Ducati

Thông số Ducati Scrambler Full Throttle: 803cc, Termignoni và DQS

Bìa đồ họa thông số DUCATI SCRAMBLER FULL THROTTLE; không phải ảnh chụp mẫu xe thật
Bìa đồ họa kỹ thuật, không phải ảnh thực tế xe.

Ducati Scrambler Full Throttle: Ducati Scrambler Full Throttle là phiên bản modern classic lấy cảm hứng từ văn hóa flat-track và street tracker. Bên dưới các chi tiết thể thao, bản tham chiếu tại Ducati Việt Nam vẫn dùng máy L-Twin 803 cm³ làm mát bằng không khí, công suất 73 hp, mô-men 65,2 Nm. Khác biệt đáng chú ý so với Scrambler Icon là thiết kế tay lái, yên, đuôi xe, bộ ống xả Termignoni được hãng ghi nhận và hỗ trợ sang số Ducati Quick Shift. Bài này dùng đúng trang Full Throttle ở thị trường Việt Nam, không gộp mọi đời hoặc mẫu Scrambler khác vào một cấu hình.

Bảng thông số kỹ thuật Ducati Scrambler Full Throttle

Mục lục bài viết
  1. Bảng thông số kỹ thuật Ducati Scrambler Full Throttle
  2. Full Throttle có thật sự mạnh hơn Scrambler Icon
  3. Động cơ L-Twin 803cc khác Monster và Hypermotard
  4. 73 hp và 65,2 Nm có ý nghĩa khi đi phố
  5. Termignoni là pô gì và có phải pô độ trái phép
  6. Quick Shift có thay thế tay côn không
  7. Yên 795 mm: yên thấp 780 mm là phụ kiện
  8. 176 kg chưa có xăng khác 176 kg đã đổ đầy bình
  9. Lốp Pirelli MT 60 RS trước 18 inch, sau 17 inch
  10. Cornering ABS và Ducati Traction Control
  11. Bình 14,5 lít và mức xăng 5,2 lít/100km
  12. Checklist trước khi mua Full Throttle đã sử dụng
  13. FAQ: câu hỏi thường gặp
  14. Scrambler Full Throttle bao nhiêu cc?
  15. Full Throttle có 73 hp không?
  16. Full Throttle và Icon khác động cơ không?
  17. Full Throttle có Quick Shift không?
  18. Full Throttle yên cao bao nhiêu?
  19. Full Throttle nặng bao nhiêu?
  20. Nguồn hãng và các bài liên quan

Đối chiếu theo trang Ducati Việt Nam cho một cấu hình xác định. Trang bị có thể khác theo đời và thị trường; xe đã độ càng cần xác minh thực tế.

Hạng mụcGiá trị tham chiếu
Phiên bản tham chiếuDucati Scrambler Full Throttle – Ducati Việt Nam
Kiểu xeModern classic / street tracker côn tay
Động cơL-Twin, Desmodromic 2 van/xi-lanh, làm mát không khí
Dung tích803 cm³
Đường kính × hành trình88 × 66 mm
Tỷ số nén11:1
Công suất cực đại73 hp (53,6 kW) tại 8.250 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại65,2 Nm tại 7.000 vòng/phút
Cấp nhiên liệuPhun xăng điện tử, họng ga 50 mm, Ride-by-Wire
Hộp số6 cấp côn tay, Ducati Quick Shift lên/xuống
Ly hợpƯớt đa đĩa điều khiển thủy lực, hỗ trợ/chống trượt
Truyền động cuốiXích, nhông trước 15, sau 46
KhungTrellis thép ống
Phuộc trướcKayaba USD 41 mm
Phuộc sauKayaba, chỉnh tải trước
Hành trình bánh150 mm trước và sau
Lốp trướcPirelli MT 60 RS 110/80 R18
Lốp sauPirelli MT 60 RS 180/55 R17
Phanh trướcĐĩa 330 mm, Bosch Cornering ABS
Phanh sauĐĩa 245 mm, Bosch Cornering ABS
Chiều cao yên gốc795 mm; có phụ kiện 780 mm và 810 mm
Khối lượng không xăng176 kg theo chuẩn hãng
Chiều dài cơ sở1.449 mm
Bình xăng14,5 lít
Ống xảTermignoni homologated theo cấu hình Full Throttle
Đồng hồTFT màu 4,3 inch
Tiêu hao thử nghiệm5,2 lít/100 km theo điều kiện công bố
Khác biệt thiết kếTay lái thấp, yên riêng, chắn bùn và bảng số theo bản hãng

Full Throttle có thật sự mạnh hơn Scrambler Icon

Ducati Việt Nam ghi Full Throttle và Icon cùng máy 803 cm³, công suất 73 hp và mô-men 65,2 Nm ở cấu hình được dẫn. Chữ Full Throttle và pô Termignoni không đồng nghĩa công suất cao hơn trong bảng chứng nhận của hãng. Sự khác biệt thực tế nằm ở tư thế, thiết kế thể thao, bộ trang bị Quick Shift và các chi tiết ngoại hình. Vì thế khi so sánh không nên chỉ lấy tiếng ống xả hay tem thể thao làm bằng chứng về khả năng tăng tốc. Hãy xét cảm giác côn, ga và tình trạng xe cụ thể.

Động cơ L-Twin 803cc khác Monster và Hypermotard

Scrambler Full Throttle dùng máy hai xi-lanh làm mát không khí, hai van mỗi xi-lanh và phối khí desmodromic. Monster V2 đời mới dùng máy 890cc làm mát dung dịch, còn Hypermotard 698 Mono là động cơ một xi-lanh 659cc. Những mẫu có tên Ducati không mặc nhiên dùng cùng piston, dây đai hoặc lịch bảo dưỡng. Đối với xe cũ, cần đọc số máy và manual đúng bản trước khi mua phụ tùng. Nếu máy khó nổ hoặc hao xăng, nên kiểm tra cả ắc quy, hệ phun, lọc gió và bugi.

73 hp và 65,2 Nm có ý nghĩa khi đi phố

Công suất 73 hp đạt tại 8.250 vòng/phút, mô-men 65,2 Nm đạt tại 7.000 vòng/phút. Đây là hai điểm đo động cơ trên bảng Ducati, không phải mức lực kéo liên tục khi đi chậm. Khả năng tăng tốc thực tế còn phụ thuộc cấp số, người chở, xích, lốp và điều kiện đường. Người sử dụng có thể thấy kiểu tay lái Full Throttle phù hợp hơn hoặc kém thuận tiện hơn Icon dù máy giống. Nếu xe đã qua sử dụng có biểu hiện rung giật, cần kiểm tra kỹ thuật, không tự suy rằng pô thể thao gây ra mọi vấn đề.

Termignoni là pô gì và có phải pô độ trái phép

Ducati Việt Nam liệt kê ống xả Termignoni trong trang bị Full Throttle. Đây là một cấu hình hãng giới thiệu với yêu cầu homologation ở thị trường tương ứng, không có nghĩa mọi loại pô Termignoni bán trên mạng đều được phép lưu hành tại Việt Nam. Một chiếc xe cũ có thể đã thay pô khác, cắt bầu xúc tác hoặc can thiệp ECU, nên cần xác minh tình trạng thật và tính phù hợp pháp lý. Khi ống xả có tiếng quá lớn hoặc rò khí, yêu cầu thợ kiểm tra trước khi chạy. Không đưa ra cam kết pháp lý chung khi thiếu hồ sơ xe.

Quick Shift có thay thế tay côn không

Full Throttle được Ducati Việt Nam ghi hệ thống Ducati Quick Shift lên/xuống là trang bị trong gói cấu hình. Nhưng hộp số vẫn sáu cấp côn tay, sử dụng ly hợp ướt thủy lực hỗ trợ/chống trượt. Quickshifter chỉ hỗ trợ chuyển số trong điều kiện phù hợp; không biến xe thành tay ga tự động và không cho phép ép số ở mọi tốc độ. Khi mua cũ, nên thử ga chậm, thao tác tay côn, cần số và cảm biến quickshifter tại nơi được phép. Nếu đã đổi bộ cần số hoặc chỉnh ECU, chức năng có thể cần hiệu chỉnh.

Yên 795 mm: yên thấp 780 mm là phụ kiện

Ducati công bố yên tiêu chuẩn 795 mm, có tùy chọn cao 810 mm và thấp 780 mm. Không được giới thiệu tất cả Full Throttle đều xuất xưởng với yên 780 mm chỉ vì một trang bán yên phụ kiện. Chiều cao chống chân thực tế còn phụ thuộc bề rộng yên, độ lún phuộc, giày và sải chân. Với người cần dắt xe trong phố chật, hãy thử đưa khỏi chống, quay đầu và đẩy lùi. Nếu xe đã thay phuộc, con số của hãng có thể không còn đúng hoàn toàn.

176 kg chưa có xăng khác 176 kg đã đổ đầy bình

Ducati Việt Nam nêu trọng lượng không gồm nhiên liệu 176 kg trên Full Throttle. Đây là tiêu chí đo của hãng, không có nghĩa xe đã đổ đầy 14,5 lít xăng. Khi so với mẫu khác, phải đọc cách cân để tránh kết luận Full Throttle nhẹ hơn chỉ vì hai hãng dùng chuẩn khác nhau. Xe có thêm ống xả, khung chống đổ, baga hoặc túi sẽ thay đổi trọng lượng và trọng tâm thực tế. Hãy thử dắt và giữ xe trên nền phẳng trước khi quyết định mua.

Lốp Pirelli MT 60 RS trước 18 inch, sau 17 inch

Full Throttle dùng lốp trước 110/80 R18 và sau 180/55 R17 theo bảng Ducati Việt Nam, tương tự cỡ lốp Icon ở bộ tham chiếu. Điều này không có nghĩa lốp trước hoặc sau có thể hoán đổi. Cần tuân thủ kích thước, chỉ số tải, tốc độ và loại vành phù hợp. Khi lốp đã già, gai còn sâu vẫn có thể thiếu độ bám vì cao su cứng hoặc nứt. Người mua cũ nên quan sát ngày sản xuất lốp, áp suất và tình trạng vành, nhất là nếu xe từng thường xuyên đi đường xấu.

Cornering ABS và Ducati Traction Control

Bảng hãng liệt kê phanh đĩa trước 330 mm, sau 245 mm và Bosch Cornering ABS, cùng kiểm soát lực kéo Ducati trên cấu hình Full Throttle. ABS giúp hạn chế khóa bánh ở điều kiện phù hợp, còn kiểm soát lực kéo điều tiết công suất khi phát hiện trượt. Cả hai không thay lốp tốt và kỹ năng phanh; mặt đường cát, dầu hoặc sỏi vẫn có thể gây mất bám. Khi xe có cảnh báo điện tử, hãy kiểm tra cảm biến, dây dẫn và phanh, không chỉ xóa mã lỗi rồi coi đã an toàn.

Bình 14,5 lít và mức xăng 5,2 lít/100km

Trang Ducati Việt Nam ghi bình 14,5 lít và tiêu hao thử nghiệm 5,2 lít/100 km. Mức này là kết quả công bố theo điều kiện chứng nhận, không phải tiêu hao chắc chắn ở Hà Nội. Nếu thường xuyên dừng chờ, chở thêm người hoặc chạy vòng tua cao, lượng xăng có thể khác. Muốn ước lượng chính xác, hãy đo lượng xăng qua nhiều lần đổ đầy và so với quãng đường thực tế. Khi có biến động lớn, kiểm tra lọc gió, lốp, phanh bó, xích và điện tử phun nhiên liệu.

Checklist trước khi mua Full Throttle đã sử dụng

Xác minh giấy đăng ký, mã phiên bản, số khung, số máy và lịch sử bảo dưỡng. Kiểm tra pô Termignoni có nguyên bản, hệ thống Quick Shift hoạt động, phuộc Kayaba có rò dầu, khung Trellis có dấu sửa, phanh, xích và lốp có mòn bất thường không. Kiểm tra cả những phụ kiện như bảng số, chắn bùn, đèn và dây điện đã được gắn thế nào. Chỉ chạy thử nơi được phép với giấy phép phù hợp; nếu nghi có lỗi phanh hoặc khung, hãy nhờ nơi chuyên Ducati đánh giá trước khi đặt cọc.

FAQ: câu hỏi thường gặp

Scrambler Full Throttle bao nhiêu cc?

803 cm³ theo Ducati Việt Nam.

Full Throttle có 73 hp không?

Có, 73 hp tại 8.250 vòng/phút ở cấu hình tham chiếu.

Full Throttle và Icon khác động cơ không?

Trong bảng được dẫn, hai xe cùng máy 803cc, công suất và mô-men tương đương.

Full Throttle có Quick Shift không?

Ducati Việt Nam liệt kê Quick Shift ở cấu hình Full Throttle tham chiếu; cần xác minh xe cụ thể.

Full Throttle yên cao bao nhiêu?

795 mm tiêu chuẩn; có phụ kiện thấp 780 mm và cao 810 mm.

Full Throttle nặng bao nhiêu?

176 kg chưa tính nhiên liệu theo bảng Ducati Việt Nam.

Nguồn hãng và các bài liên quan

Tham khảo danh mục Ducati và Scrambler Icon và Monster. Nội dung phục vụ tra cứu thông số, không xác nhận cửa hàng Nguyễn Tú có xe để thuê hoặc bán.

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *