Honda Vario 160 sử dụng động cơ xăng 156,9 cm³, một xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng, công suất cực đại 11,3 kW và mô-men xoắn cực đại 14,1 Nm theo cấu hình Honda Việt Nam công bố. Xe có chiều cao yên 778 mm, khối lượng bản thân 118 kg ở cấu hình được đối chiếu, bình xăng 5,5 lít và lốp mâm 14 inch.
Khi tra cứu, cần phân biệt Vario 160 bản ABS với các cấu hình khác, đồng thời không nhầm số của Vario 125. Bài viết này trình bày bộ số liệu hãng, giải thích mức nhiên liệu công bố, hệ thống phanh và sự hữu dụng khi đi phố. Không phải bảng giá thuê và không cam kết cửa hàng đang có Vario 160 cho thuê.

Bảng thông số kỹ thuật Honda Vario 160
Mục lục bài viết
- Bảng thông số kỹ thuật Honda Vario 160
- Động cơ 156,9 cm³ không phải 160 cm³ chính xác
- Vario 160 và Vario 125 khác nhau ra sao ở dữ liệu chính hãng?
- ABS bánh trước có nghĩa là xe phanh ngắn hơn mọi trường hợp?
- Yên 778 mm, trọng lượng 118 kg và chỗ để chân
- Cỡ lốp trước 100/80-14 và sau 120/70-14
- 2,20 lít/100 km là mức xăng theo hãng
- Cổng sạc USB-A, cốp và đồng hồ LCD có đáng quan tâm?
- Bảo dưỡng Vario 160: ba mức dầu máy khác nhau
- Câu hỏi thường gặp
- Vario 160 bao nhiêu cc thực tế?
- Vario 160 có ABS không?
- Vario 160 yên cao bao nhiêu?
- Vario 160 có cổng USB-C không?
- Vario 160 tiêu hao bao nhiêu xăng?
- Nguồn Honda Việt Nam và bài liên quan
| Mẫu tham chiếu | Honda Vario 160 – cấu hình trên website Honda Việt Nam |
|---|---|
| Động cơ | Xăng 4 kỳ, một xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng; eSP+ 4 van |
| Dung tích xi-lanh | 156,9 cm³ |
| Công suất cực đại | 11,3 kW / 8.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 14,1 Nm / 6.500 vòng/phút |
| Đường kính × hành trình pít-tông | 60,0 × 55,5 mm |
| Tỷ số nén | 12,0 : 1 |
| Truyền động | Tự động vô cấp |
| Khối lượng bản thân | 118 kg ở cấu hình hãng đang đối chiếu |
| Dài × rộng × cao | 1.929 × 695 × 1.088 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.278 mm |
| Chiều cao yên | 778 mm |
| Khoảng sáng gầm | 138 mm |
| Bình xăng | 5,5 lít |
| Lốp trước | 100/80-14 M/C 48P |
| Lốp sau | 120/70-14 M/C 61P |
| Hệ thống phuộc | Ống lồng thủy lực trước; lò xo trụ thủy lực sau |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố | 2,20 lít/100 km |
| Dầu máy | 0,8 lít khi thay; 0,85 lít khi tháo lọc dầu; 0,9 lít khi rã máy |
| Phanh | Honda công bố ABS bánh trước cho cấu hình Vario 160 đang giới thiệu |
| Tiện ích | Smart Key, đồng hồ LCD, USB-A 5V–2,1A, cốp 17,9 lít theo trang sản phẩm |
Số liệu lấy từ cấu hình được Honda công bố tại các đường dẫn nguồn bên dưới. Khác đời hoặc khác phiên bản có thể đổi thiết kế, khối lượng, trang bị; không dùng bảng để tự xác định xe chưa biết số khung.
Động cơ 156,9 cm³ không phải 160 cm³ chính xác
Tên thương mại Vario 160 được làm tròn, còn bảng kỹ thuật ghi 156,9 cm³. Số đo dung tích không cho biết riêng vận tốc tối đa, khả năng tăng tốc khi chở hai người hoặc độ bền của từng xe. Cần đọc công suất, mô-men, truyền động và điều kiện vận hành song song. Bảng Honda ghi 11,3 kW tại 8.500 vòng/phút và 14,1 Nm tại 6.500 vòng/phút.
Công suất và mô-men xoắn là các đại lượng khác nhau, không thể coi việc tăng một con số đồng nghĩa xe phù hợp hơn mọi người. Khi di chuyển trong phố, việc vặn ga mượt, giữ khoảng cách và kiểm soát xe lúc dừng quan trọng hơn việc thử khả năng tăng tốc.
Vario 160 và Vario 125 khác nhau ra sao ở dữ liệu chính hãng?
Vario 125 được Honda công bố động cơ 125 cm³, công suất 8,48 kW, mô-men 11,9 Nm; Vario 160 là 156,9 cm³, 11,3 kW và 14,1 Nm ở cấu hình hãng. Lốp Vario 160 rộng hơn: trước 100/80-14, sau 120/70-14, trong khi Vario 125 dùng trước 90/80-14 và sau 100/80-14.
Chênh lệch kích thước, trọng lượng và động cơ là những dữ liệu có thể tra cứu, nhưng cảm giác lái thực tế còn do bộ truyền động, bảo dưỡng, lốp và thể trạng. Người chọn xe để di chuyển trong ngõ nhỏ nên thử dắt xe, quay đầu và chống chân; không nên chỉ nhìn tem dung tích lớn hơn.
ABS bánh trước có nghĩa là xe phanh ngắn hơn mọi trường hợp?
Honda mô tả hệ thống chống bó cứng phanh ABS trên bánh trước Vario 160 trong cấu hình đang giới thiệu. ABS hỗ trợ hạn chế hiện tượng bánh khóa khi phanh gấp trong điều kiện thiết kế, không phải bảo đảm xe không trượt và không thể loại bỏ quãng đường phanh. Mặt cát, vạch sơn ướt và lốp mòn vẫn làm độ bám giảm.
Người dùng cần phân biệt cấu hình có ABS với các bản khác và với Vario 125 CBS. Khi lấy xe, quan sát đèn cảnh báo, độ đều tay phanh và thử phanh nhẹ ở nơi an toàn. Không cố tăng tốc rồi phanh gấp trên đường đông để thử công nghệ.
Yên 778 mm, trọng lượng 118 kg và chỗ để chân
Yên cao 778 mm chỉ là thông số hình học; việc người lái chống chân vững phụ thuộc chiều dài chân, bề ngang yên và giày sử dụng. Khi xe nặng 118 kg theo cấu hình hãng, dắt lùi trong sân hẹp hoặc đỗ xe trên dốc có thể đòi hỏi thêm thao tác. Hãy thử xe thật trước khi quyết định.
Honda nhắc tới sàn để chân phẳng rộng tối đa 422 mm; con số thiết kế không đồng nghĩa được đặt hành lý tùy ý. Đồ phải không cản chuyển động chân, tay lái hoặc gây mất thăng bằng. Khoảng sáng gầm 138 mm cũng không bảo đảm xe có thể vượt mọi gờ cao.
Cỡ lốp trước 100/80-14 và sau 120/70-14
Ký hiệu Honda công bố cho lốp trước là 100/80-14 M/C 48P và sau là 120/70-14 M/C 61P. Hai bánh cùng mâm danh nghĩa 14 inch nhưng khác bề rộng, tỷ lệ hông và chỉ số tải. Khi mua lốp thay, cần đọc đủ ký hiệu trên chính chiếc xe; không lấy cỡ lốp Vario 125 hoặc Air Blade chỉ vì cùng hãng và cùng phân khúc.
Áp suất lốp nên kiểm tra khi nguội theo nhãn/sổ xe. Đừng cố giảm áp suất để cảm giác êm hơn: có thể khiến lốp nóng, mòn lệch và điều khiển kém ổn định. Sau khi chạm ổ gà mạnh, nên kiểm tra mâm và tình trạng lốp.
2,20 lít/100 km là mức xăng theo hãng
Honda Việt Nam công bố mức tiêu thụ 2,20 lít/100 km trong bảng kỹ thuật Vario 160. Đây không phải lượng xăng cam kết khi chạy từng hành trình. Chở hai người, liên tục dừng đèn đỏ hoặc chạy đường dốc có thể dẫn tới mức tiêu thụ khác. Nếu so nhiều xe, cần dùng cùng loại số liệu công bố và ghi rõ điều kiện.
Với bình xăng 5,5 lít, có thể ước tính sơ bộ nhu cầu tiếp nhiên liệu, nhưng không nên quảng cáo một quãng đường chắc chắn đạt được. Người đi xa nên dự phòng xăng và kiểm tra đường đi trước. Việc bảo dưỡng và áp suất lốp cũng ảnh hưởng lượng nhiên liệu thực tế.
Cổng sạc USB-A, cốp và đồng hồ LCD có đáng quan tâm?
Trên cấu hình Honda công bố, Vario 160 có cổng sạc USB-A tối đa 10,5W (5V–2,1A), cốp 17,9 lít và đồng hồ LCD. Đừng nhầm USB-A này với USB-C trên một cấu hình Vario 125. Đầu sạc và kiểu thiết bị phải phù hợp, không tự đấu nguồn thêm khi không có chuyên môn.
Dung tích cốp đo thể tích khoang, không có nghĩa một mũ bảo hiểm bất kỳ sẽ vừa. Người dùng nên thử chính chiếc mũ và vật dụng cần cất. Khi rời xe, không để điện thoại hoặc giấy tờ quan trọng trong cốp mà không có người trông coi.
Bảo dưỡng Vario 160: ba mức dầu máy khác nhau
Honda ghi lượng dầu 0,8 lít khi thay dầu thông thường, 0,85 lít khi tháo lọc dầu và 0,9 lít khi tháo rã máy. Các lượng này tương ứng thao tác khác nhau, không được cộng lại. Khi cần sửa chữa, ưu tiên sách xe đúng phiên bản hơn là lời khuyên chung của một mẫu Honda khác.
Xe làm mát bằng chất lỏng nên cần chú ý dấu hiệu rò rỉ và cảnh báo nhiệt. Không mở nắp két nước khi máy nóng. Trước khi nhận xe đã dùng, kiểm tra đèn, phanh, tay ga hồi đúng và trạng thái Smart Key.
Câu hỏi thường gặp
Vario 160 bao nhiêu cc thực tế?
156,9 cm³ theo Honda Việt Nam.
Vario 160 có ABS không?
Honda công bố ABS bánh trước trên cấu hình được dẫn; cần xác minh bản cụ thể.
Vario 160 yên cao bao nhiêu?
778 mm ở bảng hãng tham chiếu; nên ngồi thử.
Vario 160 có cổng USB-C không?
Trang Vario 160 được dẫn giới thiệu USB loại A; không nên nhầm với cấu hình Vario 125 có USB-C.
Vario 160 tiêu hao bao nhiêu xăng?
Honda công bố 2,20 lít/100 km; mức thực tế thay đổi theo điều kiện sử dụng.
Nguồn Honda Việt Nam và bài liên quan
Xem thêm So sánh xe ga 155–160cc · Danh mục Honda. Đây là bài tra cứu kỹ thuật, không xác nhận tồn kho hoặc giá thuê tại cửa hàng Nguyễn Tú.
