay đầu khi tắt máy; đó là cách đánh giá chính xác hơn việc chỉ so các con số trên mạng.
Khối lượng bản thân 104 kg cũng không phải trọng lượng tối đa được chở. Nếu thường xuyên đón thêm người, mang hành lý hoặc đỗ xe trên dốc, cần xem tải trọng cho phép và hướng dẫn Honda. Hành lý không được cản chân, tay lái, đèn hay biển số. Khoảng sáng gầm 133 mm không đồng nghĩa vượt mọi gờ cao được.
Lốp trước và lốp sau cùng mâm 17 inch có giống nhau?
Future dùng lốp trước 70/90-17 M/C 38P, sau 80/90-17 M/C 50P theo tài liệu hãng. Cùng mâm danh nghĩa 17 inch nhưng khác độ rộng và chỉ số tải/tốc độ; không nên mua hai lốp giống nhau chỉ vì cùng tên xe. Khi thay, kiểm tra loại lốp thực tế, ký hiệu trên thành và tình trạng bánh xe.
Người sử dụng nên đo áp suất khi lốp nguội theo nhãn hoặc sổ xe, kiểm tra gai mòn, vết nứt và vật sắc ghim. Lốp non có thể ảnh hưởng độ ổn định và tiêu hao nhiên liệu; phanh, vành, phuộc phải được kiểm tra nếu xe bị rung, kéo lệch hoặc phát tiếng bất thường.
PGM-FI là gì, và mức 1,47 lít/100 km có phải mức xăng thực tế?
Future 125 FI dùng hệ thống phun xăng điện tử do Honda trang bị. Số 1,47 lít/100 km là mức tiêu hao hãng công bố ở điều kiện thử theo quy trình tương ứng; đây không phải cam kết mỗi quãng đường trong Hà Nội đều tiêu đúng chừng đó. Đường đông, chở nặng, tăng giảm số liên tục hoặc lốp thiếu áp suất có thể khiến tiêu hao khác.
Bình xăng 4,6 lít hỗ trợ lên kế hoạch tiếp nhiên liệu, nhưng không nên dùng phép nhân đơn giản để bảo đảm quãng đường chạy được một bình. Khi đi xa, luôn để lượng xăng dự phòng và tìm điểm đổ xăng trước. Nếu mức tiêu hao tăng bất thường so với chính chiếc xe từng dùng, kiểm tra dầu, lọc gió, lốp và nhiên liệu.
Dầu máy 0,7 lít và 0,9 lít khác nhau ở đâu?
Honda đưa ra lượng dầu sau khi xả 0,7 lít và sau khi rã máy 0,9 lít. Hai số đo thuộc hai thao tác kỹ thuật khác nhau, không được cộng lại hoặc mặc định lúc thay nhớt thông thường đều cần 0,9 lít. Người đọc muốn tự kiểm tra dầu phải xem sổ sử dụng đúng chiếc xe và thao tác que thăm theo hướng dẫn.
Động cơ làm mát bằng không khí cần duy trì đủ dầu, vệ sinh các bộ phận theo lịch hãng và dừng kiểm tra khi xuất hiện tiếng kêu không bình thường. Không tự tăng lượng dầu để mong xe chạy mát hơn. Với xe có dấu hiệu rò rỉ hoặc khói khác thường, nên tìm cơ sở kỹ thuật thay vì tiếp tục vận hành.
Future so với Wave Alpha và Wave RSX FI: đừng trộn dữ liệu
Wave Alpha, Wave RSX FI và Future 125 FI đều là xe số Honda nhưng không dùng chung mọi bộ số liệu. Future trong cấu hình này có 124,9 cm³, yên 756 mm và bình xăng 4,6 lít; hai dòng Wave có dung tích, khối lượng hoặc trang bị khác. Nếu muốn mua hoặc thuê xe, nên so trên cùng nguồn hãng, cùng nhóm phiên bản và có ghi rõ sự khác biệt.
Người chọn xe đi làm cần ưu tiên cảm giác điều khiển, lịch bảo dưỡng, sự dễ dàng khi dắt xe và chất lượng phanh/lốp thực tế. Không phải mẫu xe có dung tích nhỉnh hơn luôn là lựa chọn tốt nhất trên đường ngõ đông; xe được chăm sóc tốt và người lái quen thao tác có giá trị thực dụng cao hơn.
Kiểm tra Future đã qua sử dụng trước chuyến đi
Quan sát phanh trước/sau, đèn, còi, xi-nhan, gương, khóa, chân chống và bộ phận điều khiển. Với xe số, xích cần được giữ mức chùng và bôi trơn phù hợp; không chỉnh quá căng hoặc quá lỏng. Thử chuyển số nhẹ ở khu vực an toàn, chú ý tiếng động và phản ứng ga bất thường.
Nếu muốn thuê xe theo ngày hoặc tháng, hãy xác nhận xe còn sẵn, giấy tờ, thời gian nhận, mức đặt cọc và điều kiện quãng đường trực tiếp với cửa hàng. Đây là bài tra cứu thông số Honda, không phải bảng giá và cũng không chứng nhận toàn bộ Future đang lưu hành có cùng thông số.
Câu hỏi thường gặp
Future 125 FI thực tế bao nhiêu cc?
124,9 cm³ theo Honda Việt Nam.
Future 125 FI có mấy số?
Hộp số cơ khí 4 số tròn.
Yên Future cao bao nhiêu?
756 mm ở cấu hình hãng được dẫn; nên ngồi thử để đánh giá.
Future 125 FI nặng bao nhiêu?
104 kg khối lượng bản thân trong bảng tham chiếu Honda.
Future tiêu hao bao nhiêu xăng?
Hãng công bố 1,47 lít/100 km; thực tế thay đổi theo điều kiện.
Dầu máy Future thay bao nhiêu?
Honda công bố 0,7 lít khi xả thông thường; 0,9 lít khi rã máy, cần làm theo sổ đúng đời xe.
Nguồn Honda Việt Nam và bài đọc thêm
Đọc thêm: Honda Future 125 FI dùng hằng ngày · So sánh Wave Alpha, Wave RSX và Future · Chuyên mục Honda. Các bài liên quan trả lời câu hỏi khác, không thay thế bảng tra cứu chuyên biệt này.
Lưu ý cửa hàng: Nội dung mang mục đích thông tin kỹ thuật. Nguyễn Tú không mặc định có sẵn mọi dòng xe hoặc phiên bản để thuê; cần xác nhận xe thực tế, thời gian nhận và điều kiện sử dụng trực tiếp.
