Honda

Thông số Honda SH350i: động cơ, ABS, HSTC và trọng lượng

Minh họa người đi xe tay ga màu trắng bên hồ.
Ảnh minh họa; không dùng để xác nhận kiểu dáng hoặc trang bị của từng phiên bản xe.

SH350i là xe tay ga Honda có dung tích xi-lanh thực tế 329,6 cm³, công suất tối đa 21,5 kW và mô-men xoắn 31,8 Nm theo bảng kỹ thuật Honda Việt Nam. Xe nặng 172 kg, chiều cao yên 805 mm, bình xăng 9,3 lít và sử dụng lốp mâm 16 inch ở cả hai bánh trong cấu hình hãng dẫn nguồn.

Điểm khác biệt không chỉ nằm ở động cơ lớn hơn nhóm 125–160 cm³: SH350i còn được Honda trang bị ABS hai kênh và hệ thống kiểm soát lực kéo HSTC. Các hệ thống này hỗ trợ an toàn nhưng không thay thế kỹ năng, tình trạng lốp và quy định giấy phép lái xe phù hợp. Bài viết giúp người xem hiểu thông số thật, không phải quảng cáo bán hoặc xác nhận cửa hàng Nguyễn Tú có SH350i để thuê.

Hình minh họa về công nghệ HSTC trên xe tay ga Honda SH350i
Hình minh họa hệ thống kiểm soát lực kéo SH350i từ thư viện website; xe thực tế cần đối chiếu đúng phiên bản.

Bảng thông số kỹ thuật Honda SH350i

Mục lục bài viết
  1. Bảng thông số kỹ thuật Honda SH350i
  2. Vì sao tên xe SH350i nhưng động cơ là 329,6 cm³?
  3. 21,5 kW và 31,8 Nm: không nên xem như vận tốc tối đa
  4. Khối lượng 172 kg và yên 805 mm: thử trước khi chọn
  5. ABS hai kênh và HSTC hoạt động khác nhau
  6. Lốp trước 110/70-16, lốp sau 130/70R16: chú ý chữ R
  7. Chiều dài 2.160 mm, cơ sở 1.450 mm: nên để ý nơi đỗ
  8. Mức tiêu thụ 3,63 lít/100 km và bình 9,3 lít
  9. Dầu máy 1,4 lít không giống mọi xe tay ga Honda
  10. Kết nối điện thoại và tiện ích nên kiểm tra trước khi dùng
  11. Câu hỏi thường gặp
  12. SH350i bao nhiêu cc thực tế?
  13. SH350i yên cao bao nhiêu?
  14. SH350i có ABS hai bánh không?
  15. SH350i có HSTC không?
  16. SH350i tốn xăng bao nhiêu?
  17. SH350i thay dầu máy bao nhiêu?
  18. Tài liệu tham khảo và bài liên quan
ModelHonda SH350i – cấu hình được Honda Việt Nam công bố
Động cơXăng 4 kỳ, một xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng; eSP+, phun xăng điện tử
Dung tích xi-lanh thực tế329,6 cm³
Công suất cực đại21,5 kW tại 7.500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại31,8 Nm tại 5.250 vòng/phút
Đường kính × hành trình77,0 × 70,77 mm
Tỷ số nén10,5:1
Truyền độngBiến thiên vô cấp, khởi động điện
Dài × rộng × cao2.160 × 743 × 1.162 mm
Chiều dài cơ sở1.450 mm
Chiều cao yên805 mm
Khoảng sáng gầm132 mm
Khối lượng bản thân172 kg
Bình xăng9,3 lít
Mức tiêu hao hãng công bố3,63 lít/100 km
Lốp trước110/70-16 M/C 52S
Lốp sau130/70R16 M/C 61S
Phuộc trước/sauỐng lồng thủy lực / phuộc đôi lò xo trụ giảm chấn thủy lực
PhanhABS hai kênh ở cả bánh trước và sau theo Honda Việt Nam
Kiểm soát lực kéoHSTC; hỗ trợ kiểm soát trượt khi tăng ga
Dầu máy1,4 lít khi xả; 1,5 lít khi xả và thay lưới lọc; 1,85 lít sau khi rã máy
Tiện íchSmart Key, cổng USB-C; một số cấu hình hỗ trợ kết nối Bluetooth

Lưu ý: đây là bộ số liệu của cấu hình hãng được dẫn ở cuối bài. Khi tra cứu xe đã qua sử dụng hoặc phiên bản khác, cần kiểm tra đúng số khung, tài liệu đi kèm và thông tin hãng vì một số thông số có thể thay đổi.

Vì sao tên xe SH350i nhưng động cơ là 329,6 cm³?

Tên thương mại của xe không nhất thiết là dung tích chính xác đến một chữ số thập phân. Honda công bố 329,6 cm³ trong bảng thông số; vì vậy không nên viết ‘350 cm³ chính xác’ hoặc dùng chữ 350 để suy ngay ra tốc độ tối đa. Người tìm hiểu xe trước khi điều khiển phải kiểm tra giấy phép và điều kiện pháp lý hiện hành theo đúng phân khúc dung tích.

Động cơ được Honda giới thiệu theo hướng eSP+, xăng 4 kỳ, một xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng. Hệ truyền động biến thiên vô cấp giúp người sử dụng không phải thao tác côn và sang số bằng chân. Nhưng xe có công suất lớn vẫn đòi hỏi phản ứng ga cẩn thận, đặc biệt khi quay đầu, dắt xe hoặc xuất phát ở chỗ đông người.

21,5 kW và 31,8 Nm: không nên xem như vận tốc tối đa

Công suất 21,5 kW tại 7.500 vòng/phút và mô-men xoắn 31,8 Nm tại 5.250 vòng/phút được đo ở những điều kiện xác định của động cơ. Chúng mô tả đặc tính kỹ thuật chứ không bảo đảm thời gian tăng tốc hay hiệu quả tiêu hao với một người lái bất kỳ. Cảm giác vận hành còn phụ thuộc bộ nồi, tải, nhiệt độ và cả việc chăm sóc xe.

Đặt SH350i cạnh SH160i giúp thấy chênh lệch rõ giữa hai phân khúc, nhưng so con số công suất chưa đủ để kết luận xe nào phù hợp hơn. Người chỉ đi trong phố đông hoặc phải dắt xe lên dốc thường quan tâm tới khối lượng, vị trí chống chân, không gian quay đầu và khả năng kiểm soát ga nhiều hơn việc động cơ có thể tạo công suất cao.

Khối lượng 172 kg và yên 805 mm: thử trước khi chọn

SH350i có khối lượng bản thân 172 kg ở cấu hình Honda tham chiếu, cao hơn nhiều xe tay ga đô thị phổ biến. Yên cao 805 mm khiến khả năng đặt hai chân xuống đất là yếu tố đáng xem. Tuy nhiên không có con số chiều cao cơ thể duy nhất để kết luận phù hợp: bề ngang yên, dài chân, giày và thao tác thực tế đều quan trọng.

Trước khi lái, nên thử dắt xe tắt máy, lùi trong không gian hẹp và dựng chống. Người ngồi sau cùng hành lý làm tăng khối lượng toàn bộ; không sử dụng khối lượng 172 kg như giới hạn tải trọng được phép. Cần đọc đúng thông tin tải trong sách hướng dẫn và tránh gắn đồ cồng kềnh ảnh hưởng tới cân bằng.

ABS hai kênh và HSTC hoạt động khác nhau

Honda công bố ABS hai kênh trên cả bánh trước và bánh sau SH350i. ABS hỗ trợ hạn chế khóa bánh ở pha phanh; HSTC theo dõi dấu hiệu trượt và hỗ trợ kiểm soát mô-men tới bánh sau khi tăng ga. Một hệ thống liên quan đến phanh, hệ thống còn lại liên quan tới độ bám khi cấp lực kéo. Không thể coi ABS và HSTC là một tính năng.

Đây đều là hệ thống hỗ trợ, không thể loại bỏ nguy cơ ngã nếu đánh lái hoặc phanh quá gấp trên mặt đường thiếu ma sát. Honda cũng lưu ý HSTC không bảo đảm xóa hiện tượng trượt bánh. Khi có đèn báo bất thường, không tự tháo bộ điều khiển hoặc thử cực hạn ngoài đường; nên đưa xe tới nơi có chuyên môn.

Lốp trước 110/70-16, lốp sau 130/70R16: chú ý chữ R

Honda công bố lốp trước 110/70-16 M/C 52S và phía sau 130/70R16 M/C 61S. Không chỉ khác bề rộng, lốp sau còn có ký hiệu R trong thông số hãng. Khi chọn lốp thay, phải đọc đầy đủ các chỉ số; không thể chọn theo cách nói chung ‘lốp SH bánh 16 inch’. Ký hiệu tải và tốc độ cũng phải phù hợp với xe.

Áp suất lốp nên kiểm tra khi nguội theo nhãn/sổ xe. Mòn gai, vết nứt, dị vật, van rò hoặc lốp không đúng cỡ đều có thể ảnh hưởng cảm giác lái và hiệu quả của hệ thống phanh. Trên đường ẩm, nắp cống hay vạch sơn, giảm tốc và giữ khoảng cách vẫn là biện pháp cần thiết.

Chiều dài 2.160 mm, cơ sở 1.450 mm: nên để ý nơi đỗ

SH350i có chiều dài 2.160 mm, rộng 743 mm và chiều dài cơ sở 1.450 mm trong bảng công bố. Với bãi xe hoặc lối vào nhà nhỏ, hãy đo không gian thực tế thay vì mặc định mọi chiếc SH có cùng kích thước. Tìm chỗ đỗ đủ rộng để mở chân chống, bước xuống và lấy hành lý an toàn.

Khoảng sáng gầm 132 mm không chứng minh xe có thể vượt mọi gờ giảm tốc hoặc ổ gà mà không chạm gầm. Đường Hà Nội có nhiều đoạn gồ ghề hoặc dốc hầm, vì vậy giảm tốc và quan sát là điều cần thiết. Không thử vượt bậc cao chỉ vì cho rằng xe dung tích lớn khỏe hơn.

Mức tiêu thụ 3,63 lít/100 km và bình 9,3 lít

Con số 3,63 lít/100 km do Honda công bố cho cấu hình được dẫn. Đây là dữ liệu để tham khảo và so sánh, không phải bảo đảm mỗi lần lái ngoài phố sẽ tiêu đúng từng đó. Hành trình dừng liên tục, tăng giảm ga, chở nặng, áp suất lốp và tình trạng xe sẽ làm kết quả khác so với điều kiện đo.

Không nên từ bình xăng 9,3 lít suy ra quãng đường chạy được cố định. Khi đi cung đường xa, cần xác định điểm đổ nhiên liệu và duy trì lượng xăng dự phòng. So hai xe phải cùng điều kiện nguồn số liệu, tránh trộn số hãng với lời kể riêng lẻ không rõ điều kiện.

Dầu máy 1,4 lít không giống mọi xe tay ga Honda

Honda nêu dầu máy 1,4 lít khi xả, 1,5 lít khi xả và thay lưới lọc, 1,85 lít khi rã máy đối với cấu hình SH350i. Các con số tương ứng các thao tác khác nhau; không đổ lượng của lần rã máy vào mỗi lần thay dầu thông thường. Sử dụng nhầm thông số của SH125i hoặc SH160i có thể gây sai lệch đáng kể.

Xe sử dụng hệ thống làm mát bằng chất lỏng, do đó cần theo dõi cảnh báo nhiệt, rò rỉ và bảo dưỡng theo sổ. Không mở nắp két nước khi động cơ còn nóng. Chủ xe nên lưu lịch bảo dưỡng và trao đổi với thợ chuyên môn nếu có tiếng kêu hay cảm giác vận hành thay đổi.

Kết nối điện thoại và tiện ích nên kiểm tra trước khi dùng

Honda công bố SH350i có Smart Key, cổng sạc USB-C và công nghệ kết nối Bluetooth ở một số cấu hình. Người lái nên tìm hiểu thiết bị điều khiển và cách mở khóa trước chuyến đi; khi gặp sự cố điện tử, không nên tự cạy ổ khóa hoặc đấu nối dây. Với app kết nối, cần kiểm tra tương thích theo đời xe và thiết bị cá nhân.

Không nên để điện thoại hoặc đồ quý trong cốp khi đỗ xe vắng người, đồng thời không để vật chứa trong cốp cản trở nắp đóng an toàn. Người mới điều khiển xe phân khối này cần dành thời gian làm quen phản ứng ga và trọng lượng trước khi đi đường đông.

Câu hỏi thường gặp

SH350i bao nhiêu cc thực tế?

Honda công bố 329,6 cm³, tên thương mại làm tròn là SH350i.

SH350i yên cao bao nhiêu?

805 mm ở cấu hình Honda được tham chiếu.

SH350i có ABS hai bánh không?

Có. Honda mô tả hệ thống ABS hai kênh ở cả bánh trước và sau.

SH350i có HSTC không?

Có theo Honda; đây là công nghệ hỗ trợ kiểm soát lực kéo, không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ trượt.

SH350i tốn xăng bao nhiêu?

Hãng công bố 3,63 lít/100 km; mức thực tế thay đổi theo sử dụng.

SH350i thay dầu máy bao nhiêu?

Số liệu hãng nêu 1,4 lít sau khi xả, 1,5 lít khi thay lưới lọc và 1,85 lít khi rã máy; dùng đúng quy trình.

Tài liệu tham khảo và bài liên quan

Ưu tiên nguồn kỹ thuật Honda Việt Nam; dữ liệu được đối chiếu theo phiên bản tại đường dẫn, không dùng để quảng cáo tồn kho hoặc giá thuê.

Đọc thêm: Danh mục Honda · Tìm sách hướng dẫn Honda · ABS và HSTC trên Honda SH350i. Các bài này có intent riêng, giúp tra cứu sâu hơn mà không lặp nội dung bảng thông số.

Website Nguyễn Tú hoạt động trong lĩnh vực thuê xe máy Hà Nội. Bài tra cứu kỹ thuật không xác nhận mẫu xe này có sẵn để thuê; hãy liên hệ trực tiếp để kiểm tra nhu cầu, tình trạng xe và điều kiện nhận xe.

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *