Kymco

Thông số KYMCO Visar S 50: máy 49,5cc, nặng 94 kg

Bìa đồ họa thông số KYMCO VISAR S 50; không phải ảnh chụp xe thật
Bìa đồ họa kỹ thuật, không phải ảnh chụp mẫu xe.

KYMCO Visar S 50: KYMCO Visar S 50, trên danh mục sản phẩm được ghi VISARS 50, là mẫu xe 50 phân khối mang kiểu dáng xe số phổ thông. Trang KYMCO Việt Nam công bố động cơ 49,5 cm³, công suất 1,8 kW, mô-men 2,8 Nm, khối lượng 94 kg và yên 770 ± 10 mm. Điểm cần đọc kỹ là hãng giới thiệu Visar S trong nhóm xe số, nhưng ô truyền động tại bảng sản phẩm lại ghi ‘tự động’; vì vậy bài này không tự khẳng định cơ cấu cần số hoặc loại ly hợp của mọi bản khi thiếu manual đúng xe. Các mức tiêu hao được KYMCO tách theo bản Visar S, KF và G.

Bảng thông số KYMCO Visar S 50 theo KYMCO Việt Nam

Mục lục bài viết
  1. Bảng thông số KYMCO Visar S 50 theo KYMCO Việt Nam
  2. Visar S 50 là xe số hay xe tự động?
  3. Động cơ 49,5cc, 1,8 kW khác K-Pipe 50 ra sao
  4. Vì sao Visar S có nhiều mức tiêu hao nhiên liệu
  5. Khối lượng 94 kg có dễ điều khiển với người mới?
  6. Lốp có săm 17 inch khác lốp không săm như thế nào
  7. Phanh tang trống trước/sau cần chăm sóc thế nào
  8. Bình xăng 3,7 ± 0,5 lít nên dùng thế nào
  9. Thiết kế kiểu xe số và nhu cầu đi học
  10. Phân loại xe dưới 50cc không có nghĩa ai cũng được chạy
  11. Đối chiếu các phiên bản KF và G khi mua xe cũ
  12. Checklist kiểm tra Visar S 50 đã qua sử dụng
  13. 5 bước kiểm tra trước khi mua hoặc bảo dưỡng
  14. Câu hỏi thường gặp
  15. Visar S 50 có bao nhiêu phân khối?
  16. Visar S 50 nặng bao nhiêu?
  17. Visar S 50 có hộp số 4 cấp không?
  18. Yên Visar S 50 cao bao nhiêu?
  19. Visar S 50 dùng lốp bao nhiêu inch?
  20. Visar S 50 tiêu hao bao nhiêu xăng?
  21. Nguồn KYMCO và các bài liên quan

Tên VISARS 50 và Visar S 50 chỉ sản phẩm này trên trang hãng. Một số mục truyền động và cách ghi cỡ lốp chưa thống nhất với mô tả, được giữ nguyên kèm cảnh báo thay vì đoán số.

Hạng mụcGiá trị, phạm vi xác minh
Tên trên trang hãngVISARS 50, bảng ghi Visar S 50
Loại xeXe 50cc kiểu dáng xe số underbone
Động cơXăng, bốn kỳ, một xi-lanh, làm mát bằng không khí
Dung tích thực49,5 cm³
Đường kính × hành trình39 × 41,4 mm
Công suất cực đại1,8 kW tại 7.500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại2,8 Nm tại 5.500 vòng/phút
Khởi độngĐiện hoặc đạp chân
Truyền động trong bảng hãngGhi ‘Tự động’ nhưng hãng giới thiệu mẫu này là xe số; phải kiểm tra manual/xe
Nhiên liệuXăng không chì
Khối lượng94 kg
Dài × rộng × cao1.950 × 680 × 1.100 mm
Chiều dài cơ sở1.260 mm
Khoảng sáng gầm130 mm
Chiều cao yên770 ± 10 mm
Bình xăng3,7 ± 0,5 lít theo bảng KYMCO
Ắc quy12V – 6Ah
Phanh trước/sauTang trống ở cả hai bánh
Lốp trướcCó săm; trang hãng in ‘2-5-17’, cần kiểm tra cỡ đầy đủ trên lốp
Lốp sauCó săm; trang hãng in ‘2-75-17’, cần kiểm tra cỡ đầy đủ trên lốp
Vành bánh17 inch theo các ký hiệu hãng; tránh suy đoán bề rộng khi bản in thiếu dấu thập phân
Mức xăng Visar S1,45 lít/100 km
Mức xăng Visar S (KF)1,46 lít/100 km
Mức xăng Visar S (G)1,34 lít/100 km
Cơ sở đo công bốNETC/VAQ theo bảng KYMCO; thực tế phụ thuộc cách chạy
Mục cần xác minhMã kiểu loại tương ứng từng mức xăng và cơ cấu chuyển số bản thực tế

