Suzuki

Thông số kỹ thuật Suzuki GSX-R150: động cơ, yên và phanh

Thông số kỹ thuật Suzuki GSX-R150: động cơ, yên và phanh. Suzuki GSX-R150 là mẫu sportbike côn tay nhỏ, có tư thế ngồi thiên về thể thao và động cơ DOHC làm mát bằng dung dịch. Khi tìm thông số xe này, điều quan trọng là phân biệt cấu hình GSX-R150 tiêu chuẩn với phiên bản có ABS, đồng thời xác định thị trường và đời xe trước khi kết luận về trang bị.

Bảng này được xây dựng cho cấu hình GSX-R150 do Suzuki Indonesia công bố và đối chiếu với tư liệu đại lý Suzuki tại Việt Nam. Đây không phải khẳng định mọi xe GSX-R150 đang lưu hành trong nước đều giống hệt bản tham chiếu.

Bảng thông số GSX-R150 được đối chiếu theo nguồn

Mục lục bài viết
  1. Bảng thông số GSX-R150 được đối chiếu theo nguồn
  2. Động cơ 147,3cc DOHC và công suất nói lên điều gì?
  3. Khung xe, yên 785 mm và tư thế sportbike
  4. Phanh và bánh 17 inch: không tự mặc định ABS
  5. Bình xăng 11 lít có nghĩa đi được bao xa?
  6. Kiểm tra xe đã sử dụng trước khi mua
  7. GSX-R150 phù hợp với ai?
  8. Cách đọc nguồn để không nhầm đời xe
  9. Quy trình tự đối chiếu một chiếc GSX-R150 đang sử dụng
  10. Thông số trên giấy khác với xe thực tế: xử lý thế nào?
  11. Câu hỏi thường gặp về GSX-R150
  12. GSX-R150 có bao nhiêu phân khối?
  13. GSX-R150 có ABS không?
  14. Chiều cao yên GSX-R150 là bao nhiêu?
  15. GSX-R150 có phải xe số tự động?
  16. Xe GSX-R150 nặng bao nhiêu?
  17. Nguồn kỹ thuật và bài đọc liên quan

Để tránh nhầm lẫn, cột “giá trị tham chiếu” chỉ áp dụng cho cấu hình ghi rõ ở từng dòng. Khi số khung, thị trường hoặc phiên bản không trùng nguồn dẫn, cần xác minh lại trước khi áp dụng.

Hạng mụcGiá trị tham chiếu
Dòng xeSportbike côn tay; tham chiếu Suzuki Indonesia
Động cơ4 thì, 1 xi-lanh, DOHC 4 van, làm mát bằng dung dịch
Dung tích147,3 cm³
Công suất cực đại14,1 kW tại 10.500 vòng/phút
Mô-men xoắn14,0 Nm tại 9.000 vòng/phút
Hộp số6 cấp, côn tay
Kích thước dài × rộng × cao2.020 × 700 × 1.075 mm
Chiều cao yên785 mm
Khối lượng tham chiếu131 kg
Khoảng sáng gầm160 mm
Bình xăng11 lít
Lốp trước / sau90/80-17 và 130/70-17
PhanhĐĩa trước và sau; ABS tùy phiên bản

Động cơ 147,3cc DOHC và công suất nói lên điều gì?

Động cơ một xi-lanh DOHC bốn van hướng tới khả năng tạo công suất ở dải vòng tua cao. Thông số 14,1 kW được đo tại 10.500 vòng/phút, vì vậy không nên hiểu rằng xe liên tục có mức công suất này khi đi chậm trong phố. Mô-men xoắn cực đại 14,0 Nm tại 9.000 vòng/phút cũng là điểm đo cực đại, không phải lực kéo cố định ở mọi tốc độ. Khi đánh giá xe thực tế, cảm nhận ga ở số thấp, độ đều của máy và khả năng chuyển số quan trọng không kém con số trong catalogue.

Xe dùng phun xăng điện tử, làm mát bằng dung dịch và hộp số côn tay sáu cấp. Người mới sử dụng côn tay nên thử thao tác nhả côn, vào số và dừng đèn đỏ trước khi quyết định mua hoặc lái đường dài. Việc xe có dung tích dưới 150cc không đồng nghĩa ai cũng có thể điều khiển thành thạo ngay.

Khung xe, yên 785 mm và tư thế sportbike

GSX-R150 có chiều ngang 700 mm và chiều cao yên 785 mm trong bộ thông số tham chiếu. Chiều cao yên chỉ là một phần của bài toán chống chân: độ rộng yên, giày, chiều dài chân và độ lún phuộc cũng tác động đến khả năng đặt chân xuống mặt đường.

Tư thế của xe thiên về cúi người và ôm bình xăng hơn một mẫu street bike như GSX-S150. Đây là đặc trưng tạo cảm giác lái thể thao, nhưng người đi làm hàng ngày nên thử chạy trong điều kiện quay đầu, dắt xe ra chỗ đỗ và đi chậm; các tình huống ấy dễ bộc lộ sự bất tiện hơn chạy thẳng trên đường thoáng.

Phanh và bánh 17 inch: không tự mặc định ABS

Nguồn Suzuki Indonesia liệt kê phanh đĩa trước/sau và có tùy chọn GSX-R150 ABS. Tuy nhiên, bản keyless hoặc bản sử dụng chìa khóa thông thường không tự động đồng nghĩa được lắp ABS. Muốn xác nhận một xe cụ thể cần nhìn cụm cảm biến, tem phiên bản, số khung và tài liệu bán xe.

Lốp trước 90/80-17 và sau 130/70-17 là kích cỡ trong bộ thông số được dẫn. Khi thay lốp, ưu tiên kích cỡ, chỉ số tải/tốc độ và loại lốp đúng tài liệu của phiên bản xe, thay vì lấy cỡ lốp của mẫu mô tô nhìn tương tự. Lốp mòn hoặc áp suất sai có thể ảnh hưởng đáng kể đến cảm giác phanh và vào cua.

Bình xăng 11 lít có nghĩa đi được bao xa?

Dung tích bình xăng 11 lít không cho phép suy ra quãng đường bằng cách tự gán mức tiêu hao cho mọi xe. Đi phố dừng liên tục, chạy đường trường, chở thêm người hay bảo dưỡng chưa tốt sẽ cho kết quả khác nhau. Nếu muốn tính quãng đường thực tế, hãy đo lượng xăng đổ đầy ở hai lần tiếp nhiên liệu và số km chạy giữa hai lần.

Các con số tiêu hao trên trang quảng cáo, đại lý hoặc thị trường khác chỉ nên dùng tham khảo khi có quy trình thử rõ ràng. Không lấy một phép đo của phiên bản khác để điền vào bảng thông số GSX-R150.

Kiểm tra xe đã sử dụng trước khi mua

Bắt đầu từ số khung, số máy và giấy đăng ký, tiếp đến là dấu hiệu va chạm ở chảng ba, khung, gắp và chân phuộc. Với xe dàn áo sportbike, nên quan sát ngàm nhựa, mối ghép các tấm ốp và tình trạng ốc lắp; dàn áo được thay mới không phải bằng chứng máy móc còn tốt.

Khi chạy thử ở nơi an toàn, kiểm tra tay côn có bắt đều không, số có khó vào hoặc tự nhảy không, hệ thống làm mát có rò rỉ không và phanh có rung bất thường không. Mọi nghi vấn về khung sườn hoặc hệ thống ABS cần thợ đủ chuyên môn kiểm tra, không nên kết luận chỉ qua ảnh rao bán.

GSX-R150 phù hợp với ai?

Mẫu xe hợp với người thực sự muốn học hoặc đang quen xe côn tay, quan tâm hình dáng sportbike, sẵn sàng bảo dưỡng xích và chấp nhận tư thế lái thiên về thể thao. Người ưu tiên chở đồ, mặc trang phục công sở thoải mái hoặc thường xuyên di chuyển trong đường đông nên thử cả các lựa chọn tay ga và street bike.

Nếu cần so sánh cùng nền tảng động cơ nhưng tư thế khác, hãy xem hồ sơ GSX-S150. Nếu đang tìm xe số thể thao kiểu underbone, có thể đọc tiếp hồ sơ Satria F150; hai dòng xe mang mục đích sử dụng và khung sườn khác nhau.

Cách đọc nguồn để không nhầm đời xe

Trang Suzuki Indonesia là nguồn chính cho bảng thông số phía trên; tại Việt Nam, các xe qua nhiều giai đoạn nhập khẩu và phân phối có thể khác khóa, tem, cấu hình phanh hoặc bộ đồ chơi. Hãy đối chiếu tài liệu gắn với số khung và model thực tế trước khi sử dụng số liệu cho thủ tục mua bán hay thay linh kiện.

Quy trình tự đối chiếu một chiếc GSX-R150 đang sử dụng

  1. Chụp rõ số khung, số máy và tên kiểu loại trên giấy tờ, không công khai số định danh khi đăng ảnh.
  2. Chọn tài liệu hãng có thị trường và phiên bản trùng với xe thực tế; đánh dấu những thông số chưa kiểm chứng thay vì tự điền.
  3. Đối chiếu cỡ lốp, chiều cao yên và hệ thống phanh bằng quan sát và tài liệu, không suy từ xe cùng dáng.
  4. Chạy thử tại nơi được phép, dừng ngay nếu cảm giác phanh, lái hoặc động cơ không bình thường; nhờ thợ có chuyên môn kiểm tra.
  5. Lưu lại nguồn, ngày xem tài liệu và kết quả kiểm tra để lần bảo dưỡng hoặc thay phụ tùng tiếp theo có căn cứ.

Thông số trên giấy khác với xe thực tế: xử lý thế nào?

Đời xe, mã phiên bản, phụ kiện lắp thêm hoặc thay đổi từ chủ trước có thể làm số liệu trọng lượng, cấu hình khóa và phanh khác nhau. Nếu gặp bảng số liệu xung đột, ưu tiên sách hướng dẫn/giấy đăng ký đúng xe, tài liệu hãng theo mã loại và số liệu công khai cho thị trường tương ứng. Không vì một trang thông tin ghi khác mà kết luận ngay xe đã bị sửa chữa sai tiêu chuẩn.

Các số liệu về tiêu thụ nhiên liệu phản ánh điều kiện thử, không nên biến thành cam kết chi phí vận hành của từng người. Các nội dung về ABS, CBS, hệ thống khóa và tính năng điện tử cũng phải được kiểm chứng theo từng bản cụ thể.

Câu hỏi thường gặp về GSX-R150

GSX-R150 có bao nhiêu phân khối?

Cấu hình được Suzuki Indonesia công bố có dung tích 147,3 cm³, thường được gọi là xe 150cc.

GSX-R150 có ABS không?

Có phiên bản ABS ở một số thị trường. Không thể coi tất cả GSX-R150 đều có ABS; cần xác nhận bằng phiên bản và xe cụ thể.

Chiều cao yên GSX-R150 là bao nhiêu?

Bộ thông số tham chiếu ghi 785 mm. Khả năng chống chân còn phụ thuộc thể hình, giày và độ lún khi người lái ngồi lên.

GSX-R150 có phải xe số tự động?

Không. Đây là xe côn tay với hộp số sáu cấp, cần thao tác tay côn và cần số.

Xe GSX-R150 nặng bao nhiêu?

Nguồn Suzuki Indonesia đưa giá trị 131 kg cho mẫu được dẫn. Hãy xem đúng tài liệu phiên bản nếu xe đã thay đổi cấu hình.

Nguồn kỹ thuật và bài đọc liên quan

Bảng thông số được tổng hợp để tra cứu, không thay thế sách hướng dẫn sửa chữa hoặc kiểm tra kỹ thuật tại cơ sở chuyên môn. Nguồn ưu tiên:

Tham khảo thêm chuyên mục xe Suzuki, Thông số Suzuki Satria F150 và chuyên mục kiến thức xe máy để tiếp tục tra cứu các mẫu liên quan.

Biên soạn theo tài liệu nhà sản xuất và cơ quan đăng kiểm được dẫn. Đây là bài nghiên cứu thông số; không khẳng định mẫu xe đang có tại cửa hàng, không đưa báo giá thuê hay hứa hẹn khả năng vận hành cho từng chiếc.

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *