Honda Air Blade dùng nhớt gì? Theo sách hướng dẫn Air Blade của Honda Việt Nam, dầu máy khuyên dùng là dầu máy Honda 4 kỳ cho xe máy với ba điều kiện cùng lúc: phân loại API SJ hoặc cao hơn (trừ loại có chữ “Energy Conserving” hoặc “Resource Conserving” ở vòng ngoài nhãn API), JASO T 903 loại MB và độ nhớt SAE 10W-30. Dung tích dầu động cơ sách ghi là 0,80 lít sau khi xả và 0,90 lít sau khi rã máy. Air Blade trong sách còn có hệ thống làm mát bằng dung dịch: dung dịch khuyên dùng là dung dịch làm mát Pre-mix của Honda, dung tích 0,48 lít với mã ACA160CAF và 0,37 lít với mã ACA125CBF. Vì cùng một cuốn sách ghi hai mã, hãy xác định xe của bạn thuộc mã nào trước khi lấy con số.
Bài này dành cho người đang chọn nhớt, nước làm mát hoặc xăng cho Air Blade và băn khoăn vì cùng một tên xe nhưng có hai bản. Nội dung dựa trên sách hướng dẫn sử dụng Air Blade mà Honda Việt Nam đăng dưới dạng PDF (nằm trong thư mục tài liệu có tên “September2025”, đọc ngày 18/10/2026) và mục hỏi đáp của Honda Việt Nam (cập nhật ngày 21/09/2021, đọc ngày 17/10/2026). Bài giữ nguyên các mã kiểu mà sách ghi và không khẳng định phiên bản nào được bán vào năm nào hay ở thị trường nào. Bài không nêu giá nhớt hay dung dịch làm mát, không hướng dẫn tự xả nhớt, tự thay nước làm mát hoặc tự chỉnh bugi, và không đưa số liệu lốp, phanh, ắc quy dù các mục đó có trong bảng thông số của sách.
Hai mã kiểu trong một cuốn sách: số liệu nào dùng chung, số liệu nào chia theo mã
Khi đọc phần thông số của sách, điều đầu tiên cần biết là dòng nào ghi một giá trị chung và dòng nào tách theo mã. Bảng sau tóm tắt cách phần văn bản đã đọc ghi từng nhóm số liệu.
| Nhóm số liệu | Cách sách ghi |
|---|---|
| Dầu máy khuyên dùng, dung tích dầu động cơ, dung tích dầu truyền động | Chỉ một giá trị, không tách theo mã |
| Bugi tiêu chuẩn, khe hở bugi, tốc độ cầm chừng | Chỉ một giá trị, không tách theo mã |
| Dung tích hệ thống làm mát | Tách theo mã: ACA160CAF là 0,48 lít, ACA125CBF là 0,37 lít |
| Xăng khuyên dùng | Tách theo nhóm mã kiểu: nhóm ghi “V, II V” và “V” là RON 92 hoặc cao hơn; nhóm “PH, II PH, AD, II AD” là RON 91 hoặc cao hơn |
| Xăng chứa cồn và dung tích bình xăng | Chỉ một giá trị: không quá 10% ethanol, bình xăng 4,4 lít |
Trong tên mã có dãy số 160 và 125, trùng với cách gọi hai bản mà bài Honda Air Blade 125 và 160 khác nhau thế nào khi sử dụng thực tế dùng. Tuy nhiên sách chỉ ghi mã, không nói mã nào được bán năm nào hay ở đâu, nên bài này không gán phiên bản cho mã. Bài kia nói về trải nghiệm sử dụng và không bàn thông số bảo dưỡng. Cách an toàn là tìm mã kiểu của chính chiếc xe (trong sách đi kèm xe, hoặc hỏi Cửa hàng Honda ủy nhiệm) rồi đọc đúng cột hoặc đúng nhóm mã đó.
Honda Air Blade dùng nhớt gì: JASO MB, SAE 10W-30, API SJ và dung tích 0,80 lít
Sách ghi loại dầu khuyên dùng cho Air Blade là “Dầu máy Honda 4 kỳ cho xe máy”. Với dầu không phải hàng chính hãng của Honda, sách yêu cầu kiểm tra nhãn để chắc chắn đạt tất cả ba tiêu chí:
- JASO T 903: loại MB. Sách mô tả đây là một chỉ số dùng để chọn dầu động cơ cho động cơ xe máy 4 kỳ, gồm hai loại là MA và MB.
- SAE: 10W-30. Sách mô tả tiêu chuẩn SAE là phân loại dầu theo độ nhớt.
