Đánh Giá & So Sánh Xe

Exciter 155 VVA-TCS 2026 so với bản cũ: thay đổi Yamaha nêu và con số 2,00 hay 2,07 lít/100 km

Mục lục bài viết
  1. Exciter 155 VVA-TCS 2026 so với bản cũ: các tài liệu Yamaha và cách gọi từng đời
  2. Động cơ và truyền động: những thay đổi Yamaha nêu giữa hai đời
  3. TCS, ABS, Smart Key và Y-ON: Yamaha nói gì theo từng phiên bản
  4. Tiêu hao nhiên liệu: ba cách Yamaha nói và vì sao bài không chọn một số
  5. Bảng thông số bản Monster, SP và Tiêu chuẩn: số chung và số riêng
  6. Thiết kế, âm thanh và kết nối: phần còn lại của danh sách thay đổi
  7. Những điều các tài liệu không nói nên bài không suy ra
  8. Cách đối chiếu khi thuê hoặc xem một chiếc Exciter 155
  9. Nguồn tham khảo

Exciter 155 VVA-TCS 2026 so với bản cũ VVA-ABS, Yamaha nêu thay đổi ở động cơ (tỷ số nén 11.6:1, công suất 18.5 PS so với 17.9 PS, nhông dĩa tăng từ 46T lên 48T), ở hệ thống kiểm soát lực kéo TCS, ứng dụng Y-ON và thiết kế; còn về tiêu hao nhiên liệu, chính Yamaha ghi hai số khác nhau: 2,07 lít/100 km trong bảng thông số của trang sản phẩm và bài ra mắt, 2,00 lít/100 km trong bài so sánh ngày 21/8/2026, kèm hai con số quãng đường là khoảng 265 km và hơn 260 km cho bình 5,4 L. Yamaha không giải thích sự khác biệt, nên bài nêu đủ các số và không chọn một số nào làm “đúng”.

Bài dành cho người thuê hoặc mua một chiếc “Exciter 155” và muốn biết xe đang cầm là đời nào, bản nào, có ABS hay TCS không và nên tin con số tiêu hao nào. Nội dung dựa trên bài so sánh và bài giải thích ABS của Yamaha Motor Việt Nam (cùng đăng ngày 21/8/2026), bài ra mắt đề ngày 11/7/2026, ba trang sản phẩm Monster, SP và Tiêu chuẩn đọc ngày 19/10/2026 và một bài của Yamaha về các mẫu xe có ABS. Bài không nêu giá xe hay giá thuê, không xếp hạng, không so với xe hãng khác, không viết cảm giác lái hay tiếng pô, và không lặp lại câu “đối thủ bất bại” của Yamaha; phần gợi ý ở cuối bài là ý kiến chung của người viết, không phải lời của Yamaha.

Exciter 155 VVA-TCS 2026 so với bản cũ: các tài liệu Yamaha và cách gọi từng đời

Tài liệu của Yamaha Motor Việt NamNgàyDùng trong bài để nêu
Bài “So sánh Yamaha Exciter 155 VVA-TCS 2026 và phiên bản 2025: có gì mới?”Đăng 21/8/2026Thay đổi động cơ, thiết kế, TCS, Y-ON và con số 2.00 lít/100km
Bài ra mắt Exciter 155 VVA-TCSĐề ngày 11/7/2026Mốc các đời Exciter, phanh trước theo phiên bản, Smart Key, bảng thông số có 2.07 lít/100km
Bài “Phanh ABS trên xe máy là gì và cơ chế hoạt động”Đăng 21/8/2026Phiên bản có ABS và cụm phanh 2 piston
Trang sản phẩm Monster, SP và Tiêu chuẩnĐọc 19/10/2026Bảng thông số từng bản, khoảng 265 km mỗi bình
Bài về các mẫu xe có phanh ABSChú thích dữ liệu đến 18/4/2025Danh sách phiên bản và ABS của Exciter 155 theo một lần liệt kê khác với năm phiên bản 2026

Yamaha dùng nhiều cách gọi cho đời xe so sánh. Tiêu đề bài so sánh viết “phiên bản 2025”, nội dung bài gọi là “phiên bản VVA-ABS cũ” hoặc “thế hệ cũ”, còn bài ra mắt liệt kê các mốc: 2021 Exciter 155 VVA, 2023 Exciter 155 VVA-ABS (trang bị ABS bánh trước với đĩa phanh lớn hơn) và 2026 Exciter 155 VVA-TCS. Bài này dùng cách gọi “bản VVA-ABS cũ” như nội dung bài so sánh và không gán nó vào một năm cụ thể. Chữ “bản cũ” trong tiêu đề bài cũng chỉ là cách gọi theo bài so sánh của Yamaha.

Việc đặt tên phiên bản cũng không đồng đều. Danh sách phiên bản trên trang sản phẩm Tiêu chuẩn đã đọc ghi tên các bản SP, Giới hạn và Monster là “Exciter 155 VVA TCS Phiên bản …”, còn bản Cao cấp và bản Tiêu chuẩn là “Exciter 155 VVA Phiên bản …” mà không có chữ TCS. Monster xuất hiện như một mục riêng, xếp ngay sau mục Giới hạn; bài không suy ra quan hệ giữa hai mục này.

Động cơ và truyền động: những thay đổi Yamaha nêu giữa hai đời

Hạng mụcBản VVA-ABS cũ theo bài so sánhExciter 155 VVA-TCS 2026 theo Yamaha
Công suất tối đa17.9 PS18.5 PS (bảng thông số ghi 13,6 kW/9.500 vòng/phút)
Tỷ số nénBài không nêu số của đời cũ11.6:1, Yamaha gọi là tỷ số nén mới
Mô-men xoắn cực đạiBài không nêu số của đời cũ14.4 N.m tại 8500 vòng/phút
Nhông sên dĩa (tỷ số truyền thứ cấp)46T48T kết hợp hộp số 6 cấp; bài ra mắt viết tỷ số 14/46 đổi sang 14/48
Bộ khuếch âm thanhChưa có theo bài so sánhLần đầu có, phễu hút gió hình chữ Y, tạo hòa âm ở dải tần 300Hz và 600Hz

Mấy điểm đáng đọc kỹ:

  • Công suất ghi bằng hai đơn vị. Bài so sánh viết PS, bảng thông số viết kW. Theo phép đổi thông dụng 1 PS xấp xỉ 0,7355 kW (kiến thức chung của người viết), 18,5 PS tương ứng khoảng 13,6 kW, khớp với dòng công suất của bảng thông số. Mức tăng 0,6 PS (18,5 so với 17,9) là phép trừ của người viết từ hai số trong bài so sánh.
  • Yamaha chỉ nêu một phía của một số thay đổi. Bài so sánh gọi 11.6:1 là tỷ số nén “mới” và 14.4 N.m là mô-men đạt được, nhưng không cho số tương ứng của đời cũ; bài này không tính mức tăng hay so sánh với các số không có.
  • Hộp số 6 cấp không phải điểm mới. Bài ra mắt đã nêu hộp số 6 cấp từ mốc 2021 Exciter 155 VVA; thay đổi Yamaha nhấn là nhông dĩa từ 46T lên 48T, theo lời hãng giúp xe bứt tốc nhanh hơn ở các cấp số cao, đặc biệt số 6.
  • Dải tần âm thanh viết hai kiểu. Bài so sánh viết 300Hz và 600Hz, trang sản phẩm viết 300–600Hz. Đây là mô tả của hãng về tiếng hút gió, bài không đánh giá tiếng xe.
  • Lốp. Bảng thông số ghi lốp trước 90/80-17M/C 46P và lốp sau 120/70-17M/C 58P; theo cách ghi cỡ lốp thông dụng, số 17 là đường kính vành tính bằng inch, khớp với mô tả bánh 17 inch của bài ra mắt.