Visar S 50 là xe số hay xe tự động?

KYMCO xếp VISARS 50 vào danh mục xe số 50cc và nhiều bài của hãng gọi Visar S là xe số. Tuy nhiên, trong bảng thông số sản phẩm, trường ‘Hệ thống truyền động’ lại ghi ‘Tự động’. Hai cách diễn đạt có thể đề cập tới việc tự động đóng/cắt ly hợp ở xe số hoặc đơn giản là lỗi nhập nội dung; chỉ từ trang này chưa đủ xác nhận số cấp và cách sang số cho mọi phiên bản.

Bởi vậy, người mua cần đọc tài liệu đi kèm đúng mã kiểu loại, quan sát cần số thực tế và hỏi đại lý hướng dẫn thao tác trước khi sử dụng. Bài không tự gọi xe là CVT vô cấp và cũng không điền bừa bốn cấp khi thiếu bằng chứng cho riêng Visar S.

Động cơ 49,5cc, 1,8 kW khác K-Pipe 50 ra sao

Bảng Visar S 50 và K-Pipe 50 đều ghi dung tích 49,5 cm³, công suất 1,8 kW và mô-men 2,8 Nm ở các điểm tua tương ứng. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa hai xe dùng chung toàn bộ bộ số, khung, dây điện và phụ tùng. K-Pipe 50 có hộp số cơ khí bốn cấp được xác nhận trong hồ sơ đăng kiểm đúng mã, còn Visar S cần tra manual riêng để khóa cơ cấu sang số.

Khi một chiếc xe 50cc hoạt động yếu hoặc rung, không nên kết luận chỉ từ dung tích. Bộ truyền động, tải trọng, lọc gió, bugi, lốp và tình trạng phanh đều có thể ảnh hưởng cảm giác. Hãy yêu cầu kiểm tra kỹ thuật nếu có tiếng kêu lạ hoặc dầu rò thay vì tăng ga mạnh để tự thử.

Vì sao Visar S có nhiều mức tiêu hao nhiên liệu

KYMCO liệt kê 1,45 lít/100 km cho Visar S; 1,46 cho Visar S (KF) và 1,34 cho Visar S (G). Đây là ba mục kiểu loại trong cùng trang, không phải ba kết quả đo ngẫu nhiên trên một chiếc xe duy nhất. Để chọn con số đúng, hãy đối chiếu mã đăng ký và hồ sơ thử tương ứng; không lấy 1,34 lít/100 km làm mức bảo đảm của tất cả Visar S cũ.

Mức công bố dựa điều kiện thử, còn xe đi học, đi làm thực tế có nhiều lần dừng, chở đồ và chạy trên các đoạn đường khác nhau. Muốn đánh giá, cần ghi lượng xăng và số km qua nhiều lần đổ đầy. Không sử dụng một lần đo ngắn để kết luận xe lỗi nếu mức xăng cao hơn con số hãng.

Khối lượng 94 kg có dễ điều khiển với người mới?

Visar S 50 nặng 94 kg theo hãng, với chiều dài 1.950 mm, rộng 680 mm và yên 770 ± 10 mm. Khối lượng không quá cao so với một số xe ga nhưng khả năng chống chân còn phụ thuộc bề ngang yên, độ cao giày, phuộc và kỹ năng giữ thăng bằng. Xe cũng có thể trở nên khó dắt hơn khi chở nhiều đồ hoặc phải lùi qua dốc.

Hãy thử dựng chống, dắt lùi, quay đầu trong bãi và thực hành thao tác phanh khi động cơ chưa nổ. Người mới không nên chỉ dựa số kg rồi coi xe không thể đổ. Đặc biệt khi mặt đường dốc hoặc có cát, việc giữ xe thẳng đứng cần chú ý.

Lốp có săm 17 inch khác lốp không săm như thế nào

Bảng KYMCO ghi lốp có săm, nhưng cách in kích thước ‘2-5-17’ trước và ‘2-75-17’ sau không phải ký hiệu lốp tiêu chuẩn đầy đủ dễ dùng để đặt hàng. Có thể là dấu phân cách bị thiếu, nhưng bài không tự đổi thành một cỡ khác như hãng đã xác nhận. Trước khi thay cần đọc trực tiếp thông số in trên thành lốp và thông tin lốp/săm theo manual.

Lốp có săm cần kiểm tra cả ruột, vành và van. Khi thủng, cách xử lý khác lốp không săm ở một số tình huống. Không tự lắp lốp không săm vào vành không tương thích. Xe cũ cần quan sát độ mòn, nứt và áp suất trước khi chạy, nhất là khi người sử dụng thường xuyên đi mưa.

Phanh tang trống trước/sau cần chăm sóc thế nào

Visar S 50 được hãng ghi phanh tang trống ở cả hai bánh, không có xác nhận ABS trong bảng tham chiếu. Cơ cấu phanh có má, tang và truyền động cần điều chỉnh khi mòn; nếu bó phanh, xe sẽ bị ì và có thể nóng bánh. Thao tác phanh nhẹ nhàng cùng lốp còn bám là yếu tố quan trọng ở xe 50cc.

Khi xem xe đã qua sử dụng, thử hai tay hoặc bàn đạp phanh theo đúng cấu hình thật, kiểm tra độ rơ và tiếng cọ. Nếu phanh trả chậm, kêu lớn hoặc xe dừng không đều, nhờ thợ sửa trước khi dùng. Không gắn nhãn ABS cho một sản phẩm không có bằng chứng.

Bình xăng 3,7 ± 0,5 lít nên dùng thế nào

KYMCO ghi dung tích bình ‘3,7 lít ± 0,5 lít’, một khoảng dung sai cần giữ nguyên khi trích dẫn. Không nên lấy con số 3,7 lít rồi tính ra quãng đường tối đa chắc chắn, vì vẫn phải giữ xăng dự trữ và tiêu hao thay đổi theo cách sử dụng. Bình nhỏ có thể cần đổ xăng thường xuyên hơn nếu hành trình mỗi ngày dài.

Hãy lập thói quen kiểm tra đồng hồ xăng, không chờ xe hết nhiên liệu mới tìm trạm. Nếu có mùi xăng hoặc nắp bình không kín, cần kiểm tra ngay. Với xe để lâu không sử dụng, chất lượng xăng cũ có thể làm máy khó nổ.

Thiết kế kiểu xe số và nhu cầu đi học

KYMCO mô tả Visar S 50 với thân xe thon, dáng underbone quen thuộc, phù hợp người thích hình thức xe số phổ thông. Tuy nhiên, việc xe có cốp rộng tới đâu hoặc cất được loại mũ nào không được khóa rõ bằng dung tích lít trong bảng hãng. Người mua nên thử mang chính balô và mũ thường sử dụng, thay vì tin mô tả ‘cốp rất rộng’ trong bài quảng bá.

Những tiện ích như đèn, mặt đồng hồ, khóa và chân chống cần được kiểm tra khi nhận xe. Nếu phải đi học vào sáng sớm hoặc trời tối, độ sáng đèn, phản quang và gương mới là điều quan trọng. Không đặt hành lý che gương hoặc cản trở tay lái.

Phân loại xe dưới 50cc không có nghĩa ai cũng được chạy

Dung tích 49,5 cm³ là thông số động cơ, nhưng quyền điều khiển xe trên đường công cộng vẫn gắn với độ tuổi, giấy tờ và quy định giao thông hiện hành. Không được hiểu lời giới thiệu ‘không cần bằng lái’ là mọi người, kể cả người chưa đủ tuổi, đều được lái. Người mới cần được hướng dẫn cách khởi động, phanh, chuyển số nếu xe thực tế có cần số và cách xử lý sự cố đơn giản.

Khi đi qua giao lộ, giữ khoảng cách và không vượt ở nơi tầm nhìn kém. Sức máy 50cc hạn chế hơn xe dung tích lớn; cần tính toán hành trình, tải và dốc cho phù hợp. Mũ bảo hiểm đạt chuẩn và tình trạng lốp/phanh quan trọng hơn ngoại hình.

Đối chiếu các phiên bản KF và G khi mua xe cũ

Những ký hiệu KF và G trên bảng tiêu hao cho thấy KYMCO có các mục đo khác nhau. Không nên chỉ nhìn xe đã dán logo Visar S rồi áp một mức xăng và một sơ đồ phụ tùng cho tất cả. Mã kiểu loại, số chứng nhận, đời xuất xưởng và bộ truyền động là thông tin cần đối chiếu trên chứng từ thực tế.

Khi yêu cầu sửa chữa, nên cung cấp ảnh bảng tên mã xe và số linh kiện liên quan ở nơi phù hợp; tránh đăng công khai số định danh toàn bộ. Nếu đại lý không xác nhận được cỡ lốp do trang hãng in thiếu dấu, hãy ưu tiên thông số trên lốp đang lắp và sách hướng dẫn của đúng phiên bản.

Checklist kiểm tra Visar S 50 đã qua sử dụng

Xác minh số khung/số máy và mã kiểu loại, so với bảng hãng, nhất là hộp số và mức xăng. Kiểm tra đề điện/đạp chân, phanh tang trống, lốp có săm, vành 17 inch, xích hoặc bộ truyền động thực tế, ắc quy 12V6Ah, đèn, còi và công tắc. Hỏi lịch thay dầu, lọc gió và các lần sửa sau va chạm.

Chỉ chạy thử ở nơi phù hợp, người lái đáp ứng quy định và có trang bị bảo hộ. Nếu có dấu khung cong, phanh kéo lệch hoặc hộp số phát tiếng bất thường, cần thợ có chuyên môn kiểm tra trước khi mua. Bài không xác nhận cửa hàng Nguyễn Tú có sẵn Visar S 50 để cho thuê hoặc bán.

5 bước kiểm tra trước khi mua hoặc bảo dưỡng

  1. Đối chiếu giấy đăng ký, mã kiểu loại, số máy/số khung tại nơi cần thiết; không công khai định danh xe.
  2. Kiểm tra cơ cấu truyền động thực tế vì trang hãng có hai cách mô tả chưa rõ.
  3. Đọc đúng cỡ lốp/săm trên xe, xem phanh, đề điện, ắc quy, đèn và phuộc.
  4. So mức xăng theo mã KF/G hoặc bản thường, không áp kết quả thử của một loại sang loại khác.
  5. Chỉ thử ở nơi được phép và nhờ thợ có chuyên môn nếu nghi khung, phanh hoặc động cơ bị lỗi.

Câu hỏi thường gặp

Visar S 50 có bao nhiêu phân khối?

49,5 cm³ theo KYMCO Việt Nam.

Visar S 50 nặng bao nhiêu?

94 kg theo bảng hãng.

Visar S 50 có hộp số 4 cấp không?

Chưa có tài liệu đủ chắc cho mọi bản: hãng xếp xe số nhưng bảng ghi ‘tự động’; phải xác minh manual và xe cụ thể.

Yên Visar S 50 cao bao nhiêu?

770 ± 10 mm.

Visar S 50 dùng lốp bao nhiêu inch?

Trang KYMCO ghi lốp có săm 17 inch, nhưng cỡ bề rộng được in thiếu dấu; xem ký hiệu lốp thật.

Visar S 50 tiêu hao bao nhiêu xăng?

1,45, 1,46 hoặc 1,34 lít/100 km tùy mục Visar S, KF và G được hãng công bố.

Nguồn KYMCO và các bài liên quan

Đọc chuyên mục KYMCO và KYMCO K-Pipe 50 và KYMCO Like 50. Bài chỉ phục vụ tra cứu thông số, không khẳng định cửa hàng Nguyễn Tú đang cho thuê hoặc bán mẫu này.

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *