Theo sách hướng dẫn của Honda Việt Nam, xe tay ga Honda chở được bao nhiêu kg tùy từng mẫu và mã kiểu: SH Mode ghi 177 kg, Vision ghi 171 kg, LEAD 125 ghi 176 kg (loại TH và II TH ghi 166 kg), và mỗi con số đã gồm người lái, người ngồi sau, hành lý lẫn phụ kiện kèm theo. Bài đọc bốn sách hướng dẫn của Honda Việt Nam (SH Mode, LEAD 125, Vision và Wave 110, đều là tệp PDF, đọc ngày 19/10/2026) cùng ba trang an toàn viết cho xe môtô nói chung, cũng đọc ngày 19/10/2026: trang Motorcycle Safety của NHTSA (Hoa Kỳ, có số liệu năm 2024, không ghi ngày đăng), trang Carrying passengers and cargo của HART (Honda tại Úc, bản quyền năm 2025) và hướng dẫn Riding With A Passenger của MSF (Hoa Kỳ, đăng năm 2023).
Mọi con số về kg và kPa trong bài lấy từ sách Honda và chỉ gắn với đúng mẫu xe mà sách ấy nói tới; ba trang còn lại chỉ cho nguyên tắc chung. Wave 110 là xe số (sách của nó có phần hướng dẫn sang số) chứ không phải xe tay ga, bài đưa vào để người dùng xe số cũng có chỗ đối chiếu. Bài không bàn về xử phạt hay điều kiện chở người theo quy tắc giao thông, không nêu giá, và không biết xe của bạn thuộc mã kiểu nào, nên mỗi con số chỉ dùng được khi trùng với sách của đúng chiếc xe bạn đang dùng.
Khả năng chở tối đa của xe tay ga Honda gồm những gì
Trong bảng thông số kỹ thuật của cả bốn sách, dòng nói về tải mang một dấu chú thích: con số ấy tính cả người lái, người ngồi sau, toàn bộ hành lý và phụ kiện kèm theo, còn dòng khối lượng hành lý tối đa chỉ tính hành lý và phụ kiện đi kèm. Vì vậy câu hỏi xe tay ga Honda chở được bao nhiêu kg có đáp án là một mức trần cho toàn bộ phần khối lượng thêm lên xe, không phải riêng cân nặng của người ngồi sau. Khối lượng của chính chiếc xe nằm ở dòng “khối lượng bản thân”. Tên dòng cũng khác nhau: SH Mode và Wave 110 gọi là “khối lượng trọng tải tối đa”, còn LEAD 125 và Vision gọi là “khả năng chở tối đa”.
| Sách hướng dẫn | Tên dòng trong sách | Con số | Mã kiểu sách ghi cạnh con số |
|---|---|---|---|
| SH Mode | Khối lượng trọng tải tối đa | 177 kg | Bảng chia hai nhóm kiểu; văn bản đọc được hiện 177 kg ở cả hai nhóm |
| Vision | Khả năng chở tối đa | 171 kg | Một con số duy nhất trong bảng |
| LEAD 125 | Khả năng chở tối đa | 176 kg | Loại AD, V, II V, III V |
| LEAD 125 | Khả năng chở tối đa | 166 kg | Loại TH, II TH |
| Wave 110 (xe số) | Khối lượng trọng tải tối đa | 155 kg | Kiểu V, IV V, V V |
| Wave 110 (xe số) | Khối lượng trọng tải tối đa | 115 kg | Kiểu MM |
Cả bốn sách ghi khả năng chở người là “người lái và 1 người ngồi sau”; các con số trên áp dụng cho cấu hình đó.
Ở LEAD 125 và Wave 110, cùng một sách có hai con số. Phần mã quốc gia ở đầu sách LEAD ghi loại V, II V, III V là Việt Nam, loại TH và II TH là Thái Lan, loại AD là bán trực tiếp tại châu Á và Maldives; sách Wave ghi kiểu V, IV V, V V là Việt Nam và kiểu MM là Myanmar. Sách SH Mode, LEAD 125 và Wave 110 còn ghi rõ thông số kỹ thuật có thể thay đổi theo từng nơi. Bài không biết xe của bạn mang mã nào nên không chọn hộ bạn con số nào trong mỗi cặp.
HART giải thích cùng khái niệm theo cách khác: tải tối đa do hãng quy định là hiệu giữa khối lượng xe không tải và khối lượng tối đa mà xe cùng tải được phép đạt, trong đó tải gồm cả người lái và người ngồi sau; túi hai bên, túi gắn trên xe và giá chở hàng cũng cộng thêm khối lượng. Bài viết nhận định cách giải thích này khớp với chú thích của Honda: con số trong sách là phần tải, không gồm khối lượng của chính chiếc xe.
Cách dùng con số gần như là một phép cộng: người lái, người ngồi sau, mọi túi đồ và phụ kiện gắn thêm, rồi so với con số trong sách của xe. Chú thích không liệt kê mũ bảo hiểm hay quần áo, nên gợi ý của bài viết là cộng cả vào cho chắc.
Giới hạn hành lý theo từng ngăn: hộp đựng đồ, móc treo và tay dắt sau
Ngoài con số tổng, sách còn đặt giới hạn riêng cho từng chỗ để đồ, nên một túi nặng đặt sai chỗ có thể vượt giới hạn của chỗ đó dù tổng tải vẫn thấp. Ô ghi “không thấy” nghĩa là bài không tìm thấy giới hạn đó trong văn bản đã đọc, không có nghĩa xe không có bộ phận ấy.
| Chỗ để đồ | SH Mode | Vision | LEAD 125 | Wave 110 (xe số) |
|---|---|---|---|---|
| Hộp đựng đồ dưới yên | 10 kg | 10,0 kg | 10 kg | 5 kg |
| Móc treo đồ | 1,5 kg | 1,5 kg, ghi chung với hộc để đồ phía trong | 1,5 kg, ghi chung với hộc đựng đồ phía trước | Không thấy |
| Hộc đựng đồ phía trước hoặc phía trong | 1,0 kg (hộc phía trước) | Ghi chung với móc treo đồ | Ghi chung với móc treo đồ | Không thấy |
| Tay dắt sau | 3 kg | Không thấy | 3 kg | Không thấy |
Cách đọc từng sách:
- SH Mode. Bốn giới hạn riêng cộng lại được 15,5 kg, trùng với con số trên nhãn cảnh báo phụ kiện và trọng tải, nhãn ghi hành lý không được vượt 15,5 kg trong bất kỳ trường hợp nào và tổng tải không quá 177 kg. Phép cộng là của bài viết; sách không nói 15,5 kg được tính như vậy. Sách ghi tên nhóm kiểu cạnh các nhãn, nhưng văn bản đọc được không cho thấy chắc nhãn nào thuộc nhóm nào, nên bài nêu cả hai số và không chọn hộ nhóm.
- Vision và LEAD 125. Mỗi sách chỉ ghi một con số 1,5 kg cho móc treo đồ cùng hộc để đồ (phía trong ở Vision, phía trước ở LEAD) và không nói rõ đó là mức cho từng chỗ hay cho cả hai chỗ cộng lại. Gợi ý của bài viết là đọc theo hướng thận trọng: tổng đồ ở móc và hộc không vượt 1,5 kg, và hỏi cửa hàng nếu cần chắc chắn. Sách LEAD còn ghi chú “trừ loại TH, II TH” sau các dòng giới hạn hàng hóa trên nhãn; bài hiểu là nhãn ấy không dành cho hai loại đó.
- Wave 110. Bảng thông số chỉ ghi khối lượng hành lý tối đa 5 kg, và trang hộp đựng đồ của sách cũng ghi 5 kg. Bài không thấy giới hạn riêng cho móc treo đồ hay tay dắt sau ở sách này.
