Thông số Suzuki Burgman Street 125: cốp, yên và mức xăng. Suzuki Burgman Street 125 là xe tay ga thiên về tiện ích đi lại, có yên và khu vực để chân rộng hơn nhiều xe số nhỏ. Khi tra cứu, cần phân biệt mẫu Burgman Street F/I từng nhập chính hãng Việt Nam với Burgman Street 125EX và các phiên bản thế hệ mới ở thị trường khác.
Bảng này ưu tiên đúng tên thương mại BURGMAN STREET F/I trong bản công khai của Cục Đăng kiểm Việt Nam, kết hợp thông tin kích thước từ đại lý Suzuki. Không ghép thông số 125EX vào bản F/I.
Bảng thông số Burgman Street 125 được đối chiếu theo nguồn
Mục lục bài viết
- Bảng thông số Burgman Street 125 được đối chiếu theo nguồn
- Burgman Street 125 và Burgman Street 125EX không phải một bảng thông số
- Động cơ 124,3cc và truyền động vô cấp
- Yên 780 mm, sàn để chân và không gian cất đồ
- Bình 5,5 lít và mức tiêu hao 1,96 lít/100 km
- Lốp nhỏ, phanh và cảm giác lái
- Lưu ý khi mua Burgman Street 125 đã sử dụng
- Mẫu xe hợp nhu cầu nào?
- Quy trình tự đối chiếu một chiếc Burgman Street 125 đang sử dụng
- Thông số trên giấy khác với xe thực tế: xử lý thế nào?
- Câu hỏi thường gặp về Burgman Street 125
- Burgman Street 125 F/I bao nhiêu cc?
- Burgman Street 125 có phải 125EX không?
- Burgman Street 125 tốn bao nhiêu xăng?
- Chiều cao yên và bình xăng xe bao nhiêu?
- Cốp Burgman Street để vừa mũ nào?
- Nguồn kỹ thuật và bài đọc liên quan
Để tránh nhầm lẫn, cột “giá trị tham chiếu” chỉ áp dụng cho cấu hình ghi rõ ở từng dòng. Khi số khung, thị trường hoặc phiên bản không trùng nguồn dẫn, cần xác minh lại trước khi áp dụng.
| Hạng mục | Giá trị tham chiếu |
|---|---|
| Bản tham chiếu | Burgman Street F/I nhập khẩu Việt Nam |
| Động cơ | 4 thì, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí |
| Dung tích | 124,3 cm³ |
| Công suất cực đại | 6,4 kW tại 6.750 vòng/phút |
| Truyền động | CVT vô cấp |
| Kích thước | 1.880 × 715 × 1.140 mm |
| Chiều cao yên | 780 mm |
| Khối lượng tham chiếu | 110 kg |
| Chiều dài cơ sở | 1.265 mm |
| Bình xăng | 5,5 lít |
| Cốp dưới yên | Khoảng 21,5 lít theo tài liệu đại lý |
| Lốp trước / sau | 90/90-12 và 90/100-10 |
| Phanh | Đĩa trước, tang trống sau |
| Tiêu hao công khai | 1,96 lít/100 km theo hồ sơ đăng kiểm bản F/I |
Burgman Street 125 và Burgman Street 125EX không phải một bảng thông số
Tên gọi gần giống nhau khiến nhiều trang gộp số liệu, đặc biệt là trọng lượng, kích thước, công nghệ dừng máy và lốp sau. Trong bài này, bản Street F/I tham chiếu có khối lượng 110 kg, lốp sau 90/100-10 và dung tích thực 124,3 cm³ theo tài liệu Việt Nam.
Burgman Street 125EX xuất hiện trong tài liệu Suzuki Indonesia với cấu hình khác, chẳng hạn bánh sau 12 inch và hệ thống động cơ SEP-α. Không lấy các trang bị đó mặc định gán cho xe Street F/I đã bán tại Việt Nam. Nếu xe mang tên 125EX trên tem và giấy tờ, cần chuyển sang bộ hồ sơ riêng.
Động cơ 124,3cc và truyền động vô cấp
Động cơ một xi-lanh, làm mát bằng không khí, công suất lớn nhất 6,4 kW tại 6.750 vòng/phút theo hồ sơ đăng kiểm. Xe sử dụng hộp số CVT, nghĩa là người lái chỉ cần điều khiển tay ga và phanh, không thao tác côn tay hay chuyển số thủ công.
Sự dễ sử dụng này hợp đường phố, nhưng không nên hiểu rằng xe không cần chăm sóc bộ truyền động. Dây đai, nồi, lọc gió và hệ thống phun nhiên liệu cần được kiểm tra đúng lịch của loại xe. Khi xe tăng ga mà bị rung giật hoặc phát tiếng lạ, nên tìm nguyên nhân thay vì mặc định do động cơ yếu.
Yên 780 mm, sàn để chân và không gian cất đồ
Chiều cao yên 780 mm và khối lượng 110 kg là thông số của bản tham chiếu. Thiết kế thân xe hướng tới sự thoải mái và diện tích ngồi; người đi phố có thể quan tâm tới góc đặt chân và khả năng dắt xe trong bãi đông hơn tốc độ tối đa.
Cốp khoảng 21,5 lít có thể đựng một số vật dụng hàng ngày, nhưng khả năng vừa mũ bảo hiểm phụ thuộc kích thước từng chiếc mũ. Đừng lấy dung tích cốp làm lời bảo đảm rằng mọi loại mũ cả đầu đều đặt vừa hoặc nắp sẽ đóng an toàn.
Bình 5,5 lít và mức tiêu hao 1,96 lít/100 km
Bản công khai mức tiêu thụ của kiểu xe Burgman Street F/I ghi 1,96 lít/100 km trong chu trình thử TCVN 9726:2013. Đây là con số công bố theo điều kiện kiểm tra, không phải lượng xăng chắc chắn tiêu thụ khi chạy ở Hà Nội.
Trong đường đô thị có đèn đỏ, tải trọng hai người, lốp non hơi hoặc bảo dưỡng kém, mức tiêu thụ thực tế có thể thay đổi. Muốn ước lượng tiền xăng cho nhu cầu cá nhân, người dùng nên theo dõi ít nhất vài lần đổ đầy và ghi lại số km trên chính chiếc xe của mình.
Lốp nhỏ, phanh và cảm giác lái
Bản Street F/I tham chiếu có lốp trước 90/90-12 và sau 90/100-10. Đây là tổ hợp khác với một số mẫu Burgman/EX đời hoặc thị trường khác. Khi đặt lốp và phụ tùng, cần đọc đúng kích cỡ trên lốp cũ và đối chiếu sách hướng dẫn.
Phanh trước đĩa, sau tang trống; nếu xe có hệ thống phanh kết hợp ở một phiên bản cụ thể, người mua nên kiểm tra đúng cấu hình chứ không xem đó là ABS. Khi chạy thử hãy đánh giá độ êm của phuộc, tiếng động từ bánh sau và cảm giác phanh trên mặt đường an toàn.
Lưu ý khi mua Burgman Street 125 đã sử dụng
Kiểm tra số khung và tên thương mại trên giấy tờ để tránh nhầm bản Street F/I với xe thuộc thị trường khác. Với xe tay ga cũ, nên quan sát sàn để chân, bản lề yên, chốt cốp và các điểm ghép vỏ nhựa thường chịu va đập hoặc tháo lắp.
Nhờ cửa hàng kỹ thuật kiểm tra bộ nồi CVT, dây curoa, phanh, giảm xóc, ắc quy và hệ thống nhiên liệu. Nếu muốn biết xe có nằm trong chương trình dịch vụ của Suzuki hay không, tra cứu bằng VIN theo hướng dẫn chính thức, không suy diễn rằng mọi xe cùng mẫu đều bị triệu hồi.
Mẫu xe hợp nhu cầu nào?
Burgman Street 125 thích hợp với người ưu tiên xe tay ga, chỗ để chân, yên ngồi và khả năng chứa đồ khi đi lại. Ngược lại, người hay gửi xe trong ngõ rất chật hoặc muốn xe gọn nhẹ nên đo chiều rộng xe thực tế, không chỉ nhìn ảnh.
So với Address 110, Burgman Street F/I thuộc nhóm dung tích cao hơn và có kích thước thân xe khác. Quyết định hợp lý nên dựa vào thói quen chở đồ, điều kiện đỗ xe, chiều cao người lái và tình trạng chiếc xe định sử dụng.
Quy trình tự đối chiếu một chiếc Burgman Street 125 đang sử dụng
- Chụp rõ số khung, số máy và tên kiểu loại trên giấy tờ, không công khai số định danh khi đăng ảnh.
- Chọn tài liệu hãng có thị trường và phiên bản trùng với xe thực tế; đánh dấu những thông số chưa kiểm chứng thay vì tự điền.
- Đối chiếu cỡ lốp, chiều cao yên và hệ thống phanh bằng quan sát và tài liệu, không suy từ xe cùng dáng.
- Chạy thử tại nơi được phép, dừng ngay nếu cảm giác phanh, lái hoặc động cơ không bình thường; nhờ thợ có chuyên môn kiểm tra.
- Lưu lại nguồn, ngày xem tài liệu và kết quả kiểm tra để lần bảo dưỡng hoặc thay phụ tùng tiếp theo có căn cứ.
Thông số trên giấy khác với xe thực tế: xử lý thế nào?
Đời xe, mã phiên bản, phụ kiện lắp thêm hoặc thay đổi từ chủ trước có thể làm số liệu trọng lượng, cấu hình khóa và phanh khác nhau. Nếu gặp bảng số liệu xung đột, ưu tiên sách hướng dẫn/giấy đăng ký đúng xe, tài liệu hãng theo mã loại và số liệu công khai cho thị trường tương ứng. Không vì một trang thông tin ghi khác mà kết luận ngay xe đã bị sửa chữa sai tiêu chuẩn.
Các số liệu về tiêu thụ nhiên liệu phản ánh điều kiện thử, không nên biến thành cam kết chi phí vận hành của từng người. Các nội dung về ABS, CBS, hệ thống khóa và tính năng điện tử cũng phải được kiểm chứng theo từng bản cụ thể.
Câu hỏi thường gặp về Burgman Street 125
Burgman Street 125 F/I bao nhiêu cc?
Hồ sơ đăng kiểm cho bản nhập khẩu Việt Nam ghi 124,3 cm³.
Burgman Street 125 có phải 125EX không?
Không. Hai tên gọi xuất hiện ở các cấu hình/đời khác nhau; không trộn trang bị và trọng lượng giữa hai bản.
Burgman Street 125 tốn bao nhiêu xăng?
Mức công khai cho Street F/I trong hồ sơ Việt Nam là 1,96 lít/100 km theo chu trình thử, không phải số thực tế chắc chắn.
Chiều cao yên và bình xăng xe bao nhiêu?
Bản tham chiếu có yên 780 mm và bình xăng 5,5 lít.
Cốp Burgman Street để vừa mũ nào?
Dung tích tham chiếu khoảng 21,5 lít; hãy thử trực tiếp loại mũ đang dùng vì hình dạng mũ và cốp khác nhau.
Nguồn kỹ thuật và bài đọc liên quan
Bảng thông số được tổng hợp để tra cứu, không thay thế sách hướng dẫn sửa chữa hoặc kiểm tra kỹ thuật tại cơ sở chuyên môn. Nguồn ưu tiên:
- Cục Đăng kiểm – Công bố Burgman Street F/I
- Suzuki Khang Thịnh – Burgman Street 125
- Suzuki Việt Nam – Chiến dịch dịch vụ Burgman
Tham khảo thêm chuyên mục xe Suzuki, Thông số Suzuki Address 110 và chuyên mục kiến thức xe máy để tiếp tục tra cứu các mẫu liên quan.
Biên soạn theo tài liệu nhà sản xuất và cơ quan đăng kiểm được dẫn. Đây là bài nghiên cứu thông số; không khẳng định mẫu xe đang có tại cửa hàng, không đưa báo giá thuê hay hứa hẹn khả năng vận hành cho từng chiếc.
