Honda Blade 110 là mẫu xe số dung tích thực 109,1 cm³, hộp số cơ khí 4 cấp, yên cao 769 mm và bình xăng 3,7 lít theo tài liệu Honda Việt Nam còn lưu trữ. Đáng chú ý, Blade 110 có nhiều cấu hình vành và phanh, khiến khối lượng bản thân khác nhau từ 98 đến 99 kg theo phiên bản mà Honda công bố.
Bài viết này là hồ sơ thông số để tra cứu hoặc kiểm tra một chiếc Blade 110 đã qua sử dụng, không có nghĩa Honda đang bán mới phiên bản này hoặc cửa hàng Nguyễn Tú đang có xe Blade cho thuê. Khi cần sửa chữa, người đọc phải dựa vào số khung, đời xe thực tế và sách hướng dẫn đúng mẫu.

Bảng thông số kỹ thuật Honda Blade 110 theo tài liệu lưu trữ
Mục lục bài viết
- Bảng thông số kỹ thuật Honda Blade 110 theo tài liệu lưu trữ
- Blade 110 và Wave Alpha 110 có giống động cơ không?
- Ba cấu hình khối lượng: vì sao có 98 kg và 99 kg?
- Phanh cơ và phanh đĩa khác nhau ở đâu khi kiểm tra xe cũ?
- Yên 769 mm và gầm 141 mm: cần xem gì khi sử dụng?
- Lốp trước 70/90-17, lốp sau 80/90-17: có dùng chung với xe số khác?
- Mức xăng công bố 1,85 lít/100 km nên hiểu sao?
- Hộp số 4 số tròn và khởi động: điều cần biết khi mua xe đã sử dụng
- Những điểm cần kiểm tra khi xem Honda Blade cũ
- FAQ về Honda Blade 110
- Honda Blade 110 có dung tích xi-lanh chính xác bao nhiêu?
- Blade 110 nặng 98 hay 99 kg?
- Blade 110 có phanh đĩa không?
- Blade 110 dùng hộp số nào?
- Blade 110 có còn được bán mới?
- Blade 110 tiêu thụ bao nhiêu nhiên liệu?
- Nguồn hãng và bài liên quan
| Mẫu được tham chiếu | Honda Blade 110 theo trang tài liệu lưu trữ Honda Việt Nam |
|---|---|
| Động cơ | Xăng 4 kỳ, một xi-lanh, làm mát bằng không khí |
| Dung tích xi-lanh | 109,1 cm³ |
| Công suất cực đại | 6,18 kW / 7.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 8,65 Nm / 5.500 vòng/phút |
| Đường kính × hành trình | 50,0 × 55,6 mm |
| Tỷ số nén | 9,0 : 1 |
| Hộp số | Cơ khí, 4 số tròn |
| Khởi động | Đạp chân/điện ở cấu hình hãng dẫn |
| Khối lượng bản thân | 99 kg bản vành đúc; 98 kg bản vành nan hoa, phanh cơ; 99 kg bản vành nan hoa, phanh đĩa |
| Dài × rộng × cao | 1.920 × 702 × 1.075 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.217 mm |
| Chiều cao yên | 769 mm |
| Khoảng sáng gầm | 141 mm |
| Dung tích bình xăng | 3,7 lít |
| Lốp trước | 70/90-17 M/C 38P |
| Lốp sau | 80/90-17 M/C 50P |
| Phuộc trước/sau | Ống lồng thủy lực / lò xo trụ giảm chấn thủy lực |
| Mức xăng hãng công bố | 1,85 lít/100 km |
| Dầu máy | 0,8 lít khi thay / 1,0 lít khi rã máy |
| Phanh/vành | Có cấu hình vành đúc, vành nan hoa, phanh trước cơ hoặc đĩa theo bảng Honda |
Đây là thông số từ mẫu Blade đã được Honda lưu trữ trên website. Giá trị có thể khác ở xe thuộc đời hoặc phiên bản khác, nhất là về vành/phanh. Không áp dụng như bảng của tất cả xe đang lưu thông.
Blade 110 và Wave Alpha 110 có giống động cơ không?
Tuy cùng được gọi là xe số 110cc, Honda công bố dung tích thực của Blade là 109,1 cm³ trong tài liệu tham chiếu, còn Wave Alpha 110 ở bảng riêng là 109,2 cm³. Công suất của Blade là 6,18 kW tại 7.500 vòng/phút và mô-men là 8,65 Nm tại 5.500 vòng/phút. Các trị số này không đồng nghĩa hai xe có thể dùng chung mọi bộ phận máy hoặc có cùng cách bảo dưỡng.
Việc chọn phụ tùng dựa trên tên 110 có thể gây nhầm. Khi thay pít-tông, bugi, bộ truyền động, phụ tùng điện hoặc phanh, cần đối chiếu mã phụ tùng theo số khung/mã máy. Người mua xe cũ nên hỏi rõ xe còn nguyên bản hay đã thay cụm máy, bộ số hoặc vành.
Ba cấu hình khối lượng: vì sao có 98 kg và 99 kg?
Bảng kỹ thuật Honda ghi 99 kg cho cấu hình vành đúc, 98 kg cho vành nan hoa với phanh cơ, và 99 kg cho vành nan hoa với phanh đĩa. Chênh lệch 1 kg là nhỏ, nhưng là ví dụ điển hình cho việc một mẫu xe có thể có nhiều thông số tùy phiên bản. Không nên tự kết luận xe nào sai chỉ vì hai trang ghi khác trọng lượng.
Khối lượng bản thân là trọng lượng xe trong điều kiện hãng xác định, không phải giới hạn trọng lượng người và hành lý được chở. Người thường đẩy xe lên dốc nhà, quay đầu trong ngõ hoặc phải đứng chống chân nên thử xe trước; độ nặng cảm nhận còn phụ thuộc chiều cao yên, sức đẩy và cách cầm ghi-đông.
Phanh cơ và phanh đĩa khác nhau ở đâu khi kiểm tra xe cũ?
Tài liệu Honda Blade ghi các bản vành nan hoa, phanh cơ và vành nan hoa, phanh đĩa; bản vành đúc có thể được bán với cấu hình khác. Vì thế đừng mua má phanh hoặc cụm bánh chỉ bằng tên ‘Blade 110’ mà không kiểm tra xe thực tế. Phanh đĩa dùng đĩa và má theo cơ cấu tương ứng; phanh cơ dạng tang trống có cơ cấu riêng.
Để kiểm tra an toàn, quan sát má phanh, độ đều tay phanh, tiếng kêu, rò rỉ dầu nếu có và khoảng hành trình điều khiển theo sách. Với xe không có ABS, thao tác phanh êm và giữ khoảng cách an toàn rất quan trọng. Không cố phanh mạnh trên đường đông để xem xe có trượt không.
Yên 769 mm và gầm 141 mm: cần xem gì khi sử dụng?
Honda ghi chiều cao yên 769 mm và khoảng sáng gầm 141 mm cho cấu hình Blade được dẫn. Số yên không tự quyết định một người cao bao nhiêu sẽ chống chân tốt; bề rộng yên, chiều dài chân và giày cũng ảnh hưởng. Trước khi mua hoặc thuê, người dùng nên ngồi thử, dắt xe lùi và dựng chân chống ở mặt bằng an toàn.
Chiều dài 1.920 mm, rộng 702 mm và khoảng cách trục bánh 1.217 mm là dữ liệu cần quan tâm nếu phải đỗ xe trong sân chật. Khoảng sáng gầm không bảo đảm xe không chạm gờ cao, đặc biệt khi có người ngồi sau hoặc hành lý làm phuộc nén xuống.
Lốp trước 70/90-17, lốp sau 80/90-17: có dùng chung với xe số khác?
Honda Blade dùng lốp trước 70/90-17 M/C 38P và sau 80/90-17 M/C 50P trong bảng tham chiếu. Một số xe số khác cũng có thông số tương tự, nhưng điều đó không có nghĩa mâm, phanh, trục bánh hay mọi phụ tùng đều hoán đổi được. Khi thay lốp hoặc săm, cần kiểm tra cấu tạo lốp thực tế, cỡ và tải trọng.
Người dùng xe cũ nên kiểm tra lốp có nứt hông, mòn lệch hoặc bị đinh ghim, kiểm tra mâm có đảo khi quay và áp suất đúng theo sách. Xe rung hoặc tay lái lệch có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân; không nên xử lý chỉ bằng bơm lốp mà không kiểm tra kỹ.
Mức xăng công bố 1,85 lít/100 km nên hiểu sao?
Mức tiêu thụ nhiên liệu 1,85 lít/100 km trong tài liệu Honda là số liệu công bố cho cấu hình được dẫn. Đây không phải kết quả kiểm tra một chiếc Blade sau nhiều năm sử dụng. Tình trạng động cơ, chế hòa khí hoặc hệ thống cấp nhiên liệu cụ thể, xích, lốp, tải và cung đường sẽ khiến tiêu thụ ngoài thực tế khác.
Bình xăng 3,7 lít cho biết thể tích danh nghĩa, không bảo đảm số km đi được khi đổ đầy. Người sử dụng cần để dự phòng xăng và kiểm tra mức nhiên liệu trước hành trình. Không nên so một xe cũ chưa bảo dưỡng với thông số xe mới từ nhà sản xuất rồi kết luận xe hỏng chỉ vì số lít/100 km chênh lệch.
Hộp số 4 số tròn và khởi động: điều cần biết khi mua xe đã sử dụng
Bảng hãng nêu hộp số cơ khí 4 số tròn, khởi động bằng đạp chân hoặc điện theo cấu hình tham chiếu. Người chưa quen xe số nên tập thao tác khởi hành, chuyển số, giảm số và dừng xe ở khu vực an toàn. Không nên đạp số đột ngột khi đang chạy nhanh hoặc vặn ga lớn lúc chuẩn bị vào số.
Ở xe cũ, nếu sang số khó, phát tiếng bất thường, có cảm giác trượt số hoặc đề không ổn định, nên kiểm tra kỹ thuật. Không khẳng định chỉ cần thay nhớt là hết mọi hiện tượng. Số liệu dầu máy 0,8 lít khi thay thường và 1,0 lít khi rã máy là hai quy trình khác nhau.
Những điểm cần kiểm tra khi xem Honda Blade cũ
Trước khi quyết định, nên đối chiếu số khung, số máy với giấy tờ và xác nhận xe có sửa chữa, thay đổi kết cấu hay không. Kiểm tra lốp, phanh, phuộc, đèn, còi, xi-nhan, khóa cổ, xích và tình trạng rò dầu; chạy thử an toàn để đánh giá phản ứng tay ga và cơ cấu số.
Nếu mua xe đã lâu năm, cần kiểm tra khả năng tìm phụ tùng đúng mã, thời gian bảo dưỡng và tình trạng giấy tờ. Bài viết cung cấp kiến thức tra cứu, không phải chứng nhận chất lượng của mọi xe Blade đang lưu hành; khi cần mua bán, nên đánh giá chiếc xe thực tế với người có chuyên môn.
FAQ về Honda Blade 110
Honda Blade 110 có dung tích xi-lanh chính xác bao nhiêu?
109,1 cm³ theo bảng kỹ thuật lưu trữ của Honda Việt Nam.
Blade 110 nặng 98 hay 99 kg?
Tùy kiểu vành và phanh: bảng Honda ghi 98 kg ở một bản vành nan hoa/phanh cơ, 99 kg ở các cấu hình khác.
Blade 110 có phanh đĩa không?
Có cấu hình phanh đĩa và phanh cơ; phải xem đúng xe.
Blade 110 dùng hộp số nào?
Cơ khí 4 số tròn trong tài liệu hãng tham chiếu.
Blade 110 có còn được bán mới?
Nguồn bài là hồ sơ kỹ thuật lưu trữ. Bài viết không xác nhận mẫu hiện còn phân phối mới; cần hỏi nhà phân phối nếu cần thông tin bán hàng.
Blade 110 tiêu thụ bao nhiêu nhiên liệu?
Honda công bố 1,85 lít/100 km cho cấu hình được dẫn; số của xe cũ có thể khác.
Nguồn hãng và bài liên quan
Honda Việt Nam – hồ sơ và thông số Blade 110 lưu trữ. Đọc thêm bài so sánh các xe số Honda và chuyên mục Honda.
Thông tin kỹ thuật giúp tra cứu và lựa chọn; không xác nhận cửa hàng Nguyễn Tú có sẵn Blade 110 để cho thuê hoặc bán. Khi xem xe thực tế, hãy kiểm tra giấy tờ, phụ tùng và tình trạng kỹ thuật.
