Thông số Suzuki Impulse 125 FI: yên, lốp và mức xăng. Suzuki Impulse 125 FI thuộc nhóm xe tay ga bánh lớn hơn một số mẫu xe ga đô thị hiện nay. Khi đọc tài liệu, cần biết tên kiểu loại UV125FI IMPULSE, phân biệt với Impulse đời khác và không lấy mô tả xe số 125cc làm thông số xe tay ga này.
Đây là hồ sơ Suzuki Impulse 125 FI có tên kiểu loại UV125FI IMPULSE. Thông số máy, lốp, trọng lượng và xăng được ưu tiên theo công bố của Cục Đăng kiểm; những số liệu kích thước/yên lấy từ tư liệu mô tả mẫu xe cùng giai đoạn và cần kiểm tra nếu xe khác đời.
Bảng thông số Impulse 125 được đối chiếu theo nguồn
Mục lục bài viết
- Bảng thông số Impulse 125 được đối chiếu theo nguồn
- Impulse 125 FI là xe gì và nên phân biệt với loại nào?
- Động cơ 124,1cc và hộp số CVT
- Lốp 16 inch ảnh hưởng ra sao tới sử dụng?
- Trọng lượng 114 kg, yên khoảng 770 mm
- Mức xăng 2,34 lít/100 km là số đo gì?
- Phanh, phuộc và các điểm cần kiểm tra
- Impulse có hợp cho nhu cầu đi lại hằng ngày?
- Tra cứu chương trình dịch vụ và giấy tờ
- Quy trình tự đối chiếu một chiếc Impulse 125 đang sử dụng
- Thông số trên giấy khác với xe thực tế: xử lý thế nào?
- Câu hỏi thường gặp về Impulse 125
- Suzuki Impulse 125 FI có dung tích bao nhiêu?
- Impulse 125 có phải xe số không?
- Impulse 125 FI nặng bao nhiêu?
- Lốp Suzuki Impulse cỡ bao nhiêu?
- Impulse 125 FI tiêu hao bao nhiêu xăng?
- Nguồn kỹ thuật và bài đọc liên quan
Để tránh nhầm lẫn, cột “giá trị tham chiếu” chỉ áp dụng cho cấu hình ghi rõ ở từng dòng. Khi số khung, thị trường hoặc phiên bản không trùng nguồn dẫn, cần xác minh lại trước khi áp dụng.
| Hạng mục | Giá trị tham chiếu |
|---|---|
| Tên kiểu loại tham chiếu | UV125FI IMPULSE tại Việt Nam |
| Động cơ | 4 thì, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí |
| Dung tích | 124,1 cm³ trong hồ sơ đăng kiểm |
| Công suất cực đại | 6,9 kW tại 8.000 vòng/phút |
| Truyền động | CVT vô cấp |
| Kích thước theo hồ sơ mẫu | 1.920 × 680 × 1.065 mm |
| Chiều cao yên tham chiếu | 770 mm |
| Khối lượng bản thân | 114 kg |
| Chiều dài cơ sở | 1.285 mm |
| Bình xăng tham chiếu | 5 lít |
| Lốp trước / sau | 70/90-16 và 80/90-16 |
| Phanh | Đĩa trước, tang trống sau |
| Mức tiêu hao công khai | 2,34 lít/100 km theo TCVN 9726:2013 |
Impulse 125 FI là xe gì và nên phân biệt với loại nào?
Impulse là mẫu xe tay ga của Suzuki, dùng hộp số vô cấp, không phải xe số 125cc côn tay. Mẫu được ghi trong hồ sơ chính thức là UV125FI IMPULSE, với dung tích 124,1 cm³. Các tên thương mại hoặc bản trang trí thể thao trong quảng cáo không đủ để chứng minh toàn bộ cấu hình giống nhau.
Trước khi mua phụ tùng hay so giá xe cũ, hãy chụp rõ tem, số loại, số khung và số máy. Một chiếc Impulse đã thay mặt nạ, đèn hoặc dàn áo có thể tạo ấn tượng thuộc đời khác dù phần máy không đổi.
Động cơ 124,1cc và hộp số CVT
Hồ sơ của Cục Đăng kiểm nêu động cơ xăng 4 kỳ một xi-lanh làm mát bằng không khí, công suất cực đại 6,9 kW tại 8.000 vòng/phút. Điều này nói lên mức công suất được đo trong điều kiện kiểm tra, không bảo đảm cảm giác tăng tốc của xe đã chạy nhiều năm.
Truyền động vô cấp giúp người lái không cần thao tác chuyển số, nhưng vẫn cần bảo dưỡng bộ nồi và dây đai theo hướng dẫn. Khi xuất hiện rung đầu, trượt ga hoặc tiếng gõ ở lốc máy, cần kiểm tra kỹ thuật trước khi dùng xe đi xa.
Lốp 16 inch ảnh hưởng ra sao tới sử dụng?
Hồ sơ đăng kiểm ghi lốp trước 70/90-16 và sau 80/90-16. So với các mẫu tay ga dùng bánh sau nhỏ hơn, cấu trúc hai bánh 16 inch tạo một cảm nhận điều khiển khác; không có nghĩa xe sẽ tự động an toàn hơn trên mọi mặt đường.
Người lái nên chú ý đúng kích cỡ và áp suất được nhà sản xuất quy định, đồng thời kiểm tra hiện tượng lốp méo, cứng do tuổi, vành lệch hoặc lỏng cổ lái. Việc lắp lốp rộng hơn vì thẩm mỹ có thể gây cạ hoặc làm thay đổi hành vi điều khiển.
Trọng lượng 114 kg, yên khoảng 770 mm
Cục Đăng kiểm xác nhận khối lượng bản thân 114 kg cho kiểu loại tham chiếu. Một số tư liệu giới thiệu mẫu xe mô tả yên cao khoảng 770 mm và thân xe dài 1.920 mm. Người đang chọn xe nên coi đó là điểm bắt đầu, không thay cho đo xe thực tế.
Khi dắt xe lùi khỏi chỗ đỗ, trọng tâm, tay dắt và độ nghiêng mặt đường ảnh hưởng đáng kể. Người có chiều cao khiêm tốn nên thử chống chân trên chính xe định dùng và đánh giá độ ổn định ở tốc độ thấp.
Mức xăng 2,34 lít/100 km là số đo gì?
Trong bản công khai của Cục Đăng kiểm, kiểu loại UV125FI IMPULSE ghi tiêu thụ 2,34 lít/100 km theo chu trình TCVN 9726:2013. Đây là thông tin có nguồn kiểm chứng, khác số hao xăng mà chủ xe có thể đo được khi đi đường đông, chở hai người hoặc bảo dưỡng không tốt.
Để biết tình trạng chiếc Impulse cũ, cần theo dõi mức xăng qua các lần đổ đầy sau khi kiểm tra lốp, bugi, lọc gió và hệ thống nhiên liệu. Không kết luận xe hỏng chỉ vì con số thực tế không trùng tuyệt đối với nhãn công khai.
Phanh, phuộc và các điểm cần kiểm tra
Cấu hình Impulse 125 FI được giới thiệu với phanh đĩa trước, tang trống sau. Khi mua xe đã sử dụng, hãy kiểm tra má phanh, dầu phanh, trống phanh, độ rơ tay lái và phuộc có rò dầu. Dừng xe trong môi trường an toàn để cảm nhận hai phanh hoạt động có cân bằng hay không.
Đèn, đồng hồ, chân chống, hệ thống điện và khóa yên cũng là những hạng mục dễ bị bỏ qua vì không nằm trong bảng dung tích động cơ. Với xe đời cũ, những chi tiết nhỏ này ảnh hưởng lớn đến chi phí hoàn thiện.
Impulse có hợp cho nhu cầu đi lại hằng ngày?
Xe tay ga không cần sang số hợp người muốn thao tác đơn giản, nhưng khối lượng 114 kg và chiều dài thân xe cần được thử trong bãi đỗ thực tế. Bánh 16 inch, vị trí chân và chiều cao yên là các điểm nên ngồi thử kỹ.
Nếu phân vân giữa Impulse, Address 110 và Burgman Street 125, hãy so sánh đúng bảng thông số của từng mẫu: Address nhỏ gọn hơn; Burgman thiên về không gian tiện ích; Impulse có tổ hợp bánh 16 inch. Quyết định vẫn nên dựa vào tình trạng chiếc xe đang xét.
Tra cứu chương trình dịch vụ và giấy tờ
Suzuki Việt Nam công bố các thông tin hỗ trợ, chiến dịch dịch vụ và vị trí số khung số máy theo từng mẫu. Với xe cũ, chỉ VIN thật mới giúp đối chiếu phạm vi chiến dịch, không nên suy diễn từ tên Impulse rằng mọi xe đều cần thay một linh kiện nào đó.
Quy trình tự đối chiếu một chiếc Impulse 125 đang sử dụng
- Chụp rõ số khung, số máy và tên kiểu loại trên giấy tờ, không công khai số định danh khi đăng ảnh.
- Chọn tài liệu hãng có thị trường và phiên bản trùng với xe thực tế; đánh dấu những thông số chưa kiểm chứng thay vì tự điền.
- Đối chiếu cỡ lốp, chiều cao yên và hệ thống phanh bằng quan sát và tài liệu, không suy từ xe cùng dáng.
- Chạy thử tại nơi được phép, dừng ngay nếu cảm giác phanh, lái hoặc động cơ không bình thường; nhờ thợ có chuyên môn kiểm tra.
- Lưu lại nguồn, ngày xem tài liệu và kết quả kiểm tra để lần bảo dưỡng hoặc thay phụ tùng tiếp theo có căn cứ.
Thông số trên giấy khác với xe thực tế: xử lý thế nào?
Đời xe, mã phiên bản, phụ kiện lắp thêm hoặc thay đổi từ chủ trước có thể làm số liệu trọng lượng, cấu hình khóa và phanh khác nhau. Nếu gặp bảng số liệu xung đột, ưu tiên sách hướng dẫn/giấy đăng ký đúng xe, tài liệu hãng theo mã loại và số liệu công khai cho thị trường tương ứng. Không vì một trang thông tin ghi khác mà kết luận ngay xe đã bị sửa chữa sai tiêu chuẩn.
Các số liệu về tiêu thụ nhiên liệu phản ánh điều kiện thử, không nên biến thành cam kết chi phí vận hành của từng người. Các nội dung về ABS, CBS, hệ thống khóa và tính năng điện tử cũng phải được kiểm chứng theo từng bản cụ thể.
Câu hỏi thường gặp về Impulse 125
Suzuki Impulse 125 FI có dung tích bao nhiêu?
Kiểu loại UV125FI IMPULSE được công khai với dung tích 124,1 cm³.
Impulse 125 có phải xe số không?
Không. Kiểu loại tham chiếu sử dụng hệ truyền động CVT vô cấp của xe tay ga.
Impulse 125 FI nặng bao nhiêu?
Hồ sơ Cục Đăng kiểm nêu khối lượng bản thân 114 kg.
Lốp Suzuki Impulse cỡ bao nhiêu?
Tài liệu đăng kiểm ghi lốp trước 70/90-16 và lốp sau 80/90-16.
Impulse 125 FI tiêu hao bao nhiêu xăng?
Mức công khai cho kiểu loại tham chiếu là 2,34 lít/100 km theo chu trình thử; con số thực tế có thể khác.
Nguồn kỹ thuật và bài đọc liên quan
Bảng thông số được tổng hợp để tra cứu, không thay thế sách hướng dẫn sửa chữa hoặc kiểm tra kỹ thuật tại cơ sở chuyên môn. Nguồn ưu tiên:
- Cục Đăng kiểm – Hồ sơ UV125FI Impulse
- Cục Đăng kiểm – Công bố mức tiêu thụ
- Suzuki Việt Nam – Hướng dẫn VIN và dịch vụ
Tham khảo thêm chuyên mục xe Suzuki, Thông số Suzuki Address 110 và chuyên mục kiến thức xe máy để tiếp tục tra cứu các mẫu liên quan.
Biên soạn theo tài liệu nhà sản xuất và cơ quan đăng kiểm được dẫn. Đây là bài nghiên cứu thông số; không khẳng định mẫu xe đang có tại cửa hàng, không đưa báo giá thuê hay hứa hẹn khả năng vận hành cho từng chiếc.
