Piaggio Beverly 400 S. Piaggio Beverly 400 S là xe tay ga bánh lớn dung tích cao, kết hợp máy HPE một xi-lanh 399 cm³, làm mát dung dịch với hộp số vô cấp CVT. Đây không phải một chiếc xe ga 125cc chỉ thay đổi ngoại hình. Cấu hình S đem đến phong cách thể thao, nhưng thông số cơ khí cần đối chiếu đúng bản và thị trường. Bảng trong bài dựa trực tiếp trên PDF Piaggio Beverly S 400 HPE EU5+, không tự gán số liệu cho mọi xe Beverly tại Việt Nam hoặc cho các đời Beverly 300 cũ.
Bảng thông số kỹ thuật Piaggio Beverly 400 S: đúng bản tham chiếu
Mục lục bài viết
- Bảng thông số kỹ thuật Piaggio Beverly 400 S: đúng bản tham chiếu
- Beverly 400 S là xe ga nhưng khác hẳn xe ga 125
- Máy HPE 399cc và công suất 26,4 kW
- CVT và ly hợp nhiều đĩa trong dầu
- ABS và ASR khác nhau ở điểm nào
- Phanh trước 300 mm, sau 240 mm
- Lốp 16 inch trước và 14 inch sau
- Khung double cradle và chiều dài cơ sở 1.550 mm
- Bình 12 lít không bảo đảm một quãng đường cố định
- Tại sao không nêu chiều cao yên và khối lượng tùy tiện?
- Beverly S 400 khác Medley S 150 ra sao
- Checklist khi xem Beverly 400 S cũ
- Quy trình xác minh trước khi mua hoặc bảo dưỡng
- Câu hỏi thường gặp
- Beverly 400 S chính xác bao nhiêu cc?
- Beverly 400 S có côn tay?
- Beverly 400 S có ABS và ASR?
- Bình xăng Beverly S 400 bao nhiêu?
- Beverly S 400 nặng bao nhiêu?
- Beverly S 400 khác Medley S 150?
- Tài liệu Piaggio và bài liên quan
Những số sau được ghi theo một bộ tài liệu Piaggio cụ thể. Người đọc không nên gộp mọi đời, mọi thị trường; các ô không được hãng công bố được để rõ thay vì điền phỏng đoán.
| Hạng mục | Số liệu/điều kiện |
|---|---|
| Phiên bản tham chiếu | Piaggio Beverly S 400 HPE – PDF Piaggio quốc tế EU5+ |
| Dung tích động cơ | 399 cm³ |
| Loại động cơ | Một xi-lanh bốn kỳ, SOHC bốn van, làm mát dung dịch |
| Đường kính x hành trình | 84 x 72 mm |
| Công suất cực đại | 26,4 kW tại 7.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 37,7 Nm tại 5.700 vòng/phút |
| Cấp nhiên liệu | Phun xăng điện tử |
| Khởi động | Điện |
| Hộp số | CVT vô cấp tự động |
| Ly hợp | Ly tâm nhiều đĩa trong dầu |
| Khung | Double cradle ống thép cường độ cao |
| Phuộc trước | Ống lồng thủy lực |
| Phuộc sau | Hai giảm xóc chỉnh tải trước |
| Phanh trước | Đĩa 300 mm |
| Phanh sau | Đĩa 240 mm |
| Hỗ trợ điện tử | ABS/ASR trên bản PDF |
| Lốp trước | 120/70-16 không săm |
| Lốp sau | 150/70-14 không săm |
| Kích thước dài/rộng | 2.155 x 800 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.550 mm |
| Bình xăng | 12 lít |
| Phân hạng phát thải nguồn | Euro 5+ |
| Chiều cao yên | PDF EU5+ này không công bố; cần đọc manual đúng xe |
| Khối lượng vận hành | PDF EU5+ này không công bố; tránh tự điền số từ đời khác |
| Tiêu hao nhiên liệu | Chưa xác minh ở PDF bản S này; không dùng 27km/l của tài liệu đời khác |
Beverly 400 S là xe ga nhưng khác hẳn xe ga 125
Tài liệu Piaggio ghi máy HPE 399 cm³, công suất 26,4 kW và mô-men xoắn 37,7 Nm. Những con số lớn hơn đáng kể so với Liberty hoặc Medley 125, nhưng không nên dùng chúng để đánh giá khả năng điều khiển trong ngõ nhỏ. Beverly S 400 cũng có thân xe dài hơn, lốp lớn hơn, phanh đĩa cả hai bánh và nhiều hệ thống hỗ trợ.
Nếu thường đi lại ở đô thị đông đúc, người sử dụng nên thử khả năng dắt lùi, xoay xe và dựng chống ở chỗ đỗ thực tế. Xe ga mạnh không đồng nghĩa có thể bỏ qua kỹ năng phanh hoặc kiểm soát tốc độ. Chi phí lốp, dầu, CVT và bảo dưỡng nước làm mát cũng cần tính đến.
