Honda

Thông số kỹ thuật Wave Alpha 110: động cơ, kích thước và trọng lượng

Minh họa người dùng bên nhóm xe máy số.
Ảnh minh họa; không dùng để xác nhận kiểu dáng hoặc trang bị của từng phiên bản xe.

Honda Wave Alpha 110 là xe số phổ biến với động cơ xăng 109,2 cm³, làm mát bằng không khí, hộp số cơ khí 4 số tròn. Theo cấu hình tham chiếu tại Honda Việt Nam, xe có công suất tối đa 6,12 kW, mô-men xoắn 8,44 Nm, khối lượng 96 kg, yên cao 770 mm và mức xăng công bố 1,72 lít/100 km.

Đối chiếu Wave Alpha 110 với xe có thể thuê. Trang thuê Honda Wave của Nguyễn Tú cung cấp thông tin dịch vụ cho dòng xe Wave. Trước khi nhận hãy xác nhận đó có phải Wave Alpha 110 hay một mẫu Wave khác, tình trạng xe, kỳ thuê và tiền cọc; thông số hãng trong bài không tự xác nhận cấu hình từng chiếc xe thuê.

Bài này dành cho người muốn tra cứu bảng thông số để hiểu xe có phù hợp nhu cầu đi lại, tập sử dụng xe số, đi học hay đi làm. Một vài đời Wave Alpha có cách khởi động và chi tiết kỹ thuật khác nhau; vì vậy các số liệu được gắn với cấu hình hãng dẫn nguồn, không mặc định mọi chiếc Wave Alpha trên thị trường giống nhau.

Ảnh minh họa nhóm xe số Honda Wave Alpha, Wave RSX và Future
Ảnh minh họa nhóm xe số Honda từ thư viện website; thông số áp dụng riêng cấu hình Wave Alpha dẫn nguồn.

Bảng thông số kỹ thuật Honda Wave Alpha 110

Mục lục bài viết
  1. Bảng thông số kỹ thuật Honda Wave Alpha 110
  2. 109,2 cm³ nghĩa là gì, có phải 110cc hoàn toàn chính xác?
  3. Hộp số 4 số tròn: điều người mới cần biết
  4. Xe nặng 96 kg, yên 770 mm có dễ chống chân?
  5. Lốp 17 inch và kích cỡ trước, sau không giống nhau
  6. Bình xăng 3,7 lít và mức 1,72 lít/100 km
  7. Khởi động điện hay cần đạp nổ: đừng nhầm giữa các đời
  8. Kiểm tra Wave Alpha trước khi nhận xe
  9. So với Wave RSX FI hoặc Future thì nên nhìn điều gì?
  10. Câu hỏi thường gặp
  11. Wave Alpha 110 thực tế bao nhiêu cc?
  12. Wave Alpha nặng bao nhiêu?
  13. Wave Alpha có bao nhiêu số?
  14. Wave Alpha có khởi động bằng cần đạp?
  15. Mức tiêu hao 1,72 lít/100 km có phải luôn đúng?
  16. Nguồn hãng và bài đọc liên quan
Cấu hình tham chiếuHonda Wave Alpha 110 theo trang Honda Việt Nam
Động cơXăng 4 kỳ, một xi-lanh, làm mát bằng không khí
Dung tích xi-lanh109,2 cm³
Công suất cực đại6,12 kW / 7.500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại8,44 Nm / 5.500 vòng/phút
Đường kính × hành trình pít-tông50,0 × 55,6 mm
Tỷ số nén9,0 : 1
Hộp sốCơ khí, 4 số tròn
Khởi độngĐiện ở cấu hình tham chiếu; kiểm tra xe đời khác
Khối lượng bản thân96 kg
Dài × rộng × cao1.913 × 689 × 1.076 mm
Chiều dài cơ sở1.224 mm
Chiều cao yên770 mm
Khoảng sáng gầm134 mm
Bình xăng3,7 lít
Lốp trước70/90-17 M/C 38P
Lốp sau80/90-17 M/C 50P
PhuộcỐng lồng thủy lực trước; lò xo trụ giảm chấn thủy lực sau
Mức tiêu thụ nhiên liệu hãng công bố1,72 lít/100 km
Dầu máy0,8 lít sau khi xả; 1,0 lít sau khi rã máy theo bảng hãng

Thông số theo cấu hình Honda Việt Nam được dẫn nguồn, không phải trị số bất biến cho mọi đời xe. Khi mua phụ tùng hoặc sửa chữa, kiểm tra chính xe và sách hướng dẫn tương ứng.

