Honda LEAD ABS là xe tay ga dung tích 124,8 cm³, nổi bật ở cốp chứa đồ lớn, bình xăng 6 lít và chiều cao yên 760 mm. Điểm người đọc cần biết trước khi so sánh là hệ thống ABS bánh trước chỉ được Honda công bố cho phiên bản Đặc biệt trong cấu hình tham chiếu, không phải mọi chiếc LEAD.
Bài viết trình bày bảng thông số từ Honda Việt Nam, đồng thời giải thích cách sử dụng các con số trong thực tế. Thông số được dẫn theo cấu hình hãng tại đường dẫn nguồn; đời xe hoặc phiên bản khác có thể không giống. Đây không phải thông báo về giá bán hay số lượng xe cho thuê.

Bảng thông số kỹ thuật Honda LEAD ABS
Mục lục bài viết
- Bảng thông số kỹ thuật Honda LEAD ABS
- Đừng nhầm LEAD có ABS với mọi chiếc LEAD
- Cốp hơn 37 lít thực sự có ích gì?
- Chiều cao yên 760 mm và bánh nhỏ: thử xe thế nào?
- Động cơ eSP+ và mức 2,1 lít/100 km
- Dùng LEAD để đi làm, đón con và mua sắm
- Bảo dưỡng nên đọc đúng sách, không tự suy từ tên xe
- Đọc thêm và đối chiếu trước khi nhận xe
- Câu hỏi thường gặp về LEAD ABS
- Honda LEAD ABS có phải mẫu 125cc?
- LEAD phiên bản nào có ABS?
- LEAD có cốp bao nhiêu lít?
- LEAD yên cao bao nhiêu?
- Mức xăng 2,1 lít/100 km có đúng ngoài thực tế?
- Nguồn đối chiếu
| Cấu hình tham chiếu | LEAD ABS; phiên bản Tiêu chuẩn/Cao cấp/Đặc biệt theo tài liệu Honda Việt Nam |
|---|---|
| Động cơ | Xăng 4 kỳ, một xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng |
| Dung tích xi-lanh | 124,8 cm³ |
| Công suất tối đa | 8,22 kW tại 8.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | 11,7 Nm tại 5.250 vòng/phút |
| Đường kính × hành trình pít-tông | 53,5 × 55,5 mm |
| Tỷ số nén | 11,5:1 |
| Truyền động | Dây đai biến thiên vô cấp, khởi động điện |
| Dài × rộng × cao | 1.844 × 698 × 1.132 mm ở cấu hình được Honda công bố; một cấu hình khác rộng 714 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.273 mm |
| Chiều cao yên | 760 mm |
| Khoảng sáng gầm | 140 mm |
| Khối lượng bản thân | 113–114 kg tùy bản hãng công bố |
| Bình xăng | 6,0 lít |
| Lốp trước | 90/90-12 44J |
| Lốp sau | 100/90-10 56J |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 2,1 lít/100 km theo trị số Honda công bố |
| Dầu động cơ | 0,8 lít khi xả; 0,85 lít khi tháo lọc dầu; 0,9 lít sau khi rã máy |
| ABS | ABS bánh trước ở phiên bản Đặc biệt; phiên bản khác kiểm tra đúng cấu hình |
| Cốp dưới yên | Honda giới thiệu dung tích trên 37 lít cho cấu hình sản phẩm đang giới thiệu |
Giá trị trong bảng là dữ liệu hãng công bố cho cấu hình được dẫn nguồn, không là thông số cố định của toàn bộ các đời LEAD. Khi chọn phụ tùng hoặc xử lý kỹ thuật, phải kiểm tra số khung và sách xe.
Đừng nhầm LEAD có ABS với mọi chiếc LEAD
Trang sản phẩm Honda ghi ABS bánh trước được bố trí trên bản Đặc biệt, trong khi các bản khác sử dụng cấu hình phanh không nên mặc định giống nhau. Điều này rất quan trọng với người tìm xe cũ hoặc đọc bài tổng hợp: chỉ cần khác một chữ trong tên phiên bản, người mua có thể hiểu sai về công nghệ an toàn. Hãy xem giấy tờ, đời xe, màu tem, cụm phanh và sách hướng dẫn đúng xe đang có.
ABS hỗ trợ hạn chế hiện tượng khóa bánh khi phanh trong một số điều kiện. Nó không tạo ra lực bám trên mặt đường bẩn, không loại bỏ rủi ro khi vào cua quá nhanh và cũng không cho phép rút ngắn khoảng cách an toàn tùy tiện. Nếu đèn báo phanh hay cảm giác bóp phanh bất thường, cần ngừng sử dụng để kiểm tra.
Cốp hơn 37 lít thực sự có ích gì?
Cốp lớn là điểm nhận diện thực dụng của dòng LEAD: hãng công bố thể tích trên 37 lít, có đèn soi và tấm chia ngăn. Dung tích tính bằng lít là thể tích khoang, không đồng nghĩa một vật hình hộp có đúng thể tích đó chắc chắn đặt vừa: hình dạng mũ bảo hiểm, thanh chắn, bản lề, độ lồi phần nắp ảnh hưởng rất nhiều.
Người đi làm có thể bố trí áo mưa gọn, găng tay hoặc túi nhỏ ở cốp; tuy nhiên cần kiểm tra giới hạn tải trọng riêng của khoang chứa và không để đồ điện tử nóng hoặc vật dễ biến dạng khi đỗ xe lâu. Nếu xe có mùi xăng hoặc khoang bị ướt bất thường, cần xử lý nguyên nhân trước khi tiếp tục cất đồ.
Chiều cao yên 760 mm và bánh nhỏ: thử xe thế nào?
Yên 760 mm không phải phép bảo đảm người có vóc dáng thấp sẽ dễ chống chân. Khi đứng trên mặt đường hơi nghiêng, bề rộng yên và vị trí đặt chân cũng làm thay đổi cảm giác. Cách kiểm tra là ngồi thử, điều khiển dắt xe lùi, dựng chống giữa và quay đầu khi tắt máy. Đối với đường Hà Nội đông xe, các thao tác này thường hữu ích hơn một nhận xét chung ‘xe nhẹ’.
Bánh trước 12 inch, bánh sau 10 inch theo bảng lốp Honda; không nên suy ra LEAD có cùng kích cỡ lốp với Vision, Air Blade hoặc SH. Khi mua lốp thay, phải kiểm tra đủ ký hiệu 90/90-12 44J và 100/90-10 56J trên phiên bản đang sử dụng cùng khuyến nghị về áp suất lốp.
Động cơ eSP+ và mức 2,1 lít/100 km
Honda cung cấp số đo công suất 8,22 kW và mô-men xoắn 11,7 Nm tại hai vòng tua khác nhau. Một chỉ số đo khả năng sinh công theo thời gian, chỉ số kia mô tả mô-men xoắn ở trục; cả hai không tự suy ra vận tốc tối đa hay kết luận xe bền hơn xe khác. Nên đọc kèm dung tích 124,8 cm³, truyền động dây đai và trọng lượng xe.
Con số 2,1 lít/100 km là mức công bố của hãng trong điều kiện đo theo quy định, không phải cam kết xăng tiêu thụ khi chạy một quãng ngắn trong giờ cao điểm. Chở thêm người, chở đồ, áp suất lốp thấp và tăng/phanh liên tục có thể làm số thực tế khác. Bình xăng 6 lít cũng không nên được biến thành một lời hứa chính xác về số km đi được.
Dùng LEAD để đi làm, đón con và mua sắm
Người sử dụng LEAD thường đánh giá cao sàn để chân, cốp và tư thế ngồi. Nhưng chỗ để đồ rộng không đồng nghĩa được phép chở nặng tùy ý. Đồ xách tay phải được xếp gọn để không vướng đầu gối, bàn chân, tay lái hoặc che khuất đèn. Nếu chở thêm người, kiểm tra gác chân, vị trí bám và tải trọng trong sách hướng dẫn.
Với chuyến đi có nhiều điểm dừng, hãy ưu tiên xe có phanh êm, đèn và xi-nhan hoạt động, gương được chỉnh đúng, lốp không nứt và chìa Smart Key sử dụng ổn định. Không nên chọn xe chỉ vì đời mới hoặc một thông số trên quảng cáo nếu chiếc xe thực tế chưa được kiểm tra kỹ.
Bảo dưỡng nên đọc đúng sách, không tự suy từ tên xe
Honda ghi dung tích dầu động cơ khác nhau giữa thao tác xả thông thường, tháo lọc dầu và rã máy. Mức 0,8 lít, 0,85 lít hay 0,9 lít không được cộng lại; kỹ thuật viên cần chọn đúng quy trình cùng phương pháp kiểm tra que thăm dầu theo sách sử dụng. Đổ thừa dầu cũng không phải cách làm động cơ bền hơn.
Động cơ làm mát bằng chất lỏng cần lưu ý cảnh báo nhiệt độ và mức dung dịch theo hướng dẫn. Không mở két nước khi còn nóng. Khi xe có tiếng kêu, rung mạnh, lực phanh bất thường hoặc lỗi khóa điện, nên kiểm tra tại cơ sở chuyên môn thay vì cố tiếp tục vận hành.
Đọc thêm và đối chiếu trước khi nhận xe
Đọc so sánh LEAD, SH Mode, Air Blade, hướng dẫn đọc xăng và dầu LEAD và chuyên mục Honda.
Website Nguyễn Tú có dịch vụ thuê xe tại Hà Nội, nhưng bài này là nội dung tham khảo kỹ thuật, không xác nhận xe LEAD hoặc phiên bản có ABS đang có sẵn để thuê. Nếu có nhu cầu thuê, hãy kiểm tra tình trạng xe, thời gian và điều khoản trực tiếp với cửa hàng.
Câu hỏi thường gặp về LEAD ABS
Honda LEAD ABS có phải mẫu 125cc?
Tên thị trường thuộc nhóm 125cc; dung tích xi-lanh được Honda Việt Nam công bố là 124,8 cm³.
LEAD phiên bản nào có ABS?
Theo trang sản phẩm tham chiếu, phiên bản Đặc biệt trang bị ABS bánh trước; không suy ra mọi bản hoặc mọi đời đều có.
LEAD có cốp bao nhiêu lít?
Honda giới thiệu dung tích trên 37 lít, nhưng đồ cụ thể có đặt vừa hay không còn phụ thuộc kích thước và hình dạng.
LEAD yên cao bao nhiêu?
760 mm theo bảng hãng. Khả năng chống chân nên được đánh giá bằng ngồi thử.
Mức xăng 2,1 lít/100 km có đúng ngoài thực tế?
Đây là số công bố của hãng; tiêu thụ thực tế khác theo đường, tải, cách lái và bảo dưỡng.
Nguồn đối chiếu
Honda Việt Nam – LEAD ABS: thông số, phiên bản, công nghệ. Nguồn công bố được đối chiếu theo cấu hình hãng tại thời điểm biên tập; trang sản phẩm có thể cập nhật mà không đổi địa chỉ. Khi cần bảo dưỡng, hãy ưu tiên tài liệu theo đúng mã xe.
