Air Blade 160, Vario 160, LEXi 155 và NVX 155 trên trang hãng đều ghi động cơ xăng một xi-lanh làm mát bằng chất lỏng và công suất tối đa sát nhau (11,2 đến 11,3 kW), nhưng khác nhau ở dung tích (156,9 hoặc 155,1 cm³), bình xăng (4,4; 5,5; 4,2 và 5,5 lít), khối lượng (113 đến 131 kg theo nhãn riêng của từng hãng), cỡ lốp, hộc đồ (23,2 lít, 17,9 lít, 24.5 lít và LEXi không nêu số) và cách ghi phanh ABS. Đó là số hãng công bố cho bốn trang đọc ngày 19/10/2026; mỗi trang là một phiên bản cụ thể nên các phiên bản khác của cùng tên xe có thể ghi số khác.
Bài dành cho người đang đứng giữa bốn xe ga cỡ 155–160cc của Honda và Yamaha và muốn biết bốn bảng thông số khác nhau ở dòng nào, thay vì chỉ thấy các con số nằm rải rác trên bốn website. Nội dung chỉ dựa vào các trang trên honda.com.vn và yamaha-motor.com.vn. Bài không nêu giá xe, không xếp hạng và không nói xe nào đi phố hay đi xa tốt hơn; phần gợi ý ở cuối bài là ý kiến chung của người viết, không phải lời của hãng.
Bốn trang sản phẩm: bản nào được đọc và vì sao phải ghi rõ
| Mẫu xe | Hãng | Trang và bản bài đã đọc | Điều cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Air Blade 160 | Honda | Trang Air Blade 160/125, bảng 160cc hiển thị mặc định (phần màu sắc nhắc phiên bản Thể thao 160cc) | Trang còn có Đặc Biệt, Tiêu Chuẩn, các bản 125cc và hai bản Marvel; bài chưa đọc riêng các bản đó |
| Vario 160 | Honda | Trang Vario 160, bản Thể Thao (bản duy nhất) | Không có bản khác để đối chiếu |
| LEXi 155 | Yamaha | Trang LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp mới | Trang tự mô tả là “LEXi 2024” |
| NVX 155 | Yamaha | Trang NVX 155 phiên bản GP 2025 | Bài chưa đọc các phiên bản khác nếu có |
Vì vậy mọi con số trong bài gắn với đúng bản ở bảng trên. Nếu chiếc xe bạn sắp nhận là bản khác, hãy đối chiếu lại với trang hãng trước khi dùng bất kỳ số nào.
Động cơ của Air Blade 160, Vario 160, LEXi 155 và NVX 155: công suất, mô-men
| Dòng thông số | Air Blade 160 | Vario 160 | LEXi 155 VVA-ABS | NVX 155 |
|---|---|---|---|---|
| Loại động cơ | Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng | Xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng chất lỏng | Động cơ xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng | Xăng 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng chất lỏng |
| Dung tích xy-lanh | 156,9 cm3 | 156,9 cm³ | 155,1 cc | 155,1cm3 |
| Đường kính x hành trình pít tông | 60,00mm x 55,50mm | 60,0 x 55,5 mm | 58,0 x 58,7 | 58,0 mm x 58,7 mm |
| Tỷ số nén | 12,0:1 | 12,0 : 1 | 11,6:1 | 11,6:1 |
| Công suất tối đa | 11,2kW/8000 vòng/phút | 11,3kW/8.500 vòng/phút | 11,3 kW/ 8000 vòng/phút | 11,3 kW/ 8.000 vòng /phút |
| Mô-men cực đại | 14,8 N.m/6000 vòng/phút | 14,1 N・m/6.500 vòng/phút | 14,2 N.m/ 6500 vòng/phút | 14,2 N.m/ 6.500 vòng/phút |
| Dòng truyền động theo nhãn của trang | Dây đai, biến thiên vô cấp | Tự động, vô cấp | Ly hợp ly tâm tự động | Truyền động dây đai V tự động; ma sát khô |
| Hãng mô tả về động cơ | eSP+ 4 van | eSP+ 4 van, khung dập hàn laser eSAF | Khối động cơ 155cc | Khối động cơ YECVT |
Những điểm đáng đọc kỹ:
- Công suất sát nhau nhưng ghi ở vòng tua khác nhau. Ba xe ghi 11,3 kW và Air Blade 160 ghi 11,2 kW; vòng tua đi kèm là 8000, 8.500, 8000 và 8.000 vòng/phút. Chênh lệch 0,1 kW chỉ cho biết hãng ghi gì, không cho biết xe nào chạy nhanh hơn.
- Mô-men của Air Blade 160 là số lớn nhất trên bảng nhưng ghi ở vòng tua thấp nhất. Bốn số là 14,8 (ở 6000 vòng/phút), 14,1 (6.500), 14,2 (6500) và 14,2 N.m (6.500). Bài không rút ra kết luận về cảm giác tăng tốc từ các số này.
- Dung tích của hai hãng cách nhau 1,8 cm³. Honda ghi 156,9 cm3 và Yamaha ghi 155,1; tỷ số nén là 12,0:1 của hai xe Honda và 11,6:1 của hai xe Yamaha.
- Hai xe Honda cùng được mô tả là eSP+ 4 van, nhưng bảng công suất khác nhau. Air Blade 160 ghi 11,2 kW ở 8000 vòng/phút, Vario 160 ghi 11,3 kW ở 8.500. Bài không khẳng định hai xe dùng chung một động cơ.
- Hai xe Yamaha ghi cùng số ở các dòng động cơ. LEXi 155 và NVX 155 cùng ghi 155,1, 58,0 x 58,7, 11,6:1, 11,3 kW và 14,2 N.m với cùng vòng tua. Chỉ trang NVX mô tả khối động cơ YECVT; bài không nói LEXi có hay không có hệ thống này.
Khối lượng, yên, gầm và trục bánh xe: bốn nhãn khác nhau
| Số đo | Air Blade 160 | Vario 160 | LEXi 155 VVA-ABS | NVX 155 |
|---|---|---|---|---|
| Khối lượng, nhãn của trang | “Khối lượng bản thân” 113kg | “Khối lượng bản thân” 118 kg | “Trọng lượng” 118 kg | “Trọng lượng” 131 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1887 x 686 x 1086 mm | 1929 x 695 x 1088 mm | 1968 x 719 x 1138 mm | 1980 x 710 x 1170 mm |
| Độ cao yên | 775mm | 778 mm | 768 mm | 790 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 142mm | 138 mm | tối thiểu 135 mm | tối thiểu 145 mm |
| Trục bánh xe | 1286mm | 1.278 mm | “Chiều dài cơ sở” 1353 mm | 1350 mm |
Cách đọc bảng này:
- Nhãn khối lượng khác nhau. Honda ghi “Khối lượng bản thân”, Yamaha ghi “Trọng lượng”; trang không nói rõ gồm xăng và nhớt hay không. Vì vậy 113, 118 và 131 kg không nên trừ trực tiếp để kết luận xe nào nhẹ hơn. Bài chỉ ghi số kèm nhãn của từng trang.
- Yên chênh nhau tối đa 22 mm. NVX 155 ghi 790 mm, LEXi 155 ghi 768 mm; hiệu của hai số là phép trừ của người viết. Trang LEXi còn nhấn mạnh chiều cao yên 768 mm như một điểm thiết kế mới theo mô tả của Yamaha.
- Gầm chênh nhau tối đa 10 mm. Từ 135 đến 145 mm; hai trang Yamaha ghi “tối thiểu”, hai trang Honda không có chữ này.
- Nhãn trục bánh xe khác nhau. Trang LEXi dùng nhãn “Chiều dài cơ sở”, các trang còn lại dùng “Khoảng cách trục bánh xe” hoặc dòng tương đương. Theo cách hiểu thông thường (người viết), hai nhãn nói về cùng một khoảng cách giữa hai trục bánh, nhưng trang không giải thích.
Bình xăng, mức tiêu thụ và quãng đường lý thuyết
| Dòng nhiên liệu | Air Blade 160 | Vario 160 | LEXi 155 VVA-ABS | NVX 155 |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích bình xăng | 4,4L | 5,5 L | 4,2 lít | 5,5 lít |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 2,23l/100km | 2,20 lít/100km | 2,19 (l/100km) | 2,21 (l/100km) |
| Quãng đường lý thuyết (phép tính của người viết) | khoảng 197 km | 250 km | khoảng 192 km | khoảng 249 km |
Dòng cuối là phép tính của người viết, không phải số hãng công bố: dung tích bình (lít) chia cho mức tiêu thụ (lít/100 km) rồi nhân 100. Ví dụ Air Blade 160 là 4,4 chia 2,23 nhân 100 cho khoảng 197 km, còn Vario 160 là 5,5 chia 2,20 nhân 100 cho 250 km.
Ba điều cần nhớ khi dùng các số này:
- Chênh lệch đến chủ yếu từ bình xăng. Mức tiêu thụ của bốn xe chỉ lệch 0,04 lít/100 km (từ 2,19 đến 2,23), trong khi bình xăng lớn nhất và nhỏ nhất lệch 1,3 lít.
- Hai hãng không nói cùng phương pháp đo. Các trang không nêu điều kiện đo mức tiêu thụ, nên bài không kết luận xe nào tiết kiệm xăng hơn ngoài đường.
- Đây chỉ là số lý thuyết. Phép chia không trừ xăng dự phòng, không tính tải, tốc độ, địa hình hay tình trạng bảo dưỡng.
Bánh xe và phanh: cỡ lốp, ABS và phanh sau
| Hạng mục | Air Blade 160 | Vario 160 | LEXi 155 VVA-ABS | NVX 155 |
|---|---|---|---|---|
| Lốp trước | 90/80-14M/C 43P | 100/80-14 M/C48P | 90/90-14M/C 46P | 110/80-14M/C 53P (lốp không săm) |
| Lốp sau | 100/80 -14M/C 48P | 120/70-14 M/C61P | 100/90-14M/C 57P | 140/70-14M/C 62P (lốp không săm) |
| Phanh trước | Bảng không có dòng phanh; phần mô tả nêu ABS trên bánh trước | Bảng không có dòng phanh; phần mô tả nêu ABS cho bánh trước | Phanh đĩa, dẫn động thuỷ lực, trang bị ABS | Phanh đĩa đơn, dẫn động thuỷ lực, ABS |
| Phanh sau | Trang không nêu | Trang không nêu | Phanh tang trống, cơ khí | Phanh đĩa đơn, dẫn động thuỷ lực |
Theo cách đọc thông dụng của ký hiệu lốp (kiến thức chung của người viết), số đầu tiên là bề rộng danh nghĩa tính bằng milimét và số đứng sau dấu gạch ngang là đường kính vành tính bằng inch. Với cách đọc đó, cả bốn xe đều có số 14 sau dấu gạch ngang, và trang NVX còn ghi rõ lốp có độ rộng 110 mm và 140 mm. Bề rộng lốp sau tăng dần từ 100 (Air Blade 160 và LEXi 155) lên 120 (Vario 160) và 140 (NVX 155). Muốn hiểu cả dãy ký hiệu, bạn có thể đọc bài đọc thông số lốp xe máy, ý nghĩa 80/90-14 M/C 40P và vì sao lốp trước, lốp sau khác nhau.
Về ABS, cả bốn trang đều nhắc ABS cho phanh trước, nhưng cách nhắc khác nhau: hai trang Honda nêu trong phần mô tả tính năng, hai trang Yamaha ghi ngay trong dòng phanh trước của bảng thông số. Bảng của hai trang Honda không có dòng phanh trước và phanh sau, nên bài không so loại phanh sau của bốn xe. Nếu bạn chưa quen với ABS, bài phanh CBS và ABS trên xe máy, tay phanh trái, tay phanh phải và cách phanh khi dừng gấp giải thích cách phanh trên xe có và không có ABS.
Hộc đồ, cổng sạc và khóa thông minh
| Dòng tiện ích | Air Blade 160 | Vario 160 | LEXi 155 VVA-ABS | NVX 155 |
|---|---|---|---|---|
| Hộc hoặc cốp dưới yên | 23,2 lít, chứa tới 2 mũ bảo hiểm nửa đầu; có đèn soi và vách ngăn chia 2 khoang | 17,9 lít, chứa 1 mũ bảo hiểm nửa đầu cùng vật dụng khác | Trang không nêu | “Dung tích cốp xe lên tới 24.5 lít” |
| Cổng sạc | USB loại C kèm nắp chống nước, trong hộc dưới yên | USB loại A, tối đa 10,5W (5V – 2,1A), ở hộc phía trước bên trái | Có “cổng sạc tích hợp”, trang không nêu loại | Cổng sạc điện thoại bên trong hộc chứa đồ, trang không nêu loại |
| Khóa thông minh | Smart Key trên thiết bị FOB: khóa và mở từ xa, định vị xe, báo động | Smart Key trên thiết bị FOB: mở khóa điện, khóa cổ xe, định vị xe, báo động | “Khoá smartkey” | Khoá thông minh: khởi động và ngắt động cơ, mở và khóa cổ xe, mở yên và nắp bình xăng, định vị xe |
| Màn hình đồng hồ | LCD | LCD kỹ thuật số | Màn hình điện tử LCD | Màn hình TFT, mặt đồng hồ 4.2 inch |
Mấy điểm nên đọc cùng bảng:
- Ba số hộc đồ, một ô trống. 23,2; 17,9 và 24.5 lít gắn với cách mô tả khác nhau: hai mũ nửa đầu, một mũ nửa đầu và không kèm loại mũ. Các trang không nói cách đo số lít, nên bài không xếp hạng cốp. Trang LEXi 155 không có dòng cốp nên bài không điền số.
- Cổng sạc ở những chỗ khác nhau. Air Blade 160 đặt trong hộc dưới yên, Vario 160 ở hộc phía trước, hai xe Yamaha trong hộc chứa đồ. Nếu hay sạc điện thoại khi chạy, hãy hỏi đúng loại cổng của chiếc xe bạn nhận và mang cáp phù hợp (gợi ý của người viết).
Tính năng riêng mà mỗi trang nhấn mạnh
Phần này chép lại cách hãng mô tả, không phải đánh giá của người viết:
- Air Blade 160: động cơ eSP+ 4 van, “Công nghệ Ánh Sáng Pha Lê” cho đèn LED, chế độ đèn chiếu sáng phía trước luôn sáng, cổng USB nâng từ loại A lên loại C.
- Vario 160: khung dập hàn laser eSAF, sàn để chân phẳng rộng 422mm, chế độ đèn chiếu sáng phía trước luôn sáng, hai hộc phía trước.
- LEXi 155: kết nối điện thoại qua ứng dụng Y-connect để hiển thị thông báo, chiều cao yên 768 mm, phuộc sau giảm chấn dầu.
- NVX 155: động cơ YECVT, nút Shift Button để đổi tỷ số truyền, hệ thống kiểm soát lực kéo TCS, hai chế độ lái T-Mode và S-Mode, màn hình TFT với ba chế độ hiển thị, ứng dụng Y-connect.
