LEAD, SH Mode và Air Blade 125 cùng ghi dung tích xy-lanh 124,8 cm3 và làm mát bằng chất lỏng trên trang Honda, nhưng khác nhau rõ ở bình xăng (6,0 lít, 5,6 lít và 4,4 lít), hộc đồ dưới yên (LEAD trên 37 lít, SH Mode 18.5 lít, trang Air Blade 23,2 lít) và cỡ lốp (90/90-12 và 100/90-10 ở LEAD, 80/90-16 và 100/90-14 ở SH Mode, 80/90-14 và 90/90-14 ở Air Blade 125). Đó là số hãng công bố cho bản đang hiển thị mặc định của LEAD ABS và SH Mode 125 cùng bản Air Blade 125 Tiêu Chuẩn, đọc ngày 19/10/2026, nên số của các bản khác có thể không giống.
Bài dành cho người đang thuê hoặc cân nhắc một chiếc xe ga 125cc của Honda và muốn biết ba cái tên này khác nhau ở dòng nào trên bảng thông số, thay vì chỉ nghe nói xe này rộng cốp còn xe kia nhỏ gọn. Nội dung dựa trên ba trang sản phẩm LEAD ABS, SH Mode 125 và Air Blade 160/125 trên honda.com.vn, cùng sách hướng dẫn sử dụng của ba xe (tệp PDF, tháng 9/2025) cho dòng bình xăng. Bài không nêu giá xe hay giá thuê, không xếp hạng và không khuyên nên chọn xe nào; phần gợi ý ở cuối bài là ý kiến chung của người viết, không phải lời của Honda.
Ba trang Honda: bản nào hiển thị bảng thông số và vì sao phải đọc kỹ trang Air Blade
Mỗi trang sản phẩm của Honda liệt kê các phiên bản và có một bảng thông số kỹ thuật ứng với phiên bản đang chọn, kèm tên phiên bản đó. Bài đọc ba bảng sau:
| Mẫu xe | Phiên bản hoặc lựa chọn trang liệt kê | Bảng bài đã đọc |
|---|---|---|
| LEAD ABS | Đặc biệt, Cao cấp, Tiêu chuẩn | Bản Đặc biệt (hiển thị mặc định) |
| SH Mode 125 | Thể thao, Đặc biệt, Cao cấp, Tiêu chuẩn | Bản Thể thao (hiển thị mặc định) |
| Air Blade 160/125 | Tám lựa chọn: 160 Thể Thao, Đặc Biệt, Tiêu Chuẩn; 125 Thể Thao, Đặc Biệt, Tiêu Chuẩn; hai bản Marvel (Spider-Man và Venom) | Air Blade 125 phiên bản Tiêu Chuẩn, mở bằng địa chỉ có tham số version=93 |
Trang Air Blade dùng chung cho hai dung tích 160cc và 125cc nên có hai điều cần lưu ý. Thứ nhất, khi mở trang mà không chọn gì, bảng hiện ra là của một bản 160cc chứ không phải bản 125cc, vì vậy bài dùng địa chỉ có version=93 để lấy số của Air Blade 125 Tiêu Chuẩn. Thứ hai, các mục mô tả như hộc đựng đồ 23,2 lít và cổng sạc USB loại C nằm trong phần giới thiệu chung của trang, nên bài ghi là “trang Air Blade” và không gán riêng cho bản 125 Tiêu Chuẩn. Bài chưa đọc riêng các bản 125 Thể Thao và Đặc Biệt, nên số của hai bản đó có thể khác. Nếu bạn đang phân vân giữa hai dung tích của Air Blade, bài Honda Air Blade 125 và 160 khác nhau thế nào khi sử dụng thực tế bàn riêng chuyện đó.
LEAD, SH Mode và Air Blade 125 trên trang Honda: động cơ, công suất và mô-men
| Dòng thông số | LEAD ABS (bản Đặc biệt) | SH Mode 125 (bản Thể thao) | Air Blade 125 (bản Tiêu Chuẩn) |
|---|---|---|---|
| Loại động cơ | Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng | Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng | Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng |
| Dung tích xy-lanh | 124,8 cm3 | 124,8 cm3 | 124,8 cm3 |
| Đường kính x Hành trình pít tông | 53,5 mm x 55,5 mm | 53,5 x 55,5 mm | 53,50 mm x 55,50 mm |
| Tỷ số nén | 11,5:1 | 11,5:1 | 11,5:1 |
| Công suất tối đa | 8,22 kW/8500 vòng/phút | 8,2 kW/8500 vòng/phút | 8,75 kW/8500 vòng/phút |
| Moment cực đại | 11,7 Nm/5250 vòng/phút | 11,7 N.m/5000 vòng/phút | 11,3 N.m/6500 vòng/phút |
| Loại truyền động | Truyền động đai | Tự động, vô cấp | Dây đai, biến thiên vô cấp |
| Hệ thống khởi động | Khởi động điện | Bộ khởi động điện | Điện |
Mấy điểm đáng đọc kỹ:
- Phần cốt lõi của động cơ ghi giống nhau. Cả ba trang cùng ghi dung tích 124,8 cm3, đường kính và hành trình pít tông 53,5 x 55,5 mm và tỷ số nén 11,5:1. Phần mô tả của cả ba trang đều nhắc động cơ eSP+ 4 van; hai trang LEAD và SH Mode còn ghi thêm 125cc.
- Công suất và mô-men là chỗ khác nhau. Công suất tối đa ghi 8,22, 8,2 và 8,75 kW, cùng ở 8500 vòng/phút nên đặt cạnh nhau được; Air Blade 125 ghi con số lớn nhất. Hai con số 8,22 và 8,2 kW của LEAD và SH Mode ghi với số chữ số khác nhau, nên bài không bàn xem chênh 0,02 kW có ý nghĩa gì. Mô-men ghi 11,7, 11,7 và 11,3 Nm nhưng ở các vòng tua khác nhau (5250, 5000 và 6500), vì vậy khi so mô-men cần nhớ vòng tua đi kèm.
- Kiểu truyền động ghi bằng ba cách. “Truyền động đai”, “Tự động, vô cấp” và “Dây đai, biến thiên vô cấp” là ba cách viết của ba trang. Bài giữ nguyên chữ của từng trang và không quy đổi thành một nhãn chung.
- Đơn vị. Honda ghi công suất bằng kW và mô-men bằng Nm hoặc N.m. Bài giữ nguyên và không đổi sang mã lực. Con số lớn hơn trên bảng chỉ cho biết hãng ghi gì, chưa nói chiếc xe nào hợp hơn với một người cụ thể.
Bình xăng, mức tiêu thụ và quãng đường lý thuyết của ba xe
| Dòng thông số | LEAD ABS | SH Mode 125 | Air Blade 125 (Tiêu Chuẩn) |
|---|---|---|---|
| Dung tích bình xăng | 6,0 lít | 5,6 L | 4,4 L |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu theo trang | 2.1 lít/100km | 2,16 L / 100km | 2,12l/100km |
| Quãng đường lý thuyết (phép tính của người viết) | khoảng 286 km | khoảng 259 km | khoảng 208 km |
Dòng cuối là phép chia của người viết, không phải số do Honda công bố: dung tích bình (lít) chia cho mức tiêu thụ (lít/100 km) rồi nhân 100. Với LEAD, 6,0 chia 2,1 nhân 100 cho khoảng 286 km; với SH Mode, 5,6 chia 2,16 nhân 100 cho khoảng 259 km; với Air Blade 125 Tiêu Chuẩn, 4,4 chia 2,12 nhân 100 cho khoảng 208 km.
Ba điều cần nhớ khi dùng các số này:
- Chênh lệch chủ yếu đến từ bình xăng. Mức tiêu thụ của ba xe chỉ khác nhau 0,06 lít/100 km (từ 2,10 đến 2,16), trong khi bình xăng lớn nhất và nhỏ nhất chênh 1,6 lít. Vì vậy theo phép tính, khoảng cách về quãng đường lý thuyết đến chủ yếu từ dung tích bình.
- Đây là số lý thuyết. Phép chia không trừ xăng dự phòng, không tính tải, tốc độ, địa hình hay tình trạng bảo dưỡng. Các trang Honda không nêu điều kiện đo mức tiêu thụ, nên bài không nói ngoài đường con số sẽ gần hay xa so với số trên trang. Trang LEAD viết “2.1” với dấu chấm thập phân, hai trang còn lại dùng dấu phẩy; bài hiểu đó là 2,1 lít/100 km.