Về cách để đồ, cả bốn sách dặn không cất vật dễ cháy hoặc dễ hỏng vì nhiệt và không để vật có giá trị hay dễ vỡ trong hộp đựng đồ; ba sách có mục móc treo đồ (SH Mode, LEAD 125, Vision) dặn không treo hàng cồng kềnh vì hàng có thể vướng, tuột khỏi xe hoặc cản chân người lái. Tay dắt sau cũng là chỗ người ngồi sau đặt tay hoặc nắm, nên gợi ý của bài viết là nếu buộc đồ ở đó (giới hạn 3 kg ở SH Mode và LEAD 125) thì phải để người ngồi sau còn chỗ bám.
Nếu bạn đang soạn đồ cho một chuyến đi ngắn ngày, bài chuẩn bị hành lý gọn cho chuyến đi xe máy hai ngày một đêm có danh sách đồ gọn nhưng chỉ nhắc chung đến tải cho phép của xe; bài này bổ sung con số kg theo sách Honda để bạn chia đồ vào các ngăn cho đúng giới hạn.
Áp suất lốp khi nguội: chỉ người lái và khi chở hai người
Bốn sách đều ghi áp suất lốp khi nguội theo hai trường hợp: chỉ người lái, và người lái cùng người ngồi sau. SH Mode, LEAD 125 và Wave 110 in thông tin này trên một nhãn “thông tin lốp” và nhắc lại trong bảng thông số; ở sách Vision, bài chỉ thấy con số trong bảng thông số. Đơn vị dưới đây là kPa.
| Sách hướng dẫn | Lốp trước, chỉ người lái | Lốp trước, người lái và người ngồi sau | Lốp sau, chỉ người lái | Lốp sau, người lái và người ngồi sau |
|---|---|---|---|---|
| Wave 110 (xe số) | 200 | 200 | 225 | 280 |
| SH Mode | 175 | 175 | 200 | 250 |
| Vision | 200 | 200 | 225 | 225 |
| LEAD 125 | 175 | 175 | 225 | 225 |
Đây là so sánh của bài viết, không phải kết luận của Honda. Lốp trước giữ nguyên ở cả bốn mẫu khi thêm người ngồi sau. Lốp sau chỉ đổi ở hai mẫu: Wave 110 từ 225 lên 280 kPa, SH Mode từ 200 lên 250 kPa. Vision và LEAD 125 ghi cùng một mức cho một người và hai người.
Sách ghi kèm kgf/cm² và psi: lốp sau SH Mode khi chở hai người là 250 kPa, tức 2,50 kgf/cm² hay 36 psi; lốp sau Wave 110 là 280 kPa, tức 2,80 kgf/cm² hay 41 psi. Đồng hồ ở nơi bơm có thể hiện đơn vị khác kPa, nên hãy đọc con số cùng đơn vị đi kèm.
Vì sao không nên mặc định mọi xe đều bơm căng hơn khi chở hai người? Vì dữ liệu của bốn sách cho thấy mỗi mẫu có mức riêng và hai trong bốn mẫu không đổi lốp sau; bài này không hướng dẫn tăng hay giảm áp suất ngoài con số do hãng ghi.
Sách Honda dặn dùng đồng hồ đo áp suất lốp ít nhất mỗi tháng một lần, hoặc bất cứ khi nào thấy lốp non hơi, và luôn đo khi lốp nguội; sách cảnh báo lốp mòn quá mức hoặc bơm sai áp suất có thể gây tai nạn nghiêm trọng. Khi phải thay lốp, sách dặn chọn lốp khuyên dùng hoặc loại cùng kích cỡ, cấu trúc, dải tốc độ và giới hạn tải với lốp cũ, và đưa xe đến cửa hàng Honda ủy nhiệm. Nếu muốn đọc các ký hiệu trên thành lốp, ví dụ lốp trước của Vision ghi trong bảng thông số là 80/90-14M/C 40P, bài đọc thông số lốp xe máy và ý nghĩa 80/90-14 M/C 40P giúp hiểu từng nhóm ký hiệu.
Vì sao phải đối chiếu số trong sách với tải thật
Với câu hỏi xe tay ga Honda chở được bao nhiêu kg, con số trong sách là giới hạn của hãng, còn tải thật thay đổi theo từng chuyến: hai người lớn, ba lô, thêm túi đồ mua dọc đường. Ba trang an toàn cùng nói một ý: tải làm xe vận hành khác đi, nên phải tính tải thật và đối chiếu với sách của xe.
| Nguồn | Điều nguồn nói | Phạm vi khi dùng |
|---|---|---|
| NHTSA (Hoa Kỳ; số liệu năm 2024, không ghi ngày đăng) | Khi chở hàng, cố định và cân bằng tải, đồng thời chỉnh giảm xóc và áp suất lốp cho phù hợp khối lượng thêm vào; trước mỗi chuyến kiểm tra áp suất lốp và độ sâu gai lốp | Môtô nói chung, không nêu con số |
| HART (Honda tại Úc; bản quyền năm 2025) | Xem sách hướng dẫn để biết giới hạn khối lượng, áp suất lốp và cài đặt giảm xóc; thêm người ngồi sau làm xe khó khởi hành hơn, tăng tốc kém hơn, cần thêm chỗ khi vượt, có thể phanh dài hơn và kém ổn định ở chỗ cua | Môtô nói chung, không nêu con số |
| MSF (Hoa Kỳ; đăng năm 2023) | Có thể phải phanh sớm hơn hoặc mạnh hơn; giảm xóc và áp suất lốp có thể cần chỉnh; không vượt giới hạn khối lượng trong sách của xe | Môtô nói chung; phần về yêu cầu theo từng bang của Mỹ bài không dùng |
| Sách Honda Việt Nam | Chở quá tải hoặc chở sai cách có thể dẫn đến tai nạn, thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong | Từng mẫu riêng, theo con số của chính sách đó |
Các nguồn giống nhau ở chỗ con số cuối cùng nằm ở sách của xe, và khác nhau ở mức cụ thể: NHTSA dặn chỉnh giảm xóc và áp suất lốp theo khối lượng thêm vào mà không nói chỉnh bao nhiêu, HART và MSF đưa người đọc về sách hướng dẫn, còn sách Honda cho hẳn con số, và ở Vision hay LEAD 125 con số lốp sau không đổi khi chở thêm người. Vì vậy bài viết nhận định lời dặn “chỉnh áp suất theo tải” nên đọc là “xem sách của xe để biết có cần chỉnh không và đến mức nào”, chứ không phải “cứ chở hai người là bơm căng hơn”.
Giảm xóc cũng vậy. Trong bốn sách, chỉ SH Mode có mục điều chỉnh tải trước lò xo giảm xóc sau; mục này nói có thể xoay vòng chỉnh cho hợp trọng tải hoặc mặt đường, cần cờ lê móc và khuyến cáo để cửa hàng Honda ủy nhiệm thực hiện. Ở ba sách còn lại, bài không thấy mục chỉnh giảm xóc dành cho người dùng, và bài này không hướng dẫn chỉnh giảm xóc. Gợi ý của bài viết dựa trên HART và MSF: khi chở hai người trên chiếc xe chưa quen, hãy chừa khoảng cách xa hơn bình thường với xe phía trước và phanh sớm hơn.
Điều sách Honda dặn khi xe có tải
Phần “Trọng tải” trong mục an toàn của cả bốn sách có nội dung gần giống nhau. Tóm lại, Honda dặn:
- Chở quá trọng tải làm xe khó điều khiển hơn, phanh kém hơn và kém ổn định hơn.
- Khi xe có tải, luôn chạy ở tốc độ an toàn.
- Không chở vượt trọng tải, luôn nằm trong mức giới hạn của sách.
- Buộc chặt toàn bộ hành lý, giữ cân bằng và đặt càng gần chính giữa xe càng tốt (sách Vision viết là gần tâm xe).
- Không để đồ gần đèn hoặc ống xả.
Kèm theo là một khung cảnh báo: chở quá tải hoặc chở sai cách có thể dẫn đến tai nạn, thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong, nên phải tuân theo hướng dẫn và giới hạn trọng tải trong sách. Ngoài phần Trọng tải còn ba lời dặn liên quan trực tiếp:
- Lốp. Đo áp suất ít nhất mỗi tháng một lần, luôn đo khi lốp nguội, và xem tình trạng cùng áp suất lốp trong bước kiểm tra xe trước khi lái. Gợi ý của bài viết: đo ngay đầu ngày, trước khi xe chạy, để lốp còn nguội.
- Vật lớn ở phía trước. Nhãn cảnh báo phụ kiện và trọng tải của SH Mode khuyến cáo không gắn ốp hoặc vật có kích thước lớn vào giảm xóc trước hoặc tay lái. HART viết mạnh hơn cho môtô nói chung: đừng buộc đồ vào tay lái, phuộc trước hay chắn bùn trước, vì khối lượng thêm có thể làm lái mất ổn định.
- Làm quen với xe và người ngồi sau. Dù đã từng lái xe khác, bạn vẫn nên tập ở nơi an toàn để quen kích thước và trọng lượng của chiếc xe này. Sách cũng dặn người ngồi sau đặt tay lên hông người lái hoặc nắm tay dắt sau, nghiêng theo người lái mỗi khi rẽ, chân để lên chỗ gác chân cả lúc xe dừng. NHTSA và MSF cũng khuyên tập ở nơi có kiểm soát hoặc ít rủi ro; MSF nhấn mạnh tập cùng người ngồi sau.
Cách tìm đúng con số cho chiếc xe của bạn
Sách chia số liệu theo kiểu và mã phiên bản, nên không bài viết nào chọn hộ bạn con số đúng. Cách đáng tin nhất để biết xe tay ga Honda chở được bao nhiêu kg là tự tìm ba chỗ sau cho đúng chiếc xe bạn sẽ chạy:
- Nhãn thông tin lốp và giới hạn hàng hóa. Với SH Mode, LEAD 125 và Wave 110, mục “Nhãn hình ảnh” của sách in lại các nhãn mác trên xe, trong đó có nhãn thông tin lốp. Với Vision, bài chỉ thấy con số áp suất lốp trong bảng thông số.
- Mục “Thông số kỹ thuật” ở cuối sách. Tìm dòng khả năng chở tối đa (hoặc khối lượng trọng tải tối đa), khối lượng hành lý tối đa và áp suất lốp, rồi đọc cả chú thích có dấu hoa thị.
- Mã kiểu của xe. Sách ghi giá trị theo mã kiểu (V, II V, TH, MM, II E…); mã của xe bạn nằm trong sách đi kèm xe và trên xe, còn bài không biết đó là mã nào.
Gợi ý của bài viết cho người thuê hoặc mượn xe:
- Xin cửa hàng cho xem sách hướng dẫn hoặc nhãn thông tin lốp trên xe và chụp lại. Honda ghi ngay đầu sách rằng tài liệu là một phần không thể thiếu của xe, và cả bốn sách nói sách hướng dẫn có thể được cất trong túi đựng tài liệu ở chỗ để đồ dưới yên xe, nên hỏi cửa hàng xem túi ấy có sách không là hợp lý.
- Hỏi mã kiểu của xe để tìm đúng dòng trong sách, thay vì lấy con số của một xe cùng tên.
- Nếu cửa hàng không có sách hay nhãn, đừng đoán con số: chở ít hơn và hỏi lại cửa hàng hoặc đại lý ủy nhiệm.
Sách ghi rằng Honda có thể thay đổi thông tin bất cứ lúc nào mà không báo trước, nên bản sách hiện hành có thể khác bản bài đã đọc. Một trình tự ngắn trước chuyến đi, gồm cả phần gợi ý của bài viết:
- Cộng khối lượng người lái, người ngồi sau, túi đồ và phụ kiện rồi so với tải tối đa trong sách của đúng xe; nên cộng cả mũ bảo hiểm và ba lô.
- Chia đồ theo từng ngăn: HART khuyên giữ đồ thấp và gần giữa xe, hộp đựng đồ dưới yên là chỗ có giới hạn lớn nhất trong cả bốn sách, còn móc và hộc chỉ nên chứa đồ nhẹ.
- Đo áp suất lốp khi nguội và bơm đúng mức ứng với số người ngồi trên xe.
- Chạy thử một đoạn ngắn ở nơi vắng cùng người ngồi sau trước khi ra đường đông.
- Nếu đi xa, xem thêm checklist kiểm tra xe máy trước chuyến đi xa để kiểm tra cả những phần ngoài tải và lốp.
Những điều bài viết này không nói tới
- Hãng và mẫu khác. Bài không nêu số cho Yamaha, xe nhập tư nhân hay mẫu Honda nào ngoài bốn mẫu đã đọc; Air Blade không nằm trong bốn sách này nên bài không so sánh mẫu đó.
- Xe điện. Tải trọng và áp suất lốp của xe máy điện thuộc bài riêng về tải trọng tối đa của xe máy điện và số kg trong sổ hướng dẫn; đừng áp con số của xe xăng trong bài này sang xe điện.
- Quy tắc giao thông. Bài không bàn về điều kiện chở hai người hay trẻ em, và không bàn về xử phạt.
- Tự chỉnh, giá và đánh giá. Bài không hướng dẫn tự chỉnh giảm xóc hay đổi áp suất lốp ngoài con số hãng ghi, không nêu giá xe hay giá phụ kiện, và không xếp hạng xe nào tốt hơn.
Tóm tắt nhanh trước khi lên xe
- Xe tay ga Honda chở được bao nhiêu kg? Khả năng chở tối đa gồm cả người lái, người ngồi sau, hành lý và phụ kiện: SH Mode 177 kg, Vision 171 kg, LEAD 125 176 kg (loại TH, II TH 166 kg), Wave 110 155 kg (kiểu V, IV V, V V) hoặc 115 kg (kiểu MM).
- Hộp đựng đồ 10 kg ở SH Mode và LEAD 125, 10,0 kg ở Vision, 5 kg ở Wave 110; móc, hộc và tay dắt sau ở các mẫu có những chỗ này chỉ từ 1 đến 3 kg; SH Mode còn có nhãn hành lý không quá 15,5 kg.
- Lốp sau tăng khi chở hai người ở Wave 110 (225 lên 280 kPa) và SH Mode (200 lên 250 kPa), không đổi ở Vision và LEAD 125; lốp trước không đổi ở cả bốn mẫu.
- Mọi con số chỉ đúng khi trùng với sách hoặc nhãn của đúng chiếc xe; xe thuê thì xin xem và chụp lại.
- Cộng tải thật, đặt đồ thấp và gần giữa xe, buộc chặt, đo áp suất lốp khi nguội, rồi chạy thử cùng người ngồi sau ở nơi vắng.
Nguồn tham khảo
- Carrying passengers and cargo | HART Riding Tips, đọc ngày 19/10/2026
- Tài liệu đọc kèm, chưa kiểm tra trực tiếp khi đăng bài, người viết đọc ngày 19/10/2026: Motorcycle Safety: Helmets, Motorists, Road Awareness , NHTSA|www.nhtsa.gov; Riding With A Passenger – Motorcycle Safety Foundation, msf-usa.org.