Máy HPE 399cc và công suất 26,4 kW
HPE là tên dòng động cơ hiệu suất cao trong danh mục Piaggio. Bộ số kỹ thuật EU5+ ghi động cơ một xi-lanh 4 van, đường kính piston 84 mm, hành trình 72 mm, công suất cực đại 26,4 kW tại 7.500 vòng/phút. Mô-men xoắn tối đa 37,7 Nm tại 5.700 vòng/phút. Đó là hai trị số ở những vòng tua khác nhau, không thể coi máy tạo đủ cả hai cùng lúc.
Cảm giác tăng tốc trên xe CVT còn phụ thuộc tỷ số truyền tức thời, tình trạng bộ nồi và tải xe. Một chiếc Beverly cũ đã thay phụ tùng không chính hãng hoặc bảo dưỡng sai sẽ có cảm giác khác catalogue. Không lấy một clip thử tốc độ trên mạng làm bằng chứng tất cả Beverly 400 đều đạt hiệu năng như vậy.
CVT và ly hợp nhiều đĩa trong dầu
Tài liệu Beverly S 400 ghi hộp số CVT tự động và ly hợp ly tâm nhiều đĩa trong dầu. Điều này khác hệ ly hợp khô được hãng ghi trên một số xe ga nhỏ khác. Người viết nội dung kỹ thuật không nên sao chép hướng dẫn thay bố nồi của Liberty 125 sang Beverly 400 chỉ vì cùng là xe ga.
Với xe đã sử dụng, hãy kiểm tra cảm giác tăng ga từ trạng thái dừng, tình trạng lọc, dây đai và lịch bảo dưỡng truyền động theo sách hãng. Nếu xe rung bất thường hoặc không tăng tốc theo ga, nhiều hệ thống có thể liên quan; cần kỹ thuật viên kiểm tra thay vì thay đại bộ nồi.
ABS và ASR khác nhau ở điểm nào
ABS hỗ trợ hạn chế khóa bánh khi phanh trong điều kiện thiết kế, còn ASR hỗ trợ kiểm soát trượt bánh khi truyền công suất xuống mặt đường. Tài liệu Piaggio EU5+ liệt kê cả ABS và ASR cho Beverly S 400. Tuy vậy, hệ thống hỗ trợ không tạo ra độ bám khi lốp đã mòn hoặc mặt đường phủ bùn dầu; người lái phải điều chỉnh tốc độ phù hợp.
Khi xem xe cũ, cần kiểm tra đèn báo ABS/ASR, cảm biến tốc độ bánh, tình trạng lốp và hệ dây điện có bị đấu nối không. Không cố làm bánh quay trượt trên đường công cộng để thử ASR. Nếu thấy lỗi điện tử, nên dùng quy trình chẩn đoán phù hợp.
Phanh trước 300 mm, sau 240 mm
Beverly S 400 dùng đĩa trước 300 mm, đĩa sau 240 mm theo PDF, không phải phanh tang trống sau như Liberty. Sự có mặt của hai phanh đĩa không thay thế nhu cầu kiểm tra dầu phanh, má và đĩa theo lịch. Đặc biệt với một mẫu ga mạnh, cảm giác phanh có thể thay đổi đáng kể nếu lốp sai kích cỡ hoặc má phanh quá mòn.
Khi thử xe, hãy cảm nhận sự ổn định lúc phanh ở tốc độ vừa phải trên nền khô an toàn. Nếu phanh có tiếng lạ, tay phanh mềm hoặc xe lệch, cần thợ chuyên môn kiểm tra. Không tự kết luận chỉ dựa trên việc xe có ABS hay phanh đĩa lớn.
Lốp 16 inch trước và 14 inch sau
Cỡ lốp trước 120/70-16 và sau 150/70-14 được hãng chỉ định cho bản EU5+. Lốp sau rộng hơn để phù hợp cấu hình máy và thân xe. Không vì muốn đẹp hơn mà tự lắp lốp rộng quá mức, bởi có thể cạ vỏ, thay đổi phản ứng lái và ảnh hưởng dữ liệu tốc độ của hệ thống điện tử.
Khi mua xe cũ, xem tuổi lốp và thành lốp có nứt, méo hoặc bị vá bất thường không. Lốp còn gai nhưng cao su cứng cũng có thể thiếu độ bám. Với xe thường chở thêm người, áp suất và chỉ số tải cần theo manual.
Khung double cradle và chiều dài cơ sở 1.550 mm
Beverly S 400 có khung thép ống double cradle, chiều dài xe 2.155 mm và cơ sở 1.550 mm trong PDF Piaggio. Đó là kích thước đáng cân nhắc khi gửi xe ở nhà, bãi đông hoặc di chuyển qua đường cong hẹp. Một số người có thể thấy xe ổn định khi chạy thẳng nhưng lại khó quay đầu hơn xe ga nhỏ.
Hệ thống treo gồm phuộc trước ống lồng và hai giảm xóc sau chỉnh tải. Nếu xe đã hạ phuộc hoặc thay bánh, kích thước và cảm giác điều khiển khác nguyên bản. Kiểm tra các điểm treo và cổ lái nếu nghi xe từng va chạm.
Bình 12 lít không bảo đảm một quãng đường cố định
Piaggio công bố bình xăng 12 lít cho Beverly S 400. Nhưng PDF được dùng không ghi mức tiêu hao, nên bài không bịa ra lít/100 km hoặc cam kết xe đi được bao xa. Một bản Beverly 400 đời cũ ở một tài liệu khác có thể công bố 27 km/l, song không thể áp số đó cho tất cả đời xe S 400.
Người chuẩn bị đi xa nên ghi nhận mức xăng thật qua nhiều chuyến, dự phòng an toàn và xác định địa điểm đổ xăng. Mức tiêu thụ có thể thay đổi theo đường dốc, tốc độ, chở hai người và tình trạng xe.
Tại sao không nêu chiều cao yên và khối lượng tùy tiện?
Bảng PDF chính hãng EU5+ được chọn cho Beverly S 400 không công bố hai trị số này, trong khi nhiều website rao bán đưa ra số khác nhau. Để giữ thông tin đúng, bài không cố lấp ô trống bằng số của Beverly 300, đời cũ hoặc bản thị trường khác. Nếu cần xác định thực tế, hãy tra manual ứng với mã kiểu loại và đo trực tiếp chiếc xe.
Đối với người có sải chân ngắn, sự phù hợp còn phụ thuộc bề rộng yên, đệm, độ lún phuộc và cách xe phân bố trọng lượng. Nên thử chống chân, dắt lùi và đưa xe lên chống giữa thay vì chỉ đọc một số đo chưa chắc đúng.
Beverly S 400 khác Medley S 150 ra sao
Medley S 150 trên brochure EU5 có động cơ 155 cm³, công suất 12,4 kW, bình 7 lít và phanh đĩa hai bánh. Beverly S 400 có máy 399 cm³ với công suất 26,4 kW, bình 12 lít, thân xe lớn và lốp sau rộng hơn. Hai dòng khác phân khúc vận hành, nên không chọn đơn thuần vì chữ S hoặc kiểu đèn tương tự.
Nếu di chuyển phần lớn trong phố và đỗ xe hẹp, Medley có thể tiện hơn cho một số người; ngược lại Beverly mang động cơ mạnh và thân xe lớn, cần kỹ năng cũng như chi phí bảo dưỡng tương xứng. Trải nghiệm trên đúng xe mới là cơ sở chọn lựa đáng tin cậy.
Checklist khi xem Beverly 400 S cũ
Xác minh giấy tờ, số khung, mã máy, phiên bản và lịch sử bảo dưỡng. Kiểm tra nước làm mát, rò dầu, bộ truyền động, đĩa phanh, lốp, phuộc, khung cùng các cảm biến ABS/ASR. Một chiếc xe được sơn mới không bảo đảm khung hoặc hệ thống điện còn nguyên bản; nên xem dấu hàn và các điểm bắt ốc.
Nếu xe phát tiếng lạ khi tăng ga hoặc có đèn báo lỗi, dừng thử và nhờ thợ Piaggio kiểm tra. Không thử tốc độ tối đa ở đường công cộng. Khi cần so giá phụ tùng, hãy dựa vào đúng mã linh kiện thay vì chọn đồ chung của dòng Beverly.
Quy trình xác minh trước khi mua hoặc bảo dưỡng
- Đối chiếu giấy đăng ký, mã kiểu loại, số khung và số máy của xe; không chia sẻ số định danh công khai.
- Tìm đúng tài liệu hãng của phiên bản và thị trường, nhất là khi khác biệt dung tích, công suất, điện tử hoặc kết cấu bánh.
- Kiểm tra lốp, phanh, phuộc, động cơ và truyền động CVT thực tế; đừng dựa hoàn toàn vào trang rao bán.
- Thử xe đúng nơi được phép, giấy phép phù hợp; không thử tốc độ tối đa trên đường công cộng.
- Khi nghi hệ thống ABS, khóa treo, khung hoặc điện có vấn đề, cần người có chuyên môn đánh giá trước khi quyết định.
Câu hỏi thường gặp
Beverly 400 S chính xác bao nhiêu cc?
399 cm³ theo PDF Piaggio Beverly S 400 HPE EU5+.
Beverly 400 S có côn tay?
Không. Xe dùng CVT tự động và ly hợp ly tâm nhiều đĩa trong dầu.
Beverly 400 S có ABS và ASR?
Cả hai có trong PDF cấu hình tham chiếu.
Bình xăng Beverly S 400 bao nhiêu?
12 lít theo Piaggio.
Beverly S 400 nặng bao nhiêu?
PDF EU5+ được dùng không công bố cân nặng; cần xác minh đúng thị trường và đời xe.
Beverly S 400 khác Medley S 150?
Đây là hai mẫu khác phân khúc, động cơ 399cc và 155cc theo tài liệu tương ứng.
Tài liệu Piaggio và bài liên quan
Xem chuyên mục Piaggio và Medley S 150 và Liberty S 125. Đây là nội dung nghiên cứu thông số, không phải xác nhận cửa hàng Nguyễn Tú có xe này để cho thuê hoặc bán, và không thay tư vấn kỹ thuật hay pháp lý chuyên môn.