TCS, ABS, Smart Key và Y-ON: Yamaha nói gì theo từng phiên bản

Bài so sánh nói về xe nói chung: TCS là công nghệ hoàn toàn mới chưa từng có trên bản cũ, xe vẫn duy trì ABS với phanh trước 2 piston, Y-ON lần đầu được trang bị, còn Smart Key và ổ cắm sạc điện thoại được giữ nguyên. Các tài liệu khác của Yamaha lại chia theo phiên bản:

Phiên bảnPhanh đĩa trước theo YamahaSmart KeyKhối lượng theo nhãn YamahaTài liệu
Giới hạnĐĩa 267 mm, trang bị ABSCó theo bài ra mắt124 kg (ghi chung “SP/Giới Hạn”)Bài ra mắt; chưa đọc trang sản phẩm
SPĐĩa 267 mm, trang bị ABS; trang ghi “Phanh đĩa, trang bị ABS”Có, trang có mục khóa thông minh124 kgBài ra mắt và trang SP
MonsterTrang ghi “Phanh đĩa, trang bị ABS”Trang có mục khóa thông minh124 kgTrang Monster; bài ra mắt không liệt kê bản này
Cao cấpĐĩa 245 mm, không kèm chữ ABSCó theo bài ra mắt121 kgBài ra mắt; chưa đọc trang sản phẩm
Tiêu chuẩnĐĩa 245 mm; trang ghi “Phanh đĩa”Không nằm trong danh sách của bài ra mắt; trang không có mục này120 kgBài ra mắt và trang Tiêu chuẩn

Cách đọc bảng và các điểm cần thận trọng:

  • ABS. Bài ra mắt ghi phanh đĩa trước 267 mm trang bị ABS ở phiên bản SP và Giới hạn, đĩa 245 mm ở Tiêu chuẩn và Cao cấp. Bài giải thích ABS nói rõ hệ thống chống bó cứng phanh cao cấp cùng cụm phanh 2 piston là trang bị chỉ có trên Phiên bản SP và Phiên bản Giới hạn. Trang Monster lại ghi phanh đĩa trang bị ABS dù bản này không được nêu trong hai bài đó. Bài không giải thích sự khác biệt ấy và không suy ra Monster tương ứng với bản nào.
  • Smart Key. Bài ra mắt ghi Smart Key chỉ trang bị trên phiên bản Cao cấp, SP và Giới hạn. Trang Tiêu chuẩn đã đọc không có mục khóa thông minh, nên câu “Smart Key được giữ nguyên” của bài so sánh không nên hiểu là bản nào cũng có.
  • TCS và Y-ON. Các trang SP và Monster có mục kiểm soát lực kéo TCS và mục ứng dụng Yamaha Motor On; trang Tiêu chuẩn đã đọc không có hai mục này. Không tài liệu nào nói rõ phiên bản nào có TCS, nên bài không khẳng định bản Cao cấp hay Tiêu chuẩn có hay không có TCS. Nguyên lý của hệ thống này được giải thích trong bài kiểm soát lực kéo TCS trên xe máy: nguyên lý và điểm khác ABS.
  • Cùng tên “Cao cấp”, hai bộ trang bị khác nhau. Bài về các mẫu xe có ABS (chú thích dữ liệu đến 18/4/2025) nêu Exciter 155 có hai phiên bản tiêu chuẩn và cao cấp, trong đó bản cao cấp có thêm ABS. Danh sách đó khác với năm phiên bản trên trang sản phẩm 2026, nơi ABS thuộc SP và Giới hạn. Bài coi đó là mô tả của một lần liệt kê khác, không áp cho VVA-TCS, và lấy đây làm ví dụ rằng cùng một tên phiên bản có thể khác trang bị giữa hai thời điểm.
  • ABS và cách phanh. Bài giải thích ABS của Yamaha nhắc rằng ABS chủ yếu giúp chống trượt bánh chứ không hẳn rút ngắn quãng đường phanh, và khi cần phanh gấp chỉ cần bóp chặt tay phanh và giữ nguyên. Chi tiết về phanh CBS và ABS có trong bài phanh CBS và ABS trên xe máy: tay phanh trái, tay phanh phải và cách phanh khi dừng gấp.

Tiêu hao nhiên liệu: ba cách Yamaha nói và vì sao bài không chọn một số

Nguồn của YamahaCon số tiêu haoCon số quãng đường
Bảng thông số trên trang Monster, SP và Tiêu chuẩn (đọc 19/10/2026)2,07 lít/100 kmPhần mô tả: tối đa khoảng 265 km với một bình đầy 5,4 L
Bảng thông số trong bài ra mắt (11/7/2026)2.07 lít/100kmBình xăng 5.4 L, bài không nêu km
Mục hỏi đáp trong bài so sánh (21/8/2026)“Theo thông số tiêu chuẩn” 2.00 lít/100km“Hơn 260km” với bình 5.4 lít

Dòng ghi tiêu hao ở ba trang sản phẩm và bảng trong bài ra mắt cùng là 2,07, còn bài so sánh dùng 2,00. Yamaha không giải thích vì sao hai tài liệu ghi hai số. Phép tính của người viết: 5,4 chia 2,07 nhân 100 cho khoảng 261 km, còn 5,4 chia 2,00 nhân 100 cho 270 km. Con số khoảng 265 km của trang sản phẩm nằm giữa hai kết quả đó nên không khớp trọn với số tiêu hao nào trong hai số, còn “hơn 260 km” của bài so sánh phù hợp với cả hai. Vì cả ba đều đến từ Yamaha và không nêu điều kiện đo, bài không đoán nguyên nhân và không chọn số nào làm “đúng”.

Vài gợi ý của người viết để dùng các số này:

  • So cùng loại nguồn. Nếu so Exciter với xe khác, hãy lấy dòng “mức tiêu thụ nhiên liệu” của bảng thông số cho cả hai xe (Exciter là 2,07) thay vì trộn với số trong bài giới thiệu hay bài so sánh.
  • Xem quãng đường là khoảng ước. Từ 261 đến 270 km là phép chia lý thuyết, chưa trừ xăng dự phòng và chưa tính tải, tốc độ hay tình trạng bảo dưỡng. Nếu định đi xa, hãy chừa dự phòng.
  • Tự đo bằng cách đổ đầy bình. Đổ đầy, chạy một quãng rồi đổ đầy lại, chia số lít cho số kilômét đã đi nhân 100. Con số này phản ánh chiếc xe, cách chạy và tuyến đường của bạn.

Bảng thông số bản Monster, SP và Tiêu chuẩn: số chung và số riêng

Dòng thông sốSố Yamaha ghi
Dung tích xy lanh155,1 cm³ (cả ba trang)
Đường kính và hành trình piston58,0 × 58,7 mm
Tỷ số nén11,6 : 1
Công suất tối đa13,6 kW / 9.500 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại14,4 N·m / 8.500 vòng/phút
Dung tích bình xăng5,4 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu2,07 lít/100 km
Kiểu hệ thống truyền lựcCơ khí, 6 cấp
Hệ thống làm mátChất lỏng
Lốp trước, lốp sau90/80-17M/C 46P; 120/70-17M/C 58P
Dài x Rộng x Cao1.975 × 665 × 1.100 mm
Khoảng cách trục bánh xe1.295 mm
Độ cao yên795 mm
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu150 mm
Tải trọng lớn nhất150 kg
Phanh sauPhanh đĩa

Chỉ hai dòng khác nhau giữa ba trang: trọng lượng ướt (Monster 124 kg, SP 124 kg, Tiêu chuẩn 120 kg) và phanh trước (Monster và SP ghi “Phanh đĩa, trang bị ABS”, Tiêu chuẩn ghi “Phanh đĩa”). Tải trọng lớn nhất 150 kg là con số của hãng cho cả ba bản; nếu bạn định chở người ngồi sau hoặc đồ, hãy nhớ con số này, và bài không giải thích tải trọng gồm những gì ngoài nhãn của trang.

Thiết kế, âm thanh và kết nối: phần còn lại của danh sách thay đổi

Bài so sánh liệt kê thêm các thay đổi bên ngoài động cơ: mặt nạ mới, cụm đèn pha kết hợp đèn định vị tạo hình “ánh mắt thú săn mồi”, kính chắn gió thể thao mới, đèn hậu mỏng và nhỏ gọn hơn thế hệ trước, cùng ốp ống xả và nắp chụp pô được cắt gọt sắc nét. Cụm đồng hồ LCD đa chức năng được nâng cấp sang thiết kế mới. Bài ra mắt đánh dấu nhiều mục trong số này là tính năng mới, cùng cụm công tắc tay lái kiểu sportbike và công tắc ngắt động cơ khẩn cấp.