- API: SJ hoặc cao hơn. Sách mô tả phân loại API là quy định chất lượng và tính năng hoạt động của dầu động cơ.
Mức API là chi tiết cần đọc kỹ, vì mức ghi trong sách có thể khác nhau giữa các mẫu xe; đừng lấy mức API của xe khác để áp cho Air Blade. Sách cũng loại trừ loại dầu có dòng chữ “Energy Conserving” hoặc “Resource Conserving” ở vòng ngoài của nhãn API: một chai đủ cấp API nhưng mang một trong hai dòng chữ đó vẫn không phải loại sách nói tới. Nếu muốn hiểu hai loại MA và MB khác nhau ở đâu và vì sao nên đọc kỹ ký hiệu này, bạn có thể xem bài về chọn chuẩn JASO MA hay MB cho xe số và xe côn tay; bài đó nói chung và không phải thông số riêng của Air Blade.
Về lượng dầu, phần văn bản đã đọc ghi hai mốc cho dầu động cơ: 0,80 lít sau khi xả và 0,90 lít sau khi rã máy. Với dầu truyền động cuối, hai mốc tương ứng là 0,13 lít sau khi xả và 0,14 lít sau khi rã máy. Theo nghĩa chữ, “xả” là dầu đã được xả ra, còn “rã máy” là động cơ hoặc hộp truyền động đã được tháo rã; đây là cách hiểu của người viết dựa trên chính chữ trong sách, không phải hướng dẫn thao tác. Phần văn bản đã đọc không ghi riêng mốc xả kèm vệ sinh lưới lọc cho xe này, nên bài cũng không nêu mốc đó.
Con số lít không thay thế việc xem mức dầu thực tế trên xe. Cách đọc que thăm hoặc kính thăm và các vạch được giải thích trong bài về kiểm tra mức nhớt xe máy, và theo gợi ý của người viết, nên đối chiếu cả hai: dung tích sách ghi cho biết khoảng lượng dầu của từng tình huống, còn vạch trên xe cho biết mức dầu hiện tại.
Nước làm mát của Air Blade: 0,48 lít hay 0,37 lít, dung dịch Pre-mix và lời cảnh báo về nước máy
Sách Air Blade có mục riêng cho hệ thống làm mát, phần mà người chỉ quan tâm đến nhớt dễ bỏ qua. Dung tích hệ thống làm mát ghi theo mã: ACA160CAF là 0,48 lít và ACA125CBF là 0,37 lít. Dung dịch khuyên dùng được sách viết nguyên là “DUNG DỊCH LÀM MÁT PRE-MIX HONDA”.
Sách có một lưu ý đáng đọc kỹ: sử dụng dung dịch làm mát không chuyên dụng cho động cơ bằng nhôm, hoặc sử dụng nước máy, nước khoáng, có thể gây ăn mòn động cơ. Theo cách hiểu của người viết, điều này có nghĩa là nước máy hay nước khoáng không phải lựa chọn thay thế mà sách cho phép; bài không đi xa hơn câu chữ của sách.
Trong lịch bảo dưỡng, dòng “Dung dịch làm mát két tản nhiệt” ghi “3 năm”, kèm chú thích 4: “Việc thay mới đòi hỏi phải có kỹ năng về sửa chữa.” Kế bên còn có dòng “Hệ thống làm mát” trong danh sách hạng mục. Mốc 3 năm tính theo thời gian chứ không phải theo km, nên theo gợi ý của người viết, ngày thay gần nhất cần được ghi lại. Bài này không hướng dẫn tự xả hay châm dung dịch làm mát, và cũng không bàn việc pha phụ gia. Nếu bạn muốn hiểu cách đọc vạch Upper và Lower trên bình phụ và các cách nói khác nhau về chu kỳ thay nước làm mát, hãy xem bài về nước làm mát xe máy, vốn nói chung cho nhiều xe và không thay thế bảng trong sách Air Blade.
Dầu truyền động cuối, bugi LMAR8L-9 và tốc độ cầm chừng
Dầu truyền động cuối, còn được gọi là dầu láp, ghi mốc “2 năm” trong lịch bảo dưỡng của sách Air Blade và cũng mang chú thích 4. Mục hỏi đáp của Honda Việt Nam (cập nhật ngày 21/09/2021) trả lời chung cho xe gắn máy: “Theo tiêu chuẩn của Honda Việt Nam thì sau khoảng 2 năm Quý khách nên thay dầu láp (dầu truyền động cuối) một lần.” Trang này nói thêm rằng nếu thường xuyên chở tải nặng hoặc chạy đường dài thì nên rút ngắn thời gian thay, và nếu xe đi qua đoạn đường ngập nước thì nên đưa xe đến cửa hàng Honda ủy nhiệm để kiểm tra xem có nước lọt vào hay không. Hai nguồn trùng mốc 2 năm, nhưng một bên là bảng riêng của Air Blade, một bên là lời khuyên chung; bài về dầu láp xe tay ga cho thấy các hãng có thể nêu mốc khác nhau, nên mốc áp dụng cho xe của bạn là mốc trong sách đúng mã kiểu.
Về bugi, phần thông số ghi bugi tiêu chuẩn là LMAR8L-9 của hãng NGK, khe hở bugi 0,8 – 0,9 mm (0.03 – 0.04 in), tốc độ cầm chừng 1.700 ± 100 vòng/phút. Trong phần văn bản đã đọc, sách không kèm hướng dẫn tháo hay siết bugi, và bài này cũng không đưa hướng dẫn đó. Theo gợi ý của người viết, các con số trên chủ yếu hữu ích khi bạn cần hỏi kỹ thuật viên: bugi lắp trên xe có đúng mã tiêu chuẩn không, và tốc độ cầm chừng đo được có nằm trong khoảng sách ghi không. Muốn so sánh cách Honda và Yamaha nêu mốc thay bugi, bạn có thể đọc bài về mốc thay bugi xe máy; bài đó không thay thế mã bugi trong sách của xe.
Xăng cho Air Blade: RON 92 hay RON 91 theo nhóm mã kiểu, và chỗ sách ghi chưa khớp nhau
Bảng nhiên liệu của sách chia theo nhóm mã kiểu. Dòng đầu ghi các mã “V, II V” và “V” với xăng không chì, xăng khuyên dùng RON 92 hoặc cao hơn. Dòng sau ghi các mã “PH, II PH, AD, II AD” với xăng không chì, xăng khuyên dùng RON 91 hoặc cao hơn. Sau hai nhóm là một dòng chung: xăng chứa cồn không quá 10% ethanol, dung tích bình xăng 4,4 lít. Bản văn bản đã đọc không cho biết mã nào đi với màu xe, năm hay phiên bản nào, vì vậy bài chỉ nói là tùy mã kiểu ghi trên xe và trong sách.
Cũng trong phần mô tả nhiên liệu, sách có một câu chung: xe này được thiết kế sử dụng xăng có chỉ số ốc tan (RON) là 91 hoặc cao hơn. Câu này và dòng RON 92 của nhóm “V” không hoàn toàn trùng nhau. Phần văn bản đã đọc không giải thích lý do, nên người viết không suy đoán. Nếu bạn gặp đúng tình huống này, theo gợi ý của người viết, hãy xác định nhóm mã của xe rồi hỏi Cửa hàng Honda ủy nhiệm xem nên lấy con số nào, thay vì tự chọn một mức.
Về ethanol, sách viết rằng hỗn hợp xăng pha cồn có thể sử dụng trên xe là loại không quá 10% ethanol, và xăng có chứa ethanol được bán trên thị trường dưới tên là Gasohol. Dùng xăng chứa trên 10% ethanol có thể phá hủy lớp sơn bên trong bình xăng, phá hủy các đường ống dẫn xăng cao su, gây gỉ sét bình xăng và làm máy vận hành kém. Sách còn lưu ý rằng hỗn hợp xăng pha cồn có lượng ethanol cao quá mức cho phép có thể gây hư hỏng các chi tiết nhựa, cao su và kim loại của hệ thống xăng, và nếu phát hiện xe có hiện tượng hoặc vấn đề liên quan đến vận hành thì hãy thử đổi sang dùng loại xăng khác.
Đây là khuyến nghị của hãng cho chiếc xe, không phải thông tin về loại xăng đang bán ở trạm nào; bài không nêu tên trạm và không so sánh các loại xăng. Muốn biết cách đối chiếu thông tin của hãng theo đời xe, bạn có thể xem bài về những xe máy dùng được xăng E10.
Lịch bảo dưỡng 36.000 km: mốc nước làm mát 3 năm, dầu truyền động cuối 2 năm và các chú thích
Lịch bảo dưỡng của sách Air Blade chia các cột theo quãng đường tính bằng nghìn km: 1, 6, 12, 18, 24, 30 và 36 (tương ứng 0,6; 4; 8; 12; 16; 20 và 24 nghìn dặm), kèm hai cột phân loại là “Kiểm tra hàng năm” và “Thay thế định kỳ”. Các hạng mục liên quan đến chủ đề bài gồm đường ống xăng, mực xăng, hoạt động của tay ga, lọc gió, thông hơi vách máy, bugi, khe hở xu páp, dầu động cơ, lưới lọc dầu động cơ, tốc độ cầm chừng động cơ, dung dịch làm mát két tản nhiệt, hệ thống làm mát, đai truyền động và dầu truyền động cuối. Văn bản đọc được từ tệp PDF không giữ các ô đánh dấu, nên bài không nói hạng mục nào làm ở mốc km nào; hãy xem bảng gốc trong sách. Hai dòng ghi bằng chữ rõ ràng là “3 năm” (dung dịch làm mát) và “2 năm” (dầu truyền động cuối).
Bốn chú thích đi kèm bảng:
- Lặp lại chu kỳ bảo dưỡng như trên sau mốc 36.000 km.
- Phải bảo dưỡng thường xuyên hơn khi xe chạy trong những khu vực ẩm ướt hoặc bụi bẩn (số 2 đứng cạnh dòng lọc gió).
- Bảo dưỡng thường xuyên hơn khi lái xe dưới mưa hoặc kéo hết ga (số 3 đứng cạnh dòng thông hơi vách máy).
- Việc thay mới đòi hỏi phải có kỹ năng về sửa chữa (số 4 đứng cạnh dòng dung dịch làm mát và dòng dầu truyền động cuối).
Sách còn nhắc thực hiện bảo dưỡng khi nhìn thấy cặn bẩn ở phần trong suốt của ống thông hơi, và nói rằng nếu cặn bẩn tràn ra ngoài ống này thì có khả năng lọc gió bị bám dầu động cơ, làm giảm tính năng hoạt động của động cơ. Sách cũng khuyên thường xuyên thực hiện bảo dưỡng khi điều khiển xe dưới trời mưa, chạy hết ga, hoặc sau khi rửa xe hay bị đổ xe. Về người làm, lịch bảo dưỡng nói: “Chúng tôi khuyên bạn nên để Cửa hàng Honda ủy nhiệm sửa chữa xe giúp bạn nếu bạn không có đủ dụng cụ và kỹ năng cơ khí cần thiết.” Muốn có thêm bối cảnh chung về thời điểm thay dầu, hãy xem bài về bao lâu nên thay dầu xe máy; bài đó nói chung cho xe máy, còn bảng của Air Blade là bảng trong sách.
Ba câu hỏi nên trả lời trước khi áp số liệu cho chiếc Air Blade của bạn
Các câu hỏi dưới đây là gợi ý của người viết dựa trên những điều sách và trang hỏi đáp đã nêu.
- Xe của bạn thuộc mã nào? Hãy xác định mã kiểu của xe (ACA160CAF hay ACA125CBF) và nhóm mã nhiên liệu (nhóm “V, II V” hay nhóm “PH, II PH, AD, II AD”), vì dung tích nước làm mát và mức RON khuyên dùng phụ thuộc vào đó. Nếu không chắc, hãy hỏi Cửa hàng Honda ủy nhiệm trước khi áp con số.
- Chai nhớt và dung dịch bạn cầm có khớp tiêu chí của sách không? Với nhớt, đọc ba dòng JASO, SAE và API cùng vòng ngoài của nhãn API. Với nước làm mát, sách khuyên dung dịch làm mát Pre-mix của Honda và cảnh báo nước máy, nước khoáng.
- Bạn đã ghi ngày và số km lần thay gần nhất chưa? Nước làm mát (3 năm) và dầu truyền động cuối (2 năm) được ghi mốc theo thời gian, nên ngày thay quan trọng không kém số km trên công tơ mét.
Bài chỉ dựa trên hai nguồn đã nêu, không thay thế sách hướng dẫn của hãng và sách của chính chiếc xe bạn. Thông tin của hãng có thể được cập nhật, vì vậy hãy kiểm tra lại trên website của Honda Việt Nam hoặc hỏi Cửa hàng Honda ủy nhiệm trước khi áp dụng. Trang này thuộc website của Cho Thuê Xe Máy Nguyễn Tú, địa chỉ 112 Nguyễn Văn Cừ, Bồ Đề, Long Biên, Hà Nội; nội dung là kiến thức chung từ tài liệu của hãng, không phải hướng dẫn riêng cho một chiếc xe nào.
Nguồn tham khảo
- Sách hướng dẫn sử dụng Honda Air Blade (tệp PDF), Honda Việt Nam, thư mục tài liệu “September2025”, đọc ngày 18/10/2026.
- Câu hỏi thường gặp về dầu động cơ, thay dầu và dầu truyền động, Honda Việt Nam, mục Câu hỏi thường gặp, cập nhật ngày 21/09/2021, đọc ngày 17/10/2026.