Janus, Grande, FreeGo và Latte cùng ghi dung tích xy lanh 124,9 cm3 trên trang Yamaha nhưng khác nhau rõ ở bình xăng (4,2 L ở Janus, 4,0 L ở Grande, 3,9 L ở FreeGo và 5,0 L ở Latte), cốp (15,3 L ở Janus, 27 lít ở Grande, 25 lít ở FreeGo và tới 37 lít ở Latte) và phanh trước (chỉ trang FreeGo S ABS ghi đĩa thủy lực trang bị ABS, ba trang còn lại ghi phanh đĩa mà không có chữ ABS). Mỗi trang là một phiên bản cụ thể (Janus phiên bản đặc biệt màu mới 2025, Grande phiên bản tiêu chuẩn màu mới nhất 2025, FreeGo S ABS phiên bản đặc biệt, Latte phiên bản tiêu chuẩn màu mới 2025), đọc ngày 19/10/2026, nên phiên bản khác của cùng mẫu có thể ghi số khác.
Bài dành cho người đang thuê hoặc cân nhắc một chiếc xe ga 125cc của Yamaha và muốn biết bốn cái tên này khác nhau ở dòng nào trên bảng thông số. Nội dung dựa trên bốn trang sản phẩm Janus, Grande, FreeGo S ABS và Latte trên yamaha-motor.com.vn, trang giới thiệu tính năng hiện đại và bài về các mẫu xe có phanh ABS của Yamaha Motor Việt Nam. Bài không nêu giá xe hay giá thuê, không xếp hạng, không lặp lại các câu xếp hạng tiết kiệm xăng hay câu nhắm vào một giới tính của hãng và không khuyên nên chọn xe nào; phần gợi ý ở cuối bài là ý kiến chung của người viết, không phải lời của Yamaha.
Janus, Grande, FreeGo và Latte: bốn trang Yamaha và phiên bản mỗi trang ghi
| Mẫu xe | Tên trang Yamaha đã đọc | Ghi chú về phiên bản |
|---|---|---|
| Janus | Janus phiên bản đặc biệt màu mới 2025 | Bản đặc biệt; các bản khác chưa đọc |
| Grande | Grande phiên bản tiêu chuẩn màu mới nhất 2025 | Bản tiêu chuẩn; bài Yamaha về ABS còn nhắc tên phiên bản Giới hạn và Đặc biệt |
| FreeGo | Freego S ABS phiên bản đặc biệt màu mới | Bản S ABS đặc biệt; trang không ghi năm |
| Latte | Latte phiên bản tiêu chuẩn màu mới 2025 | Bản tiêu chuẩn; các bản khác chưa đọc |
Vì mỗi trang chỉ ghi số cho một phiên bản, bài không khái quát từ trang này sang phiên bản khác. Ví dụ, con số cốp 37 lít là của trang Latte phiên bản tiêu chuẩn, và chuyện Grande có ABS hay không phụ thuộc phiên bản. Các trang Yamaha cũng viết số theo nhiều kiểu (như “124.9” ở một trang và “124,9” ở trang khác, hoặc “4.0 L” và “4,2 L”); bài thống nhất dấu phẩy thập phân và không đổi giá trị nào. Nếu bạn quan tâm riêng đến Janus, bài Yamaha Janus phù hợp với ai và những điểm đáng chú ý khi lựa chọn bàn kỹ hơn về mẫu này.
