Ducati

Thông số Ducati Multistrada V4: 1.158cc, bình 22 lít và yên

Ducati Multistrada V4 trong ảnh tham khảo. Ảnh bản Multistrada V4 S đời 2025.
Ảnh bản Multistrada V4 S đời 2025. Không đại diện mọi phiên bản tại Việt Nam. Ảnh AVMOTO / Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. https://creativecommons.org/licenses/by-sa/4.0 Nguồn: https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Ducati_Multistrada_V4_S_2025.jpg. Đã thu nhỏ và chuyển WebP.

Ducati Multistrada V4. Ducati Multistrada V4 là mô tô du lịch đường dài sử dụng động cơ V4 Granturismo 1.158 cm³, được phát triển cho nhu cầu touring với hai người và hành lý. Bản V4 thường và V4 S cùng dung tích động cơ nhưng khác cấu hình phuộc, phanh, màn hình và các tiện ích như radar theo gói trang bị. Bài tổng hợp nguồn kỹ thuật Ducati quốc tế, ghi rõ các số đo dành cho bản thường và bản S, tránh gộp với Multistrada V2 890cc hoặc mẫu V4 Rally có đặc điểm khác.

Bảng thông số Ducati Multistrada V4 theo Ducati quốc tế

Mục lục bài viết
  1. Bảng thông số Ducati Multistrada V4 theo Ducati quốc tế
  2. Multistrada V4 khác Multistrada V2 thế nào
  3. Động cơ V4 Granturismo và mức 170 hp
  4. Yên chỉnh 840–860 mm và bài toán chống chân
  5. V4 S có tính năng tự hạ yên khi chạy chậm?
  6. Radar, cruise control và điện tử có phải trang bị bắt buộc
  7. Khối lượng 229 kg và 231–232 kg khác nhau ra sao
  8. Bình 22 lít có chạy xa hơn mọi xe touring không
  9. Phanh trước V4 và V4 S không cùng đường kính
  10. Bánh 19 inch trước và 17 inch sau có ý nghĩa gì
  11. Phuộc Skyhook, Vehicle Hold Control và hệ trợ giúp
  12. Touring hai người với Multistrada V4 cần chuẩn bị gì
  13. Checklist xe Multistrada V4 cũ trước khi mua
  14. 5 bước tự đối chiếu thông số và kiểm tra xe
  15. Câu hỏi thường gặp về Ducati Multistrada V4
  16. Multistrada V4 bao nhiêu phân khối?
  17. Multistrada V4 công suất bao nhiêu?
  18. Multistrada V4 yên cao bao nhiêu?
  19. Bình xăng Multistrada V4 bao nhiêu lít?
  20. V4 S có radar và tự hạ yên không?
  21. Multistrada V4 với V4 S nặng bao nhiêu?
  22. Nguồn và bài đọc liên quan

Số liệu dưới đây có điều kiện về đời, bản thường/S và cách tính khối lượng. Trước khi quyết định mua linh kiện hoặc so xe, cần đối chiếu đúng mã kiểu loại của chiếc xe thực tế.

Hạng mụcThông số và chú thích
Bản tham chiếuMultistrada V4 và Multistrada V4 S – trang Ducati quốc tế
Động cơV4 Granturismo góc 90°, 4 van/xi-lanh, làm mát dung dịch
Dung tích1.158 cm³
Đường kính × hành trình83 × 53,5 mm
Tỷ số nén14:1
Công suất125 kW (170 hp) tại 10.750 vòng/phút
Mô-men xoắn124 Nm tại 9.000 vòng/phút
Hộp số6 cấp côn tay, có Ducati Quick Shift
Cấp nhiên liệuPhun xăng điện tử, Ride-by-Wire
KhungNhôm monocoque
Lốp trước120/70 ZR19
Lốp sau170/60 ZR17
Hành trình phuộc trước/sau170 / 180 mm
Phanh trước V4 thườngHai đĩa 320 mm, Cornering ABS
Phanh trước V4 SHai đĩa 330 mm, Brembo Stylema theo trang hãng
Phanh sauĐĩa 280 mm
Màn hình V4 thườngTFT 5 inch
Màn hình V4 STFT 6,5 inch có Ducati Connect theo cấu hình
Yên tiêu chuẩnĐiều chỉnh 840–860 mm
Yên thấp phụ kiện810–830 mm; gói hạ của S có thể khác
Khối lượng V4 thường229 kg wet weight without fuel
Khối lượng V4 S231–232 kg tùy trim theo trang hãng
Chiều dài cơ sở1.566 mm
Dung tích bình xăng22 lít
Tiện ích bản SSkyhook Suspension, tự hạ chiều cao ở tốc độ chậm; radar là tùy chọn
Trang bị hỗ trợCornering ABS, DTC, DWC, Vehicle Hold Control tùy bản

Multistrada V4 khác Multistrada V2 thế nào

Multistrada V4 sử dụng động cơ bốn xi-lanh V4 Granturismo 1.158 cm³ và công suất 170 hp, trong khi Multistrada V2 mới có máy hai xi-lanh 890 cm³ và mức công suất 115,6 CV. V4 cũng có bình xăng 22 lít so với 19 lít của V2, đồng thời khối lượng wet-no-fuel lớn hơn. Đây là những điểm khác biệt kỹ thuật có thể ảnh hưởng sử dụng hàng ngày.

Không thể kết luận V4 tốt hơn tuyệt đối chỉ vì máy mạnh hơn. Người chạy phố hoặc thường dắt xe trong gara nhỏ có thể ưu tiên xe nhẹ, còn người đi tour dài với nhiều hành lý có thể quan tâm tiện nghi và lực kéo của V4. Hãy thử đúng vị trí lái, chiều cao yên và điều kiện gửi xe trước khi quyết định.

Động cơ V4 Granturismo và mức 170 hp

Ducati quốc tế công bố máy V4 Granturismo 1.158 cm³, công suất 125 kW (170 hp) tại 10.750 vòng/phút và mô-men 124 Nm ở 9.000 vòng/phút. Các giá trị này đo trên cấu hình được dẫn, không phải sức kéo tối đa ở mọi cấp số. Thiết kế động cơ cho touring không đồng nghĩa có thể bỏ qua kỹ năng kiểm soát ga của mô tô phân khối lớn.

Khi dùng trên đường đèo, người lái cần lựa chọn số phù hợp, giảm tốc trước cua và tận dụng các chế độ động cơ theo hướng dẫn. Xe đã qua sử dụng có thể khác cảm giác gốc nếu phanh, lốp, xích hoặc ECU không còn chuẩn. Không tự lấy số Panigale V4 để so trực tiếp vì hai họ V4 có mục tiêu khác.

Yên chỉnh 840–860 mm và bài toán chống chân

Ducati công bố yên tiêu chuẩn chỉnh trong khoảng 840–860 mm cho Multistrada V4. Có phụ kiện yên thấp ở khoảng 810–830 mm; riêng bản S với gói hạ có thể có số thấp hơn, nhưng đó không phải cấu hình nguyên bản của mọi xe. Người mua phải kiểm tra loại yên và phuộc thật trước khi dùng số catalogue.

Trong điều kiện xe chở hai người hoặc thêm hành lý, phuộc lún và trọng tâm thay đổi. Hãy thử nâng khỏi chống nghiêng, chống một chân chắc và dắt lùi trên nền giống chỗ gửi xe. Một chiếc xe có yên điều chỉnh được vẫn có thể gây khó nếu người lái chưa quen khối lượng lớn.

V4 S có tính năng tự hạ yên khi chạy chậm?

Ducati giới thiệu Automatic Lowering Device trên Multistrada V4 S, hệ thống điều chỉnh tải trước giảm xóc để hạ xe khi tốc độ thấp trong điều kiện thiết kế. Đây là chức năng thuộc bản S và phiên bản có phần mềm/hệ treo tương ứng, không nên quảng cáo V4 bản thường mặc định có cùng hệ thống.

Việc tự hạ không phải phép biến mọi xe thành chiếc có chiều cao yên cố định thấp. Người sử dụng cần hiểu trạng thái kích hoạt và phục hồi khi tốc độ thay đổi. Nếu có lỗi trên bảng đồng hồ hoặc phuộc hoạt động bất thường, nên kiểm tra chuyên môn trước khi đi tour dài.

Radar, cruise control và điện tử có phải trang bị bắt buộc

Ducati mô tả radar trên V4 S như một tùy chọn theo gói trang bị, không phải tính năng bắt buộc của tất cả V4. Hệ thống cảnh báo/điều khiển hỗ trợ không thay việc nhìn gương, quan sát điểm mù và giữ khoảng cách. Người mua xe cũ không nên chỉ dựa tên ‘V4 S’ để khẳng định có radar.

Nên kiểm tra cảm biến và menu trên chiếc xe thực tế, xác minh phần mềm, điều kiện kích hoạt, thông số gói bán ra và giấy tờ đi kèm. Nếu bộ radar bị che hoặc hệ thống báo lỗi, không được coi hỗ trợ vẫn hoạt động an toàn như bình thường.

Khối lượng 229 kg và 231–232 kg khác nhau ra sao

Ducati công bố V4 thường 229 kg wet weight without fuel; V4 S trong tài liệu có thể 231 hoặc 232 kg tùy trim radar và vành. Đây đều là số đo chưa bao gồm xăng, không được gọi là trọng lượng đầy bình 22 lít. Khi lắp thêm thùng, kính gió hoặc giá đồ, tổng trọng lượng tiếp tục tăng.

Điểm đặt hành lý cũng ảnh hưởng cảm giác lái và phanh. Để thùng cao hoặc lệch một bên có thể làm người lái khó xử lý ở tốc độ thấp. Nên kiểm tra giới hạn tải của xe, cách lắp thùng và áp suất lốp theo manual khi chở đồ đường dài.

Bình 22 lít có chạy xa hơn mọi xe touring không

Bình 22 lít là dung tích Ducati công bố, lớn hơn Multistrada V2 nhưng không đủ để khẳng định V4 đi xa hơn trên mọi tuyến đường. Xe dùng nhiều nhiên liệu hơn khi chở nặng, dừng/đi, leo đèo hoặc chạy ga lớn. Phần dự trữ và điều kiện đường thực tế cũng ảnh hưởng số km một bình.

Khi lập hành trình, hãy dựa trên mức xăng từng đo trên chính chiếc xe qua nhiều lần đổ đầy, tính dư nhiên liệu và lựa chọn trạm dừng. Không chạy đến cạn bình để thử một con số tính toán trên giấy, nhất là khi đi xa khu dân cư.

Phanh trước V4 và V4 S không cùng đường kính

Trong bảng Ducati quốc tế, Multistrada V4 thường dùng hai đĩa trước 320 mm, còn V4 S dùng hai đĩa 330 mm với kẹp Brembo Stylema. Đĩa sau 280 mm được nêu cho cả hai ở cấu hình nguồn. Không nên gán phanh Stylema của S cho bản thường, cũng không tự cho rằng mọi đời V4 S có cùng cấu hình phanh.

Khi mua cũ, kiểm tra đúng kích thước đĩa, kiểu kẹp, dầu, má và tình trạng đĩa có cong không. Phanh hiệu suất cao vẫn bị giới hạn bởi lốp, mặt đường và thao tác người lái. Không cố thử ABS bằng phanh gấp ở tốc độ cao trên đường công cộng.

Bánh 19 inch trước và 17 inch sau có ý nghĩa gì

Multistrada V4 có lốp trước 120/70 ZR19 và sau 170/60 ZR17, cùng hệ thống treo có hành trình 170 mm trước và 180 mm sau. Đây là cấu hình adventure-touring, không phải mô tô chuyên chạy cát kỹ thuật như DesertX có bánh 21/18 inch. Lốp phải phù hợp tải, vành và hệ điện tử khi thường xuyên chở hành lý.

Khi xe bị thay lốp sai cỡ, các cảm biến tốc độ bánh và cảm giác vào cua có thể không đúng chuẩn. Nên xem tuổi lốp, áp suất, độ mòn hai bên và dấu hiệu vành bị cong, đặc biệt nếu xe thường chạy qua đường xấu với tải lớn.

Phuộc Skyhook, Vehicle Hold Control và hệ trợ giúp

Multistrada V4 S được trang bị hệ treo điện tử Skyhook và các hỗ trợ điều khiển theo dữ liệu cảm biến. Vehicle Hold Control giúp hỗ trợ giữ xe khi khởi hành trong một số điều kiện, nhưng không làm xe tự động chạy lên dốc an toàn. Hãy đọc manual để hiểu điều kiện hoạt động thay vì chỉ dựa video đánh giá.

Nếu xe từng độ lốp, thay phuộc hoặc cập nhật ECU, cần xác nhận lại hoạt động các hệ thống. Đèn báo lỗi Skyhook hoặc ABS nên được xử lý trước chuyến xa. Điện tử hỗ trợ không thay kỹ năng dùng côn, phanh và quan sát.

Touring hai người với Multistrada V4 cần chuẩn bị gì

Trước khi đi đường dài, kiểm tra lốp, má phanh, nước làm mát, xích, mức dầu, tải hành lý và tình trạng thùng. Người đi sau cần chỗ ngồi, tay bám và đồ bảo hộ phù hợp. Việc chất tải thay đổi tư thế phuộc, quãng đường phanh và mức tiêu thụ, nên không thể dùng cảm giác chạy một mình để dự báo khi đã đầy hành lý.

Thử kiểm soát xe ở tốc độ thấp với tải phù hợp trước khi đi xa; điều chỉnh phuộc theo manual. Nếu phanh, hệ thống cảnh báo hoặc lốp có lỗi, hoãn chuyến để kiểm tra. Một chuyến tour an toàn phụ thuộc bảo dưỡng thực tế nhiều hơn vào công suất 170 hp.

Checklist xe Multistrada V4 cũ trước khi mua

Xác minh V4 hay V4 S, nguồn gốc nhập khẩu, số khung, số máy, đăng ký và lịch bảo dưỡng. Quan sát phuộc điện tử, các cảm biến radar nếu có, đèn ABS, nước làm mát, tình trạng xích, lốp, đĩa, giá thùng và dấu hiệu xe từng va chạm.

Nếu hệ thống phanh điện tử, Skyhook hoặc khung có dấu bất thường, yêu cầu thợ có kinh nghiệm Ducati kiểm tra bằng công cụ phù hợp. Không tự xóa lỗi rồi coi xe đã ổn, và không thử tốc độ tối đa trên đường công cộng.

5 bước tự đối chiếu thông số và kiểm tra xe

  1. Kiểm tra giấy đăng ký, đời, bản thường/S, mã máy và số khung tại nơi cần thiết; không chia sẻ số định danh xe công khai.
  2. Đọc manual đúng thị trường và cấu hình, phân biệt yên/phuộc nguyên bản với phụ kiện hạ chiều cao.
  3. Kiểm tra lốp, phanh, xích, két nước, phuộc, thiết bị điện và hệ thống hành lý trên chiếc xe thật.
  4. Thử xe nơi an toàn được phép với giấy phép và đồ bảo hộ phù hợp, chú ý kiểm soát tốc độ thấp và phanh.
  5. Nhờ thợ chuyên Ducati chẩn đoán nếu thấy báo lỗi phanh điện tử, hệ treo, động cơ hoặc nghi khung từng va chạm.

Câu hỏi thường gặp về Ducati Multistrada V4

Multistrada V4 bao nhiêu phân khối?

1.158 cm³ theo Ducati quốc tế.

Multistrada V4 công suất bao nhiêu?

170 hp (125 kW) trong tài liệu hãng.

Multistrada V4 yên cao bao nhiêu?

Yên tiêu chuẩn chỉnh từ 840 tới 860 mm.

Bình xăng Multistrada V4 bao nhiêu lít?

22 lít trong bảng Ducati quốc tế.

V4 S có radar và tự hạ yên không?

Tính năng hạ chiều cao có trong cấu hình V4 S được giới thiệu; radar là tùy chọn và cần kiểm tra gói trang bị.

Multistrada V4 với V4 S nặng bao nhiêu?

V4 thường 229 kg, V4 S khoảng 231–232 kg wet weight without fuel tùy cấu hình; chưa gồm xăng.

Nguồn và bài đọc liên quan

Xem danh mục Ducati và Multistrada V2 và DesertX. Bài phục vụ tra cứu kỹ thuật và so sánh, không xác nhận cửa hàng Nguyễn Tú có mẫu xe này để cho thuê hoặc bán.

Chia sẻ Facebook Zalo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *