Honda Vario 125 là xe tay ga động cơ xăng 4 kỳ, một xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng và truyền động tự động vô cấp. Trong cấu hình Honda Việt Nam công bố, động cơ có dung tích 125 cm³, công suất tối đa 8,48 kW, mô-men xoắn 11,9 Nm, yên cao 769 mm và bình xăng 5,5 lít. Bài này tổng hợp số liệu để người đọc tự đối chiếu thay vì chỉ nhìn ngoại hình.
Thông số Vario 125 có thể khác giữa bản Đặc biệt, Thể thao, Street hoặc những đợt giới thiệu trước. Đặc biệt, trang kỹ thuật Honda từng công bố khối lượng 112 kg trong một cấu hình, còn trang so sánh của hãng ghi 111 kg cho cấu hình khác. Vì thế bảng bên dưới ghi rõ phạm vi và nguồn; không biến một con số thành thông số chung cho mọi chiếc Vario 125.

Bảng thông số kỹ thuật Honda Vario 125
Mục lục bài viết
- Bảng thông số kỹ thuật Honda Vario 125
- 125 cm³, 8,48 kW và 11,9 Nm có ý nghĩa gì?
- Bản Street và Đặc biệt có dùng cùng một bảng thông số?
- Yên 769 mm và sàn để chân: có hợp sử dụng trong phố?
- Lốp 14 inch trước và sau nhưng kích thước khác nhau
- CBS là gì, và có phải ABS không?
- 2,11 lít/100 km là số đo công bố, không phải mức mọi người đều đạt
- Những kiểm tra nên làm khi xem Vario 125 đã sử dụng
- Câu hỏi thường gặp
- Vario 125 thực tế bao nhiêu cc?
- Vario 125 nặng 111 hay 112 kg?
- Vario 125 có ABS không?
- Vario 125 yên cao bao nhiêu?
- Vario 125 có tiết kiệm xăng không?
- Nguồn Honda Việt Nam và bài liên quan
| Model | Honda Vario 125 – cấu hình tham chiếu trên website Honda Việt Nam |
|---|---|
| Động cơ | Xăng 4 kỳ, một xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng |
| Dung tích xi-lanh | 125 cm³ |
| Công suất cực đại | 8,48 kW / 8.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 11,9 Nm / 5.000 vòng/phút |
| Đường kính × hành trình pít-tông | 52,400 × 57,907 mm |
| Tỷ số nén | 11,0 : 1 |
| Hộp số/truyền động | Tự động vô cấp |
| Khởi động | Điện |
| Khối lượng bản thân | 112 kg ở cấu hình trang sản phẩm; 111 kg trên một bảng so sánh cấu hình khác của Honda |
| Dài × rộng × cao | 1.919 × 751 × 1.076 mm theo cấu hình trang sản phẩm; phiên bản khác có thể khác chiều rộng |
| Chiều dài cơ sở | 1.280 mm |
| Chiều cao yên | 769 mm |
| Khoảng sáng gầm | 131 mm |
| Bình xăng | 5,5 lít |
| Lốp trước | 90/80-14 M/C 43P |
| Lốp sau | 100/80-14 M/C 48P |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố | 2,11 lít/100 km |
| Dầu máy | 0,8 lít khi xả; 0,9 lít khi rã máy theo cấu hình tham chiếu |
| Phanh | Honda mô tả hệ thống CBS ở cấu hình Vario 125 được dẫn |
| Tiện ích | Smart Key, cổng USB-C, đồng hồ LCD theo trang giới thiệu |
Số liệu lấy từ cấu hình được Honda công bố tại các đường dẫn nguồn bên dưới. Khác đời hoặc khác phiên bản có thể đổi thiết kế, khối lượng, trang bị; không dùng bảng để tự xác định xe chưa biết số khung.
125 cm³, 8,48 kW và 11,9 Nm có ý nghĩa gì?
Dung tích xi-lanh 125 cm³ là một trong các thông số phân loại động cơ. Công suất tối đa 8,48 kW đạt ở 8.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 11,9 Nm đạt ở 5.000 vòng/phút; hai đại lượng đo những đặc tính khác nhau của động cơ, không thể lấy riêng một con số để kết luận xe đi được tốc độ nào.
Vario 125 sử dụng truyền động vô cấp: người lái không sang số bằng chân. Ưu điểm là thao tác đơn giản khi phải tăng, giảm tốc nhiều lần ở phố đông. Tuy nhiên bộ truyền động dây đai, phanh và lốp vẫn cần bảo dưỡng. Một chiếc xe giật khi khởi hành, rung quá mức hoặc phát tiếng lạ phải được kiểm tra, không nên kết luận lỗi chỉ từ tên dòng xe.
Bản Street và Đặc biệt có dùng cùng một bảng thông số?
Không nên gộp mọi bản Vario 125 vào một bảng duy nhất nếu không ghi chú phạm vi. Trang sản phẩm Honda tham chiếu cho thấy một cấu hình nặng 112 kg và có bề rộng 751 mm; trên bảng so sánh của Honda cũng có cấu hình 111 kg và bề rộng 687 mm. Chênh lệch này đủ để cảnh báo rằng bảng từ một nguồn không nhất thiết bao quát toàn bộ phiên bản.
Khi đặt mua phụ tùng hoặc so sánh xe đã qua sử dụng, cần đọc tên bản, số khung, tài liệu theo xe và ký hiệu trên lốp thực tế. Không khẳng định xe Street hay Đặc biệt có đúng một khối lượng, màu sắc hoặc hệ thống phanh chỉ dựa vào ảnh minh họa của bài.
Yên 769 mm và sàn để chân: có hợp sử dụng trong phố?
Chiều cao yên 769 mm là số đo kỹ thuật, không phải mức chiều cao tối thiểu của người lái. Bề rộng yên, chiều dài chân và giày tác động đến khả năng chống chân. Người dùng nên ngồi thử khi xe đặt thẳng trên mặt đường phẳng, tập dắt lùi, quay đầu và dựng chống giữa trong nơi an toàn.
Với chiều dài tham chiếu 1.919 mm, cần kiểm tra không gian đỗ xe, lối vào nhà và khoảng đánh lái khi thường xuyên phải luồn qua sân hoặc ngõ hẹp. Đồ để trên sàn phải gọn, không cản chân hoặc động tác điều khiển; không treo hành lý lớn ở tay lái.
Lốp 14 inch trước và sau nhưng kích thước khác nhau
Trên trang hãng, lốp trước là 90/80-14 M/C 43P và sau là 100/80-14 M/C 48P. Hai bánh đều sử dụng mâm danh nghĩa 14 inch nhưng không có cùng kích cỡ lốp. Khi thay lốp, người bán cần biết bánh trước hay sau, thông số tải/tốc độ và tình trạng mâm; không chỉ yêu cầu chung ‘lốp Vario’.
Trước mỗi hành trình nên xem lốp có nứt, phồng, dị vật hoặc gai mòn bất thường không. Áp suất đo khi lốp nguội phải theo nhãn/sách xe thực tế. Phanh và lốp có điều kiện tốt quan trọng hơn lời nhận định chủ quan rằng cỡ bánh lớn sẽ luôn an toàn.
CBS là gì, và có phải ABS không?
Honda giới thiệu hệ thống phanh kết hợp CBS trên Vario 125 ở cấu hình được dẫn nguồn. CBS phân phối lực phanh qua cơ cấu được thiết kế; ABS sử dụng cơ chế chống bó cứng khi bánh có nguy cơ khóa. Đây là hai hệ thống khác nhau, vì vậy không nên viết Vario 125 có ABS chỉ vì thấy một Vario 160 bản khác có ABS.
Dù dùng CBS hay ABS, người lái vẫn cần giảm tốc trước cua, không chạy sát xe trước và quan sát bề mặt đường. Khi nhận xe, kiểm tra tay phanh, độ mòn má phanh và thử phanh nhẹ ở tốc độ thấp tại khu vực an toàn. Không cố phanh gấp để kiểm tra công nghệ.
2,11 lít/100 km là số đo công bố, không phải mức mọi người đều đạt
Mức tiêu thụ 2,11 lít/100 km do Honda công bố cho cấu hình tham chiếu. Đường phố với đèn đỏ dày, chở thêm người, áp suất lốp chưa chuẩn hoặc tăng tốc nhiều lần có thể làm kết quả khác. Con số hãng hữu ích khi so các xe theo nguồn thống nhất, nhưng không phải lời cam kết chi phí nhiên liệu thực địa.
Bình xăng 5,5 lít không nên được nhân máy móc với mức tiêu thụ để tuyên bố một quãng đường đảm bảo. Khi chuẩn bị đi xa, cần dự phòng nhiên liệu, tránh chạy đến khi hết xăng và theo dõi đồng hồ. Cùng một mẫu xe nhưng cách chăm sóc khác nhau cũng có thể ảnh hưởng kết quả.
Những kiểm tra nên làm khi xem Vario 125 đã sử dụng
Kiểm tra hoạt động đèn, còi, xi-nhan, gương, khóa Smart Key, đồng hồ báo lỗi và chân chống. Với xe làm mát bằng chất lỏng, để ý hiện tượng rò rỉ và cảnh báo quá nhiệt. Không mở nắp két nước khi máy còn nóng. Bảng dầu máy hãng tách lượng sau khi xả và sau khi rã máy; không tự cộng hoặc lấy lượng lớn nhất cho mỗi lần thay thường.
Cốp chứa và cổng USB-C là tiện ích, nhưng cần thử vật dụng thực tế có vừa khoang hay không. Không để đồ giá trị trong xe đang đỗ vắng người. Nếu định thuê xe, hỏi cửa hàng xác nhận mẫu đang có, giấy tờ, lịch bảo dưỡng và điều kiện thuê; không mặc định Vario 125 có trong đội xe Nguyễn Tú.
Câu hỏi thường gặp
Vario 125 thực tế bao nhiêu cc?
Honda công bố 125 cm³ cho cấu hình đang đối chiếu.
Vario 125 nặng 111 hay 112 kg?
Cả hai số xuất hiện trên các cấu hình khác nhau của Honda. Cần xác định đúng phiên bản và nguồn trước khi sử dụng.
Vario 125 có ABS không?
Cấu hình Honda đang dẫn mô tả CBS; không suy ra ABS từ Vario 160.
Vario 125 yên cao bao nhiêu?
769 mm theo bảng hãng tham chiếu; hãy ngồi thử để đánh giá khả năng chống chân.
Vario 125 có tiết kiệm xăng không?
Hãng công bố 2,11 lít/100 km, mức thực tế tùy đường, tải và cách lái.
Nguồn Honda Việt Nam và bài liên quan
Xem thêm So sánh Vario 125 và 160 · Xem các xe Honda. Đây là bài tra cứu kỹ thuật, không xác nhận tồn kho hoặc giá thuê tại cửa hàng Nguyễn Tú.
