Honda SH Mode 125 là xe tay ga động cơ 124,8 cm³ với bánh trước 16 inch, bánh sau 14 inch, chiều cao yên 765 mm và bình xăng 5,6 lít theo dữ liệu Honda Việt Nam. Đây là những con số hữu ích khi người đọc muốn so kích thước, khả năng chống chân và mức tiêu thụ nhiên liệu với các dòng xe ga cùng dung tích.
Nếu đang chọn xe ga thuê thay vì mua SH Mode. Bảng thông số ở trên thuộc mẫu SH Mode 125 do hãng công bố, không phải xác nhận Nguyễn Tú đang có SH Mode cho thuê. Để chọn một mẫu xe ga khác cho lịch trình Hà Nội, xem so sánh SH Mode và Vision rồi tham khảo trang sản phẩm Honda Vision. Hãy hỏi cửa hàng đúng đời xe, tình trạng, giá và tiền cọc trước khi đặt.
Điểm phải kiểm tra kỹ là phanh ABS không mặc định có trên tất cả bản SH Mode. Trong cấu hình được Honda công bố, bản Thể thao, Đặc biệt và Cao cấp trang bị ABS bánh trước; bản Tiêu chuẩn dùng hệ thống phanh khác. Các trị số trong bài là cấu hình tham chiếu có nguồn hãng, không phải một bộ thông số áp dụng cho mọi đời SH Mode hay danh sách xe đang có tại cửa hàng.

Bảng thông số kỹ thuật Honda SH Mode 125
Mục lục bài viết
- Bảng thông số kỹ thuật Honda SH Mode 125
- Bánh trước 16 inch, bánh sau 14 inch: không phải ‘hai bánh bằng nhau’
- Yên 765 mm có phù hợp người thấp không?
- ABS và CBS khác nhau như thế nào trên SH Mode?
- Động cơ eSP+ 124,8 cm³ và mức tiêu hao nhiên liệu
- Smart Key, cổng sạc USB-C và cốp 18,5 lít
- Bảo dưỡng và kiểm tra trước khi sử dụng
- Ai nên chọn SH Mode thay vì LEAD hoặc Air Blade?
- Giải đáp nhanh về Honda SH Mode 125
- SH Mode bao nhiêu cc?
- SH Mode có ABS không?
- SH Mode yên cao bao nhiêu?
- SH Mode dùng lốp bao nhiêu inch?
- SH Mode có cốp rộng bằng LEAD không?
- Nguồn kỹ thuật chính hãng
| Model | Honda SH Mode 125 – cấu hình tham chiếu theo trang Honda Việt Nam |
|---|---|
| Động cơ | Xăng 4 kỳ, một xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng; eSP+ 4 van |
| Dung tích xi-lanh | 124,8 cm³ |
| Công suất cực đại | 8,2 kW tại 8.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 11,7 Nm tại 5.000 vòng/phút |
| Đường kính × hành trình | 53,5 × 55,5 mm |
| Tỷ số nén | 11,5:1 |
| Truyền động | Tự động vô cấp, khởi động điện |
| Dài × rộng × cao | 1.950 × 668 × 1.110 mm theo cấu hình đang dẫn; bản khác có số đo rộng khác |
| Chiều dài cơ sở | 1.304 mm |
| Chiều cao yên | 765 mm |
| Khoảng sáng gầm | 151 mm |
| Khối lượng | 116 kg ở cấu hình được dẫn; khác theo phiên bản hãng |
| Dung tích bình xăng | 5,6 lít |
| Lốp trước | 80/90-16 M/C 43P |
| Lốp sau | 100/90-14 M/C 57P |
| Công bố mức xăng | 2,16 lít/100 km theo cấu hình trên trang hãng dẫn |
| Phuộc | Trước ống lồng thủy lực; sau phuộc đơn |
| Dung tích dầu máy | 0,8 lít sau khi xả; 0,9 lít khi xả và vệ sinh lưới lọc hoặc rã máy tùy hướng dẫn |
| Phanh ABS | ABS bánh trước ở Thể thao/Đặc biệt/Cao cấp; bản Tiêu chuẩn kiểm tra riêng |
| Tiện ích | Cốp 18,5 lít, Smart Key, cổng sạc USB loại C theo cấu hình hãng giới thiệu |
Bảng là số liệu tham chiếu theo cấu hình nguồn Honda công bố. Thông số, hệ thống phanh, cân nặng và trang bị có thể thay đổi giữa các phiên bản hoặc đợt sản phẩm; không áp dụng mặc định cho mọi xe ngoài thị trường.