109,2 cm³ nghĩa là gì, có phải 110cc hoàn toàn chính xác?

Tên Wave Alpha 110 chỉ phân khúc động cơ, trong khi dung tích xi-lanh hãng công bố ở cấu hình này là 109,2 cm³. Dung tích được đo theo thể tích quét của pít-tông, không phải tốc độ xe. Công suất 6,12 kW tại 7.500 vòng/phút và mô-men 8,44 Nm tại 5.500 vòng/phút cho biết đặc điểm hoạt động của động cơ khi được đo ở vòng tua xác định.

Công suất và mô-men xoắn không tự quyết định khả năng chở người, leo dốc hay độ bền của chiếc xe đã dùng nhiều năm. Những yếu tố như độ mòn ly hợp, xích tải, phanh, áp suất lốp và bảo dưỡng đúng lịch vẫn quan trọng. Người mua xe cũ nên kiểm tra vận hành thực tế thay vì chỉ so bảng thông số khi xe còn mới.

Hộp số 4 số tròn: điều người mới cần biết

Honda nêu hộp số cơ khí 4 số tròn ở cấu hình Wave Alpha tham chiếu. Người lái phải thao tác cần số bằng chân, khác với xe tay ga Vario hoặc Vision có truyền động vô cấp. Khi tập chạy xe số, cần hiểu điểm khác biệt giữa vào số để khởi hành, tăng tốc, giảm số trước khi lên dốc hoặc khi cần đi chậm.

Không nên đổi số đột ngột khi đang chạy nhanh hoặc tăng ga mạnh lúc đang thao tác số. Người mới cần tập ở sân trống, dưới hướng dẫn phù hợp, để cảm nhận tiếng động cơ và chuyển số êm. Trường hợp sang số khó, xe giật mạnh bất thường hoặc trượt số, nên kiểm tra ly hợp và cơ cấu số tại nơi có chuyên môn.

Xe nặng 96 kg, yên 770 mm có dễ chống chân?

Khối lượng bản thân 96 kg và yên cao 770 mm là số tham chiếu trên bảng Honda, không có nghĩa mọi người lái đều thấy xe nhẹ hoặc dễ dựng chống. Bề rộng yên, giày, sức đẩy xe và chiều dài chân ảnh hưởng đến khả năng giữ thăng bằng. Người cần dắt xe vào hành lang hẹp nên thử dắt lùi, quay đầu và dựng chân chống giữa trước khi quyết định.

Khoảng sáng gầm 134 mm cũng không bảo đảm đi qua mọi gờ cao hoặc ổ gà mà không chạm gầm. Khi xe chở thêm người hoặc đồ, khoảng cách với mặt đất thay đổi theo độ nén của hệ thống treo. Nên giảm tốc ở đoạn xấu và kiểm tra phuộc nếu có tiếng động hoặc rò dầu.

Lốp 17 inch và kích cỡ trước, sau không giống nhau

Lốp trước 70/90-17 M/C 38P, lốp sau 80/90-17 M/C 50P theo bảng Honda. Cùng mâm danh nghĩa 17 inch nhưng bề rộng và chỉ số tải/tốc độ của hai bánh khác nhau. Không nên thay lốp chỉ vì người bán nói ‘cùng lốp Wave’, vì có nhiều dòng Wave với cấu hình khác nhau.

Người sử dụng cần kiểm tra gai lốp, vết nứt, dị vật và áp suất khi lốp nguội. Lốp non hơi có thể làm xe khó lái và tăng tiêu hao nhiên liệu. Khi xe bị rung, lệch tay lái hoặc bánh đảo, nên kiểm tra mâm, lốp và hệ thống bánh trước tại nơi sửa chữa.

Bình xăng 3,7 lít và mức 1,72 lít/100 km

Con số 1,72 lít/100 km là mức tiêu thụ nhiên liệu Honda công bố, không phải lời cam kết mỗi ngày chạy trong phố sẽ tiêu đúng lượng đó. Cách chuyển số, chở đồ, đường đông, thói quen giữ ga và bảo dưỡng xe đều có thể khiến thực tế khác.

Bình xăng 3,7 lít hữu ích khi lên kế hoạch tiếp nhiên liệu nhưng không dùng để đảm bảo một quãng đường tối đa. Nếu đi xa, cần dự trù trạm xăng và giữ nhiên liệu dự phòng. Người thuê xe theo ngày hoặc tháng cũng nên hỏi rõ điều kiện sử dụng, quãng đường và tình trạng xe.

Khởi động điện hay cần đạp nổ: đừng nhầm giữa các đời

Bảng hãng đang đối chiếu ghi khởi động điện. Trong thực tế, nhiều người từng sử dụng những đời xe số Honda khác có cả cần đạp; bởi vậy không được kết luận tất cả Wave Alpha mọi đời đều giống cấu hình tham chiếu. Khi xem xe cụ thể, hãy quan sát bộ phận thật và đối chiếu sách hướng dẫn.

Nếu xe đề khó, không tự khẳng định hỏng ắc quy chỉ từ một triệu chứng. Bugi, đường nhiên liệu, hệ thống điện và nhiều nguyên nhân khác cần kiểm tra. Không cố đề liên tục quá lâu; đọc quy trình của Honda và nhờ kỹ thuật viên khi không chắc.

Kiểm tra Wave Alpha trước khi nhận xe

Quan sát đèn pha, xi-nhan, còi, kính chiếu hậu, chân chống, tay phanh và bàn đạp phanh; thử phanh nhẹ ở khu vực an toàn. Nhìn xích tải có quá chùng, quá căng, khô dầu hoặc tiếng kêu bất thường không. Nếu đã qua nhiều lần sử dụng, cần xem phuộc, lốp và phản ứng sang số.

Khi kiểm tra nhớt, phân biệt lượng 0,8 lít khi xả với 1,0 lít khi rã máy. Hai con số không cộng với nhau. Đọc sách đúng đời để xác định loại nhớt và quy trình đo, tránh lấy lời truyền miệng làm tiêu chuẩn duy nhất.

So với Wave RSX FI hoặc Future thì nên nhìn điều gì?

Wave RSX FI dùng phun xăng điện tử PGM-FI theo Honda, có thông số công suất và mức nhiên liệu khác Wave Alpha. Future có dung tích lớn hơn và đặc điểm thiết kế khác. Trước khi chọn, hãy so cấu hình chính xác, chiều cao yên, phanh, khối lượng và nhu cầu; tránh so hai bản từ hai thời điểm không tương ứng rồi kết luận xe nào tốt hơn tuyệt đối.

Nếu cần thuê xe, một chiếc Wave Alpha được chăm sóc và bảo dưỡng tốt có thể phù hợp hơn một xe có tên mẫu cao hơn nhưng lốp/phanh xuống cấp. Bài viết này chỉ hướng dẫn tra cứu kỹ thuật, không thông báo tồn kho hoặc giá thuê.

Câu hỏi thường gặp

Wave Alpha 110 thực tế bao nhiêu cc?

109,2 cm³ theo bảng Honda Việt Nam.

Wave Alpha nặng bao nhiêu?

96 kg trong cấu hình tham chiếu; xe đời khác cần tra riêng.

Wave Alpha có bao nhiêu số?

Hộp số cơ khí 4 số tròn theo bảng Honda.

Wave Alpha có khởi động bằng cần đạp?

Trang cấu hình được dẫn ghi khởi động điện; cần kiểm tra đời xe khác.

Mức tiêu hao 1,72 lít/100 km có phải luôn đúng?

Đây là trị số công bố, không phải mức đo của mọi chuyến đi.

Nguồn hãng và bài đọc liên quan

Đọc thêm: So sánh Wave Alpha, Wave RSX và Future · Sách hướng dẫn thay nhớt Wave và chuyên mục Honda. Đây là bài tra cứu kỹ thuật; liên hệ trực tiếp cửa hàng Nguyễn Tú để kiểm tra xe thuê thực tế.

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *