Đánh Giá & So Sánh Xe

Sirius FI, Sirius RC, Jupiter Finn và PG-1: xe số Yamaha khác nhau ở khung, bánh xe và phanh

Mục lục bài viết
  1. Bốn trang xe số Yamaha: Sirius FI, Sirius RC, Jupiter Finn và PG-1 hiển thị bản nào
  2. Khung, bánh xe và gầm: PG-1 khác ba xe còn lại
  3. Phanh và ABS: bốn cách ghi trên bốn trang
  4. Động cơ, truyền động và nhiên liệu: số hãng công bố
  5. Bình xăng, khối lượng và mức tiêu thụ
  6. Những điều bốn trang không nói nên bài không suy ra
  7. Cách đối chiếu khi xem hoặc thuê xe số Yamaha
  8. Nguồn tham khảo

Sirius FI, Sirius RC, Jupiter Finn và PG-1 khác nhau rõ nhất ở khung, bánh xe và phanh theo trang Yamaha Motor Việt Nam: ba xe đầu ghi lốp cỡ -17 có săm với khoảng sáng gầm 155, 130 và 155 mm, còn PG-1 là xe khung xương sống, dùng lốp to bản 90/100-16 có săm, gầm 190 mm và là xe duy nhất trong bốn trang có phanh trước đĩa kèm ABS. Phanh sau của cả bốn xe được ghi là tang trống (Sirius RC ghi “Phanh cơ (đùm)”). Đó là số hãng công bố cho bốn bản cụ thể, đọc ngày 19/10/2026; cùng tên Sirius hay Jupiter nhưng bản khác thì bảng có thể khác.

Bài dành cho người đang chọn hoặc thuê một chiếc xe số Yamaha và muốn biết bốn cái tên này khác nhau ở dòng nào của bảng thông số, thay vì chỉ nghe nói xe này giống xe kia. Nội dung chỉ dựa vào bốn trang trên yamaha-motor.com.vn. Bài không nêu giá xe, không xếp hạng và không nói xe nào bền hơn; phần gợi ý cuối bài là ý kiến chung của người viết, không phải lời của Yamaha.

Bốn trang xe số Yamaha: Sirius FI, Sirius RC, Jupiter Finn và PG-1 hiển thị bản nào

Mẫu xeTrang và bản bài đã đọcĐiều cần nhớ
Sirius FITrang “Sirius FI phiên bản phanh cơ màu mới 2025”Trang giới thiệu hệ thống phun xăng điện tử FI
Sirius RCTrang “Sirius RC phiên bản vành đúc màu mới 2025”Trang viết rằng dòng Sirius hiện có 3 phiên bản: phanh cơ, phanh đĩa và vành đúc
Jupiter FinnTrang “Jupiter Finn phiên bản cao cấp màu mới 2025”Trang nêu hệ thống phanh kết hợp UBS
PG-1Trang “PG-1 ABS mới phiên bản giới hạn”Trang mô tả thiết kế scrambler pha retro – hiện đại

Câu của trang Sirius RC cho thấy ngay lý do phải hỏi rõ bản: riêng tên Sirius đã có ít nhất ba phiên bản khác nhau về phanh và vành. Mọi số trong bài gắn với đúng bốn trang ở bảng trên, nên nếu chiếc xe bạn sắp nhận là bản khác, hãy đối chiếu lại với trang hãng.

Khung, bánh xe và gầm: PG-1 khác ba xe còn lại

Số đoSirius FISirius RCJupiter FinnPG-1
Loại khungUnderboneTrang không ghi dòng nàyUnderboneKhung xương sống
Lốp trước70/90-17 M/C 38P (Có săm)70/90 – 17 38P (Lốp có săm)70/90-17M/C 38P (có săm)90/ 100-16M/ C 51P (lốp có săm)
Lốp sau80/90-17 M/C 50P (Có săm)80/90 – 17 44P (Lốp có săm)80/90-17M/C 50P (có săm)90/ 100-16M/ C 51P (lốp có săm)
Dài x Rộng x Cao1,940 × 715 × 1,090 mm1.890 × 665 × 1.035 mm1940 × 705 × 1095 mm1,980 × 805 × 1,055 mm
Độ cao yên775 mm770mm775 mm795 mm
Độ cao gầm xe155 mm130mm155 mmtối thiểu 190 mm (“Khoảng sáng gầm xe tối thiểu”)
Khoảng cách giữa hai trục bánh xe1,235 mm1.200mm1235 mm1,280 mm

Cách đọc bảng này:

  • Ba xe đầu dùng cùng nhóm cỡ lốp. Lốp trước 70/90-17 và lốp sau 80/90-17 trên cả ba trang, đều ghi có săm. Điểm khác nhỏ là chỉ số cuối của lốp sau: Sirius FI và Jupiter Finn ghi 50P, Sirius RC ghi 44P. Theo cách đọc thông dụng (kiến thức chung của người viết), đó là chỉ số tải và ký hiệu tốc độ của lốp; trang Yamaha không giải thích sự khác nhau này.
  • PG-1 dùng bánh nhỏ hơn nhưng lốp to hơn. Trang PG-1 ghi lốp trước và sau cùng 90/100-16 và mô tả là lốp to bản 90/100 16 inch với mặt lốp dạng khối vuông. Theo cách đọc thông dụng, số đứng sau dấu gạch ngang là đường kính vành tính bằng inch, nên PG-1 dùng vành 16 inch còn ba xe kia dùng vành 17 inch. Bài đọc thông số lốp xe máy, ý nghĩa 80/90-14 M/C 40P và vì sao lốp trước, lốp sau khác nhau giải thích từng phần của dãy ký hiệu đó.
  • Khoảng sáng gầm chênh nhiều giữa các xe số cùng hãng. PG-1 ghi 190 mm, cao hơn 35 mm so với Sirius FI và Jupiter Finn (155 mm) và cao hơn 60 mm so với Sirius RC (130 mm); các hiệu số là phép trừ của người viết. Ba trang đầu dùng nhãn “Độ cao gầm xe”, trang PG-1 dùng nhãn “Khoảng sáng gầm xe tối thiểu”, nên bài ghi nhãn kèm số.
  • Yên khác nhau tối đa 25 mm. Từ 770 mm (Sirius RC) đến 795 mm (PG-1). Cảm giác chống chân còn phụ thuộc độ dày yên và chiều cao người ngồi, nên con số chỉ là điểm xuất phát để ngồi thử.
  • PG-1 rộng và dài hơn rõ rệt. Bề ngang 805 mm so với 665 mm của Sirius RC, tức rộng hơn đúng 140 mm, và trục bánh xe dài hơn Sirius RC 80 mm (phép trừ của người viết). Trang không nói điều này ảnh hưởng ra sao đến việc luồn lách trong ngõ hẹp.
  • Bốn trang mô tả phuộc theo bốn cách. Sirius FI và Jupiter Finn ghi phuộc ống lồng, Sirius RC ghi kiểu ống lồng với hành trình phuộc trước 95 mm và hành trình giảm xóc sau 77 mm, còn PG-1 ghi “Phuộc ống lồng/ Giảm xóc tay đòn (hệ thống treo liên kết)” và mô tả phuộc trước “chữ H” hành trình phuộc 130mm. Bài chỉ chép lại cách ghi, không so độ êm.

Phanh và ABS: bốn cách ghi trên bốn trang

Hạng mụcSirius FISirius RCJupiter FinnPG-1
Phanh trước“Đĩa đơn thủy lực/ Tang trống”“Đĩa thuỷ lực”“Đĩa đơn thuỷ lực”“Phanh đĩa/ ABS/ Thuỷ lực”
Phanh sau“Tang trống/ Tang trống”“Phanh cơ (đùm)”“Tang trống”“Phanh tang trống/ Cơ khí”
Hệ thống nêu thêmTrang không nêuTrang không nêuPhanh kết hợp UBS: khi dùng phanh sau, hệ thống phân bổ lực phanh giữa bánh trước và bánh sauABS; đĩa phanh tăng lên 245mm so với 220mm ở phiên bản tiêu chuẩn

Mấy điểm cần lưu ý:

  • Dấu gạch chéo trên trang Sirius FI. Phanh trước ghi “Đĩa đơn thủy lực/ Tang trống” và phanh sau ghi “Tang trống/ Tang trống”, dù tên trang là bản phanh cơ. Bài không suy đoán ý nghĩa của dấu “/” (có thể bảng gộp nhiều cấu hình, nhưng trang không giải thích). Khi xem xe thực, hãy nhìn trực tiếp bánh trước là đĩa hay tang trống.
  • Chỉ trang PG-1 nêu ABS. Ba trang còn lại không nhắc ABS; Jupiter Finn nêu phanh kết hợp UBS, là một hệ thống khác. Bài không nói ba xe kia “không có ABS” như một sự kiện, chỉ nói trang không nêu. Nếu bạn muốn phân biệt phanh kết hợp với ABS, bài phanh CBS và ABS trên xe máy, tay phanh trái, tay phanh phải và cách phanh khi dừng gấp giải thích riêng; hãy nhớ đó là bài về CBS của Honda và ABS của Yamaha, không phải về UBS.
  • Bốn nhãn phanh sau gần giống nhau. Cả bốn đều là kiểu tang trống; chữ “đùm” ở Sirius RC và chữ “cơ khí” ở PG-1 là cách gọi của từng trang.

Động cơ, truyền động và nhiên liệu: số hãng công bố

Dòng thông sốSirius FISirius RCJupiter FinnPG-1
Loại động cơ4 thì, 2 van, SOHC, làm mát bằng không khí4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng không khí4 thì, 2 van, SOHC, làm mát bằng không khí4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí
Dung tích xy-lanh113.7 cm3110.3113.7 cm3113.7 cm3
Đường kính và hành trình piston50.0 × 57.9 mm51,0mm x 54,0mm50.0 x 57.9 mm50 x 57.9 mm
Tỷ số nén9.3:19,3:19.3 : 19.3:1
Công suất tối đa6,4 kW (8.7 PS) / 7,000 vòng/phút5.9/8,000 kW/rpm6.6 kW (9.0 PS)/7000 vòng/phút6.6kW/ 7,000 vòng/phút
Mô-men cực đại9,5 N.m (0.97 kgf/m) / 5,500 vòng/phút9,0Nm (0.92kgf-m/5.000 vòng/phút)9.2 Nm (0.9 kgf/m)/5500 vòng/phút9.5Nm/ 5,500 vòng/phút
Hệ thống khởi độngĐiện và Cần đạpĐiện / Cần khởi độngĐiện và cần đạpKhởi động điện
Kiểu hệ thống truyền lực4 số dạng quay vòng4 số tròn4 số dạng quay vòngTruyền động xích, chuyển số bằng chân
Nhiên liệu theo trangPhun xăng điện tử FIBộ chế hòa khí VM21x1Phun xăng điện tửPhun xăng điện tử (nằm ở dòng nhãn “Bộ chế hòa khí”)

Những điểm đáng đọc kỹ:

  • Sirius RC là xe duy nhất ghi bộ chế hòa khí. Trang ghi “Bộ chế hòa khí VM21x1”, trong khi Sirius FI, Jupiter Finn và PG-1 ghi phun xăng điện tử. Trên trang PG-1, chữ “phun xăng điện tử” nằm ở dòng có nhãn “Bộ chế hòa khí”, nên bài hiểu theo phần mô tả của trang rằng PG-1 dùng phun xăng điện tử.
  • Cùng dung tích 113.7 cm3 nhưng công suất và mô-men khác nhau. Sirius FI ghi 6,4 kW và 9,5 N.m, Jupiter Finn ghi 6.6 kW và 9.2 Nm, PG-1 ghi 6.6 kW và 9.5 Nm, mỗi xe với vòng tua riêng. Bài không khẳng định ba xe dùng chung một động cơ.
  • Đơn vị công suất. Sirius FI và Jupiter Finn ghi cả kW lẫn PS; Sirius RC và PG-1 chỉ ghi kW. Bài giữ nguyên cách ghi và không quy đổi.
  • Tên truyền động không giống nhau. “4 số dạng quay vòng”, “4 số tròn” và “Truyền động xích, chuyển số bằng chân” là ba cách gọi của các trang; bài không tự quy đổi chúng thành một thuật ngữ chung.
  • Khởi động. PG-1 chỉ ghi khởi động điện, ba xe còn lại ghi thêm cần đạp hoặc cần khởi động.
  • Dòng mô tả riêng. Trang Jupiter Finn gọi “Động cơ 115cc – Phun xăng điện tử” trong phần mô tả, trong khi bảng ghi 113.7 cm3; đó là cách gọi tròn của Yamaha chứ không phải hai động cơ khác nhau.

Bình xăng, khối lượng và mức tiêu thụ

Dòng thông sốSirius FISirius RCJupiter FinnPG-1
Dung tích bình xăng4.0L4,2 lít4.0 L5.1 L
Dung tích dầu máy1.0L1 L1.0 L0.8 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu1,652,081,64Trang không có dòng này
Quãng đường lý thuyết (phép tính của người viết)khoảng 242 kmkhoảng 202 kmkhoảng 244 kmKhông tính được
Khối lượng, nhãn của trang“Trọng lượng ướt” 98 kg (đầy xăng và nhớt máy)“Trọng lượng ướt” 100kg“Trọng lượng ướt” 100 kg“Trọng lượng” 109 kg

Dòng quãng đường là phép tính của người viết, không phải số do Yamaha công bố: dung tích bình (lít) chia cho mức tiêu thụ (lít/100 km) rồi nhân 100. Ví dụ Sirius FI là 4,0 chia 1,65 nhân 100 cho khoảng 242 km. Các trang không nêu điều kiện đo mức tiêu thụ, và phép chia không trừ xăng dự phòng, không tính tải hay địa hình. Hãy coi đó là con số tham khảo.

Ba điều cần nhớ:

  • Mức tiêu thụ của Sirius RC lớn hơn hai xe phun xăng. 2,08 so với 1,65 và 1,64 lít/100 km. Trang Sirius RC ghi bộ chế hòa khí, nhưng trang không nói đây là nguyên nhân của chênh lệch, nên bài không kết luận.
  • PG-1 không có dòng mức tiêu thụ. Bài không điền số cho PG-1 và không ước đoán từ các xe khác. Bình xăng 5.1 L là số duy nhất bài biết về nhiên liệu của xe này.
  • Nhãn khối lượng khác nhau. Sirius FI nói rõ đầy xăng và nhớt máy, hai xe tiếp theo ghi “Trọng lượng ướt”, PG-1 ghi “Trọng lượng” không kèm chữ “ướt”. Vì nhãn không giống nhau, đừng lấy 109 kg trừ 98 kg rồi kết luận xe nào nhẹ hơn.

Những điều bốn trang không nói nên bài không suy ra

  • Mức tiêu thụ của PG-1, và điều kiện đo mức tiêu thụ của ba xe còn lại.
  • Ý nghĩa dấu gạch chéo trong dòng phanh trước của Sirius FI, và việc bản này có đĩa hay tang trống.
  • Loại khung của Sirius RC: trang không có dòng “Loại khung”.
  • Ba xe đầu có hay không có ABS: trang chỉ nhắc ABS ở PG-1.
  • Độ êm, độ bền, độ vững khi chở nặng hay cảm giác lái của từng xe, và lý do PG-1 rộng 805 mm: các trang chỉ có bảng thông số và mô tả tính năng.
  • Các phiên bản khác của Sirius và Jupiter ngoài bốn bản đã đọc.

Cách đối chiếu khi xem hoặc thuê xe số Yamaha

Các bước dưới đây là gợi ý chung của người viết, không phải lời của Yamaha:

  1. Hỏi tên đầy đủ của bản. Sirius có ít nhất ba bản (phanh cơ, phanh đĩa, vành đúc) và tên trang còn kèm năm màu mới. Ghi lại tên đầy đủ trên giấy đăng ký hoặc trên xe để đối chiếu với trang hãng.
  2. Nhìn trực tiếp bánh trước và bánh sau. Trang Sirius FI ghi cả đĩa lẫn tang trống ở phanh trước, nên chỉ chiếc xe thực mới cho biết chính xác.
  3. Đối chiếu bánh xe với trang hãng. Ba xe đầu dùng lốp -17, PG-1 dùng lốp 16 inch to bản. Nếu bạn cần đổi lốp, hãy theo cỡ ghi trong sổ hướng dẫn của chiếc xe thay vì theo hình dáng.
  4. Ngồi thử, chống chân hai bên. PG-1 ghi yên 795 mm và gầm 190 mm, cao hơn ba xe kia; hãy chống chân và dắt xe vài mét trước khi quyết định.
  5. Hỏi về ABS nếu đó là điều quan trọng. Trang chỉ nhắc ABS ở PG-1; câu trả lời cho chiếc xe thực tế cần xin từ người bán hoặc người cho thuê.
  6. Tự ghi mức tiêu hao. Mỗi lần đổ xăng ghi số lít và số kilômét; sau vài lần bạn có con số của chính chiếc xe, thay cho các dòng không kèm điều kiện đo.
  7. Đọc lại trang hãng. Yamaha có thể đổi trang, đổi số hoặc ghi số khác theo phiên bản; hãy mở lại trang sản phẩm hoặc hỏi cửa hàng.

Nếu bạn muốn đọc thêm về từng xe trong sinh hoạt hằng ngày, website có bài Yamaha Sirius và Sirius FI khác nhau thế nào trong sử dụng thực tế, bài Yamaha Jupiter Finn có gì đáng chú ý với người dùng xe số phổ thông và bài Yamaha PG-1 có gì đặc biệt, đánh giá cho nhu cầu đi lại hằng ngày. Phía Honda, bài Wave Alpha, Wave RSX và Future 125 FI: ba xe số Honda khác nhau ở thông số nào làm việc tương tự cho ba xe số của Honda.

Các số trong bài lấy từ bốn trang sản phẩm của Yamaha Motor Việt Nam đọc ngày 19/10/2026. Chúng không thay thế sổ hướng dẫn hay tem trên xe; khi trang hãng thay đổi, hãy ưu tiên bản mới nhất của hãng.

Nguồn tham khảo

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *