SYM Shark 50: SYM Shark 50 là xe tay ga động cơ bốn kỳ dung tích 49,5 cm³, khác phiên bản Shark EFI 50 ở một số thông số quan trọng dù có kiểu dáng gần giống. SYM Việt Nam công bố Shark 50 công suất 2,45 kW, mô-men 3,1 Nm, trọng lượng khô 100 kg, bình xăng 5 lít, lốp có săm 14 inch trước và sau. Trong khi đó Shark EFI 50 có công suất 2,35 kW, bình 5,2 lít và lốp không săm. Bài tra cứu tập trung bản Shark 50 theo trang sản phẩm riêng của SYM, không tự điền chiều cao yên vốn chưa được trang này công bố.
Bảng thông số kỹ thuật SYM Shark 50
Mục lục bài viết
- Bảng thông số kỹ thuật SYM Shark 50
- Shark 50 thường khác Shark EFI 50 như thế nào
- Máy 49,5cc và công suất 2,45 kW
- 100 kg trọng lượng khô có giống 100 kg bản thân không
- Vì sao hãng không công bố chiều cao yên Shark 50
- Lốp có săm 70/90-14 và 80/90-14
- Phanh tang trống cả hai bánh và kỹ năng dừng
- Bình xăng 5 lít và mức tiêu hao 1,95 lít/100 km
- Có nên coi vận tốc tối đa 50 km/h là tốc độ an toàn
- Cốp chứa hai mũ nửa đầu có chắc luôn vừa không
- Đi học bằng Shark 50 cần lưu ý pháp lý gì
- Checklist kiểm tra Shark 50 cũ
- Quy trình đối chiếu xe và giấy tờ
- Câu hỏi thường gặp
- SYM Shark 50 có bao nhiêu cc?
- Shark 50 có lốp không săm không?
- Shark 50 cao yên bao nhiêu?
- Shark 50 có ABS không?
- Shark 50 bình xăng mấy lít?
- Shark 50 có mức tiêu hao bao nhiêu?
- Nguồn chính hãng và liên kết liên quan
Dữ liệu lấy từ bảng hãng SYM Việt Nam, đúng tên và cấu hình tham chiếu. Các giá trị hãng không công bố được để trống hoặc ghi rõ cần xác minh, không tự lấy từ phiên bản khác.
| Hạng mục | Thông số / điều kiện |
|---|---|
| Mẫu tham chiếu | SYM Shark 50 – bảng thông số sản phẩm Việt Nam |
| Loại xe | Xe tay ga 50cc |
| Động cơ | Xăng, 4 kỳ, làm mát bằng không khí |
| Dung tích thực | 49,5 cm³ |
| Công suất cực đại | 2,45 kW tại 8.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 3,1 Nm tại 7.000 vòng/phút |
| Nhiên liệu | Xăng không chì, trị số octan trên 92 theo bảng |
| Truyền động | Xe tay ga tự động; kiểm tra sách hướng dẫn đúng bản |
| Khối lượng khô | 100 kg |
| Dài × rộng × cao | 1.931 × 665 × 1.096 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.335 mm |
| Khoảng sáng gầm | 100 mm |
| Chiều cao yên | Trang Shark 50 tham chiếu không công bố; cần đo/tra manual |
| Bình xăng | 5 lít |
| Mức tiêu hao thử nghiệm | 1,95 lít/100 km |
| Phanh trước | Tang trống (đùm) |
| Phanh sau | Tang trống (đùm) |
| Lốp trước | Có săm 70/90-14 |
| Lốp sau | Có săm 80/90-14 |
| Đèn pha | 12V – 35/35W |
| Đèn hậu/phanh | 12V – 5/18W |
| Xi-nhan | 12V – 10W × 4 |
| Vận tốc tối đa theo trang hãng | 50 km/h trong mô tả kỹ thuật, không phải tốc độ khuyến nghị |
| Sàn để chân | SYM giới thiệu rộng cho nhu cầu đô thị |
| Cốp dưới yên | SYM mô tả chứa được hai mũ nửa đầu, tùy kích thước mũ thực |
| Nắp xăng | Nắp đặt phía trước theo giới thiệu SYM |
Shark 50 thường khác Shark EFI 50 như thế nào
Shark 50 thường có máy 49,5 cm³, công suất 2,45 kW, mô-men 3,1 Nm và bình 5 lít. Shark EFI 50 có cùng dung tích nhưng công suất 2,35 kW, mô-men 2,9 Nm, bình 5,2 lít, có hệ điện ECU được mô tả trên trang riêng. Vì vậy không nên chép bảng EFI cho bản thường dù phần thân xe và tên Shark giống nhau.
Điểm người dùng dễ thấy nhất khi bảo dưỡng là lốp: Shark thường có săm, Shark EFI không săm theo hai bảng hãng. Khi thay lốp hoặc vành, phải xác định đúng loại xe và bánh đang lắp. Đừng chỉ suy từ kiểu tem vì xe cũ có thể được thay dàn áo.