Bánh trước 16 inch, bánh sau 14 inch: không phải ‘hai bánh bằng nhau’
Một trong những đặc điểm dễ nhận biết nhất khi tra SH Mode là kích cỡ bánh không giống nhau: lốp trước 80/90-16 M/C 43P, lốp sau 100/90-14 M/C 57P. Sự khác nhau này quan trọng khi thay lốp, mua phụ tùng, kiểm tra khả năng vận hành và so sánh khoảng sáng gầm. Nếu chỉ nói ‘xe dùng bánh 16 inch’ mà không nêu bánh trước hay sau, thông tin sẽ dễ gây nhầm lẫn.
Kích thước lốp không nói lên toàn bộ độ êm hoặc khả năng đi đường xấu; cấu tạo lốp, áp suất, phuộc, tải trọng và mặt đường còn ảnh hưởng. Khi mua xe cũ hay nhận xe thuê, nên xem trực tiếp ký hiệu trên thành lốp, kiểm tra có vết nứt, mòn lệch và vật sắc ghim vào lốp hay không.
Yên 765 mm có phù hợp người thấp không?
Chiều cao yên 765 mm thường được nhắc tới trong bảng hãng, nhưng vẫn chưa đủ để kết luận ai cũng chống chân được. Bề ngang yên, vị trí để chân, chiều dài chân người lái và giày sử dụng đều tạo ra khác biệt. Người dùng nên thử ngồi trên bề mặt phẳng rồi dắt xe lùi, đánh lái và đứng chống chân khi xe nghiêng nhẹ trong điều kiện an toàn.
Khối lượng ở cấu hình tham chiếu là 116 kg. Con số này không được dùng làm tải trọng chở người hoặc hành lý. Người phải đẩy xe vào nhà, lên xuống dốc hầm hay quay đầu trong ngõ nhỏ nên thử thao tác thực tế với máy tắt trước khi quyết định.
ABS và CBS khác nhau như thế nào trên SH Mode?
Honda giới thiệu các bản Thể thao, Đặc biệt, Cao cấp có ABS bánh trước. Đây là hệ thống chống bó cứng bánh trong các tình huống được thiết kế; nó không biến mặt đường ướt thành đường khô, không xóa quãng đường phanh và không thay thế khoảng cách an toàn. Bản Tiêu chuẩn sử dụng hệ thống phanh không giống các bản ABS; khi chọn xe nên đối chiếu tem phiên bản và phần cứng trên chiếc xe cụ thể.
Tránh kiểm tra ABS bằng cách cố phanh gấp trên đường công cộng. Thay vào đó, xem đèn báo hệ thống, tay phanh có đều không, phanh có rung bất thường hoặc phát tiếng kêu lạ không. Nếu phát hiện lỗi, nên yêu cầu kiểm tra kỹ thuật trước khi lái.
Động cơ eSP+ 124,8 cm³ và mức tiêu hao nhiên liệu
SH Mode dùng động cơ xăng 4 kỳ một xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng, truyền động vô cấp. Công suất 8,2 kW tại 8.500 vòng/phút và mô-men 11,7 Nm tại 5.000 vòng/phút là số liệu đặc tính được Honda công bố. Chúng không cho biết một người cụ thể sẽ tăng tốc hoặc leo dốc nhanh bao nhiêu khi chở thêm hàng; cần xem thêm tải, truyền động và tình trạng động cơ.
Mức 2,16 lít/100 km là trị số hãng công bố ở cấu hình tham chiếu, không phải cam kết thực địa. Di chuyển nhiều đoạn ngắn, chờ đèn đỏ, chạy liên tục trong phố đông hoặc áp suất lốp chưa chuẩn đều có thể làm tiêu thụ nhiên liệu khác. Không nên từ bình 5,6 lít suy ra quãng đường tối đa được bảo đảm.
Smart Key, cổng sạc USB-C và cốp 18,5 lít
Honda nêu cốp dưới yên 18,5 lít, khóa Smart Key và cổng USB loại C trên cấu hình giới thiệu. Người dùng nên xác minh hộc đồ có phù hợp với kích thước vật dụng của mình, thay vì chỉ căn cứ vào số lít. Mũ bảo hiểm kích cỡ lớn, túi máy ảnh hoặc vật cứng có hình dạng khác nhau có thể không đặt vừa dù dung tích danh nghĩa đủ.
Khi đỗ xe, khóa cổ đúng cách, cất chìa điều khiển cẩn thận và không để thiết bị điện tử giá trị trong xe vắng người. Sạc điện thoại qua cổng trên xe cần tuân thủ điều kiện của hãng; không tự đấu nối thêm bộ sạc hoặc kéo dây qua chỗ nóng hay bộ phận chuyển động.
Bảo dưỡng và kiểm tra trước khi sử dụng
Dầu máy theo bảng Honda có các lượng khác nhau tùy thao tác: sau khi xả thông thường, sau khi vệ sinh lưới lọc hoặc sau khi rã máy. Không cộng các lượng đó với nhau. Người tự đọc thông số nên dùng sách hướng dẫn đúng mã xe; nếu không chắc về loại dầu hoặc quy trình, hãy nhờ cơ sở bảo dưỡng chuyên môn.
Với xe làm mát bằng chất lỏng, cần quan sát cảnh báo nhiệt và hiện tượng rò rỉ. Không mở nắp két nước khi nóng. Kiểm tra hoạt động đèn, còi, xi-nhan, phanh và lốp trước khi đi, nhất là khi vừa nhận chiếc xe chưa quen.
Ai nên chọn SH Mode thay vì LEAD hoặc Air Blade?
SH Mode có kiểu bánh trước 16 inch và yên 765 mm; LEAD có điểm mạnh ở khoang chứa đồ lớn hơn, trong khi Air Blade được thiết kế theo hướng thể thao. Mỗi loại có ưu tiên sử dụng khác nhau. Người đi làm hàng ngày có thể thích kiểu dáng và bánh trước của SH Mode, nhưng người cần cất nhiều đồ nên xem LEAD; người quan tâm cảm giác tay lái nên ngồi thử từng xe.
Bài so sánh ba xe Honda 125cc giải thích thêm các khác biệt. Đọc chuyên mục Honda nếu cần tìm thêm dữ liệu các mẫu khác. Thông tin kỹ thuật không xác nhận cửa hàng đang có SH Mode để thuê.
Giải đáp nhanh về Honda SH Mode 125
SH Mode bao nhiêu cc?
124,8 cm³ trong tài liệu Honda Việt Nam.
SH Mode có ABS không?
Có ở một số phiên bản được Honda giới thiệu; bản Tiêu chuẩn không nên mặc định có.
SH Mode yên cao bao nhiêu?
765 mm theo bảng tham chiếu hãng; người lái nên thử thực tế.
SH Mode dùng lốp bao nhiêu inch?
Bánh trước 16 inch, bánh sau 14 inch theo kích thước hãng công bố.
SH Mode có cốp rộng bằng LEAD không?
Honda nêu 18,5 lít ở SH Mode và hơn 37 lít ở LEAD trong cấu hình tham chiếu; cần thử vật dụng thực tế.
Nguồn kỹ thuật chính hãng
Đối chiếu tại đường dẫn tài liệu Honda Việt Nam dưới đây. Các liên kết có thể được hãng cập nhật dữ liệu, vì vậy khi sửa xe hoặc xác minh phiên bản thực tế nên kiểm tra thêm sách hướng dẫn theo mã xe.