Về kết nối, các trang SP và Monster mô tả ứng dụng Yamaha Motor On (Y-On) với các mục như thông báo cuộc gọi và tin nhắn trên màn hình đồng hồ, khuyến nghị bảo dưỡng, bảng điều khiển REVs, ghi hành trình và mức tiêu hao nhiên liệu, vị trí đỗ xe gần nhất và chỉ đường từng bước. Đây là mô tả tính năng của hãng; bài không kiểm chứng chúng trên xe và không bàn cách ghép đôi.

Những điều các tài liệu không nói nên bài không suy ra

  • Nguyên nhân hai con số tiêu hao 2,07 và 2,00 lít/100 km, và vì sao quãng đường ghi khoảng 265 km.
  • Tỷ số nén, mô-men và công suất kW của đời cũ, vì bài so sánh chỉ nêu 17.9 PS.
  • Phiên bản nào có TCS và Y-ON, ngoài việc trang SP và Monster có mục riêng còn trang Tiêu chuẩn thì không.
  • Bản Monster tương ứng với bản nào trong bốn phiên bản của bài ra mắt, và số của hai bản Giới hạn và Cao cấp trên trang sản phẩm vì bài chưa đọc hai trang đó.
  • Năm cụ thể của “bản cũ” trong tiêu đề bài so sánh.
  • Cảm giác lái, tiếng xe hay độ bền: các tài liệu chỉ có bảng thông số và mô tả tính năng.

Cách đối chiếu khi thuê hoặc xem một chiếc Exciter 155

Các bước dưới đây là gợi ý chung của người viết, không phải lời của Yamaha:

  1. Hỏi đời và phiên bản. “Exciter 155” đứng một mình chưa cho biết xe là VVA-TCS 2026 hay VVA-ABS cũ, và là SP, Giới hạn, Monster, Cao cấp hay Tiêu chuẩn. Hãy ghi lại câu trả lời để đối chiếu với trang Yamaha.
  2. Nhìn dòng phanh trước. Theo tài liệu của Yamaha, ABS gắn với đĩa 267 mm ở SP và Giới hạn, còn Cao cấp và Tiêu chuẩn dùng đĩa 245 mm. Hãy nhờ cửa hàng xác nhận phiên bản và đối chiếu với trang hãng hoặc sổ hướng dẫn thay vì tự đoán từ tên.
  3. Hỏi riêng về Smart Key và TCS nếu bạn cần. Hai trang bị này không đồng đều giữa các phiên bản theo tài liệu đã đọc, và câu “giữ nguyên” của bài so sánh không đủ để kết luận cho từng bản.
  4. Dùng một con số tiêu hao và nói rõ nguồn. Khi so với xe khác hoặc tính quãng đường, hãy ghi rõ bạn dùng 2,07 từ bảng thông số hay 2,00 từ bài so sánh, và chừa dự phòng ngoài số lý thuyết.
  5. Ngồi thử. Độ cao yên 795 mm và trọng lượng ướt 120 đến 124 kg theo nhãn của trang là những con số để bạn ngồi thử, chống chân và dắt xe, nhất là khi định chở người sau.
  6. Đối chiếu lại trên trang hãng. Yamaha có thể đổi trang, đổi số hoặc ghi số khác theo phiên bản, nên hãy mở lại trang sản phẩm hoặc hỏi cửa hàng trước khi quyết định. Nếu muốn đọc một bài giới thiệu mẫu xe này, bạn có thể xem Yamaha Exciter 155 có gì đáng chú ý với người thích xe côn tay, nhớ đối chiếu từng con số với trang hãng.

Các số trong bài lấy từ các tài liệu của Yamaha Motor Việt Nam nêu ở trên, đọc ngày 19/10/2026. Chúng không thay thế sổ hướng dẫn hay tem trên xe; khi thông tin trên trang hãng thay đổi, hãy ưu tiên bản mới nhất của Yamaha.

Nguồn tham khảo

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *