Trên trang Honda Việt Nam, Vario 125 Đặc Biệt, Vario 125 Street và Vario 160 cùng ghi bình xăng 5,5 lít, nhưng khác nhau ở động cơ (125 cm3 so với 156,9 cm³; công suất 8,48 kW so với 11,3 kW), khối lượng bản thân (111, 112 và 118 kg), bề ngang (687, 751 và 695 mm), cỡ lốp, loại phanh được nêu (Vario 125 nêu phanh kết hợp CBS, Vario 160 nêu ABS bánh trước) và hộc đựng đồ dưới yên (lên đến 18 lít so với 17,9 lít). Đó là số hãng công bố, đọc ngày 19/10/2026, nên khi đổi phiên bản thì một số dòng đổi theo.
Bài dành cho người đang chọn hoặc thuê một chiếc xe ga Vario và muốn biết ba tên gọi này khác nhau ở những dòng nào của bảng thông số, thay vì chỉ thấy cùng chữ “Vario” rồi cho rằng giống nhau. Nội dung dựa trên hai trang sản phẩm Vario 125 và Vario 160 trên honda.com.vn. Bài không nêu giá xe, không xếp hạng và không nói bản nào đáng chọn hơn; phần gợi ý cuối bài là ý kiến chung của người viết, không phải lời của Honda.
Ba trang Vario của Honda: bản nào hiển thị bảng thông số
Honda dùng một trang cho Vario 125 và một trang cho Vario 160. Trang Vario 125 có hai phiên bản là Đặc Biệt và Street, trang Vario 160 chỉ có phiên bản Thể Thao. Trang Vario 125 mở ra mặc định ở bản Đặc Biệt; muốn xem bản Street phải chọn phiên bản (địa chỉ có tham số version=18).
| Mẫu xe | Bảng bài đã đọc | Phối màu trang nêu | Cách Honda giới thiệu |
|---|---|---|---|
| Vario 125 Đặc Biệt | Hiển thị mặc định của trang Vario 125 | Xanh Đen, Đỏ Đen, Đen (lớp sơn nhám) | “Vario 125 hoàn toàn mới”, động cơ đáp ứng tiêu chuẩn khí thải EURO 4 |
| Vario 125 Street | Địa chỉ có tham số version=18 | Đen vành cam, Đen vành trắng | Cùng động cơ EURO 4, điểm riêng là ghi đông trần |
| Vario 160 Thể Thao | Trang Vario 160 (một phiên bản) | Xám Đen Bạc | Xe ga thể thao, động cơ eSP+ 4 van 160cc và khung dập hàn laser eSAF |
Honda viết rằng động cơ EURO 4 của Vario 125 giảm khoảng 60% lượng khí thải so với phiên bản trước. Đây là lời của hãng về bản Vario 125 so với đời trước của chính nó, không phải so sánh với Vario 160, và bài không kiểm chứng con số đó.
Động cơ của Vario 125 và Vario 160: dung tích, công suất, mô-men
Hai bản Vario 125 ghi cùng các dòng động cơ, nên bảng dưới gộp làm một cột.
| Dòng thông số | Vario 125 (Đặc Biệt và Street) | Vario 160 (Thể Thao) |
|---|---|---|
| Loại động cơ | 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng | Xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng chất lỏng |
| Dung tích xy-lanh | 125 cm3 | 156,9 cm³ |
| Đường kính x hành trình pít tông | 52,400 x 57,907 mm | 60,0 x 55,5 mm |
| Tỷ số nén | 11,0 : 01 (trang viết như vậy) | 12,0 : 1 |
| Công suất tối đa | 8,48kW/8500 vòng/phút | 11,3kW/8.500 vòng/phút |
| Mô-men cực đại | 11,9Nm/5000 vòng/phút | 14,1 N・m/6.500 vòng/phút |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 2,11l/100km | 2,20 lít/100km |
| Loại truyền động | Vô cấp, điều khiển tự động | Tự động, vô cấp |
| Dung tích nhớt máy | Xả 0,8 lít; tháo rã 0,9 lít; thay lọc dầu 0,8 lít | Khi thay dầu 0.8 lít; khi tháo lọc dầu 0.85 lít; khi tháo rã 0.9 lít |
| Honda mô tả về động cơ và khung | eSP, PGM FI và hệ thống ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop) | eSP+ 4 van, khung eSAF |
Mấy điểm nên đọc cùng bảng:
- Chênh lệch tính được. Vario 160 ghi dung tích lớn hơn 31,9 cm³, công suất lớn hơn 2,82 kW và mô-men lớn hơn 2,2 N.m so với Vario 125 (phép trừ của người viết trên số hãng công bố). Các chênh lệch này đi kèm vòng tua khác nhau: công suất cùng ghi ở 8500 vòng/phút, còn mô-men ghi ở 5000 và 6.500 vòng/phút.
- Mức tiêu thụ của hai xe khác nhau 0,09 lít/100 km (2,11 và 2,20). Các trang không nêu điều kiện đo, nên bài không kết luận xe nào tiết kiệm hơn trên đường thật.
- Honda chỉ nhắc EURO 4 ở trang Vario 125. Trang Vario 160 không có câu này; bài không suy ra rằng Vario 160 thuộc hay không thuộc tiêu chuẩn đó.
- Cách viết số khác nhau giữa các trang. Trang Vario 125 viết “8,48kW/8500”, trang Vario 160 viết “11,3kW/8.500”. Bài giữ nguyên giá trị và chỉ thống nhất cách trình bày trong bảng.
Kích thước, khối lượng, yên và gầm của ba phiên bản
| Dòng thông số | Vario 125 Đặc Biệt | Vario 125 Street | Vario 160 Thể Thao |
|---|---|---|---|
| Khối lượng bản thân | 111 kg | 112 kg | 118 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1919 x 687 x 1075 mm | 1919 x 751 x 1076 mm | 1929 x 695 x 1088 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1280 mm | 1280 mm | 1.278 mm |
| Độ cao yên | 769 mm | 769 mm | 778 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 131 mm | 131 mm | 138 mm |
| Dung tích bình xăng | 5,5 lít | 5,5 lít | 5,5 L |
| Phuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực | Ống lồng, giảm chấn thủy lực | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau | Lò xo trụ đơn, giảm chấn thủy lực | Lò xo trụ đơn, giảm chấn thủy lực | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
Từ bảng này có mấy điều đáng chú ý:
- Street khác Đặc Biệt ở ba dòng. Street rộng 751 mm so với 687 mm, tức hơn 64 mm; nặng 112 kg so với 111 kg; cao 1076 mm so với 1075 mm. Các dòng còn lại trong bảng ghi giống nhau. Honda mô tả Street có “ghi đông trần”. Người viết đoán chênh lệch bề ngang liên quan đến ghi đông, nhưng trang Honda không giải thích nguyên nhân.
- Vario 160 nặng và cao hơn một chút. Theo số trên trang, Vario 160 nặng hơn bản Đặc Biệt 7 kg, yên cao hơn 9 mm và gầm cao hơn 7 mm (phép trừ của người viết). Bề ngang 695 mm chỉ hơn bản Đặc Biệt 8 mm.
- Bình xăng giống nhau. Cả ba cùng 5,5 lít. Vì vậy khác biệt về quãng đường mỗi bình, nếu có, đến từ mức tiêu thụ chứ không phải từ dung tích bình.
- Trục bánh gần như trùng. 1280 mm và 1.278 mm chỉ cách nhau 2 mm; bài không đọc thêm ý nghĩa nào từ chênh lệch này.
Bánh xe và phanh: CBS ở Vario 125, ABS ở Vario 160
| Hạng mục | Vario 125 (Đặc Biệt và Street) | Vario 160 |
|---|---|---|
| Lốp trước | 90/80 – 14M/C 43P | 100/80-14 M/C48P |
| Lốp sau | 100/80-14M/C 48P | 120/70-14 M/C61P |
| Honda mô tả bánh xe | Vành đúc thể thao, lốp không săm kích thước rộng | Bộ lốp lớn và dày, mâm hình chữ Y |
| Phanh được nêu | Phanh đĩa phía trước thiết kế lượn sóng; phanh kết hợp CBS | Hệ thống chống bó cứng phanh ABS cho bánh trước |
Cách đọc thông dụng của ký hiệu lốp (kiến thức chung của người viết, không phải lời của Honda) là số đầu tiên chỉ bề rộng danh nghĩa tính bằng milimét, còn số đứng sau dấu gạch ngang chỉ đường kính vành tính bằng inch. Theo cách đọc đó, cả hai xe đều dùng vành 14 inch, nhưng Vario 160 có lốp trước và lốp sau rộng hơn: 100 so với 90 ở bánh trước và 120 so với 100 ở bánh sau. Muốn hiểu từng phần của dãy ký hiệu, bạn có thể đọc bài đọc thông số lốp xe máy, ý nghĩa 80/90-14 M/C 40P và vì sao lốp trước, lốp sau khác nhau.
Về phanh, hai trang nêu hai hệ thống khác nhau. Trang Vario 125 nói xe tiếp tục được trang bị phanh kết hợp CBS và không nhắc ABS. Trang Vario 160 nêu ABS cho bánh trước và không nhắc CBS. “Trang không nêu” không có nghĩa là xe không có: bài chỉ ghi điều trang nói và khuyên hỏi lại về chiếc xe cụ thể. Nếu bạn chưa phân biệt được CBS với ABS, bài phanh CBS và ABS trên xe máy, tay phanh trái, tay phanh phải và cách phanh khi dừng gấp giải thích riêng.
Hộc đồ, cổng sạc và tiện ích: cùng tên Vario, khác chi tiết
| Hạng mục | Vario 125 (Đặc Biệt và Street) | Vario 160 |
|---|---|---|
| Hộc dưới yên | Dung tích “lên đến 18 lít”, chứa 1 mũ bảo hiểm nửa đầu và vật dụng cá nhân | Thể tích 17,9 lít, chứa 1 mũ bảo hiểm nửa đầu cùng nhiều vật dụng khác |
| Hộc phía trước và cổng sạc | Cổng USB loại C trong hộc chứa đồ phía trước | Hai hộc phía trước; hộc bên trái có nắp che tích hợp cổng USB loại A, công suất tối đa 10,5W (5V – 2,1A) |
| Khóa thông minh | Smart Key: xác định vị trí xe, mở xe từ xa, báo động | Smart Key trên thiết bị điều khiển FOB: mở khóa điện, khóa cổ xe, định vị xe, báo động |
| Đồng hồ | LCD toàn phần: hành trình, tốc độ, mức tiêu thụ trung bình và hiện tại, điện áp ắc quy, báo thay nhớt | LCD kỹ thuật số: hành trình, tốc độ, mức tiêu thụ, điện áp ắc quy |
| Điểm riêng trang nêu | Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop), móc treo đa năng phía trước | Sàn để chân phẳng rộng 422mm, chế độ đèn chiếu sáng phía trước luôn sáng |
Mấy điểm cần lưu ý:
- Hai con số hộc đồ dùng hai cách nói. Vario 125 viết “lên đến 18 lít”, Vario 160 viết “17,9 lít”, cả hai đều gắn với một mũ bảo hiểm nửa đầu. Bài không kết luận hộc nào rộng hơn vì trang không nói cách đo.
- Loại cổng sạc khác nhau. Vario 125 là USB loại C, Vario 160 là USB loại A. Khi chuẩn bị đi xa, hãy mang đúng loại cáp cho điện thoại của bạn (gợi ý của người viết).
- Idling Stop chỉ được nhắc ở trang Vario 125. Trang Vario 160 không nhắc tính năng này; bài không nói Vario 160 thiếu nó.
- Bản Street và bản Đặc Biệt dùng chung phần tiện ích đã nêu. Điểm khác mà trang chỉ ra là ghi đông trần, phối màu và vành.
Quãng đường mỗi bình xăng: lời Honda và phép tính của người viết
Trang Vario 125 viết rằng xe “có thể di chuyển tới khoảng 260 km cho một lần đổ xăng (trong điều kiện vận hành thông thường)”. Đây là cách nói của Honda và không kèm điều kiện cụ thể. Trang Vario 160 không có câu tương tự.
Người viết thử đối chiếu bằng phép chia bình xăng cho mức tiêu thụ ghi trên trang: 5,5 lít chia 2,11 lít/100 km nhân 100 cho khoảng 261 km, khớp với cách nói “khoảng 260 km” của Honda. Với Vario 160, 5,5 lít chia 2,20 lít/100 km nhân 100 cho 250 km. Cả hai là phép tính của người viết, không phải số do Honda công bố. Phép chia không trừ xăng dự phòng, không tính tải, tốc độ hay địa hình, và các trang không nêu điều kiện đo mức tiêu thụ. Vì vậy hãy coi đó là con số tham khảo, không phải cam kết quãng đường.
Điều ba trang Honda không nói nên bài không suy ra
- Vario 125 có hay không có ABS, và Vario 160 có hay không có Idling Stop hoặc CBS: các trang chỉ nêu những gì có trong mô tả.
- Cách đo dung tích hai hộc đồ 18 lít và 17,9 lít, và điều kiện đo mức tiêu thụ 2,11 và 2,20 lít/100 km.
- Lý do bản Street rộng hơn bản Đặc Biệt 64 mm và cảm giác khi lách trong ngõ hẹp.
- Độ êm, độ vững hay cảm giác lái khác nhau giữa bánh nhỏ hơn và bánh rộng hơn: các trang chỉ ghi cỡ lốp.
- Tốc độ tối đa, thời gian tăng tốc và độ bền: các trang không có thông tin này.
Cách đối chiếu khi xem hoặc thuê một chiếc Vario
Các bước dưới đây là gợi ý chung của người viết, không phải lời của Honda:
- Hỏi đúng tên phiên bản. Đặc Biệt, Street và Thể Thao khác nhau ở ghi đông, màu, kích thước và trang bị. Ghi lại tên đầy đủ của chiếc xe sẽ nhận để đối chiếu với trang hãng.
- Hỏi về phanh của chiếc xe cụ thể. Trang hãng chỉ nêu CBS ở Vario 125 và ABS ở Vario 160; câu trả lời cho chiếc xe thực tế cần xin từ người bán hoặc người cho thuê.
- Đo bằng mắt bề ngang ghi đông bản Street. Nếu hay đi trong ngõ hẹp hoặc luồn giữa dòng xe đông, hãy dắt thử xe qua chỗ hẹp quen thuộc, vì số 751 mm lớn hơn 687 mm của bản Đặc Biệt.
- Ngồi thử, chống chân hai bên. Yên 769 mm và 778 mm chỉ chênh 9 mm, nhưng thân xe, khối lượng 111 đến 118 kg và độ rộng sàn để chân khác nhau; dắt xe vài mét sẽ cho biết nhiều hơn con số.
- Thử hộc đồ bằng đồ thật. Mang mũ bảo hiểm của bạn và vài vật dụng quen dùng để nhét thử, thay vì chỉ dựa vào 18 hay 17,9 lít.
- Kiểm tra cổng sạc và loại cáp. Cổng USB loại C và loại A cần hai loại đầu cáp khác nhau.
- Đọc lại trang hãng trước khi quyết định. Honda có thể đổi trang, đổi số hoặc ghi số khác theo phiên bản; hãy mở lại trang sản phẩm hoặc hỏi cửa hàng.
Honda cũng bán một cặp xe 125cc và 160cc khác là Air Blade. Nếu bạn muốn đọc cách hai dung tích đó khác nhau khi dùng hằng ngày, bài Honda Air Blade 125 và 160 khác nhau thế nào khi sử dụng thực tế bàn riêng chuyện đó, và bài Honda SH Mode và Vision khác nhau thế nào về trải nghiệm sử dụng đặt hai xe ga Honda phổ biến khác cạnh nhau.
Các số trong bài lấy từ ba bảng thông số của Honda Việt Nam đọc ngày 19/10/2026. Chúng không thay thế sổ hướng dẫn hay tem trên xe; khi trang hãng thay đổi, hãy ưu tiên bản mới nhất.
Nguồn tham khảo
- Vario 125, trang sản phẩm (bản Đặc Biệt hiển thị mặc định), Honda Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Vario 125, bản Street, Honda Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Vario 160, trang sản phẩm, Honda Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.