Máy 49,5cc và công suất 2,45 kW
SYM Shark 50 bản thường được hãng ghi máy xăng 4 kỳ làm mát không khí, dung tích 49,5 cm³. Công suất tối đa 2,45 kW tại 8.000 vòng/phút và mô-men 3,1 Nm tại 7.000 vòng/phút; đây là các điểm đo cực đại, không nói rằng người lái luôn có đầy đủ mô-men ở mọi tốc độ.
Khi chạy trong phố, người dùng cần tính tải, độ dốc và khoảng cách khi vượt. Xe 50cc không tạo khả năng tăng tốc giống động cơ lớn; nếu xe ì bất thường, nên kiểm tra truyền động, lọc gió, bugi và phanh bó thay vì cố tăng ga để ‘thử máy’.
100 kg trọng lượng khô có giống 100 kg bản thân không
Trang Shark 50 dùng cụm ‘tổng trọng lượng khô 100 kg’, trong khi Shark EFI 50 ghi ‘khối lượng bản thân 100 kg’. Hai cách gọi có thể dựa phương pháp cân khác nhau; bài không tự coi chúng hoàn toàn giống nhau để so ai nhẹ hơn. Xe thực tế sau khi đổ nhiên liệu và lắp thêm phụ kiện sẽ nặng hơn một số giá trị trên giấy.
Khi mua xe, thử dựng chống, đưa khỏi chống và kéo lùi trong khoảng hẹp. Một chiếc dài 1.931 mm có thể khó xoay hơn xe ga cỡ nhỏ nếu bãi giữ xe chật. Trọng lượng theo hãng chỉ là một phần trong quyết định.
Vì sao hãng không công bố chiều cao yên Shark 50
Trang Shark 50 liệt kê dài, rộng, cao tổng thể, chiều dài cơ sở và gầm, nhưng không nêu chiều cao yên. Vì vậy sẽ không chính xác nếu sao chép yên 756 mm của Shark EFI 50 rồi khẳng định đó là chiều cao Shark 50 thường. Hai sản phẩm có thể tương tự ngoại hình, nhưng chưa đủ cơ sở cho một số đo riêng khi nguồn chính không ghi.
Nếu yên quan trọng vì người lái thấp hoặc thường chở thêm người, hãy ngồi thử và đo xe thật từ nền phẳng đến điểm ngồi thích hợp. Xe đã sửa phuộc, thay yên hoặc lắp đệm có thể có độ cao khác nguyên bản.
Lốp có săm 70/90-14 và 80/90-14
Shark 50 dùng lốp trước 70/90-14 có săm và lốp sau 80/90-14 có săm. Cùng đường kính vành 14 inch nhưng hai lốp khác bề rộng nên không hoán đổi. Khi bị thủng lốp có săm, có thể cần tháo bánh và xử lý ruột tùy tình huống; không thể áp quy trình vá lốp không săm của Shark EFI cho mọi xe.
Khi thay, đọc ký hiệu thực tế trên thành lốp và vành, dùng ruột phù hợp, chọn chỉ số tải/tốc độ và áp suất theo manual. Nếu bánh bị rung hoặc rò hơi liên tục, hãy kiểm tra van, vành, lốp, phuộc và sự căn chỉnh.
Phanh tang trống cả hai bánh và kỹ năng dừng
SYM ghi phanh tang trống cả trước và sau, không công bố ABS hoặc đĩa phanh. Phanh tang trống vẫn có thể sử dụng an toàn khi được bảo dưỡng đúng và người lái đi trong giới hạn điều kiện; nhưng má, tang, dây kéo và điểm chỉnh đều có thể bị mòn. Mặt đường ẩm, cát hoặc lốp cũ làm khoảng cách dừng tăng.
Khi mua xe đã dùng, thử phanh ở tốc độ thấp nơi an toàn, nghe tiếng kêu, xem bánh có bị bó sau khi nhả tay không. Nếu phanh mềm hoặc không đều, cần sửa trước khi đi đường. Đừng cố phanh gấp ngoài phố chỉ để đánh giá.
Bình xăng 5 lít và mức tiêu hao 1,95 lít/100 km
KYMCO? Không: nguồn chính là SYM Việt Nam, công bố bình 5 lít và tiêu hao thử nghiệm 1,95 lít/100 km cho Shark 50 bản thường. Đây không phải mức xăng cố định khi đi học hoặc làm việc trong nội đô vì tắc đường, tải, áp suất lốp và bảo dưỡng ảnh hưởng đáng kể. Không lấy phép chia đơn giản để cam kết một bình đi được quãng đường cụ thể.
Nên đo lượng nhiên liệu qua nhiều lần đổ đầy, ghi quãng đường và giữ xăng dự phòng. Nếu xe có mùi xăng, nắp bình lỏng hoặc tiêu hao tăng đột ngột, hãy kiểm tra hệ nhiên liệu, phanh và truyền động.
Có nên coi vận tốc tối đa 50 km/h là tốc độ an toàn
Bảng SYM Shark 50 ghi vận tốc tối đa 50 km/h, nhưng đó là giá trị thông số được hãng công bố, không phải lời khuyên rằng người lái luôn nên chạy tới mức này. Tốc độ phù hợp trên đường còn phụ thuộc quy định, tầm nhìn, mật độ xe, mặt đường và khả năng phanh.
Với xe 50cc có công suất hạn chế, hãy giữ khoảng cách và chủ động quan sát trước khi chuyển làn hoặc rẽ. Khi tải nặng hoặc có gió ngược, không cố vượt ở đoạn đường thiếu khoảng trống an toàn.
Cốp chứa hai mũ nửa đầu có chắc luôn vừa không
SYM mô tả cốp Shark 50 có thể đựng hai mũ nửa đầu; nhưng mũ có kích thước vỏ và phụ kiện rất khác nhau nên người dùng cần thử chính chiếc mũ của mình. Đừng nhồi quá đầy khiến khóa yên khó đóng hoặc làm hỏng đồ đặt bên trong. Nắp nhiên liệu bố trí phía trước có thể giúp đổ xăng mà không cần lấy đồ khỏi cốp.
Với xe cũ, nên kiểm tra khóa yên, gioăng, nắp bình xăng, móc đồ và đèn. Nếu cốp bị ngấm nước, điều đó có thể ảnh hưởng giấy tờ và vật dụng bên trong. Không coi cốp là nơi giữ an toàn tuyệt đối cho đồ giá trị.
Đi học bằng Shark 50 cần lưu ý pháp lý gì
Shark 50 có dung tích dưới 50 cm³, nhưng người điều khiển vẫn phải đáp ứng điều kiện về tuổi, giấy tờ và quy tắc giao thông theo pháp luật hiện hành. Không hiểu lời quảng cáo ‘không cần bằng’ thành được phép cho bất kỳ ai chưa đủ tuổi tự lái hoặc không cần học kỹ năng cơ bản.
Người mới nên luyện thao tác ga, hai phanh, xi-nhan và dựng chống ở nơi an toàn. Sự ổn định phụ thuộc kỹ năng, lốp, phanh và tầm nhìn nhiều hơn lời mô tả xe dễ điều khiển.
Checklist kiểm tra Shark 50 cũ
Đọc giấy đăng ký, mã kiểu loại, số máy và số khung tại nơi phù hợp; xác minh lốp có săm, bình 5 lít, phanh tang trống, bộ truyền động tự động, ắc quy, đèn và tình trạng cốp. Nếu người bán nói đó là bản EFI, hãy so đối chiếu hệ điện và các trị số riêng của trang EFI thay vì tin tem.
Chạy thử ở nơi được phép với người đủ điều kiện, ưu tiên khả năng đề nguội, đều ga, phanh, không rung tay lái và dắt lùi dễ dàng. Nếu nghi khung cong, phanh lỗi hoặc rò xăng, nên nhờ thợ kiểm tra trước khi đặt cọc.
Quy trình đối chiếu xe và giấy tờ
- Kiểm tra giấy đăng ký, mã kiểu loại, số khung và số máy ở nơi cần thiết; không đăng công khai số định danh của xe.
- Đối chiếu đúng phiên bản EFI hoặc thường, đặc biệt bình xăng, cỡ và loại lốp, công suất và trang bị điện.
- Kiểm tra phanh, lốp, hệ truyền động, đèn, ắc quy và những phụ kiện đã thay trên xe thực tế.
- Chỉ chạy thử tại nơi được phép, người lái đủ điều kiện và có mũ bảo hiểm phù hợp.
- Nếu có dấu khung, phanh hoặc động cơ bất thường, nên nhờ thợ kiểm tra trước khi giao dịch.
Câu hỏi thường gặp
SYM Shark 50 có bao nhiêu cc?
49,5 cm³ theo SYM Việt Nam.
Shark 50 có lốp không săm không?
Bảng hãng ghi lốp có săm ở cả hai bánh, khác Shark EFI 50.
Shark 50 cao yên bao nhiêu?
Trang sản phẩm SYM được dẫn không công bố chiều cao yên; cần đo xe thực tế.
Shark 50 có ABS không?
Không có xác nhận ABS trong bảng hãng; phanh tang trống cả hai bánh.
Shark 50 bình xăng mấy lít?
5 lít theo bảng SYM Việt Nam.
Shark 50 có mức tiêu hao bao nhiêu?
1,95 lít/100 km theo số thử nghiệm hãng công bố.
Nguồn chính hãng và liên kết liên quan
Đọc thêm danh mục xe SYM và Shark EFI 50 và Priti 50. Bài này phục vụ tra cứu kỹ thuật, không xác nhận cửa hàng Nguyễn Tú đang bán hoặc cho thuê mẫu xe.

