Honda SH125i thuộc nhóm xe tay ga cao cấp sử dụng động cơ xăng 124,8 cm³. Theo cấu hình tham chiếu trên website Honda Việt Nam, mẫu xe có công suất 9,6 kW tại 8.250 vòng/phút, chiều cao yên 799 mm, lốp trước/sau đều dùng mâm 16 inch và hệ truyền động dây đai vô cấp.
Người tìm thông số SH125i thường dễ gặp hai sai sót: lấy số động cơ của SH160i vì cả hai được giới thiệu trên cùng một trang, hoặc lấy trang bị ABS của phiên bản Cao cấp gán cho bản Tiêu chuẩn CBS. Bài viết tách rõ thông số động cơ 125 và những khác biệt cần kiểm tra theo phiên bản. Đây là thông tin tra cứu, không hàm ý cửa hàng có xe SH125i để cho thuê.

Bảng thông số kỹ thuật Honda SH125i
Mục lục bài viết
- Bảng thông số kỹ thuật Honda SH125i
- Tại sao SH125i chỉ 124,8 cm³ nhưng mang tên 125?
- Yên cao 799 mm: không chỉ dành cho người cao?
- Bánh trước và bánh sau đều 16 inch, nhưng lốp không giống nhau
- ABS hai kênh, HSTC và CBS: bản nào có gì?
- Mức tiêu thụ 2,26 lít/100 km nên đọc thế nào?
- Màn hình, USB-C và cốp 28 lít có đáng quan tâm?
- Động cơ làm mát bằng chất lỏng và dầu máy
- Bài liên quan và cách chọn xe phù hợp
- Giải đáp nhanh về Honda SH125i
- SH125i bao nhiêu cc?
- SH125i cao yên bao nhiêu?
- SH125i có ABS hai bánh không?
- SH125i và SH160i có cùng kích thước lốp không?
- SH125i có mức xăng bao nhiêu?
- Nguồn kỹ thuật chính hãng
| Model tham chiếu | SH125i theo tài liệu kỹ thuật Honda Việt Nam tại URL nguồn |
|---|---|
| Động cơ | Xăng 4 kỳ, một xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng; eSP+ |
| Dung tích xi-lanh | 124,8 cm³ |
| Công suất tối đa | 9,6 kW tại 8.250 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 11,9 Nm tại 6.500 vòng/phút |
| Đường kính × hành trình | 53,5 × 55,5 mm theo catalogue tham chiếu của Honda |
| Tỷ số nén | 11,5:1 |
| Truyền động | Dây đai vô cấp, khởi động điện |
| Dài × rộng × cao | 2.090 × 739 × 1.156 mm ở cấu hình trang hãng đang tham chiếu |
| Chiều dài cơ sở | 1.353 mm |
| Chiều cao yên | 799 mm |
| Khoảng sáng gầm | 146 mm |
| Khối lượng bản thân | 134 kg trong cấu hình hãng đang tra cứu |
| Dung tích bình xăng | 6,95 lít ở cấu hình hãng dẫn nguồn |
| Lốp trước | 100/80-16 M/C 50P |
| Lốp sau | 120/80-16 M/C 60P |
| Mức xăng công bố | 2,26 lít/100 km ở cấu hình SH125i được dẫn |
| Phuộc | Trước ống lồng giảm chấn thủy lực; sau lò xo trụ thủy lực |
| Dầu máy | 0,8 lít khi thay; 0,85 lít khi thay và vệ sinh lưới lọc; 0,9 lít khi rã máy |
| Phanh và HSTC | ABS hai kênh và HSTC có trên bản Cao cấp/Đặc biệt/Thể thao theo công bố mới; bản Tiêu chuẩn dùng CBS |
| Khoang chứa đồ | Honda công bố 28 lít cho cấu hình SH125i/160i mới |
Bảng là số liệu tham chiếu theo cấu hình nguồn Honda công bố. Thông số, hệ thống phanh, cân nặng và trang bị có thể thay đổi giữa các phiên bản hoặc đợt sản phẩm; không áp dụng mặc định cho mọi xe ngoài thị trường.