Mỗi hãng chọn điều muốn nhấn mạnh nên bốn danh sách không cùng một khung; một tính năng không được nhắc trên trang này không có nghĩa là xe kia không có. Nếu bạn quan tâm riêng đến kiểm soát lực kéo, bài kiểm soát lực kéo TCS trên xe máy: nguyên lý, điểm khác ABS và HSTC giải thích khái niệm này.
Điều bốn trang không nói nên bài không suy ra
- Số lít hộc đồ của LEXi 155 và loại cổng sạc của LEXi 155 và NVX 155.
- Dòng phanh trước và phanh sau trong bảng thông số của hai trang Honda.
- Điều kiện đo mức tiêu thụ 2,23; 2,20; 2,19 và 2,21 lít/100 km, và việc hai hãng có đo cùng phương pháp hay không.
- Khối lượng của mỗi xe gồm những gì: có xăng, nhớt hay không.
- Số liệu của các phiên bản khác cùng tên xe, như các bản 125cc và Marvel của Air Blade.
- Độ êm, độ bốc hay cảm giác lái của từng xe, tốc độ tối đa và độ bền: các trang chỉ có bảng thông số và mô tả tính năng.
Cách đối chiếu khi xem hoặc thuê một chiếc xe ga cỡ này
Các bước dưới đây là gợi ý chung của người viết, không phải lời của Honda hay Yamaha:
- Ghi lại tên đầy đủ của phiên bản. Air Blade 160 có nhiều bản, trong khi Vario 160, LEXi 155 VVA-ABS và NVX 155 có tên bản riêng trên trang hãng. Đối chiếu tên trên chiếc xe thực với trang hãng trước khi dùng bất kỳ số nào trong bài.
- Ngồi thử và chống chân. Yên chênh nhau tối đa 22 mm, nhưng thân xe rộng khác nhau và khối lượng từ 113 đến 131 kg. Hãy dắt xe vài mét và quay đầu ở chỗ hẹp.
- Tính quãng đường theo bình xăng thực. Bình 4,2 và 4,4 lít nhỏ hơn bình 5,5 lít nên khoảng cách giữa các lần đổ xăng ngắn hơn. Với chuyến đi xa, hãy chừa dự phòng và ghi lại số lít cùng số kilômét mỗi lần đổ.
- Thử cốp bằng đồ thật. Mang mũ bảo hiểm của bạn và áo mưa để nhét thử, thay vì chỉ dựa vào số lít.
- Kiểm tra cổng sạc, cáp và ABS. Loại cổng khác nhau cần cáp khác nhau, hai trang Yamaha không nêu loại cổng, và ABS cần được xác nhận trên chính chiếc xe bạn nhận.
- Đọc lại trang hãng. Hãng có thể đổi trang, đổi số hoặc ghi số khác theo phiên bản; hãy mở lại trang sản phẩm hoặc hỏi cửa hàng trước khi quyết định.
Nếu bạn muốn đọc thêm về cách dùng hằng ngày của các xe trong bài, website có bài Honda Air Blade 125 và 160 khác nhau thế nào khi sử dụng thực tế, bài Honda Air Blade và Yamaha NVX: so sánh theo nhu cầu đi hằng ngày và bài Yamaha NVX phù hợp đi phố hay đi xa, ưu nhược điểm khi dùng hằng ngày.
Các số trong bài lấy từ bốn trang sản phẩm đọc ngày 19/10/2026. Chúng không thay thế sổ hướng dẫn hay tem trên xe; khi trang hãng thay đổi, hãy ưu tiên bản mới nhất của hãng.
Nguồn tham khảo
- Air Blade 160/125, trang sản phẩm (bảng 160cc hiển thị mặc định), Honda Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Vario 160, trang sản phẩm, Honda Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- LEXi 155 VVA-ABS phiên bản cao cấp mới, Yamaha Motor Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- NVX 155 phiên bản GP 2025, Yamaha Motor Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.