Honda LEAD 125 dùng xăng gì? Theo sách hướng dẫn LEAD 125 của Honda Việt Nam, xe chỉ dùng xăng không chì, nhưng mức RON khuyên dùng chia theo nhóm mã kiểu: nhóm AD, TH, II TH ghi RON 91 hoặc cao hơn, nhóm V, II V, III V ghi RON 92 hoặc cao hơn. Về ethanol, các nhóm trừ TH và II TH ghi không quá 10%, riêng TH và II TH ghi không quá 20%; bình xăng chứa 6,0 lít. Về nhớt, sách khuyên dầu máy Honda 4 kỳ cho xe máy đạt API SJ hoặc cao hơn, JASO T 903 loại MB và SAE 10W-30. Vì sách không đưa một con số chung cho mọi chiếc LEAD, việc đầu tiên là xác định xe của bạn thuộc nhóm mã nào.
Bài này dành cho người đang đứng ở cây xăng hoặc chuẩn bị đổ nhớt cho LEAD 125 mà chưa chắc nên chọn RON 91 hay 92, và xăng pha cồn nào thì dùng được. Nội dung dựa trên hai nguồn: sách hướng dẫn sử dụng LEAD 125 do Honda Việt Nam đăng dưới dạng PDF (nằm trong thư mục tài liệu có tên “September2025”, đọc ngày 18/10/2026) và mục hỏi đáp của Honda Việt Nam (cập nhật ngày 21/09/2021, đọc ngày 17/10/2026). Các con số là khuyến nghị của hãng cho chiếc xe, không phải thông tin về loại xăng đang bán ở trạm nào. Bài không nêu tên trạm, không nêu giá xăng hay giá nhớt, và không khẳng định kiểu AD, TH hay V ứng với màu xe, năm hay thị trường nào. Bài cũng không hướng dẫn tự xả nhớt, tự thay nước làm mát hay chỉnh bugi, và không đưa số liệu lốp, phanh, ắc quy.
Honda LEAD 125 dùng xăng gì: RON 91 hay 92 tùy nhóm mã kiểu trong bảng nhiên liệu
Phần thông số kỹ thuật của sách chia dòng nhiên liệu thành hai nhóm: “Loại AD, TH, II TH” và “Loại V, II V, III V”. Dung tích xy lanh cũng được ghi theo hai nhóm này (124,77 cm³ cho nhóm đầu và 124,8 cm³ cho nhóm sau), cho thấy sách tách số liệu theo mã kiểu chứ không chỉ riêng xăng. Tỷ số nén là 11,5:1. Bảng dưới đây là cách người viết gộp hai dòng nhiên liệu và hai dòng xăng chứa cồn của sách theo từng mã.
| Mã kiểu | Xăng khuyên dùng | Xăng chứa cồn |
|---|---|---|
| AD | RON 91 hoặc cao hơn | Không quá 10% ethanol |
| TH, II TH | RON 91 hoặc cao hơn | Không quá 20% ethanol |
| V, II V, III V | RON 92 hoặc cao hơn | Không quá 10% ethanol |
Bảng này suy ra từ hai dòng của sách: nhóm “AD, TH, II TH” ghi RON 91 hoặc cao hơn, nhóm “V, II V, III V” ghi RON 92 hoặc cao hơn; ở dòng xăng chứa cồn, sách ghi “Trừ loại TH, II TH” là không quá 10% ethanol và “Loại TH, II TH” là không quá 20% ethanol. Ngoài bảng, sách có phần mô tả loại xăng với hai câu về chỉ số ốc tan: một câu nói xe được thiết kế sử dụng xăng có chỉ số ốc tan (RON) là 91 hoặc cao hơn, một câu nói 92 hoặc cao hơn. Hai câu này khớp với hai nhóm trong bảng, nhưng phần văn bản đã đọc không cho thấy nhãn nhóm đi kèm từng câu, nên bài lấy bảng thông số làm gốc. Sách còn ghi rõ: chỉ sử dụng loại xăng không chì.
Chữ “hoặc cao hơn” có nghĩa là mức RON trong dòng của nhóm là mức thấp nhất sách khuyên dùng. Sách không nói xe nào thuộc nhóm AD, TH hay V, và bài này cũng không đoán. Nếu bạn không biết xe của mình thuộc nhóm nào, đừng chọn theo cảm giác; hãy xác định mã kiểu trước. Về chuyện loại xăng nào có ở trạm, bài Xe máy nào dùng được xăng E10 hướng dẫn cách đối chiếu thông tin của hãng theo đời xe; bài này không bàn nguồn cung.
Mức ethanol cho phép: 10% cho phần lớn kiểu xe, 20% cho TH và II TH, và cảnh báo khi vượt 10%
Sách nêu hai hỗn hợp xăng pha cồn có thể sử dụng trên xe: loại không quá 10% ethanol (ethyl alcohol) và loại không quá 20% ethanol (ethyl alcohol). Sau mỗi loại, sách ghi chú rằng xăng có chứa ethanol được bán trên thị trường dưới tên là Gasohol. Hai nhãn “Trừ loại TH, II TH” và “Loại TH, II TH” cũng xuất hiện ở phần này của sách; bảng thông số ghi rõ nhãn nào đi với mức 10% và nhãn nào đi với mức 20%.
Sách cũng có đoạn cảnh báo: sử dụng xăng chứa trên 10% ethanol có thể phá hủy lớp sơn bên trong bình xăng, phá hủy các đường ống dẫn xăng cao su, gây gỉ sét bình xăng và làm máy vận hành kém. Một lưu ý khác nói hỗn hợp xăng pha cồn có chứa lượng ethanol cao quá mức cho phép có thể gây hư hỏng các chi tiết nhựa, cao su và kim loại của hệ thống xăng; nếu phát hiện xe có hiện tượng hoặc vấn đề liên quan đến vận hành, sách khuyên thử đổi sang dùng loại xăng khác.
Có một điểm người đọc nên biết: đoạn cảnh báo “trên 10%” đứng chung ở phần xăng pha cồn, còn mức 20% chỉ gắn với nhóm TH và II TH. Phần văn bản đã đọc không cho biết cảnh báo này có được giới hạn cho nhóm nào hay không. Vì vậy bài không khuyên dùng xăng chứa 20% ethanol cho bất kỳ xe nào, và không nói xe nào thuộc nhóm TH. Theo cách đọc của sách, mức trần 10% áp dụng cho mọi loại trừ TH và II TH; nếu xe của bạn thuộc TH hoặc II TH và bạn cân nhắc xăng pha nhiều cồn hơn, theo gợi ý của người viết, hãy hỏi Cửa hàng Honda ủy nhiệm bằng chính mã kiểu của xe thay vì tự quyết.
Nhớt cho LEAD 125: API SJ, JASO MB, SAE 10W-30 và ba mốc 0,8 – 0,85 – 0,9 lít
Sách ghi dầu động cơ khuyên dùng là “Dầu máy Honda 4 kỳ cho xe máy” với ba điều kiện: phân loại SJ hoặc cao hơn theo tiêu chuẩn API (ngoại trừ loại có dòng chữ “Energy Conserving” hoặc “Resource Conserving”), dầu MB theo tiêu chuẩn JASO T 903 và độ nhớt SAE 10W-30. Với dầu không chính hãng Honda, sách yêu cầu kiểm tra nhãn để chắc chắn dầu đạt tất cả các tiêu chí. Sách mô tả JASO T 903 là một chỉ số dùng để chọn dầu động cơ cho động cơ xe máy 4 kỳ, gồm hai loại MA và MB, và mô tả SAE là phân loại dầu theo độ nhớt. Muốn hiểu thêm về sự khác nhau giữa MA và MB nói chung, bạn có thể xem bài về chuẩn JASO MA hay MB; bài đó không phải thông số riêng của LEAD.
Dung tích dầu động cơ được ghi theo ba tình huống: 0,8 lít sau khi xả, 0,85 lít sau khi xả và vệ sinh lưới lọc, 0,9 lít sau khi rã máy. Dầu truyền động cuối có hai mốc: 0,09 lít sau khi xả và 0,10 lít sau khi rã máy. Theo nghĩa chữ, “xả” là dầu đã được xả ra và “rã máy” là động cơ đã được tháo rã; đây là cách hiểu của người viết dựa trên câu chữ của sách, không phải hướng dẫn thao tác.
Cạnh các con số, sách có một đoạn nhắc: mức độ tiêu hao dầu động cơ là khác nhau và chất lượng dầu giảm tùy theo thời gian sử dụng và điều kiện lái xe; nên kiểm tra mức dầu động cơ đều đặn và đổ thêm dầu khuyên dùng vào nếu cần; dầu cũ hoặc bẩn cần được thay càng sớm càng tốt. Câu này cho thấy con số lít chỉ là một nửa câu chuyện, nửa còn lại là mức dầu thực tế. Cách xem que thăm được giải thích trong bài về kiểm tra mức nhớt xe máy, còn việc nên thay dầu khi nào có thể xem thêm ở bài về bao lâu nên thay dầu xe máy.
Mục hỏi đáp của Honda Việt Nam (cập nhật ngày 21/09/2021) liệt kê dầu nhờn xe ga loại “MB SL 10W-30” với ba cỡ chai 0.7L, 0.8L và 1L. Trang này nói chung cho xe ga, không nêu riêng LEAD, và dùng cách ghi “SL” cho cấp chất lượng trong khi sách LEAD ghi “SJ hoặc cao hơn”. Bài không so sánh hai ký hiệu, chỉ nêu rằng bạn cần đọc từng ký hiệu trên chai thực tế. Theo gợi ý của người viết, cỡ chai chỉ là cách đóng gói; lượng dầu đổ vào vẫn phải căn cứ vào dung tích trong sách và mức dầu trên que.
Nước làm mát 0,37 lít, bugi LMAR8L-9 và các số liệu còn lại trong bảng thông số
Hệ thống làm mát của LEAD 125 trong sách có dung tích 0,37 lít, dung dịch khuyên dùng là “DUNG DỊCH LÀM MÁT PRE-MIX HONDA”. Lịch bảo dưỡng ghi dòng “Dung dịch làm mát két tản nhiệt” với mốc “3 năm”, kèm chú thích 4 và số trang tham khảo, và có thêm dòng “Hệ thống làm mát” trong danh sách hạng mục. Mốc 3 năm tính theo thời gian chứ không theo km, nên ngày thay gần nhất đáng được ghi lại (gợi ý của người viết). Phần văn bản đã đọc của sách LEAD không có cảnh báo riêng về loại dung dịch hay nước thay thế, nên bài không nêu cảnh báo nào cho xe này; bài cũng không hướng dẫn tự thay nước làm mát và không bàn phụ gia. Cách đọc vạch Upper và Lower trên bình phụ được giải thích trong bài về nước làm mát xe máy, nói chung cho nhiều dòng xe.
Về bugi, sách ghi bugi tiêu chuẩn là LMAR8L-9 của hãng NGK, khe hở bugi 0,8 – 0,9 mm (0.03 – 0.04 in) và tốc độ cầm chừng 1.700 ± 100 vòng/phút. Những con số này hữu ích khi bạn cần hỏi kỹ thuật viên xem bugi lắp trên xe có đúng mã tiêu chuẩn không và tốc độ cầm chừng đo được có nằm trong khoảng sách ghi không (gợi ý của người viết). Bài không hướng dẫn tháo, siết hay chỉnh khe hở bugi. Để so sánh cách các hãng nêu mốc thay bugi, bạn có thể đọc bài về mốc thay bugi xe máy.
Lịch bảo dưỡng 36.000 km của sách LEAD: những dòng chữ rõ ràng và bốn chú thích
Lịch bảo dưỡng của sách chia thành hai trang. Các cột tính theo nghìn km là 1, 6, 12, 18, 24, 30 và 36 (tương ứng 0,6; 4; 8; 12; 16; 20 và 24 nghìn dặm), kèm hai cột “Kiểm tra hàng năm” và “Thay thế định kỳ”. Danh sách hạng mục mở đầu bằng dòng “Phần mềm chẩn đoán Honda”; phần văn bản đã đọc không cho biết dòng này làm gì, nên bài chỉ nêu là có dòng đó. Tiếp theo là đường ống xăng, mực xăng, hoạt động của tay ga, lọc gió, thông hơi vách máy, bugi, khe hở xu páp, dầu động cơ, lưới lọc dầu động cơ, tốc độ cầm chừng động cơ, dung dịch làm mát két tản nhiệt, hệ thống làm mát và hệ thống kiểm soát khí xả (ghi “Trừ loại TH, II TH”). Trang sau có đai truyền động, dầu truyền động cuối và dầu phanh.
Văn bản đọc được từ tệp PDF không giữ các ô đánh dấu của bảng, nên bài không nói hạng mục nào làm ở mốc km nào. Những dòng ghi bằng chữ rõ ràng là “3 năm” cho dung dịch làm mát két tản nhiệt và “2 năm” cho cả dầu truyền động cuối lẫn dầu phanh. Bốn chú thích của sách:
- Khi quãng đường đi được cao hơn khoảng bảo dưỡng trên thì tiếp tục lặp lại chu kỳ bảo dưỡng này.
- Việc bảo dưỡng nên được thực hiện thường xuyên hơn nếu bạn thường lái xe trong điều kiện ẩm ướt hoặc bụi bẩn (số 2 đứng cạnh dòng lọc gió).
- Việc bảo dưỡng nên được thực hiện thường xuyên hơn khi bạn thường lái xe dưới trời mưa hoặc chạy ở tốc độ cao (số 3 đứng cạnh dòng thông hơi vách máy).
- Việc thay mới đòi hỏi phải có kỹ năng về sửa chữa (số 4 đứng cạnh dòng dung dịch làm mát, dầu truyền động cuối và dầu phanh).
Về người thực hiện, lịch bảo dưỡng viết: “Chúng tôi khuyên bạn nên để Cửa hàng Honda ủy nhiệm thực hiện việc sửa chữa xe nếu bạn không có đủ dụng cụ và kỹ năng cơ khí cần thiết.” Muốn có bối cảnh chung về các mốc bảo dưỡng của xe Honda theo thời gian, bạn có thể xem lịch bảo dưỡng xe máy Honda theo thời gian; bài đó nói chung và không thay thế bảng của LEAD.
Cách tìm nhóm mã kiểu của xe và đối chiếu trước khi đổ xăng hoặc nhớt
Các bước dưới đây là gợi ý của người viết dựa trên những điều sách và trang hỏi đáp đã nêu.
- Xác định mã kiểu trước. Mọi con số về xăng trong bài đều phụ thuộc vào việc xe thuộc nhóm AD, TH, II TH hay V, II V, III V. Nếu không chắc, hãy hỏi Cửa hàng Honda ủy nhiệm và đưa sách hướng dẫn của xe ra đối chiếu.
- Đọc đúng dòng của nhóm. Với nhóm AD, TH, II TH, dòng RON ghi 91 hoặc cao hơn; với nhóm V, II V, III V, dòng RON ghi 92 hoặc cao hơn. Đừng lấy dòng của nhóm kia.
- Coi 10% là mức trần mặc định. Chỉ khi sách ghi rõ nhóm TH hoặc II TH mới có mức 20%, và phần văn bản đã đọc không cho phép bài suy rộng thêm.
- Đọc nhãn chai nhớt theo ba dòng. Tìm JASO, SAE và API, đồng thời nhìn vòng ngoài của nhãn API. Chai thiếu một trong ba dòng thì chưa thể xác nhận là đạt.
- Ghi lại ngày và số km mỗi lần thay. Nước làm mát, dầu truyền động cuối và dầu phanh được ghi mốc theo năm, nên ngày thay quan trọng không kém số km.
Bài chỉ dựa trên hai nguồn đã nêu, không thay thế sách hướng dẫn của hãng và sách của chính chiếc xe bạn. Thông tin của hãng có thể được cập nhật, vì vậy hãy kiểm tra lại trên website của Honda Việt Nam hoặc hỏi Cửa hàng Honda ủy nhiệm trước khi áp dụng. Nếu muốn xem mẫu xe này ở khía cạnh sử dụng hằng ngày, có thể đọc Honda LEAD phù hợp với ai: ưu nhược điểm khi sử dụng hằng ngày. Trang này thuộc website của Cho Thuê Xe Máy Nguyễn Tú, địa chỉ 112 Nguyễn Văn Cừ, Bồ Đề, Long Biên, Hà Nội; nội dung là kiến thức chung từ tài liệu của hãng, không phải hướng dẫn riêng cho một chiếc xe nào.
Nguồn tham khảo
- Sách hướng dẫn sử dụng Honda LEAD 125 (tệp PDF), Honda Việt Nam, thư mục tài liệu “September2025”, đọc ngày 18/10/2026.
- Câu hỏi thường gặp về dầu động cơ, thay dầu và dầu truyền động, Honda Việt Nam, mục Câu hỏi thường gặp, cập nhật ngày 21/09/2021, đọc ngày 17/10/2026.