Tại sao SH125i chỉ 124,8 cm³ nhưng mang tên 125?
Tên thương mại thường làm tròn dung tích động cơ để dễ phân nhóm. Trong giấy tờ và bảng kỹ thuật Honda, thể tích thực là 124,8 cm³. Không nên dùng tên 125 để suy ra vận tốc tối đa, mức tiêu thụ hay quyền điều khiển theo luật; từng nội dung phải đối chiếu với tài liệu và quy định riêng.
SH125i và SH160i có cấu trúc thân xe tương tự nhưng cấu hình động cơ không giống nhau: 124,8 so với 156,9 cm³; công suất và mô-men được công bố cũng khác. Vì vậy bảng thông số chuyên biệt cho SH125i có giá trị ngay cả khi đã đọc trang chung SH160i/125i của hãng.
Yên cao 799 mm: không chỉ dành cho người cao?
Yên 799 mm ở cấu hình được dẫn là con số đo hình học, không phải mức chiều cao tối thiểu của người lái. Người thấp có thể thấy khó chống chân, nhất là khi xe nặng 134 kg, nhưng không nên kết luận chỉ từ số đo. Thử ngồi trên mặt đường phẳng với giày sẽ dùng, dắt xe lùi và đánh lái giúp đánh giá khách quan hơn.
Dài 2.090 mm và trục cơ sở 1.353 mm cũng ảnh hưởng không gian quay đầu. Nếu phải vào ngõ hẹp, dắt xe lên bậc hoặc đỗ trong sân nhỏ, hãy thử đo lối đi và góc đánh lái. Người ngồi sau nên có gác chân phù hợp và không treo hành lý nặng lên tay lái.
Bánh trước và bánh sau đều 16 inch, nhưng lốp không giống nhau
SH125i dùng lốp trước 100/80-16 M/C 50P và lốp sau 120/80-16 M/C 60P. Cùng cỡ mâm 16 inch không có nghĩa có thể hoán đổi lốp trước và sau: bề rộng, tỷ lệ hông, tải trọng và nhiệm vụ của mỗi lốp đều khác. Khi thay cần kiểm tra ký hiệu thực tế trên xe và khuyến nghị Honda.
Áp suất lốp khi nguội, tình trạng gai, lốp phồng hay mòn lệch quan trọng hơn một lời khẳng định chung rằng bánh lớn ‘an toàn hơn’. Đường có sơn kẻ vạch, cát, dầu và nước có thể giảm độ bám ngay cả khi lốp còn mới. Nên giảm tốc trước khi vào đoạn khó.
ABS hai kênh, HSTC và CBS: bản nào có gì?
Theo công bố phiên bản mới của Honda Việt Nam, các bản Cao cấp, Đặc biệt và Thể thao có ABS trên hai bánh và hệ thống kiểm soát lực kéo HSTC; bản Tiêu chuẩn dùng CBS. ABS hỗ trợ chống khóa bánh khi phanh, trong khi HSTC hỗ trợ kiểm soát trượt bánh khi tăng ga. Hai hệ thống khác nhau, không thay thế kỹ năng giữ khoảng cách hoặc xử lý tay ga.
Khi mua xe cũ, không thể suy từ màu sơn hay chữ SH125i để biết chính xác có HSTC hoặc ABS không. Tốt nhất là kiểm tra thông số theo số khung, phần cứng, cụm điều khiển và sách xe. Không nên cố chủ động kích hoạt ABS bằng phanh gấp trên đường công cộng để kiểm tra.
Mức tiêu thụ 2,26 lít/100 km nên đọc thế nào?
Honda công bố mức 2,26 lít/100 km trên cấu hình SH125i đang tham chiếu. Đây là số hãng công khai, không phải số đo thực tế tại Hà Nội. Người đi đoạn ngắn với nhiều đèn đỏ, chở hai người hay thường dừng chờ sẽ có điều kiện khác chu trình thử; không có cơ sở để cam kết lượng xăng của từng chuyến.
Bình xăng 6,95 lít cũng không được dùng để đưa ra một quãng đường đảm bảo. Nên giữ lượng xăng dự phòng, đặc biệt khi di chuyển ra ngoại thành, và không đổ đầy đến mức tràn. Muốn so mẫu xe tiết kiệm xăng, chỉ so các số liệu trên cùng tiêu chuẩn và nguồn.
Màn hình, USB-C và cốp 28 lít có đáng quan tâm?
Honda giới thiệu màn hình TFT, cổng USB loại C và khoang chứa đồ 28 lít trên cấu hình SH160i/125i mới. Tuy nhiên kiểu màn hình và khả năng kết nối điện thoại có thể khác giữa SH125i và SH160i, cũng như giữa các lần nâng cấp. Vì thế cần đối chiếu tính năng đúng đời và phiên bản trước khi hướng dẫn người dùng tải ứng dụng.
Cốp 28 lít không khẳng định mọi mũ bảo hiểm hoặc ba lô đều đặt vừa. Hãy thử kích thước thực tế; không nhét chặt khiến nắp bị ép hoặc để đồ có giá trị khi xe đỗ vắng người. Nếu sử dụng cổng sạc, chỉ dùng thiết bị và công suất phù hợp hướng dẫn hãng.
Động cơ làm mát bằng chất lỏng và dầu máy
Động cơ 124,8 cm³ của SH125i dùng chất lỏng làm mát và truyền động dây đai biến thiên vô cấp. Việc kiểm tra dung dịch làm mát phải theo quy trình hãng; không mở nắp khi máy đang nóng. Nếu có đèn báo nhiệt bất thường hoặc rò rỉ, dừng ở nơi an toàn để được kiểm tra.
Honda ghi các lượng dầu khác nhau sau khi thay, khi thay kết hợp vệ sinh lưới lọc và khi rã máy. Chọn đúng thao tác, không lấy lượng lớn nhất làm mặc định mỗi lần thay dầu. Các bài hướng dẫn trên Internet chỉ là tham khảo; sách sử dụng đi cùng xe vẫn được ưu tiên.
Bài liên quan và cách chọn xe phù hợp
Để so Honda trong cùng nhóm, đọc LEAD, SH Mode và Air Blade 125 khác gì, chuyên mục Honda và bảng thông số SH160i cùng chuyên mục. Người dùng nên chọn xe dựa trên chiều cao yên, khả năng điều khiển, xe có bảo dưỡng tốt và nhu cầu thực tế hơn là đơn thuần giá trị thương hiệu.
Bài viết nhằm giúp tra cứu; website Nguyễn Tú không mặc định cung cấp SH125i hoặc tất cả phiên bản cao cấp cho thuê. Hãy xác nhận tồn kho/điều kiện thuê trực tiếp trước khi lên lịch.
Giải đáp nhanh về Honda SH125i
SH125i bao nhiêu cc?
124,8 cm³ trong bảng Honda, khác với SH160i dung tích 156,9 cm³.
SH125i cao yên bao nhiêu?
799 mm theo cấu hình tham chiếu; cần ngồi thử mới biết có dễ chống chân hay không.
SH125i có ABS hai bánh không?
Bản Cao cấp/Đặc biệt/Thể thao trong công bố hãng có ABS hai kênh; bản Tiêu chuẩn dùng CBS.
SH125i và SH160i có cùng kích thước lốp không?
Theo cấu hình hãng tham chiếu, cả hai dùng trước 100/80-16 và sau 120/80-16, nhưng nên kiểm tra đúng đời xe.
SH125i có mức xăng bao nhiêu?
Honda công bố 2,26 lít/100 km ở cấu hình được dẫn; số chạy thực tế có thể khác.
Nguồn kỹ thuật chính hãng
Đối chiếu tại đường dẫn tài liệu Honda Việt Nam dưới đây. Các liên kết có thể được hãng cập nhật dữ liệu, vì vậy khi sửa xe hoặc xác minh phiên bản thực tế nên kiểm tra thêm sách hướng dẫn theo mã xe.