Động cơ, công suất và mô-men: hai nhóm số trên bốn trang
| Dòng thông số | Janus (đặc biệt) | Grande (tiêu chuẩn) | FreeGo S ABS (đặc biệt) | Latte (tiêu chuẩn) |
|---|---|---|---|---|
| Loại động cơ theo trang | Xăng 4 kỳ, làm mát bằng không khí | Blue Core Hybrid, làm mát bằng không khí, 4 thì, 2 van, xy-lanh đơn | Blue Core, 4 kỳ, 2 van, SOHC, làm mát bằng không khí cưỡng bức | Blue Core, 2 van, 4 kỳ, SOHC, làm mát bằng không khí cưỡng bức |
| Dung tích xy lanh | 124,9 cm3 | 124,9 cc | 124,9 | 124,9 cc |
| Đường kính và hành trình piston | 52,4 mm x 57,9 mm | 52,4 x 57,9 mm | 52,4 × 57,9 mm | 52,4 x 57,9 |
| Tỷ số nén | 9,5 : 1 | 11,0 : 1 | 9,5:1 | 11 : 1 |
| Công suất tối đa | 7,0 kW/8.000 vòng/phút | 6,05/6.500 kW/rpm | 7,0 kW (9,5 PS) / 8.000 vòng/phút | 6,05/6.500 kW/rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 9,6 Nm/5500 vòng/phút | 9,77 / 5000 (Nm/rpm) | 9,0 N·m / 5500 v/ph | 9,77/5000 (Nm/rpm) |
Mấy điểm đáng đọc kỹ:
- Cùng dung tích, cùng kích thước xy lanh. Cả bốn trang ghi 124,9 và đường kính nhân hành trình piston 52,4 x 57,9 mm.
- Hai nhóm số. Janus và FreeGo ghi tỷ số nén 9,5 : 1 và công suất 7,0 kW ở 8.000 vòng/phút. Grande và Latte ghi tỷ số nén 11 và công suất 6,05 kW ở 6.500 vòng/phút. Hai trang sau còn ghi cùng mô-men 9,77 Nm ở 5000 vòng/phút. Hai trang Grande và Latte ghi “kW/rpm” và “Nm/rpm”; bài hiểu cặp số đầu là công suất hoặc mô-men và số thứ hai là vòng tua.
- Mô-men của hai nhóm khác vòng tua. Janus ghi 9,6 Nm và FreeGo ghi 9,0 Nm, đều ở 5500 vòng/phút; Grande và Latte ghi 9,77 Nm ở 5000 vòng/phút. Vì vòng tua khác nhau, bài không xếp thứ tự mô-men giữa hai nhóm.
- Cách Yamaha gọi động cơ. Grande được ghi là Blue Core Hybrid; Yamaha mô tả hệ trợ lực điện (Hybrid) kích hoạt trong tối đa 3 giây sau khi xe lăn bánh để tăng sức kéo cho động cơ, rõ nhất khi leo dốc hoặc chở thêm người. Đó là mô tả của hãng chứ không phải số đo của người viết. Trang FreeGo nhắc bộ phát điện thông minh tích hợp (Smart Motor Generator) cho việc khởi động êm.
- Nhiên liệu. Chỉ bảng thông số của trang Janus có dòng hệ thống cung cấp nhiên liệu, ghi “Phun xăng điện tử – FI”. Ba trang còn lại không có dòng đó, và bài không suy ra hệ thống nhiên liệu của chúng.
Bình xăng, mức tiêu thụ và quãng đường lý thuyết của bốn xe
| Dòng thông số | Janus | Grande | FreeGo S ABS | Latte |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích bình xăng | 4,2 L | 4,0 L | 3,9 L | 5,0 L |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu theo trang (l/100km) | 1,98 | 1,73 | 2,03 | 1,80 |
| Quãng đường lý thuyết (phép tính của người viết) | khoảng 212 km | khoảng 231 km | khoảng 192 km | khoảng 278 km |
Dòng cuối là phép chia của người viết, không phải số do Yamaha công bố: dung tích bình (lít) chia cho mức tiêu thụ (lít/100 km) rồi nhân 100. Với Janus, 4,2 chia 1,98 nhân 100 cho khoảng 212 km; với Grande, 4,0 chia 1,73 nhân 100 cho khoảng 231 km; với FreeGo, 3,9 chia 2,03 nhân 100 cho khoảng 192 km; với Latte, 5,0 chia 1,80 nhân 100 cho khoảng 278 km.
Mấy điều cần nhớ khi dùng các số này:
- Bình nhỏ nhất và lớn nhất chênh khoảng một lít. FreeGo ghi 3,9 L, Latte ghi 5,0 L, chênh 1,1 lít. Mức tiêu thụ của bốn xe nằm trong khoảng từ 1,73 đến 2,03 lít/100 km, nên theo phép tính, quãng đường lý thuyết chịu ảnh hưởng của cả bình xăng lẫn mức tiêu thụ.
- Đây là số lý thuyết. Phép chia không trừ xăng dự phòng và không tính tải, tốc độ, địa hình hay tình trạng bảo dưỡng. Các trang Yamaha không nêu điều kiện đo mức tiêu thụ ở dòng thông số, nên bài không nói ngoài đường con số sẽ gần hay xa so với số trên trang.
- Hãng tự mô tả mức tiết kiệm. Phần giới thiệu của trang Grande và Latte nhắc tới việc xe nằm trong nhóm đầu về tiết kiệm xăng, còn trang Janus nhắc con số 1,98 lít/100km. Bài chỉ dùng con số trong bảng thông số và không lặp lại các câu xếp hạng vì trang không nêu cách xếp.
Cốp và ngăn chứa đồ: số lít kèm cách Yamaha mô tả sức chứa
| Dòng thông tin | Janus | Grande | FreeGo S ABS | Latte |
|---|---|---|---|---|
| Số lít theo trang | Ngăn chứa đồ 15,3 L (tăng 1,1 L so với phiên bản cũ) | Cốp 27 lít | Cốp 25 lít | Cốp tới 37 lít |
| Cách trang mô tả sức chứa | Cốp có lớp cách nhiệt giảm nhiệt từ động cơ | Để được 2 mũ bảo hiểm cùng nhiều vật dụng khác, có đèn LED chiếu sáng | Chứa 2 nón bảo hiểm nửa đầu cùng nhiều vật dụng khác | Đáy bằng phẳng, chứa tập hồ sơ khổ A4 và máy tính xách tay 13 inch |
Mấy điều nên đọc cùng bảng này:
- Bảng thông số thiếu đơn vị ở hai trang. Dòng “Ngăn chứa đồ” ở trang FreeGo ghi “25” và ở trang Latte ghi “37” mà không có đơn vị; bài lấy chữ “lít” từ câu mô tả của chính hai trang đó. Trang Grande không có dòng cốp trong bảng thông số, và con số 27 lít nằm ở phần mô tả tính năng.
- Bốn trang mô tả sức chứa theo bốn cách. Grande nêu 2 mũ bảo hiểm mà không nói loại mũ, FreeGo nêu 2 nón bảo hiểm nửa đầu, Latte nêu tập hồ sơ A4 và máy tính xách tay, còn Janus không nêu mũ hay đồ vật nào. Các trang cũng không nói số lít được đo thế nào, nên bài không xếp hạng cốp xe nào rộng hơn.
- Lưu ý của Yamaha khi sạc. Trang Janus ghi rõ không để điện thoại hoặc pin trong cốp khi đang sạc qua cổng USB. Nếu bạn thuê xe và hay sạc điện thoại trên đường, hãy nhớ lưu ý này.
