Thông số Suzuki Address 110: trọng lượng, cốp và yên. Suzuki Address 110 là mẫu tay ga nhỏ dành cho nhu cầu đi lại hằng ngày. Điểm người tìm xe thường quan tâm là thân xe dễ xoay trở, yên không quá cao, cốp khá rộng so với hình dáng nhỏ và hệ truyền động không cần sang số.
Address 110 có nhiều tài liệu theo đời xe. Bảng ghi rõ khi nào số liệu lấy từ mẫu lưu trữ Suzuki và khi nào nhà sản xuất công bố khối lượng khác cho phiên bản về sau; không gộp tất cả thành một cấu hình.
Bảng thông số Address 110 được đối chiếu theo nguồn
Mục lục bài viết
- Bảng thông số Address 110 được đối chiếu theo nguồn
- Vì sao Suzuki Address 110 lại có số 112 và 113cc?
- Trọng lượng nhẹ, chiều cao yên 755 mm
- Động cơ SOHC, phun xăng điện tử và CVT
- Cốp 20,6 lít có thực sự hữu dụng?
- Bình 5,2 lít và cách hiểu mức tiêu hao
- Lốp 14 inch, phanh và điều kiện đường
- Checklist chọn mua Address 110 cũ
- Address 110 hợp với ai?
- Quy trình tự đối chiếu một chiếc Address 110 đang sử dụng
- Thông số trên giấy khác với xe thực tế: xử lý thế nào?
- Câu hỏi thường gặp về Address 110
- Address 110 có bao nhiêu phân khối?
- Suzuki Address 110 nặng bao nhiêu?
- Chiều cao yên Address là bao nhiêu?
- Cốp Suzuki Address có dung tích bao nhiêu?
- Address 110 có ABS không?
- Nguồn kỹ thuật và bài đọc liên quan
Để tránh nhầm lẫn, cột “giá trị tham chiếu” chỉ áp dụng cho cấu hình ghi rõ ở từng dòng. Khi số khung, thị trường hoặc phiên bản không trùng nguồn dẫn, cần xác minh lại trước khi áp dụng.
| Hạng mục | Giá trị tham chiếu |
|---|---|
| Mẫu tham chiếu | Suzuki Address 110 / Address FI, cần kiểm tra thị trường |
| Loại động cơ | 4 thì, 1 xi-lanh, SOHC, làm mát bằng không khí |
| Dung tích thường gặp | 113 cm³; một tư liệu Suzuki lưu trữ ghi 112 cm³ |
| Phun nhiên liệu | Điện tử FI |
| Truyền động | CVT vô cấp |
| Dài × rộng × cao (tài liệu Suzuki toàn cầu) | 1.845 × 665 × 1.095 mm |
| Chiều cao yên | 755 mm |
| Khối lượng | 97 kg ở mẫu lưu trữ; bản khác có thể 100 kg |
| Khoảng sáng gầm | 120 mm |
| Dung tích bình xăng | 5,2 lít |
| Dung tích cốp | 20,6 lít |
| Lốp trước / sau | 80/90-14 và 90/90-14 |
| Phanh | Đĩa trước, tang trống sau |
Vì sao Suzuki Address 110 lại có số 112 và 113cc?
Tên thương mại 110 là cách gọi phân khúc, không nhất thiết đúng dung tích đo tuyệt đối. Tư liệu lưu trữ Suzuki về Address 110 từng ghi 112 cm³, trong khi trang Address FI tại Indonesia và tài liệu Suzuki toàn cầu ở giai đoạn khác ghi 113 cm³. Đây là khác biệt trong bộ dữ liệu tham chiếu, không phải lý do tự kết luận xe bị thay máy.
Để thay phụ tùng hay lập giấy tờ, cần ưu tiên số loại và thông số in trong hồ sơ của chiếc xe thực tế. Tránh dùng tên giao dịch rút gọn để thay cho dữ liệu VIN, mã động cơ và phiên bản.
Trọng lượng nhẹ, chiều cao yên 755 mm
Suzuki công bố mẫu Address 110 có khối lượng tham chiếu 97 kg trong tư liệu lưu trữ. Một trang Address ở giai đoạn sau ghi 100 kg cho cấu hình phanh kết hợp; vì vậy đừng coi mọi đời Address có cân nặng giống nhau.
