KYMCO Like 50: KYMCO Like 50 là xe tay ga 50 phân khối kiểu dáng cổ điển, khác phiên bản Like 50Fi sử dụng phun xăng điện tử. Trong bảng sản phẩm Like 50 tại KYMCO Việt Nam, hãng ghi mẫu KA10EC, động cơ 49,5 cm³, công suất 2,7 kW và mô-men xoắn 3,5 Nm. Like 50 có bình xăng 6 lít, yên 770 mm và lốp 90/90-12 cho cả hai bánh. Không nên lấy mức công suất 2,43 kW và bình 5,5 lít từ Like 50Fi rồi điền cho bản này. Các số liệu dưới đây được khóa theo bảng KA10EC; các kiểu loại KB50 LIKE và KA10ED có mức tiêu hao công bố riêng.
Bảng thông số kỹ thuật KYMCO Like 50 theo hãng
Mục lục bài viết
- Bảng thông số kỹ thuật KYMCO Like 50 theo hãng
- Like 50 và Like 50Fi có phải một chiếc xe?
- Ý nghĩa của động cơ 49,5cc và công suất 2,7 kW
- Hộp số vô cấp dễ dùng nhưng vẫn cần bảo dưỡng
- Yên 770 mm và trọng lượng 101 kg có dễ dắt không
- Bình xăng 6 lít và nắp đổ xăng phía trước
- Mức xăng 2,01–2,12 lít/100 km vì sao không có một số cố định
- Phanh tang trống hai bánh cần kiểm tra thế nào
- Cỡ lốp 90/90-12 có giống bản Fi không
- Cốp, yên và tiện ích có đáp ứng nhu cầu đi học
- Giấy tờ và điều kiện điều khiển xe 50cc
- Checklist kiểm tra Like 50 cũ trước giao dịch
- 5 bước đối chiếu xe thực tế trước khi mua
- Câu hỏi thường gặp
- Like 50 có dung tích bao nhiêu?
- Like 50 có giống Like 50Fi không?
- Like 50 dùng số tự động?
- Like 50 nặng bao nhiêu?
- Like 50 dùng lốp bao nhiêu inch?
- Like 50 tốn bao nhiêu xăng?
- Nguồn hãng và bài đọc liên quan
Các trị số trong bảng lấy theo trang sản phẩm chính thức KYMCO Việt Nam. Các kiểu loại có thể khác nhau, đặc biệt ở mức tiêu hao và hệ cấp nhiên liệu; luôn xác minh bằng mã xe thực tế.
| Hạng mục | Giá trị, cấu hình áp dụng |
|---|---|
| Cấu hình thông số chính | KYMCO LIKE 50 KA10EC – trang KYMCO Việt Nam |
| Dòng xe | Tay ga cổ điển, 50cc |
| Động cơ | Xăng, bốn kỳ, một xi-lanh, làm mát không khí |
| Dung tích thực | 49,5 cm³ |
| Đường kính × hành trình | 39 × 41,4 mm |
| Công suất lớn nhất | 2,7 kW tại 8.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn lớn nhất | 3,5 Nm tại 7.000 vòng/phút |
| Hệ thống nhiên liệu | Xăng không chì; không gán Fi khi bảng KA10EC không xác nhận |
| Khởi động | Điện hoặc đạp chân |
| Hộp số | Tự động vô cấp |
| Trọng lượng | 101 kg theo bảng hãng |
| Dài × rộng × cao | 1.845 × 685 × 1.125 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.285 mm |
| Chiều cao yên | 770 ± 10 mm |
| Chiều dài yên | 820 mm |
| Khoảng sáng gầm | 125 mm |
| Bình nhiên liệu | 6 lít |
| Ắc quy | 12V – 6Ah |
| Phanh trước | Tang trống |
| Phanh sau | Tang trống |
| Lốp trước/sau | Không săm 90/90-12 cho cả hai bánh |
| Hệ treo | Lò xo trụ – thủy lực |
| Tiêu hao kiểu loại KB50 LIKE | 2,01 lít/100 km |
| Tiêu hao kiểu loại KA10ED | 2,04 lít/100 km |
| Tiêu hao mục Like 50 khác | 2,12 lít/100 km – cần đối chiếu đúng mã |
| Các tiện ích mô tả | Cốp dưới yên, nắp đổ xăng phía trước, đèn vị trí LED |
Like 50 và Like 50Fi có phải một chiếc xe?