- Dòng bình xăng có thêm nguồn đối chiếu. Sách hướng dẫn của ba xe (tệp PDF của Honda, tháng 9/2025) cùng ghi dung tích bình xăng 6,0 L cho LEAD, 5,6 L cho SH Mode và 4,4 L cho Air Blade, khớp với các trang. Mỗi sách bao gồm nhiều nhóm mã kiểu xe, nên bài chỉ mượn đúng dòng bình xăng và không áp thêm số nào khác của sách.
Muốn xem loại xăng, mức ethanol và nhớt theo sách hướng dẫn của từng xe, bạn có thể đọc các bài Honda LEAD 125 dùng xăng gì theo sách hướng dẫn, Honda SH Mode dùng xăng và nhớt gì theo sách hướng dẫn và Air Blade dùng nhớt, nước làm mát gì theo sách hướng dẫn.
Hộc đồ, cốp và cổng sạc: số lít mỗi trang nêu
| Dòng thông tin | LEAD ABS | SH Mode 125 | Trang Air Blade (chung 160 và 125) |
|---|---|---|---|
| Cốp hoặc hộc dưới yên | Dung tích chứa đồ lên đến trên 37 lít nhờ thiết kế và tấm chia ngăn; chứa 2 mũ bảo hiểm cả đầu cỡ lớn cùng vật dụng cá nhân | Hộc đựng đồ dưới yên 18.5 lít | Hộc đựng đồ dưới yên 23,2 lít; chứa tới 2 mũ bảo hiểm nửa đầu cùng vật dụng khác; vách ngăn chia cốp thành 2 khoang |
| Đèn soi hộc đồ | Trang nêu có đèn soi sáng | Trang không nêu | Trang nêu có đèn soi hộc đồ |
| Hộc phía trước | Lớn và sâu, có lẫy đóng/mở, để vừa chai nước 500 mil | Phía trước bên trái, dạng nắp mở | Trang không nêu |
| Cổng sạc | USB loại C ở hộc phía trước (trang có dấu sao chú thích) | USB loại C ở hộc phía trước | USB loại C có nắp chống nước, đặt trong hộc dưới yên, nêu cho cả bản 160cc và 125cc |
Mấy điều nên đọc cùng bảng này:
- Ba trang mô tả sức chứa theo ba cách. LEAD nêu số lít kèm loại mũ cả đầu, Air Blade nêu số lít kèm loại mũ nửa đầu, còn SH Mode chỉ nêu số lít. Các trang không nói số lít được đo thế nào, nên bài không coi ba con số là đo cùng một cách và không xếp hạng cốp xe nào rộng hơn.
- Con số của LEAD gắn với tấm chia ngăn. Trang LEAD viết dung tích “lên đến trên 37 lít” nhờ thiết kế và tấm chia ngăn mở rộng không gian đáy cùng vòm dưới yên. Hãy xem đó là mô tả của hãng cho cấu hình có tấm chia ngăn.
- Vị trí cổng sạc khác nhau. Ở LEAD và SH Mode, cổng USB loại C nằm trong hộc đựng đồ phía trước; ở Air Blade, trang nêu cổng nằm trong hộc đựng đồ dưới yên và có nắp chống nước. Trang LEAD ghi cổng sạc kèm dấu sao, còn nội dung chú thích không nằm trong bản đã đọc, nên bài không nói điều kiện áp dụng.
- Đèn soi và vách ngăn. Hai trang LEAD và Air Blade nhắc đèn soi trong hộc đồ; chỉ trang Air Blade nhắc vách ngăn chia cốp thành hai khoang; chỉ trang LEAD nhắc tấm chia ngăn. Hai bộ phận này được mô tả khác nhau nên bài không đặt chúng ngang hàng.
Kích thước, khối lượng, độ cao yên và cỡ lốp trên ba trang
| Dòng thông số | LEAD ABS | SH Mode 125 | Air Blade 125 (Tiêu Chuẩn) |
|---|---|---|---|
| Khối lượng bản thân | 114 kg | 116 kg | 110 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1.844 x 714 x 1.132 mm | 1.950 x 668 x 1.110 mm | 1.884 x 687 x 1.085 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.273 mm | 1.304 mm | 1.286 mm |
| Độ cao yên | 760 mm | 765 mm | 775 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 140 mm | 151 mm | 141 mm |
| Lốp trước | 90/90-12 44J | 80/90-16M/C 43P | 80/90-14M/C 40P |
| Lốp sau | 100/90-10 56J | 100/90-14M/C 57P | 90/90-14M/C 52P |
| Phuộc trước | Ống lồng | Ống lồng, giảm chấn thủy lực | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau | Lò xo trụ | Phuộc đơn | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
Các trang Honda viết số theo nhiều cách (ví dụ “1844mm” ở trang LEAD và “1950 mm” ở trang SH Mode); bảng trên thống nhất cách viết dấu chấm hàng nghìn nhưng không đổi giá trị nào.
Từ bảng có thể đọc ra:
- Khối lượng bản thân. Air Blade 125 Tiêu Chuẩn ghi 110 kg, LEAD 114 kg và SH Mode 116 kg, tức khoảng cách giữa xe nhẹ nhất và nặng nhất là 6 kg. Cả ba trang cùng dùng nhãn “Khối lượng bản thân” nhưng không nói rõ gồm những gì.
- Độ cao yên. LEAD ghi 760 mm, SH Mode 765 mm và Air Blade 775 mm; Air Blade cao hơn LEAD 15 mm. Cảm giác chống chân còn phụ thuộc chiều cao người ngồi và độ dày yên, nên con số chỉ là điểm xuất phát để ngồi thử.
- Hình dáng khác nhau rõ. SH Mode dài nhất (1.950 mm) và hẹp nhất (668 mm); LEAD ngắn nhất (1.844 mm), rộng nhất (714 mm) và cao nhất (1.132 mm); SH Mode có khoảng cách trục bánh xe dài nhất (1.304 mm, dài hơn LEAD 31 mm) và khoảng sáng gầm xe cao nhất (151 mm).
- Cỡ lốp khác nhau theo từng xe. Theo cách ghi cỡ lốp thông dụng (kiến thức chung của người viết), số đứng sau dấu gạch ngang là đường kính vành tính bằng inch. Với cách đọc đó, LEAD dùng vành 12 inch phía trước và 10 inch phía sau, SH Mode dùng 16 inch phía trước và 14 inch phía sau, Air Blade 125 dùng 14 inch ở cả hai bánh. Các trang Honda không giải thích bánh lớn hay nhỏ thì khác gì khi chạy, nên bài không bình luận về độ êm hay độ vững.
- Phuộc. Phuộc trước của cả ba đều là kiểu ống lồng; phuộc sau được ghi là lò xo trụ ở LEAD, phuộc đơn ở SH Mode và lò xo trụ, giảm chấn thủy lực ở Air Blade. Các trang không nói thêm về khác biệt này.
ABS, Smart Key và đồng hồ: những gì trang nói theo phiên bản
- ABS. Trang SH Mode nêu ABS ở bánh trước, kèm chú thích áp dụng trên phiên bản Thể thao, Đặc biệt và Cao cấp. Trang LEAD nêu ABS bánh trước ở phiên bản Đặc biệt. Trang Air Blade mặc định (bản 160 Thể Thao) có một mục về ABS bánh trước mà không nêu phiên bản nào, còn trang Air Blade 125 Tiêu Chuẩn đã đọc không có mục này. Vì vậy bài không khẳng định bản Air Blade 125 nào có hay không có ABS.
- Smart Key. Trang LEAD cho biết tính năng xác định vị trí và mở khóa xe từ xa áp dụng trên phiên bản Tiêu chuẩn, còn tính năng báo động được tích hợp thêm trên phiên bản Đặc biệt và Cao cấp. Trang SH Mode mô tả Smart Key với chức năng khóa/mở xe từ xa, xác định vị trí xe và cảnh báo quên tắt khóa điện. Trang Air Blade mô tả Smart Key trên thiết bị điều khiển FOB gồm khóa/mở từ xa, xác định vị trí và báo động. Hai trang sau không tách tính năng theo phiên bản.
- Mặt đồng hồ. LEAD kết hợp chỉ số analog và kỹ thuật số, SH Mode dùng màn hình TFT 4,2 inch và Air Blade dùng màn hình LCD. Bài chỉ nêu loại màn hình theo mô tả, không bàn độ dễ đọc.
Những điều ba trang không nói nên bài không suy ra
- Bản Air Blade 125 nào có ABS, và các số của bản 125 Thể Thao và Đặc Biệt.
- Điều kiện đo mức tiêu thụ nhiên liệu 2,1, 2,16 và 2,12 lít/100 km.
- Cách đo số lít của hộc đồ, và việc các bản khác ngoài bản đã đọc có cùng số lít hay không.
- Tác động của cỡ bánh lên độ êm, độ vững hay khả năng vượt ổ gà: trang chỉ ghi cỡ lốp.
- Độ bền, độ bốc hay cảm giác lái của từng xe: các trang chỉ có bảng thông số và mô tả tính năng.
- Ý nghĩa của những khác biệt nhỏ như 8,22 so với 8,2 kW.
Cách đối chiếu khi thuê hoặc xem một chiếc xe ga 125cc
Các bước dưới đây là gợi ý chung của người viết, không phải lời của Honda:
- Hỏi đúng tên mẫu và tên phiên bản. LEAD có 3 phiên bản, SH Mode có 4 và Air Blade có nhiều lựa chọn theo dung tích 125cc hoặc 160cc. Hãy ghi lại tên phiên bản của chiếc xe sẽ nhận để đối chiếu với trang Honda, nhất là khi cần biết xe có ABS hay Smart Key kiểu nào.
- Nhìn bình xăng và mức tiêu thụ cùng nhau. Nếu định đi xa, hãy tính quãng đường lý thuyết như bảng trên rồi trừ bớt để chừa dự phòng. Trên chuyến thật, ghi lại số lít và số kilômét mỗi lần đổ xăng để có con số của chính chiếc xe.
- Ngồi thử, chống chân và dắt xe. Độ cao yên chỉ chênh nhau tối đa 15 mm giữa ba xe, nhưng hình dáng thân xe và khối lượng khác nhau. Ngồi thử, chống chân hai bên và dắt xe vài mét sẽ cho biết nhiều hơn các con số.
- Thử cốp bằng đồ thật. Mang mũ bảo hiểm của bạn, áo mưa và túi định dùng để nhét thử. Đừng chỉ dựa vào số lít vì các trang không nói cách đo, và loại mũ trong mô tả của mỗi trang khác nhau.
- Thử cổng sạc và hộc phía trước. Nếu bạn cần sạc điện thoại khi đi, hãy kiểm tra cổng sạc nằm ở đâu và có hoạt động không, vì vị trí khác nhau giữa các xe.
- Đối chiếu lại trên trang hãng. Honda có thể đổi trang, đổi số hoặc ghi số khác theo phiên bản, nên hãy mở lại trang sản phẩm hoặc hỏi cửa hàng trước khi quyết định.
Các số trong bài lấy từ ba trang sản phẩm của Honda Việt Nam đọc ngày 19/10/2026 và từ dòng bình xăng của sách hướng dẫn. Chúng không thay thế sổ hướng dẫn hay tem trên xe; khi thông tin trên trang hãng thay đổi, hãy ưu tiên bản mới nhất của Honda.
Nguồn tham khảo
- LEAD ABS, trang sản phẩm, Honda Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- SH Mode 125, trang sản phẩm, Honda Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Air Blade 160/125, bản 125 Tiêu Chuẩn (version=93), Honda Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Air Blade 160/125, trang sản phẩm chung, Honda Việt Nam, đọc ngày 19/10/2026.
- Sách hướng dẫn sử dụng LEAD (tệp PDF, tháng 9/2025), Honda Việt Nam, đọc ngày 18/10/2026; chỉ dùng dòng dung tích bình xăng của LEAD.
- Sách hướng dẫn sử dụng SH Mode (tệp PDF, tháng 9/2025), Honda Việt Nam, đọc ngày 18/10/2026; chỉ dùng dòng dung tích bình xăng của SH Mode.
- Sách hướng dẫn sử dụng Air Blade (tệp PDF, tháng 9/2025), Honda Việt Nam, đọc ngày 18/10/2026; chỉ dùng dòng dung tích bình xăng của Air Blade.