SYM

Thông số SYM Attila 50: máy 49,5cc, bình 6,2 lít và cốp

Bìa đồ họa thông số SYM ATTILA 50; không phải ảnh chụp xe thật
Bìa đồ họa kỹ thuật, không phải ảnh chụp mẫu xe.

SYM Attila 50: SYM Attila 50 là xe tay ga 50cc phong cách cổ điển, có đèn lớn, cốp dưới yên và nắp xăng ở phía trước. Theo bảng chính hãng tại Việt Nam, Attila 50 sử dụng động cơ bốn kỳ làm mát không khí, dung tích 49,5 cm³, công suất 2,45 kW, mô-men 3,2 Nm, bình 6,2 lít và trọng lượng khô 107 kg. Điểm cần phân biệt là bài giới thiệu hãng nói Attila 50 từng có cả phiên bản phanh đĩa và phanh đùm, trong khi bảng kỹ thuật sản phẩm chính hiển thị phanh đĩa trước và tang trống sau. Khi chọn mua xe cũ hoặc tìm phụ tùng, người đọc phải khóa đúng phiên bản để không áp nhầm cấu hình phanh.

Bảng thông số kỹ thuật SYM Attila 50

Mục lục bài viết
  1. Bảng thông số kỹ thuật SYM Attila 50
  2. Attila 50 dùng máy 49,5cc hay 50cc đúng nghĩa
  3. Công suất 2,45 kW, mô-men 3,2 Nm có ý nghĩa gì
  4. Phanh đĩa hay phanh đùm: nguồn hãng có hai cách mô tả
  5. Attila 50 có ABS không
  6. Khối lượng khô 107 kg có nhẹ với xe 50cc không
  7. Lốp trước 110/70-12 và sau 120/70-12
  8. Bình xăng 6,2 lít và vị trí mở nắp thuận tiện
  9. Mức tiêu hao 2,22 lít/100 km có phải luôn đạt
  10. Cốp chứa hai mũ loại 3/4 có chắc không
  11. Đèn halogen và đồng hồ giữa các đời
  12. Giấy phép và điều kiện chạy xe 50cc
  13. Checklist Attila 50 đã qua sử dụng
  14. Kiểm tra xe và nguồn trước khi sử dụng
  15. Câu hỏi thường gặp
  16. SYM Attila 50 có bao nhiêu phân khối?
  17. Attila 50 có phanh đĩa trước không?
  18. Attila 50 có yên cao bao nhiêu?
  19. Attila 50 bình xăng mấy lít?
  20. Attila 50 nặng bao nhiêu?
  21. Attila 50 tốn bao nhiêu xăng?
  22. Nguồn SYM chính thức và bài liên quan

Số liệu SYM Việt Nam cho dòng Attila 50; những khác biệt phanh theo phiên bản được ghi rõ. Không lấy thông số của xe Attila dung tích lớn để điền vào dòng 50cc.

Hạng mụcThông số và giới hạn áp dụng
Cấu hình tham chiếuSYM Attila 50 – bảng sản phẩm Việt Nam
Loại phương tiệnXe tay ga 50cc
Động cơXăng, 4 kỳ, làm mát bằng không khí
Dung tích xi-lanh49,5 cm³
Công suất cực đại2,45 kW tại 8.500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại3,2 Nm tại 6.500 vòng/phút
Nhiên liệuXăng không chì có trị số octan trên 92 theo hãng
Hệ truyền độngXe ga tự động, kiểm tra sổ hướng dẫn đúng bản
Khối lượng khô107 kg
Dài × rộng × cao1.880 × 680 × 1.120 mm
Chiều dài cơ sở1.294 mm
Khoảng sáng gầm100 mm
Chiều cao yênTrang sản phẩm tham chiếu không ghi; phải đo/tra manual
Dung tích bình xăng6,2 lít
Tiêu hao thử2,22 lít/100 km
Phanh trước trong bảng sản phẩmĐĩa
Phanh sau trong bảng sản phẩmTang trống
Lưu ý biến thể phanhBài giới thiệu SYM có nhắc cả bản đĩa và đùm
Lốp trước110/70-12
Lốp sau120/70-12
Đèn phaHalogen
Xi-nhan12V – 10W
CốpSYM mô tả chứa hai mũ loại 3/4 đầu; cần thử mũ thực tế
Nắp xăngỞ hộc phía trước, dùng khóa xoay theo thông tin hãng
Đồng hồSYM có mô tả LCD trong bài giới thiệu; cần xác minh theo đời xe

Attila 50 dùng máy 49,5cc hay 50cc đúng nghĩa

SYM lấy tên thương mại Attila 50 cho dòng xe động cơ 49,5 cm³. Khi viết thông số kỹ thuật, 49,5 cm³ là con số cụ thể cần dùng để đối chiếu giấy đăng ký và phụ tùng, không tự làm tròn thành 50,0 cm³. Động cơ một xi-lanh, bốn kỳ làm mát bằng không khí được SYM phát triển cho nhóm xe dung tích nhỏ; khả năng vận hành thực tế khác những xe Attila 125 từng phổ biến.

Nếu mua xe cũ, đừng chỉ đọc chữ Attila trên yếm vì nhiều thế hệ thuộc các nhóm động cơ khác nhau. Cần xem đăng ký, mã kiểu loại, số máy và đúng đời xe trước khi hỏi mua chi tiết hệ truyền động hoặc bộ lọc. Các phiên bản có dàn áo tương tự không nhất thiết dùng chung mọi phụ tùng.

Công suất 2,45 kW, mô-men 3,2 Nm có ý nghĩa gì

Bảng hãng ghi công suất 2,45 kW ở 8.500 vòng/phút và mô-men 3,2 Nm ở 6.500 vòng/phút. Hai thông số cực đại được đo tại các tua khác nhau, nên không thể hiểu chiếc xe luôn có đủ công suất và mô-men cùng lúc khi đi chậm. Với động cơ nhỏ, khối lượng người chở, độ dốc và tình trạng bộ CVT ảnh hưởng rõ cảm giác tăng ga.

Khi xe cũ bị ì hoặc có tiếng truyền động bất thường, cần kiểm tra lốp thiếu áp, phanh bị bó, lọc gió, bugi và bộ dây đai/puly. Không nên cố chạy liên tục gần hết ga chỉ để thử xem xe có đạt hiệu năng quảng cáo không.

Phanh đĩa hay phanh đùm: nguồn hãng có hai cách mô tả

Bảng SYM Attila 50 chính thức ghi đĩa trước và tang trống sau. Nhưng bài giới thiệu hãng mô tả Attila 50 có hai phiên bản phanh đĩa và phanh đùm. Đây là hai cấu hình khác biệt có thể tồn tại theo lựa chọn hoặc đời xe; không nên khẳng định tất cả Attila 50 đều được trang bị phanh đĩa. Bài này dùng bảng sản phẩm làm cấu hình chính và nhắc rõ biến thể.

Nếu mua lại, hãy nhìn trực tiếp phần phanh bánh trước, không dựa ảnh quảng cáo chung. Má/đĩa phanh và má tang trống không thể mua thay lẫn nhau. Cần thợ kiểm tra dầu phanh, ống dẫn hoặc dây kéo tùy loại phanh trên xe.

Attila 50 có ABS không

Tài liệu SYM đang đối chiếu chỉ nêu cơ cấu phanh đĩa/tang trống, không công bố ABS. Vì vậy bài không ghi Attila 50 có ABS như một tính năng mặc định, ngay cả khi mẫu xe khác của hãng có hệ thống này. Cơ cấu phanh dù tốt vẫn có giới hạn trên mặt đường ướt, cát hoặc lốp đã chai.

Khi đi mưa, hãy giảm tốc và phanh từ tốn; không thử phanh gấp ở tốc độ cao để kiểm chứng thiết bị. Nếu xe bị kéo lệch lúc phanh hoặc tay phanh lỏng, nên sửa trước khi tiếp tục sử dụng.

Khối lượng khô 107 kg có nhẹ với xe 50cc không

SYM gọi 107 kg là trọng lượng khô, không phải cân nặng đã đổ đầy 6,2 lít nhiên liệu. Các hãng có thể công bố ‘khối lượng bản thân’ theo cách đo khác nhau; khi so Attila 50 với Priti 50, cần để ý Attila sử dụng số khối lượng khô còn Priti có bảng khối lượng bản thân 93 kg. Không nên gọi cả hai giống chuẩn rồi kết luận chênh lệch chính xác khi đổ đầy.

Người mới nên thử dựng chống, đưa xe khỏi chống và dắt lùi vì phần thân Attila 50 dài 1.880 mm. Khả năng kiểm soát xe khi dừng trên dốc hoặc đẩy lên bậc còn phụ thuộc sức người và kỹ năng, không chỉ số kg.

Lốp trước 110/70-12 và sau 120/70-12

Bảng SYM Attila 50 dùng lốp 12 inch trước/sau, nhưng bề rộng khác nhau: 110/70-12 phía trước, 120/70-12 phía sau. Hai loại không nên hoán đổi vì có yêu cầu về vành, tải và độ bám riêng. Khi thay lốp, người sử dụng cần đọc ký hiệu trên chính chiếc xe, xem chỉ số tải/tốc độ và kiểm tra xem bánh có bị thay vành khác nguyên bản hay không.

Lốp cũ có thể chai, nứt hoặc mòn lệch dù xe ít chạy. Nếu đầu xe rung hoặc bị lệch khi phanh, cần kiểm tra thêm vành, phuộc, ổ bi và áp suất lốp thay vì chỉ đổi nhãn hiệu.

Bình xăng 6,2 lít và vị trí mở nắp thuận tiện

SYM ghi dung tích bình 6,2 lít và mô tả nắp xăng được giấu ở khu vực hộc trước, có thể bật khi xoay khóa. Cách đặt nắp này giúp người lái không phải lấy đồ khỏi cốp trước khi đổ nhiên liệu. Tuy nhiên cơ cấu khóa, cáp mở nắp và gioăng có thể xuống cấp trên xe đã dùng nhiều.

Nếu có mùi xăng hoặc nắp không đóng kín, cần xử lý ngay. Không tự lấy dung tích bình nhân với một mức tiêu hao công bố để cam kết số kilomet tối đa; luôn giữ xăng dự phòng trên đường.

Mức tiêu hao 2,22 lít/100 km có phải luôn đạt

SYM công bố mức tiêu hao 2,22 lít/100 km ở bảng sản phẩm; đó là dữ liệu thử nghiệm trong những điều kiện xác định, không phải cam kết mọi chiếc xe khi đi trong phố đông đều đạt giống nhau. Chở thêm người, đi nhiều quãng ngắn, phanh bó hoặc lốp thiếu áp đều có thể làm mức xăng tăng.

Để có số cá nhân, nên đo qua nhiều lần đổ đầy, ghi quãng đường và điều kiện chạy gần giống nhau. Nếu đột nhiên hao xăng hơn rõ rệt, kiểm tra hệ nhiên liệu, lọc gió và bộ truyền động trước khi sửa chữa lớn.

Cốp chứa hai mũ loại 3/4 có chắc không

SYM mô tả cốp Attila 50 chứa được hai mũ bảo hiểm loại 3/4 đầu cùng một số vật dụng. Nhưng kích thước, phụ kiện và hình vỏ mũ của từng người khác nhau, vì vậy không thể bảo đảm mọi mũ đều vừa. Hãy mang đồ thường dùng đến thử, đóng yên nhẹ nhàng và kiểm tra khóa cốp có vào hết hay không.

Không nên chất hành lý đến mức khóa yên phải ép mạnh; cũng không cất đồ dễ cháy, pin hoặc giấy tờ quan trọng lâu ngày trong khoang có thể nóng. Với xe cũ, cần kiểm tra gioăng và dấu nước vào cốp.

Đèn halogen và đồng hồ giữa các đời

Bảng SYM ghi đèn pha halogen và đèn tín hiệu 12V-10W. Bài giới thiệu Attila 50 khác của hãng còn nhắc màn hình Full LCD, nhưng trang bảng kỹ thuật không dùng cùng cách ghi rõ cho mọi phiên bản. Do đó người mua cần kiểm tra chính xe thay vì mặc định mọi đời đều có đồng hồ giống quảng cáo mới.

Khi nhận xe, thử đèn pha/cốt, đèn phanh, xi-nhan và còi; quan sát độ sáng, chóa đèn, dây nối. Nếu hệ thống điện đã độ, nên kiểm tra có nguy cơ quá tải hoặc hở mạch không.

Giấy phép và điều kiện chạy xe 50cc

Động cơ 49,5 cm³ được thiết kế cho nhóm xe nhỏ, nhưng không có nghĩa người chưa đủ tuổi hoặc không đáp ứng giấy tờ có thể điều khiển trên đường. Mọi người lái phải tuân thủ pháp luật giao thông hiện hành, mang mũ bảo hiểm đúng quy định và học cách dừng, rẽ, quan sát điểm mù.

Khi xe chở thêm người, phải lưu ý quãng đường phanh và giới hạn tải. Không coi một chiếc xe ga dễ vặn ga là có thể điều khiển an toàn nếu chưa tập thao tác cơ bản.

Checklist Attila 50 đã qua sử dụng

Đối chiếu đăng ký và mã kiểu loại, xác minh phanh trước đang là đĩa hay tang trống, kiểm tra lốp đúng 12 inch, bình xăng, bộ CVT, ắc quy, khóa, đèn và cốp. Xem khung, phuộc và các dấu ngập nước hoặc va chạm, hỏi lịch bảo dưỡng và thay phụ tùng.

Thử xe ở nơi được phép với người điều khiển đủ điều kiện, tập trung vào đề nguội, ga nhẹ, phanh và khả năng đưa xe khỏi chỗ đỗ. Nếu nghi phanh hoặc khung lỗi, cần kỹ thuật viên kiểm tra trước khi giao dịch.

Kiểm tra xe và nguồn trước khi sử dụng

  1. Đối chiếu giấy đăng ký, mã kiểu loại và phanh trên chiếc xe thật.
  2. Kiểm tra lốp, phuộc, hệ điện, khóa, nắp bình và cốp.
  3. Đọc manual đúng phiên bản, không suy trang bị từ bài quảng bá cũ.
  4. Chạy thử ở nơi được phép với người đủ điều kiện, chú ý phanh và cảm giác khởi hành.
  5. Nếu nghi khung, phanh hoặc động cơ có lỗi, nhờ thợ chuyên môn kiểm tra trước khi mua.

Câu hỏi thường gặp

SYM Attila 50 có bao nhiêu phân khối?

49,5 cm³ theo bảng hãng.

Attila 50 có phanh đĩa trước không?

Bảng sản phẩm ghi đĩa trước, nhưng bài giới thiệu hãng còn nêu cả bản phanh đùm; cần xác minh xe thực.

Attila 50 có yên cao bao nhiêu?

Trang hãng được dẫn không xác nhận chiều cao yên; không tự điền một con số.

Attila 50 bình xăng mấy lít?

6,2 lít theo SYM Việt Nam.

Attila 50 nặng bao nhiêu?

107 kg khối lượng khô theo hãng.

Attila 50 tốn bao nhiêu xăng?

2,22 lít/100 km trong điều kiện thử hãng.

Nguồn SYM chính thức và bài liên quan

Tham khảo chuyên mục SYM và Shark 50 và Elite 50. Đây là bài thông số, không xác nhận cửa hàng Nguyễn Tú đang có mẫu xe để thuê hoặc bán.

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *