Honda SH Mode dùng xăng RON 92 hay 95? Cả hai con số đều có trong sách hướng dẫn SH Mode của Honda Việt Nam: bảng thông số ghi hai dòng xăng không chì, một dòng khuyên dùng RON 92 hoặc cao hơn và một dòng khuyên dùng RON 95 hoặc cao hơn, theo thứ tự hai nhóm mã kiểu “Ngoại trừ kiểu II E, II ED” và “Kiểu II E, II ED”. Phần văn bản đã đọc không gán chắc từng dòng cho từng nhóm, nên bài không chọn hộ bạn: cần xác định mã kiểu của xe rồi đối chiếu với sách. Về nhớt, sách khuyên dầu máy Honda 4 kỳ đạt API SJ hoặc cao hơn, JASO T 903 loại MB và SAE 10W-30; sách cũng mô tả đèn THAY DẦU sáng lần đầu khi xe chạy 1.000 km và sau đó mỗi 6.000 km kể từ lần cài đặt lại đầu tiên.
Bài này dành cho người đang phân vân giữa hai mức xăng khi đổ cho SH Mode, hoặc thấy đèn THAY DẦU trên đồng hồ và muốn hiểu sách nói gì. Nội dung dựa trên hai nguồn: sách hướng dẫn sử dụng SH Mode do Honda Việt Nam đăng dưới dạng PDF (nằm trong thư mục tài liệu có tên “September2025”, đọc ngày 18/10/2026) và mục hỏi đáp của Honda Việt Nam (cập nhật ngày 21/09/2021, đọc ngày 17/10/2026). Các con số là khuyến nghị của hãng cho chiếc xe, không phải thông tin về loại xăng đang bán ở trạm nào; bài không nêu tên trạm, không nêu giá xăng hay giá nhớt, và không khẳng định mã kiểu nào là phiên bản bán ở đâu hay đời nào. Bài cũng không hướng dẫn tự xả nhớt hay chỉnh bugi và không đưa số liệu lốp, phanh, ắc quy, bóng đèn.
Honda SH Mode dùng xăng RON 92 hay 95: hai dòng RON trong cùng một bảng thông số
Phần thông số kỹ thuật của sách chia nhiều dòng thành hai giá trị, đi với hai nhãn lặp lại là “Ngoại trừ kiểu II E, II ED” và “Kiểu II E, II ED”. Dung tích xy lanh là một ví dụ: sách ghi 124,8 cm³ và 125,0 cm³. Dòng xăng cũng thế: xăng không chì khuyên dùng RON 92 hoặc cao hơn, rồi xăng không chì khuyên dùng RON 95 hoặc cao hơn. Tỷ số nén là 11,5:1 và dung tích bình xăng là 5,6 lít.
Điều cần nói rõ là bản văn bản đọc được từ tệp PDF xếp các dòng này theo thứ tự các nhóm trong bảng, nhưng không cho thấy chắc chắn dòng RON nào gắn với nhãn nào. Trong phần mô tả nhiên liệu của bản đã đọc chỉ có câu: “Xe này được thiết kế sử dụng xăng có chỉ số ốc tan (RON) là 95 hoặc cao hơn”, còn câu tương ứng cho mức 92 không nằm trong phần đã đọc. Cả hai chi tiết đều không đủ để kết luận xe nào cần RON 95. Vì vậy bài này không khẳng định nhóm nào dùng RON 92 và nhóm nào dùng RON 95.
Cách hiểu của người viết về chữ “hoặc cao hơn” là mức RON trong dòng đó là mức thấp nhất mà sách khuyên cho nhóm tương ứng. Muốn biết xe của bạn thuộc dòng nào, bạn cần biết xe có thuộc kiểu II E, II ED hay không; sách gọi tên nhóm bằng mã kiểu chứ không bằng màu xe hay năm. Nếu không chắc, hãy hỏi Cửa hàng Honda ủy nhiệm và đưa sách của xe ra đối chiếu. Bài Honda SH Mode và Vision khác nhau thế nào về trải nghiệm sử dụng nói về trải nghiệm chứ không bàn thông số nhiên liệu, nên không giúp xác định mã kiểu.
Xăng pha cồn trong sách SH Mode: không quá 10% ethanol và điều cần kiểm tra
Dòng xăng chứa cồn trong bảng thông số ghi ethanol không quá 10%. Phần mô tả của sách nhắc lại: hỗn hợp xăng pha cồn có thể sử dụng trên xe là loại không quá 10% ethanol (ethyl alcohol), và xăng có chứa ethanol được bán trên thị trường dưới tên là Gasohol. Sách có thêm một đoạn dặn người dùng: nếu có ý định sử dụng xăng pha cồn, hãy kiểm tra để đảm bảo loại xăng đó không chứa chì và đạt chỉ số ốc tan tối thiểu. Sách cũng nói một số loại xăng pha cồn thông thường có sẵn trên thị trường có tác dụng làm giảm lượng khí thải ra môi trường đáp ứng tiêu chuẩn khí sạch.
Sách cảnh báo rằng sử dụng xăng có chứa hơn 10% ethanol có thể phá hủy lớp sơn của bình xăng, phá hủy các đường ống xăng bằng cao su, gây rỉ sét bình xăng và làm máy vận hành kém. Như vậy có hai điều kiện đi cùng nhau: mức ethanol không vượt 10% và mức RON không thấp hơn mức ghi cho nhóm mã kiểu của xe. Bài không nói trạm nào bán xăng loại nào và không so sánh các loại xăng; muốn biết cách đối chiếu thông tin của hãng theo đời xe, bạn có thể đọc bài về những xe máy dùng được xăng E10.
Nhớt cho SH Mode: JASO MB, SAE 10W-30, API SJ và ba mốc 0,8 – 0,85 – 0,9 lít
Sách ghi dầu động cơ khuyên dùng là “Dầu máy Honda 4 kỳ” với phân loại SJ theo nhãn API hoặc loại cao hơn (ngoại trừ loại có nhãn “Energy Conserving” hoặc “Resource Conserving”), dầu MB theo tiêu chuẩn JASO T 903 và độ nhớt SAE 10W-30. Nếu dùng dầu không chính hãng của Honda, sách yêu cầu kiểm tra nhãn để đảm bảo đạt tất cả ba tiêu chí này. Theo sách, JASO T 903 là chỉ số dùng để chọn dầu động cơ cho động cơ xe máy 4 kỳ, có hai loại là MA và MB, còn SAE là cách phân loại dầu theo độ nhớt. Để hiểu khác biệt giữa MA và MB nói chung, bạn có thể xem bài về chuẩn JASO MA hay MB; bài đó không phải thông số riêng của SH Mode.
Dung tích dầu động cơ được ghi theo ba tình huống, đúng chữ của sách: 0,8 lít sau khi xả, 0,85 lít sau khi xả và vệ sinh màn lọc, 0,9 lít sau khi rã máy. Dầu truyền động cuối có hai mốc: 0,12 lít sau khi xả và 0,14 lít sau khi rã máy. Theo nghĩa chữ, “xả” là dầu đã được xả ra và “rã máy” là động cơ đã được tháo rã; đây là cách hiểu của người viết, không phải hướng dẫn thao tác.
Cạnh các con số, sách nhắc rằng mức tiêu hao dầu động cơ khác nhau và chất lượng dầu giảm tùy theo thời gian sử dụng và điều kiện lái xe; nên kiểm tra mực dầu động cơ đều đặn và đổ thêm dầu khuyên dùng vào nếu cần; dầu cũ hoặc bẩn cần được thay càng sớm càng tốt. Vì vậy con số lít không thay thế việc xem mức dầu thực tế; cách đọc que thăm được giải thích trong bài về kiểm tra mức nhớt xe máy.
Đèn THAY DẦU trong sách: sáng lần đầu ở 1.000 km, rồi mỗi 6.000 km sau khi cài đặt lại
Một điểm riêng của sách SH Mode đã đọc là có mục mô tả đèn báo THAY DẦU trên bảng đồng hồ. Theo sách, đèn sáng mỗi khi quãng đường lái xe đạt đến chu kỳ thay dầu đã được lập trình. Cụ thể, sách ghi ba ý:
- Đèn báo THAY DẦU sáng lần đầu khi xe chạy được 1.000 km (600 dặm).
- Đèn sáng mỗi khi xe chạy được 6.000 km (4.000 dặm) sau lần cài đặt lại đầu tiên.
- Đèn sẽ không tắt cho đến khi được cài đặt lại.
Sách dặn khi đèn sáng thì cài đặt lại đèn sau khi thay dầu động cơ, và nếu thay dầu trước khi đèn sáng thì vẫn phải cài đặt lại đèn sau khi thay. Cách hiểu của người viết là sách muốn đèn bắt đầu tính chu kỳ mới từ lần thay dầu thực tế; đây là cách đọc, không phải câu của sách. Sách có mô tả thao tác cài đặt lại bằng nút trên bảng đồng hồ kết hợp với khóa điện, nhưng bài không chép từng bước; hãy xem mục này trong sách đúng mã kiểu của xe.
Có một điểm cần thận trọng. Đoạn mô tả đèn đứng ngay sau nhãn “Kiểu II E, II ED” ở đầu trang 24 của sách, và phần văn bản đã đọc không cho biết nhãn này có giới hạn tính năng cho kiểu II E, II ED hay không. Vì vậy bài chỉ nói theo cuốn sách SH Mode đã đọc và không khẳng định mọi chiếc SH Mode đều có đèn THAY DẦU. Nếu xe của bạn có đèn này, hãy đối chiếu mô tả trong sách của xe; nếu không thấy, hãy hỏi Cửa hàng Honda ủy nhiệm.
Mục hỏi đáp của Honda Việt Nam (cập nhật ngày 21/09/2021) có một mốc trùng số nhưng khác loại: “Nếu như chúng ta sử dụng xe trong điều kiện bình thường, sau 1000 km sử dụng đầu tiên, bắt buộc phải thay dầu và sau đó cứ mỗi 6000 km nên thay dầu một lần.” Trang này trả lời chung cho xe gắn máy, không phải riêng SH Mode. Một bên là tính năng nhắc trên đồng hồ của một kiểu xe, một bên là lời khuyên chung của hãng; hai nguồn cùng nêu mốc 1.000 km rồi 6.000 km nhưng không nên coi nguồn này là bằng chứng của nguồn kia. Trang hỏi đáp còn nói thời gian thay dầu phụ thuộc nhiều yếu tố như tình trạng xe, mức độ sử dụng, tốc độ chạy, tải trọng, môi trường sử dụng và cấp chất lượng của dầu; nếu dùng xe thường xuyên với hơn 1000 km mỗi tháng thì nên rút ngắn thời gian thay dầu. Về lúc nào nên thay nhớt trong thực tế, bài bao lâu nên thay dầu xe máy trình bày ở mức chung.
Bugi LMAR8L-9, tốc độ cầm chừng, nước làm mát 3 năm và các dòng ghi bằng chữ trong lịch bảo dưỡng
Phần thông số ghi bugi tiêu chuẩn là LMAR8L-9 của hãng NGK, khe hở bugi 0,80 – 0,90 mm (0.031 – 0.035 in) và tốc độ cầm chừng 1.700 ± 100 vòng/phút (rpm). Bài không hướng dẫn tháo, siết hay chỉnh bugi. Theo gợi ý của người viết, các con số này hữu ích khi bạn hỏi kỹ thuật viên xem bugi trên xe có đúng mã tiêu chuẩn không. Để biết các hãng nêu mốc thay bugi khác nhau ra sao, bạn có thể đọc bài về mốc thay bugi xe máy.
Lịch bảo dưỡng của sách chia thành hai trang, các cột tính theo nghìn km là 1, 6, 12, 18, 24, 30 và 36 (tương ứng 0,6; 4; 8; 12; 16; 20 và 24 nghìn dặm), kèm hai cột “Kiểm tra hàng năm” và “Thay thế định kỳ”. Hạng mục gồm đường ống xăng, mực xăng, hoạt động của tay ga, lọc gió, ống thông hơi vách máy, bugi, khe hở xu páp, dầu động cơ, lưới lọc dầu động cơ, tốc độ cầm chừng động cơ, dung dịch làm mát két tản nhiệt, hệ thống làm mát, hệ thống kiểm soát khí xả và đai truyền động. Văn bản đọc được từ tệp PDF không giữ các ô đánh dấu, nên bài không nói hạng mục nào làm ở mốc km nào. Ba dòng ghi bằng chữ rõ ràng là dung dịch làm mát két tản nhiệt “3 năm”, dầu truyền động cuối “2 năm” và dầu phanh “2 năm”. Phần văn bản đã đọc không ghi dung tích hệ thống làm mát của SH Mode, nên bài không nêu con số đó; về cách đọc vạch Upper và Lower và các cách nói về chu kỳ, bạn có thể xem bài về nước làm mát xe máy.
Bốn chú thích đi kèm bảng:
- Khi quãng đường đi được cao hơn khoảng bảo dưỡng trên thì tiếp tục lặp lại chu kỳ bảo dưỡng này.
- Việc bảo dưỡng nên được thực hiện thường xuyên hơn nếu bạn thường lái xe trong điều kiện ẩm ướt hoặc bụi bẩn (số 2 đứng cạnh dòng lọc gió).
- Việc bảo dưỡng nên được thực hiện thường xuyên hơn khi bạn thường lái xe dưới trời mưa hoặc chạy ở tốc độ cao (số 3 đứng cạnh dòng ống thông hơi vách máy).
- Việc thay mới đòi hỏi phải có kỹ năng về sửa chữa (số 4 đứng cạnh dòng dung dịch làm mát, dầu truyền động cuối và dầu phanh).
Về người thực hiện, sách viết: “Chúng tôi khuyên bạn nên để cửa hàng Honda ủy nhiệm thực hiện việc sửa chữa xe nếu bạn không có đủ dụng cụ và kỹ năng cơ khí cần thiết.” Muốn có bối cảnh chung về các mốc bảo dưỡng của xe Honda theo thời gian, bạn có thể xem lịch bảo dưỡng xe máy Honda theo thời gian; bài đó nói chung và không thay thế bảng của SH Mode.
Cách đối chiếu mã kiểu và số liệu trước khi đổ xăng hoặc đưa xe đi thay dầu
Các bước dưới đây là gợi ý của người viết dựa trên những điều sách và trang hỏi đáp đã nêu.
- Biết xe có thuộc kiểu II E, II ED hay không. Đây là nhãn sách dùng để chia các dòng thông số, và đoạn mô tả đèn THAY DẦU đứng ngay sau nhãn này. Nếu không chắc, hãy hỏi Cửa hàng Honda ủy nhiệm.
- Đừng chọn RON theo trí nhớ hay theo xe của người quen. Sách ghi cả RON 92 và RON 95 trong cùng một bảng; mức đúng là mức của nhóm mã kiểu xe bạn, đọc trong sách của chính chiếc xe.
- Kiểm tra ba điều kiện với xăng pha cồn: không chứa chì, đạt chỉ số ốc tan tối thiểu, và không quá 10% ethanol.
- Đọc nhãn chai nhớt theo ba dòng. Tìm JASO, SAE và API, đồng thời nhìn vòng ngoài của nhãn API. Chai thiếu một trong ba dòng thì chưa thể xác nhận là đạt.
- Ghi lại ngày và số km mỗi lần thay, kể cả khi đèn THAY DẦU chưa sáng. Sách nhắc cài đặt lại đèn sau khi thay dầu, và dầu truyền động cuối, dầu phanh, nước làm mát được ghi mốc theo năm.
Bài chỉ dựa trên hai nguồn đã nêu, không thay thế sách hướng dẫn của hãng và sách của chính chiếc xe bạn. Thông tin của hãng có thể được cập nhật, vì vậy hãy kiểm tra lại trên website của Honda Việt Nam hoặc hỏi Cửa hàng Honda ủy nhiệm trước khi áp dụng. Trang này thuộc website của Cho Thuê Xe Máy Nguyễn Tú, địa chỉ 112 Nguyễn Văn Cừ, Bồ Đề, Long Biên, Hà Nội; nội dung là kiến thức chung từ tài liệu của hãng, không phải hướng dẫn riêng cho một chiếc xe nào.
Nguồn tham khảo
- Sách hướng dẫn sử dụng Honda SH Mode (tệp PDF), Honda Việt Nam, thư mục tài liệu “September2025”, đọc ngày 18/10/2026.
- Câu hỏi thường gặp về dầu động cơ, thay dầu và dầu truyền động, Honda Việt Nam, mục Câu hỏi thường gặp, cập nhật ngày 21/09/2021, đọc ngày 17/10/2026.