Yên 755 mm tạo cơ hội chống chân thuận lợi cho nhiều người đi xe, nhưng vẫn nên ngồi thử bởi chân dài/ngắn, chiều rộng thân yên và độ lún ảnh hưởng tới cảm giác thực tế. Khi quay đầu trong ngõ, tay lái và bán kính quay cũng quan trọng không kém khối lượng.
Động cơ SOHC, phun xăng điện tử và CVT
Address sử dụng động cơ 4 thì một xi-lanh làm mát bằng không khí và hệ thống phun xăng điện tử theo cấu hình công bố. Sức mạnh của xe hướng đến đi lại đô thị thay vì nhu cầu chạy tốc độ cao liên tục.
Người sử dụng không phải vào số như xe côn tay. Tuy nhiên, CVT có dây đai và chi tiết truyền động cần kiểm tra định kỳ. Lọc gió, bugi, ắc quy và nhiên liệu kém chất lượng cũng có thể làm xe khó khởi động, rung hoặc hao xăng hơn.
Cốp 20,6 lít có thực sự hữu dụng?
Dung tích 20,6 lít là một trong những điểm nổi bật của Address 110 so với dáng xe nhỏ. Hộc chứa phù hợp áo mưa, găng tay, một số đồ cá nhân và có thể chứa loại mũ vừa kích cỡ; không cam kết mọi mũ full-face đều lọt.
Khi chọn xe qua sử dụng, mở đóng yên nhiều lần để kiểm tra chốt khóa, ron và bản lề. Không nên để giấy tờ gốc, thiết bị điện tử dễ hỏng do nhiệt hoặc vật có giá trị lâu trong cốp khi xe đỗ ngoài trời.
Bình 5,2 lít và cách hiểu mức tiêu hao
Bình xăng dung tích 5,2 lít được nêu trong tài liệu Suzuki. Mức tiêu thụ có thể khác nhau giữa bộ phép thử WMTC của hãng và số đo của người dùng trong điều kiện dừng/đi liên tục. Không cộng các con số từ những chu trình kiểm tra khác nhau rồi rút ra một mức tiêu hao duy nhất.
Muốn biết xe đang dùng tiêu hao nhiều hay ít, hãy kiểm tra áp suất lốp, thay dầu và lọc gió đúng hướng dẫn; sau đó dùng phương pháp đổ đầy và đo km qua vài lần. Nếu tiêu thụ tăng bất thường cần kiểm tra kỹ thuật, không tự suy ra do ‘Address vốn hao xăng’.
Lốp 14 inch, phanh và điều kiện đường
Address 110 tham chiếu có lốp trước 80/90-14, sau 90/90-14, phanh đĩa trước và tang trống sau. Khi xe đã qua sửa chữa, hãy xác nhận kích cỡ lốp thật trên vành; không lấy thông số của Address 125 hoặc dòng khác để lắp thay.
Trên đường xấu hoặc trời mưa, lốp và hệ thống phanh được bảo dưỡng đúng quan trọng hơn lời quảng cáo ‘xe nhẹ nên dễ lái’. Kiểm tra độ dày má phanh, độ mòn lốp, phuộc trước và lốp có rạn nứt hoặc biến dạng không.
Checklist chọn mua Address 110 cũ
Đối chiếu số khung, số máy, giấy đăng ký và nguồn gốc xe trước tiên. Tiếp đó kiểm tra xe nổ máy nguội có ổn định, phanh có tiếng lạ, tay ga có trễ, dây đai/nồi phát tiếng và bình xăng có rò rỉ hay không.
Suzuki Việt Nam từng có thông tin các chiến dịch dịch vụ liên quan một số lô xe Address. Không suy ra toàn bộ xe Address 110 đều thuộc diện triệu hồi. Hãy tra cứu đúng VIN theo hướng dẫn của Suzuki và mang xe đến đại lý ủy quyền nếu có kết quả thuộc diện xử lý.
Address 110 hợp với ai?
Đây là mẫu xe phù hợp người cần tay ga gọn, không muốn thao tác côn/số và ưu tiên cốp đồ hằng ngày. Nếu thường xuyên đi hai người, chở nhiều đồ hoặc đi xa, hãy thử thực tế khả năng tăng tốc, cảm giác yên và hệ thống giảm xóc ở điều kiện an toàn.
Đối chiếu với Burgman Street 125 nếu ưu tiên không gian để chân và thân xe lớn hơn. Hai xe khác phân khúc và cấu hình, không nên dùng cùng bảng thông số hay lấy mức tiêu thụ của xe này áp cho xe kia.
Quy trình tự đối chiếu một chiếc Address 110 đang sử dụng
- Chụp rõ số khung, số máy và tên kiểu loại trên giấy tờ, không công khai số định danh khi đăng ảnh.
- Chọn tài liệu hãng có thị trường và phiên bản trùng với xe thực tế; đánh dấu những thông số chưa kiểm chứng thay vì tự điền.
- Đối chiếu cỡ lốp, chiều cao yên và hệ thống phanh bằng quan sát và tài liệu, không suy từ xe cùng dáng.
- Chạy thử tại nơi được phép, dừng ngay nếu cảm giác phanh, lái hoặc động cơ không bình thường; nhờ thợ có chuyên môn kiểm tra.
- Lưu lại nguồn, ngày xem tài liệu và kết quả kiểm tra để lần bảo dưỡng hoặc thay phụ tùng tiếp theo có căn cứ.
Thông số trên giấy khác với xe thực tế: xử lý thế nào?
Đời xe, mã phiên bản, phụ kiện lắp thêm hoặc thay đổi từ chủ trước có thể làm số liệu trọng lượng, cấu hình khóa và phanh khác nhau. Nếu gặp bảng số liệu xung đột, ưu tiên sách hướng dẫn/giấy đăng ký đúng xe, tài liệu hãng theo mã loại và số liệu công khai cho thị trường tương ứng. Không vì một trang thông tin ghi khác mà kết luận ngay xe đã bị sửa chữa sai tiêu chuẩn.
Các số liệu về tiêu thụ nhiên liệu phản ánh điều kiện thử, không nên biến thành cam kết chi phí vận hành của từng người. Các nội dung về ABS, CBS, hệ thống khóa và tính năng điện tử cũng phải được kiểm chứng theo từng bản cụ thể.
Câu hỏi thường gặp về Address 110
Address 110 có bao nhiêu phân khối?
Bản Address FI phổ biến dùng dung tích khoảng 113 cm³; tài liệu lưu trữ Suzuki có bộ số 112 cm³ theo phiên bản.
Suzuki Address 110 nặng bao nhiêu?
Nguồn lưu trữ Suzuki ghi 97 kg, trong khi một cấu hình khác có khối lượng 100 kg. Cần xác định phiên bản.
Chiều cao yên Address là bao nhiêu?
Giá trị tham chiếu là 755 mm.
Cốp Suzuki Address có dung tích bao nhiêu?
Suzuki giới thiệu dung tích khoảng 20,6 lít; nên thử mũ thực tế nếu định cất trong cốp.
Address 110 có ABS không?
Không mặc định có ABS. Cần xem đúng tài liệu và trang bị xe cụ thể; phanh đĩa không đồng nghĩa ABS.
Nguồn kỹ thuật và bài đọc liên quan
Bảng thông số được tổng hợp để tra cứu, không thay thế sách hướng dẫn sửa chữa hoặc kiểm tra kỹ thuật tại cơ sở chuyên môn. Nguồn ưu tiên:
- Global Suzuki – Thư viện Address 110
- Global Suzuki – Thông số Address
- Suzuki Indonesia – Address FI
- Suzuki Việt Nam – Chiến dịch triệu hồi, tra cứu VIN
Tham khảo thêm chuyên mục xe Suzuki, Thông số Suzuki Burgman Street 125 và chuyên mục kiến thức xe máy để tiếp tục tra cứu các mẫu liên quan.
Biên soạn theo tài liệu nhà sản xuất và cơ quan đăng kiểm được dẫn. Đây là bài nghiên cứu thông số; không khẳng định mẫu xe đang có tại cửa hàng, không đưa báo giá thuê hay hứa hẹn khả năng vận hành cho từng chiếc.