Không nên coi hai tên gọi là hai cách viết của cùng một cấu hình. Like 50 bản bảng KA10EC ghi máy 49,5 cm³, 2,7 kW, mô-men 3,5 Nm và bình 6 lít. Like 50Fi có công suất công bố 2,43 kW, mô-men 3,13 Nm, bình 5,5 lít và hệ thống phun nhiên liệu điện tử. Cả hai mang dáng xe cổ điển nhưng bộ máy, hệ điện và khả năng thay linh kiện có thể khác.
Khi tra cứu xe cũ, hãy xem giấy đăng ký, mã kiểu loại và tình trạng hệ nhiên liệu thực tế. Không thể lấy tem Fi dán trên yếm hoặc màu xe để kết luận hệ phun. Khi mua lọc gió, phụ tùng khởi động hay phụ kiện điện, nên dùng mã xe trong danh mục hãng và kiểm tra linh kiện đang lắp.
Ý nghĩa của động cơ 49,5cc và công suất 2,7 kW
KYMCO giới thiệu Like 50 bản được dẫn có một xi-lanh, bốn kỳ, làm mát không khí và dung tích thực 49,5 cm³. Công suất lớn nhất 2,7 kW đạt ở 8.500 vòng/phút, còn mô-men 3,5 Nm ở 7.000 vòng/phút. Hai trị số đo tại điểm tua khác nhau và không mô tả toàn bộ phản ứng động cơ khi xe tăng ga từ vị trí đứng yên.
Đây là động cơ nhỏ dành cho nhu cầu di chuyển vừa phải; khi chở thêm người, leo dốc hoặc gặp gió ngược có thể cần thời gian tăng tốc dài hơn xe 125cc. Nếu xe cũ ì máy hoặc tốn xăng, hãy xem trạng thái bộ nồi, lọc gió, bugi và phanh trước khi kết luận động cơ đã mòn nặng.
Hộp số vô cấp dễ dùng nhưng vẫn cần bảo dưỡng
Like 50 dùng truyền động tự động vô cấp, không cần người lái đạp cần số hay thao tác tay côn như K-Pipe 50. Xe dùng hệ puly, dây đai và ly hợp ly tâm để chuyển lực, do đó khởi hành rung, tiếng rít và cảm giác giật có thể liên quan tình trạng bộ truyền động. Không lấy lịch chỉnh xích của xe số để áp lên chiếc tay ga này.
Khi nhận xe hoặc mua lại, nên kiểm tra đề nguội, giữ ga nhỏ lúc bắt đầu lăn bánh và nghe tiếng bộ nồi. Nếu xe di chuyển bất thường hoặc có dấu trượt truyền động, nhờ thợ kiểm tra thay vì tăng ga lớn để thử. Lịch thay phụ tùng cần theo manual đúng mã máy và điều kiện sử dụng.
Yên 770 mm và trọng lượng 101 kg có dễ dắt không
Bảng hãng ghi yên 770 ± 10 mm và trọng lượng 101 kg. Đây là các số đo hữu ích nhưng không bảo đảm mọi người có thể chống chân chắc chắn vì bề rộng yên, độ lún phuộc, giày và vóc dáng khác nhau. Một người đặt hai chân xuống đất vẫn có thể gặp khó khi phải đẩy xe qua bậc hoặc kéo lùi lên dốc.
Hãy thử dựng chống giữa, đưa xe khỏi chống và dắt lùi qua khoảng hẹp giống nơi để xe ở nhà. Chú ý cả độ dài 1.845 mm và bề rộng 685 mm khi cần đưa xe qua cửa. Việc tăng đồ trong cốp hoặc treo túi nặng làm thay đổi cảm giác điều khiển.
Bình xăng 6 lít và nắp đổ xăng phía trước
Like 50 có bình 6 lít theo bảng KA10EC. KYMCO mô tả nắp bình ở phía trước, giúp người sử dụng đổ xăng mà không phải mở yên và lấy đồ ra khỏi cốp. Tuy nhiên cách bố trí của xe cũ có thể đã thay đổi sau sửa chữa; cần kiểm tra nắp, khóa và đường ống trên chính chiếc xe.
Bình lớn hơn Like 50Fi 5,5 lít không có nghĩa chắc chắn đi được xa hơn trong mọi chuyến, bởi mức tiêu hao theo cấu hình và điều kiện chạy khác nhau. Không chạy xe đến cạn bình chỉ để kiểm chứng một phép chia lý thuyết. Khi có mùi xăng hoặc nắp không kín, phải xử lý trước khi đi xa.
Mức xăng 2,01–2,12 lít/100 km vì sao không có một số cố định
Trang KYMCO liệt kê ba mức theo dòng/kiểu loại: KB50 LIKE 2,01; Like 50 KA10ED 2,04 và mục Like 50 2,12 lít/100 km. Bài không gán cả ba con số như thuộc cùng một xe. Đây là mức tiêu hao thử nghiệm từ các hồ sơ được hãng công bố, không phải một cam kết rằng xe đi phố đông luôn tiêu thụ đúng một trong ba giá trị.
Để tính chi phí cá nhân, ghi số km đồng hồ và lượng xăng nạp qua nhiều lần đổ đầy trong điều kiện gần giống nhau. Việc đi đoạn ngắn, dừng đèn đỏ, lốp thiếu áp hoặc phanh bó đều có thể tăng tiêu hao thực tế. Nếu cần chứng nhận đúng xe, đối chiếu mã kiểu loại trên giấy tờ với hồ sơ thử nghiệm.
Phanh tang trống hai bánh cần kiểm tra thế nào
Bảng Like 50 ghi phanh tang trống ở cả trước lẫn sau, không xác nhận ABS hay phanh đĩa. Đừng ghi xe có ABS chỉ để bài thông số trông hiện đại hơn. Hệ thống tang trống vẫn có cơ cấu ma sát, dây kéo và điểm chỉnh cần được bảo dưỡng theo mức mòn; hiệu quả phanh chịu ảnh hưởng lớn từ trạng thái lốp và mặt đường.
Khi mua xe cũ, thử nhẹ hai tay phanh ở nơi an toàn, chú ý độ rơ, tiếng kêu và việc bánh có bị bó sau khi nhả tay không. Nếu phanh kéo không đều hoặc hành trình tay quá dài, nên xử lý trước khi đi đường. Không thử phanh cực hạn ở tốc độ cao để đánh giá.
Cỡ lốp 90/90-12 có giống bản Fi không
Bảng Like 50 KA10EC và đoạn mô tả lốp đều ghi loại không săm 90/90-12 trước/sau. Trong khi đó trang Like 50Fi có mâu thuẫn giữa bảng cỡ 12 inch và lời giới thiệu cỡ 14 inch, nên không thể lấy vấn đề của bản Fi làm căn cứ đổi lốp cho bản thường. Một chiếc đã qua sử dụng còn có thể đã bị thay vành không nguyên bản.
Khi cần thay, đọc trực tiếp ký hiệu trên thành lốp, đối chiếu kích thước vành và sổ hướng dẫn đúng đời. Kiểm tra tuổi cao su, vết nứt, van và áp suất. Lốp còn gai không có nghĩa vẫn đủ độ bám nếu cao su đã lão hóa.
Cốp, yên và tiện ích có đáp ứng nhu cầu đi học
KYMCO giới thiệu yên dạng hai tầng, cốp dưới yên có thể chứa đồ nhỏ và nắp bình xăng phía trước. Tuy nhiên hình dáng mũ bảo hiểm, giày và balô khác nhau nên không thể bảo đảm một loại mũ lớn cụ thể sẽ vừa cốp. Hãy mang chính đồ thường dùng tới thử và đóng yên nhẹ nhàng để kiểm tra.
Một số chi tiết như đèn vị trí LED và bộ khóa đa năng được quảng bá trong cấu hình Like 50. Khi mua xe cũ, nên kiểm tra khóa mở yên, đèn, xi-nhan, còi và các hộc chứa đồ. Những tiện ích không thay thế nhu cầu dùng khóa chống trộm và gửi xe tại nơi an toàn.
Giấy tờ và điều kiện điều khiển xe 50cc
Dung tích 49,5 cm³ là thông số kỹ thuật, không đồng nghĩa tất cả người chưa đủ tuổi đều có thể điều khiển trên đường công cộng. Người sử dụng phải tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về độ tuổi, phương tiện và giấy tờ tương ứng. Không nên hiểu các quảng cáo ‘không cần bằng lái’ thành việc không cần học thao tác phanh, khởi động hay tuân thủ luật giao thông.
Người mới cần làm quen phanh, gương, vị trí chân chống và cách tắt máy trước khi đi vào đường đông. Với máy nhỏ, hãy giữ khoảng cách an toàn, tránh vượt xe khi tầm quan sát kém và không chở quá tải.
Checklist kiểm tra Like 50 cũ trước giao dịch
Xem giấy đăng ký và mã KA10EC, KB50 LIKE hoặc KA10ED đúng hồ sơ xe; kiểm tra số máy, số khung, lịch bảo dưỡng, lốp, phanh, bộ nồi, ắc quy, đèn, yên và nắp bình. Nếu người bán nói xe có Fi, phải xác minh hệ thống nhiên liệu, không chỉ đọc tên trên tem. Một vết sơn dặm không tự chứng minh xe bị tai nạn, nhưng dấu nứt hoặc biến dạng phần chịu lực cần được thợ đánh giá.
Chỉ chạy thử tại nơi được phép với điều kiện người lái phù hợp. Nội dung này là hồ sơ kỹ thuật độc lập, không xác nhận cửa hàng Nguyễn Tú có sẵn Like 50 để cho thuê hoặc bán.
5 bước đối chiếu xe thực tế trước khi mua
- Đọc giấy đăng ký, mã kiểu loại, số máy và số khung ở nơi cần thiết, không công khai số định danh.
- Đối chiếu nguồn KYMCO với cấu hình nguyên bản và bộ phận thực tế, không mượn số của bản Fi.
- Kiểm tra lốp đúng cỡ, phanh, phuộc, ắc quy và các chi tiết điện, khóa, đèn và nhiên liệu.
- Chỉ thử ở nơi được phép, người lái đủ điều kiện và có trang bị an toàn phù hợp; không chạy thử tốc độ cao.
- Nếu phát hiện nghi vấn về khung, phanh, bộ truyền động hoặc hệ điện, nhờ thợ có chuyên môn kiểm tra trước khi giao dịch.
Câu hỏi thường gặp
Like 50 có dung tích bao nhiêu?
49,5 cm³ ở bản KYMCO KA10EC được dẫn.
Like 50 có giống Like 50Fi không?
Không; bản thường có công suất và bình xăng khác, còn bản Fi được KYMCO giới thiệu phun xăng điện tử.
Like 50 dùng số tự động?
Có. KYMCO ghi truyền động tự động vô cấp.
Like 50 nặng bao nhiêu?
101 kg theo bảng KYMCO Việt Nam.
Like 50 dùng lốp bao nhiêu inch?
Trước và sau 90/90-12 theo bảng Like 50 KA10EC.
Like 50 tốn bao nhiêu xăng?
Trang hãng ghi nhiều mức 2,01; 2,04 và 2,12 lít/100 km tùy kiểu loại; không dùng một số cho mọi xe.
Nguồn hãng và bài đọc liên quan
Tham khảo chuyên mục KYMCO và Like 50Fi và Hermosa 50. Đây là bài hồ sơ kỹ thuật; không xác nhận cửa hàng Nguyễn Tú có xe để cho thuê hoặc bán.
Nếu cần phương tiện xe ga 50cc để đi lại tại Hà Nội, xem dòng xe ga 50cc đang nhận tư vấn thuê để xác nhận mẫu xe đang có, giá và điều kiện thuê trước khi đặt. KYMCO Like 50 ở bài viết là mẫu được phân tích kỹ thuật, không phải thông báo còn xe trong cửa hàng.