Phanh, lốp, độ cao yên và kích thước trên bốn trang
| Dòng thông số | Janus | Grande | FreeGo S ABS | Latte |
|---|---|---|---|---|
| Phanh trước | Phanh đĩa dẫn động thủy lực | Phanh đĩa đơn thủy lực | Đĩa thuỷ lực trang bị ABS | Phanh đĩa đơn thuỷ lực |
| Phanh sau | Phanh tang trống dẫn động cơ khí | Phanh tang trống | Phanh tang trống, cơ khí | Phanh cơ (đùm) |
| Lốp trước | 80/80-14M/C 43P (không săm) | 110/70-12 47L | 100/90-12 59J (không săm) | 90/90-12 44J (không săm) |
| Lốp sau | 100/70-14M/C 51P (không săm) | 110/70-12 47L | 110/90-12 64L (không săm) | 100/90-10 56J (không săm) |
| Độ cao yên | 770 mm | Trang không có dòng này | 780 mm | 790 mm |
| Khối lượng theo nhãn của trang | Trọng lượng 99 kg | Trọng lượng ướt 100 kg | Trọng lượng ướt 102 kg | Trọng lượng ướt 100 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1.850 x 705 x 1.120 mm | 1.820 x 684 x 1.155 mm | 1.915 x 685 x 1.110 mm | 1.821 x 684 x 1.158 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.260 mm | Trang ghi chữ “D”, không có số | 1.280 mm | 1.275 mm |
| Độ cao gầm xe | 135 mm | 127 mm | 135 mm | 125 mm |
Từ bảng có thể đọc ra:
- Phanh trước. Chỉ trang FreeGo S ABS ghi chữ ABS ở dòng phanh trước. Ba trang còn lại ghi phanh đĩa mà không kèm chữ ABS; đây là điều trang ghi cho đúng phiên bản đã đọc, không phải kết luận cho mọi phiên bản của mẫu.
- Cỡ lốp. Theo cách ghi cỡ lốp thông dụng (kiến thức chung của người viết), số đứng sau dấu gạch ngang là đường kính vành tính bằng inch. Với cách đọc đó, Janus dùng vành 14 inch cả hai bánh, Grande và FreeGo dùng 12 inch cả hai bánh, còn Latte dùng 12 inch phía trước và 10 inch phía sau. Các trang không giải thích bánh lớn hay nhỏ thì khác gì khi chạy, nên bài không bình luận về độ êm hay độ vững. Ba trang Janus, FreeGo và Latte ghi lốp không săm; trang Grande không ghi điều này.
- Độ cao yên. Ba trang nêu 770 mm (Janus), 780 mm (FreeGo) và 790 mm (Latte), chênh nhau tối đa 20 mm; trang Grande đã đọc không có dòng độ cao yên nên bài không nêu số cho Grande. Chỉ hai trang nêu chiều dài yên: 760 mm ở Janus (tăng 77 mm so với phiên bản cũ theo trang) và 720 mm ở FreeGo.
- Khối lượng. Janus ghi “Trọng lượng”, ba xe còn lại ghi “Trọng lượng ướt”. Hai nhãn không giống nhau nên bài chỉ chép nguyên, không đặt cạnh nhau để so từng kilôgam.
- Kích thước. FreeGo dài nhất trong bốn trang (1.915 mm). Grande và Latte có kích thước gần như trùng nhau (1.820 và 1.821 mm dài, cùng 684 mm rộng, 1.155 và 1.158 mm cao). Khoảng cách trục bánh xe của Grande ghi chữ “D” thay vì số, có vẻ là một lỗi trên trang nên bài không dùng.
Khóa thông minh, nắp bình xăng, cổng sạc và đèn: điểm riêng của từng xe
| Dòng thông tin | Janus | Grande | FreeGo S ABS | Latte |
|---|---|---|---|---|
| Khóa thông minh | Smart Key, núm xoay: định vị tìm xe, mở/tắt khóa điện, mở/khóa cổ xe, mở yên | Trang không nhắc Smart Key; có mục khởi động với một nút nhấn | Smart Key: bật/tắt khóa điện, khởi động/ngắt khởi động, mở/khóa cổ xe, mở yên | Smart Key: khởi động/ngắt khởi động, mở nắp bình xăng và cốp, khóa cổ xe; kèm hệ thống định vị |
| Nắp bình xăng | Trang không nêu vị trí | Phía trước đầu xe, trên chỗ để chân, mở bằng nút nhấn trên ổ khóa | Dưới phía trước đầu xe, trên chỗ để chân, mở bằng một nút nhấn | Đặt đối xứng với cụm khóa điện, mở bằng ổ khóa chính |
| Cổng sạc | USB | Cổng sạc điện thoại (trang không nêu loại) | Cổng sạc điện thoại 12V | Trang không nêu |
| Đèn trước | Trang không nêu loại | LED | LED (đèn pha và đèn hậu) | Halogen (cụm đèn trước và sau) |
| Mặt đồng hồ | LCD đa chức năng | Mặt đồng hồ điện tử | LCD | Màn hình LCD |
Vài ghi chú:
- Smart Key và ngắt động cơ tạm thời. Yamaha có trang riêng mô tả Smart Key (gồm cả cảnh báo khi quên tắt khóa) và hệ thống ngắt động cơ tạm thời Stop&Start trên một số dòng xe. Trang Grande đã đọc nhắc Stop & Start với hai chế độ, thông thường hoặc đường đông, kèm chú thích điều kiện thử nghiệm WMTC; ba trang còn lại không nhắc. Cách hệ thống này hoạt động được bàn trong bài ngắt động cơ tạm thời trên xe tay ga: Idling Stop và SSS hoạt động ra sao.
- Y-Connect chỉ thấy ở trang Grande. Trang này nêu ứng dụng Y-Connect với các mục như khuyến nghị bảo dưỡng, tiêu thụ nhiên liệu, vị trí đỗ xe và theo dõi hành trình. Muốn hiểu cách kết nối, hãy đọc bài kết nối điện thoại với xe tay ga: Y-Connect của Yamaha và Bluetooth My Honda+ hoạt động ra sao.
- Grande tiêu chuẩn không nhắc Smart Key. Điều này chỉ đúng với trang bản tiêu chuẩn đã đọc; bài không suy ra các phiên bản Grande khác có hay không có Smart Key.
- Sàn để chân. Trang Janus ghi sàn để chân rộng thêm 20 mm so với phiên bản trước; trang FreeGo mô tả sàn để chân rộng rãi mà không nêu số đo; hai trang còn lại không nhắc mục này.
ABS trên Grande và FreeGo S: Yamaha nói gì theo phiên bản
Bài của Yamaha Motor Việt Nam về các mẫu xe có phanh ABS (chú thích dữ liệu đến hết ngày 18/4/2025) nêu Grande ở phiên bản Giới hạn và Đặc biệt, và FreeGo S ở phiên bản Đặc biệt. Bảng tóm tắt trong bài ghi “Trang bị ở phiên bản Giới hạn và Đặc biệt” cho Grande và “Trang bị ở phiên bản Đặc biệt” cho FreeGo S. Điều này khớp với hai trang đã đọc: trang Grande phiên bản tiêu chuẩn ghi phanh đĩa đơn thủy lực không có chữ ABS, còn trang FreeGo S ABS phiên bản đặc biệt ghi đĩa thủy lực trang bị ABS.
Hai điều cần đọc cẩn thận:
- Janus và Latte không có tên trong danh sách đó. Bài Yamaha mở đầu danh sách bằng cụm “một số mẫu xe như”, nên việc Janus và Latte vắng mặt không chứng minh chúng không có ABS ở phiên bản nào. Bài này chỉ nói các trang đã đọc của hai xe không ghi ABS.
- Grande có ít nhất ba tên phiên bản. Qua hai nguồn của Yamaha, Grande xuất hiện với các tên tiêu chuẩn, Giới hạn và Đặc biệt. Vì ABS chỉ nằm ở hai trong số đó, “Grande” đứng một mình chưa cho biết xe có ABS hay không.
Những điều bốn trang không nói nên bài không suy ra
- Số của các phiên bản khác ngoài bốn bản đã đọc, và việc các bản khác có cùng cốp, cùng bình xăng hay cùng phanh hay không.
- Độ cao yên và khoảng cách trục bánh xe của Grande, vì trang ghi thiếu hoặc ghi chữ thay cho số.
- Điều kiện đo mức tiêu thụ nhiên liệu 1,98, 1,73, 2,03 và 1,80 lít/100 km, và cách đo số lít của cốp.
- Việc Janus và Latte có ABS ở một phiên bản nào khác hay không.
- Độ êm, độ bốc hay cảm giác lái của từng xe: các trang chỉ có bảng thông số và mô tả tính năng, nên bài không nói xe nào êm hơn hay bền hơn.
Cách đối chiếu khi thuê hoặc xem một chiếc xe ga Yamaha 125cc
Các bước dưới đây là gợi ý chung của người viết, không phải lời của Yamaha:
- Hỏi đúng tên mẫu, tên phiên bản và năm. Cùng là Grande hay FreeGo nhưng bản khác nhau có thể khác phanh và trang bị. Hãy ghi lại tên phiên bản của chiếc xe sẽ nhận để đối chiếu với trang Yamaha.
- Nếu cần ABS, hỏi thẳng về phanh trước. Theo bài của Yamaha, ABS nằm ở phiên bản Giới hạn và Đặc biệt của Grande và phiên bản Đặc biệt của FreeGo S. Hãy hỏi cửa hàng rõ chiếc xe này thuộc phiên bản nào và đối chiếu với trang hãng hoặc sổ hướng dẫn.
- Thử cốp bằng đồ thật. Mang mũ bảo hiểm của bạn, áo mưa và túi định dùng để nhét thử; số lít từ 15,3 đến 37 lít chỉ là con số trên trang. Nếu sạc điện thoại trên xe Janus, đừng để điện thoại hay pin trong cốp khi đang sạc.
- Nhìn bình xăng. FreeGo ghi bình 3,9 L, nhỏ nhất trong bốn trang; nếu định đi xa, hãy tính quãng đường lý thuyết như bảng trên rồi trừ bớt để chừa dự phòng, và ghi lại số lít cùng số kilômét mỗi lần đổ xăng để có con số thật.
- Ngồi thử, chống chân và dắt xe. Độ cao yên ba trang nêu chênh nhau tối đa 20 mm, còn Grande không nêu. Ngồi thử và dắt xe vài mét sẽ cho biết nhiều hơn con số.
- Thử khóa thông minh và nắp bình xăng nếu xe có. Các xe mô tả cách mở nắp bình xăng và Smart Key khác nhau; hãy nhờ cửa hàng chỉ cách dùng của đúng chiếc xe, và nhớ rằng trang Grande tiêu chuẩn không nhắc Smart Key.
- Đối chiếu lại trên trang hãng. Yamaha có thể đổi trang, đổi số hoặc ghi số khác theo phiên bản, nên hãy mở lại trang sản phẩm hoặc hỏi cửa hàng trước khi quyết định.
Các số trong bài lấy từ bốn trang sản phẩm của Yamaha Motor Việt Nam đọc ngày 19/10/2026 cùng hai bài của Yamaha về tính năng và về ABS. Chúng không thay thế sổ hướng dẫn hay tem trên xe; khi thông tin trên trang hãng thay đổi, hãy ưu tiên bản mới nhất của Yamaha.
Nguồn tham khảo
- Janus phiên bản đặc biệt màu mới 2025, Yamaha Motor Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Grande phiên bản tiêu chuẩn màu mới nhất 2025, Yamaha Motor Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Freego S ABS phiên bản đặc biệt màu mới, Yamaha Motor Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Latte phiên bản tiêu chuẩn màu mới 2025, Yamaha Motor Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Những tính năng hiện đại trên các dòng xe ga Yamaha, Yamaha Motor Việt Nam, đọc ngày 17/10/2026.
- Những mẫu xe máy, xe tay ga có phanh ABS đáng mua hiện nay, Yamaha Motor Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.